DẤU CHÂN NGƯỜI LÍNH TRÊN NHỮNG CUNG ĐƯỜNG LỬA ĐẠN
Câu chuyện kể về cuộc đời quân ngũ của ông Nguyễn Văn Thắng, người lính nhập ngũ năm 1965, trải qua gần 25 năm gắn bó với chiến trường và quân đội. Từ những ngày hành quân “đi B” vượt Trường Sơn, gùi gạo, tải đạn, lo hậu cần trong rừng núi ác liệt, đến trực tiếp chiến đấu những năm cuối chiến tranh, ông luôn kiên cường, tận tụy và giàu lý tưởng. Sau chiến tranh, ông tiếp tục công tác rồi nghỉ hưu năm 1985. Kỷ vật còn lại chỉ là chiếc mũ cối cũ, nhưng câu chuyện đời lính của ông trở thành minh ch
Ông Nguyễn Văn Thắng nhập ngũ vào ngày 29 tháng 4 năm 1965, khi đất nước còn chìm trong khói lửa chiến tranh. Lúc ấy, ông chỉ là một chàng trai không cao lớn, dáng người gầy nhưng mang trong mình tinh thần của cả một thế hệ: đi theo tiếng gọi của Tổ quốc, không đắn đo, không lùi bước.
Những ngày tháng đầu tiên trong quân ngũ, từ năm 1965 đến ngày 20 tháng 10 năm 1965, ông “đi B”, một cách nói quen thuộc của người lính thời ấy – nghĩa là hành quân vào chiến trường miền Nam. Ngày 22 tháng 12 năm 1965, ông đón Tết ở Kỳ Anh, một cái Tết vội vã, giản đơn nhưng ấm tình đồng đội. Ăn Tết xong là hành quân ngay. Đoàn quân vượt Đèo Ngang, qua đất Quảng Bình, rồi không thể đi thẳng qua những vùng địch chiếm đóng ở Quảng Trị, Thừa Thiên – Huế, nên phải vòng sang đất Lào, men theo đường mòn Trường Sơn. Con đường ấy không có xe, không có tàu, chỉ có đôi chân người lính và ý chí không cho phép dừng lại.
Mỗi người lính như ông mang trên lưng cả một “gia tài chiến tranh”:
một ba lô, hai bao gạo nặng gần 16 cân, khẩu súng AK, vài băng đạn và quân trang. Đi bộ hàng tháng trời, băng rừng, lội suối. Ai ốm nhẹ thì đồng đội dìu đi tiếp, ai nặng thì gửi lại trạm thu dung, đợi khỏe rồi lại theo các đoàn sau. Không ai bị bỏ lại, bởi tình đồng chí chính là sức mạnh lớn nhất.
Tết 1965–1966, ông đón xuân bên bờ sông Bung (Quảng Nam). Những năm sau đó, ông chủ yếu làm nhiệm vụ tải đạn, tải gạo, vận chuyển vũ khí từ các đoàn xe của các nước xã hội chủ nghĩa qua Lào, rồi gùi bộ vào chiến trường mặt trận 4: từ sông Bung, sông Thạch Mỹ, dốc Gió, Bàn Cờ… Đến đồng bằng thì tải gạo, cõng thương binh về tuyến sau. Tất cả đều đi trên những “đường dây” bí mật giữa rừng núi, không một bánh xe, không một tiếng máy.
Ông hoạt động liên tục như vậy cho đến năm 1972. Sau gần chín năm lăn lộn chiến trường, ông được đi học Trường Quân chính trong hai năm. Học xong, ông lại trở về đơn vị. Ban ngày làm công tác tổ chức, hậu cần, nắm tình hình; ban đêm xuống đồng bằng liên hệ với các cơ sở cách mạng, các đoàn thanh niên, phụ nữ để lo lương thực cho bộ đội trên rừng. Đêm lại dẫn đường, chỉ kho gạo, kho thực phẩm cho các đơn vị hành quân.
Từ năm 1973, chiến trường bước vào giai đoạn cắm cờ giữ chốt. Sang 1974–1975, ông trực tiếp tham gia chiến đấu. Những “chốt” ấy không phải là vị trí cố định an toàn, mà là nơi bom pháo trút xuống không ngừng. Ban ngày, ông và đồng đội phải ở trong hầm; ban đêm mới dám di chuyển trong giao thông hào. Có những điểm bị pháo bắn suốt nhiều năm trời, đất đá không còn hình dáng ban đầu.
Trước khi ra trận, tinh thần người lính như ông luôn được hun đúc bằng kỷ luật thép và giáo dục chính trị. Là chính trị viên đại đội, ông hiểu rõ:
mình chiến đấu không phải để xâm lược, mà để bảo vệ đất nước, bảo vệ quyền được sống của dân tộc. “Nếu mình không đánh, nó cũng sẽ đánh mình” – suy nghĩ ấy đã giúp người lính vững vàng trước mọi trận mưa bom bão đạn.
Sau chiến tranh, ông tiếp tục công tác trong quân đội. Năm 1981, ông xin chuyển công tác, một thời gian làm việc tại Bộ Chỉ huy Quân sự Nam Thanh. Đến ngày 1 tháng 10 năm 1985, ông chính thức nghỉ hưu. Hai mươi lăm năm liên tục trong quân đội (1965–1985) – một chặng đường dài của chiến đấu, hành quân, gùi gạo, tải đạn, lo hậu cần và giữ vững tinh thần cho đơn vị.
Bây giờ, khi chiến tranh đã lùi xa, trong tay ông chỉ còn lại chiếc mũ cối cũ – một kỷ vật giản dị nhưng chứa đựng cả một thời tuổi trẻ, cả những năm tháng hoa lửa không thể nào quên. Cùng với những trải nghiệm của thời hoa lửa đã từng đi qua, ông chia sẻ: “Chiến tranh ngoài đời còn ác liệt hơn phim ảnh bây giờ rất nhiều. Nhưng kể lại không phải để khoe, mà để thế hệ sau hiểu rằng cha anh đã sống và chiến đấu gian khổ thế nào.” Và câu chuyện đời lính của ông, dù đã khép lại, vẫn còn đó – như một ngọn lửa truyền lại cho thế hệ sau về lòng yêu nước, sự hy sinh và tinh thần không khuất phục của người lính Việt Nam.



