Dấu chân người - Hành trình vì độc lập, tự do
Bài viết tái hiện hành trình ra đi tìm đường cứu nước, những năm tháng hoạt động cách mạng gian khổ và sự hy sinh cao cả của Chủ tịch Hồ Chí Minh vì độc lập, tự do của dân tộc. Qua đó, khơi dậy lòng yêu nước, niềm tự hào dân tộc và tinh thần trách nhiệm của thế hệ trẻ trong sự nghiệp xây dựng, bảo vệ Tổ quốc hôm nay.
Có những con người dành cả cuộc đời mình để viết nên lịch sử. Có những hành trình bắt đầu từ một bến cảng nhỏ, nhưng đích đến là độc lập, tự do của cả một dân tộc.
Ngày 5 tháng 6 năm 1911, tại Bến Nhà Rồng, một người thanh niên Việt Nam mang tên Văn Ba rời Tổ quốc, bắt đầu hành trình tìm đường cứu nước. Người thanh niên ấy mang theo hành trang giản dị, một trái tim yêu nước nồng nàn và khát vọng cháy bỏng: tìm con đường giải phóng dân tộc khỏi ách áp bức, bóc lột của thực dân, giành lại độc lập, tự do cho Nhân dân Việt Nam.
Không ai biết trước hành trình ấy sẽ kéo dài bao lâu. Phía trước là những đại dương mênh mông, những vùng đất xa lạ, những tháng ngày lao động vất vả và biết bao thử thách. Nhưng bằng ý chí kiên cường, Người đã đi qua nhiều quốc gia, làm nhiều công việc để sống, học tập, quan sát và tìm hiểu con đường giải phóng dân tộc. Từ những năm tháng bôn ba ấy, tình yêu nước trong Người ngày càng gắn liền với khát vọng tìm ra con đường đưa đồng bào thoát khỏi cảnh lầm than.
Năm 1919, với tên gọi Nguyễn Ái Quốc, Người gửi bản Yêu sách của Nhân dân An Nam tới Hội nghị Hòa bình Versailles, đòi các quyền tự do, dân chủ tối thiểu cho Nhân dân Việt Nam. Dẫu những yêu cầu ấy không được chấp nhận, tiếng nói của một người Việt Nam yêu nước đã góp phần đưa vấn đề dân tộc Việt Nam đến với công luận quốc tế.
Năm 1920, khi tiếp cận Luận cương của V.I. Lênin về vấn đề dân tộc và thuộc địa, Nguyễn Ái Quốc tìm thấy con đường giải phóng dân tộc mà Người kiên trì tìm kiếm. Từ đó, hành trình cứu nước không chỉ là khát vọng của một người thanh niên, mà dần trở thành con đường cách mạng gắn với vận mệnh của cả dân tộc.
Những năm tháng tiếp theo là những năm tháng hoạt động cách mạng đầy gian nan. Có lúc Người bị bắt giam, có lúc phải sống trong điều kiện thiếu thốn, đối mặt với bệnh tật và hiểm nguy. Nhưng dù ở đâu, trong hoàn cảnh nào, mục tiêu độc lập cho Tổ quốc, tự do và hạnh phúc cho Nhân dân vẫn luôn là điều Người hướng đến.
Mùa xuân năm 1941, sau ba mươi năm bôn ba tìm đường cứu nước, Nguyễn Ái Quốc trở về Tổ quốc, trực tiếp lãnh đạo phong trào cách mạng. Tại Pác Bó, giữa núi rừng Cao Bằng, Người sống trong điều kiện vô cùng giản dị, cùng các đồng chí gây dựng cơ sở cách mạng, chuẩn bị lực lượng cho ngày dân tộc đứng lên giành độc lập.
Rồi thời khắc lịch sử cũng đến.
Ngày 2 tháng 9 năm 1945, tại Quảng trường Ba Đình lịch sử, Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc bản Tuyên ngôn Độc lập, long trọng tuyên bố trước quốc dân đồng bào và thế giới sự ra đời của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.
Sau bao năm tháng mất nước, sau những cuộc đấu tranh và hy sinh của biết bao thế hệ, dân tộc Việt Nam cuối cùng đã giành lại quyền làm chủ vận mệnh của mình.
Nhưng độc lập không đồng nghĩa với việc mọi gian khổ đã chấm dứt. Cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp bùng nổ, đất nước bước vào những năm tháng chiến tranh khốc liệt. Trong hoàn cảnh ấy, Chủ tịch Hồ Chí Minh cùng Trung ương Đảng lãnh đạo toàn dân, toàn quân bước vào cuộc trường kỳ kháng chiến, với niềm tin mãnh liệt vào sức mạnh đoàn kết của dân tộc.
Trong những năm tháng thời hoa lửa, hình ảnh Bác Hồ không chỉ là hình ảnh của một vị lãnh tụ, mà còn là biểu tượng của lòng yêu nước, đức hy sinh, tinh thần giản dị và niềm tin son sắt vào Nhân dân. Bác luôn dành tình cảm sâu nặng cho đồng bào, chiến sĩ; quan tâm đến các gia đình thương binh, liệt sĩ, các cháu thiếu niên, nhi đồng và những người lao động nghèo khó.
Cuộc đời của Người là một hành trình dài, từ bến cảng năm xưa đến ngày độc lập, từ những tháng ngày bôn ba nơi đất khách đến những năm tháng cùng Nhân dân kháng chiến. Đó là hành trình của một con người đã đặt lợi ích của dân tộc lên trên lợi ích riêng, dành trọn cuộc đời cho sự nghiệp giải phóng đất nước và chăm lo hạnh phúc của Nhân dân.
Ngày nay, khi sống trong hòa bình, chúng ta có thể không còn phải đối mặt với bom đạn như các thế hệ cha anh. Nhưng trách nhiệm với Tổ quốc vẫn hiện hữu trong từng công việc, từng hành động và từng lựa chọn của mỗi người.
Đối với thế hệ trẻ, học tập và làm theo tư tưởng, đạo đức, phong cách Hồ Chí Minh không nhất thiết phải bắt đầu từ những điều lớn lao. Đó có thể là tinh thần trách nhiệm trong công việc, sự tận tụy khi phục vụ Nhân dân, lòng trung thực trong học tập, sự sẻ chia với những hoàn cảnh khó khăn và ý thức đặt lợi ích chung lên trên lợi ích cá nhân.
Lịch sử không chỉ để chúng ta tự hào về những gì đã qua, mà còn nhắc nhở chúng ta phải sống xứng đáng với những hy sinh của các thế hệ đi trước.
Và có lẽ, cách tri ân sâu sắc nhất đối với Bác Hồ chính là biến lòng biết ơn thành hành động, biến lý tưởng thành việc làm thiết thực, để mỗi ngày trôi qua đều góp một phần nhỏ bé xây dựng đất nước Việt Nam ngày càng giàu mạnh, văn minh và hạnh phúc.
“Các Vua Hùng đã có công dựng nước, Bác cháu ta phải cùng nhau giữ lấy nước.” Là lời căn dặn của Chủ tịch Hồ Chí Minh với cán bộ, chiến sĩ Đại đoàn Quân Tiên phong tại Đền Giếng, Đền Hùng, ngày 19/9/1954.



