DẤU CHÂN NGƯỜI LÍNH TRÊN MIỀN BIÊN GIỚI TÂY NAM
DẤU CHÂN NGƯỜI LÍNH TRÊN MIỀN BIÊN GIỚI TÂY NAM
Một buổi chiều yên tĩnh, tôi tìm đến thăm ông Nguyễn Văn Thành, một cựu chiến binh từng tham gia chiến đấu bảo vệ biên giới Tây Nam của Tổ quốc. Ngôi nhà nhỏ của ông nằm nép mình trong con ngõ quen thuộc, giản dị như chính con người ông. Trước hiên nhà, ông đang chậm rãi tưới mấy chậu cây xanh, dáng người đã có phần gầy đi theo năm tháng, nhưng ánh mắt vẫn sáng và hiền.
Mời tôi ngồi xuống chiếc ghế gỗ cũ, ông rót chén trà nóng, làn khói mỏng nhẹ bay lên giữa không gian yên ả. Tiếng xe ngoài đường vọng vào xa xa, nhưng trong gian nhà nhỏ ấy, câu chuyện của chúng tôi dường như tách khỏi nhịp sống thường ngày.
Tôi ngỏ ý muốn nghe ông kể về quãng đời quân ngũ của mình:’’Ông ơi,chiến tranh đã đi qua lâu rồi, vậy Ông có còn nhớ nhiều kỉ niệm không ạ? Cháu muốn được nghe về thời lính của Ông’’.
Ông Thành im lặng một lúc rồi khẽ gật đầu. Giọng ông trầm và chậm, như đang lần giở lại từng trang ký ức đã được cất giữ rất lâu,ông nói: ’’ Cháu à,có những chuyện chẳng còn là nhớ hay không nữa….mà nó nằm trong máu người lính. Nhất là khi đồng đội ngã xuống bên mình.’’
Ông cho biết mình sinh năm 1956, lớn lên trong những năm đất nước vừa bước ra khỏi chiến tranh nhưng vẫn chưa thực sự yên bình. Trước những diễn biến phức tạp nơi biên giới Tây Nam, ông tình nguyện nhập ngũ vào 10-10-1976, trở thành chiến sĩ Trung đoàn 232- C7, làm nhiệm vụ tại Gia Lai – Kon Tum.
Ông kể, những năm ấy, tình hình biên giới vô cùng căng thẳng. Mặc dù Đảng và Nhà nước ta luôn mong muốn giữ gìn hòa bình, tăng cường tình đoàn kết với nhân dân Campuchia, nhưng tập đoàn Pol Pot với tư tưởng cực đoan đã liên tiếp gây ra nhiều hành động xâm phạm lãnh thổ, đe dọa trực tiếp đến cuộc sống của người dân vùng biên. Trước tình hình đó, những người lính như ông buộc phải đứng nơi tuyến đầu, ngày đêm canh giữ từng cột mốc, từng cánh rừng.
Nhấp một ngụm trà, ông Thành im lặng khá lâu. Ánh mắt ông không hướng về phía tôi mà dừng lại nơi khoảng sân trước nhà, nơi nắng chiều đang chậm rãi len qua từng tán lá. Một lát sau, ông khẽ thở dài, như gom lại những ký ức đã cất rất sâu trong lòng. Với ông, có những chuyện không phải lúc nào cũng có thể nhắc lại, bởi mỗi lần nhớ về, cảm giác nặng nề lại ùa lên rõ rệt.
Ông cho hay, những năm tháng đóng quân ở Gia Lai – Kon Tum, chiến tranh không phải lúc nào cũng diễn ra bằng những tiếng súng dồn dập, nhưng sự căng thẳng thì luôn hiện hữu. Có những đêm, cả đơn vị nằm rải rác giữa rừng sâu, xung quanh chỉ là bóng tối và hơi lạnh. Không ai dám ho khan hay trở mình mạnh, bởi chỉ một âm thanh nhỏ cũng có thể phá vỡ sự an toàn mong manh. Với người lính lúc ấy, nỗi lo lớn nhất không phải là cái chết, mà là một sơ suất nhỏ có thể khiến đồng đội gặp nguy hiểm.
Giọng ông chậm hẳn lại khi nhắc đến một đêm trực mà suốt đời ông không quên. Trời tối đặc, mưa rừng lất phất rơi, không gian im lìm đến ngột ngạt. Ông cùng một đồng đội thay nhau quan sát, mắt căng ra nhìn vào khoảng rừng trước mặt. Bất chợt, một tiếng động rất khẽ vang lên từ mé rừng. Không ai lên tiếng, chỉ ra hiệu cho nhau áp sát xuống đất. Khoảng thời gian ấy trôi qua chậm chạp đến nghẹt thở, từng giây từng phút như kéo dài vô tận. Trong khoảnh khắc ấy, ông nhớ đến mẹ ở quê, nhớ đến căn nhà nhỏ, rồi tự nhủ rằng dù có chuyện gì xảy ra cũng phải giữ vững vị trí, không được để đối phương vượt qua.
Rồi tất cả lại chìm vào im lặng. Không có tiếng súng, không có giao tranh, nhưng cả đêm hôm ấy, không một ai trong đơn vị có thể chợp mắt. Với ông, chiến tranh đôi khi không cần đến bom đạn, chỉ cần những đêm căng thẳng như thế cũng đủ khiến con người ta mệt mỏi và già đi rất nhanh.
Khi nhắc đến những lần chứng kiến đồng đội bị thương, giọng ông trầm xuống. Có người mới hôm trước còn cùng nhau ăn cơm, trò chuyện, hôm sau đã nằm lặng lẽ trên cáng. Không ai khóc thành tiếng, chỉ âm thầm giúp nhau hoàn thành nhiệm vụ, bởi ở chiến trường, nỗi đau buộc phải giấu lại phía sau. Điều khiến ông day dứt nhất là không thể đưa tất cả anh em trở về nguyên vẹn.
Ông còn nhớ những lần hành quân qua các bản làng vùng biên. Nhiều ngôi nhà bỏ trống, ruộng nương cỏ mọc um tùm, không còn bóng dáng người qua lại. Mỗi lần chứng kiến cảnh ấy, ông càng thấm thía ý nghĩa của nhiệm vụ mình đang gánh vác. Bởi phía sau những cánh rừng ấy không chỉ là đường biên giới, mà còn là cuộc sống và sự bình yên của biết bao con người.
Trong những ngày tháng gian khổ ấy, điều giúp ông và đồng đội đứng vững chính là tình người. Họ chia nhau từng ngụm nước, từng nắm cơm, nhường nhau chỗ khô ráo trong những đêm mưa rừng kéo dài. Chính trong hoàn cảnh khắc nghiệt nhất, người lính mới hiểu sâu sắc thế nào là đồng đội – là sẵn sàng sống vì nhau, không cần phải nói thành lời.
Ông nói rằng: “ Nhiệm vụ của bộ đội Việt Nam khi ấy không chỉ là bảo vệ chủ quyền lãnh thổ, mà còn là thực hiện quyền tự vệ chính đáng của dân tộc, đồng thời giúp nhân dân Campuchia thoát khỏi thảm họa diệt chủng, giành lại quyền được sống trong hòa bình”. Đó là cuộc chiến đầy mất mát, nhưng cần thiết và mang ý nghĩa nhân văn sâu sắc.
Năm 1981, ông Thành hoàn thành nghĩa vụ và trở về quê hương. Chiến tranh lùi xa, ông trở lại với cuộc sống đời thường, làm lụng, chăm lo gia đình như bao người dân khác. Nhưng những năm tháng quân ngũ vẫn luôn hiện diện trong ký ức, thỉnh thoảng trở về trong những giấc mơ hay những lúc ngồi lặng lẽ một mình.
Trước khi chia tay, tôi hỏi ông rằng điều gì ông muốn nhắn gửi tới thế hệ trẻ hôm nay. Ông mỉm cười hiền hậu và nói rằng: “các cháu bây giờ may mắn hơn rất nhiều vì được lớn lên trong hòa bình. Nhưng hòa bình ấy không phải điều tự nhiên mà có, mà được đánh đổi bằng tuổi trẻ và sự hy sinh của biết bao người’’.
Những lời nói giản dị ấy khiến tôi suy nghĩ rất lâu trên đường trở về. Tôi hiểu rằng, cuộc gặp gỡ hôm nay không chỉ giúp tôi biết thêm về một giai đoạn lịch sử, mà còn nhắc nhở tôi phải sống có trách nhiệm hơn với hiện tại. Bởi trân trọng hòa bình, sống tử tế và cống hiến cho cộng đồng chính là cách thiết thực nhất để tri ân những người lính đã lặng thầm hy sinh vì Tổ quốc.
Cuộc thăm hỏi khép lại, nhưng câu chuyện của ông Nguyễn Văn Thành vẫn còn đọng mãi trong tôi – như một lời nhắc nhở nhẹ nhàng mà sâu sắc về giá trị của hòa bình và lòng biết ơn.



