DẤU CHÂN NGƯỜI LÍNH TRÊN CAO NGUYÊN

Có những câu chuyện không được ghi lại trong sách sử, cũng chẳng có những tấm huân chương lấp lánh hay những lời tung hô trước đám đông. Thế nhưng, theo năm tháng, chúng vẫn âm thầm sống trong ký ức của gia đình, của những người đồng đội và của quê hương. Đó là những câu chuyện về một thế hệ thanh niên đã gác lại tuổi trẻ để khoác lên mình màu áo lính, sẵn sàng đi bất cứ nơi đâu khi Tổ quốc cần.
Trong câu chuyện ấy, tôi luôn nhớ đến chú Huỳnh Tiên, người con của xã Quảng Lập sinh ngày 20 tháng 12 năm 1956. Cuộc đời chú không phải là bản anh hùng ca với những chiến công được ghi chép trong sử sách, nhưng lại là hình ảnh bình dị của hàng vạn thanh niên Việt Nam sau ngày đất nước thống nhất – những người đã sống trọn tuổi trẻ trong "thời hoa lửa".

(Ông Huỳnh Tiên)
Những năm cuối thập niên năm mươi, Quảng Lập vẫn còn là vùng quê yên bình nằm nép mình dưới chân núi. Những buổi sáng, sương trắng phủ kín các sườn đồi, còn chiều về, tiếng gió lùa qua rừng thông tạo nên những âm thanh trầm mặc như khúc nhạc của đại ngàn.
Tuổi thơ của Huỳnh Tiên gắn liền với ruộng đồng, với những con đường đất đỏ bazan và những buổi theo cha mẹ lên nương từ khi mặt trời chưa kịp ló rạng. Cuộc sống còn nhiều thiếu thốn nhưng chan chứa tình người. Mỗi bữa cơm tuy đạm bạc chỉ có rau rừng, khoai, bắp và ít cá suối, cả gia đình vẫn quây quần bên nhau trong tiếng cười ấm áp.
Ngay từ nhỏ, Tiên đã nổi tiếng là cậu bé hiền lành, chịu khó và giàu lòng thương người. Hễ thấy ai gặp khó khăn, cậu đều sẵn sàng giúp đỡ mà chẳng bao giờ tính toán. Có lần giữa mùa mưa, một cụ già bị ngã giữa con đường lầy lội, Tiên đã cõng cụ về tận nhà dù quần áo lấm đầy bùn đất. Những việc làm giản dị ấy khiến bà con trong làng ai cũng quý mến.
Nhưng tuổi thơ của cậu cũng không trọn vẹn bình yên. Dù chiến tranh đã dần lùi xa, những câu chuyện về bom đạn, về những người con của quê hương không trở về vẫn thường được người lớn nhắc đến mỗi đêm. Mỗi lần nghe kể, Tiên lại lặng người. Cậu hiểu rằng hòa bình hôm nay được đánh đổi bằng biết bao máu xương của những người đi trước. Năm tháng trôi đi, cậu bé ngày nào trở thành chàng thanh niên khỏe mạnh. Ở tuổi đôi mươi, Huỳnh Tiên mang trong mình bao ước mơ như bao người trẻ khác. Chú từng mong sau này sẽ dựng một ngôi nhà nhỏ cho cha mẹ, chăm sóc những rẫy cà phê và lập gia đình trên chính mảnh đất quê hương. Thế nhưng, đất nước sau ngày thống nhất vẫn còn nhiều khó khăn. Nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc vẫn đặt lên vai lớp thanh niên. Năm 1976, khi vừa tròn hai mươi tuổi, Huỳnh Tiên tình nguyện viết đơn nhập ngũ. Huỳnh Tiên được đồng đội quý mến bởi tính điềm đạm và chân thành. Chú ít nói nhưng luôn là người xung phong giúp đỡ người khác. Có lần một đồng đội bị sốt cao sau nhiều ngày hành quân, chú thức gần như suốt đêm để chăm sóc, nhường phần nước uống ít ỏi của mình cho bạn.
Chú thường nói với con cháu: "Điều quý giá nhất mà ông mang về sau những năm tháng quân ngũ không phải là ba lô hay quân phục, mà là những người đồng đội và những bài học làm người." Thời gian có thể làm bạc màu chiếc áo lính, nhưng không thể làm phai mờ ký ức về một thời tuổi trẻ sống hết mình vì Tổ quốc.


