Bài viết

DẤU CHÂN NGƯỜI TRÊN MẢNH ĐẤT CỐ ĐÔ VÀ TIẾNG VỌNG THỜI HOA LỬA

Bài viết đưa người đọc trở về những năm tháng Chủ tịch Hồ Chí Minh từng sống, học tập và trưởng thành trên đất Huế, từ tuổi thơ ở Dương Nỗ đến những năm học tập tại Quốc Học và tham gia phong trào yêu nước năm 1908. Từ những dấu chân ấy, bài viết mở rộng câu chuyện về mối gắn bó của Người với Huế và Bình Trị Thiên trong những năm tháng chiến tranh, qua đó gợi nhắc giá trị của việc gìn giữ và tiếp nối ký ức lịch sử trên mảnh đất Cố đô.

27/09/2026Đoàn Xã Chân Mây - Lăng Cô (Xã Chân Mây - Lăng Cô)1 lượt xem0 lượt chia sẻ
DẤU CHÂN NGƯỜI TRÊN MẢNH ĐẤT CỐ ĐÔ VÀ TIẾNG VỌNG THỜI HOA LỬA

DẤU CHÂN NGƯỜI TRÊN MẢNH ĐẤT CỐ ĐÔ VÀ TIẾNG VỌNG THỜI HOA LỬA

Có những vùng đất đi qua cuộc đời một con người rồi trở thành một phần ký ức không thể phai mờ. Với Chủ tịch Hồ Chí Minh, Huế là một vùng đất như thế. Gần mười năm sống, học tập và trưởng thành ở Cố đô qua hai giai đoạn 1895 – 1901 và 1906 – 1909, từ cậu bé Nguyễn Sinh Cung đến người thanh niên Nguyễn Tất Thành, Người đã chứng kiến nhiều cảnh đời, tiếp xúc với những luồng tri thức mới và trực tiếp tham gia phong trào yêu nước ở Trung Kỳ. Những dấu chân ấy không chỉ được lưu lại trong những di tích của Huế hôm nay, mà còn gắn với quá trình hình thành nhận thức và chí hướng của một người thanh niên sau này trở thành lãnh tụ của dân tộc.

Năm 1895, Nguyễn Sinh Cung theo cha là Nguyễn Sinh Sắc vào Huế lần đầu. Những năm tháng ấy không phải là một tuổi thơ đủ đầy. Gia đình phải sống trong cảnh thiếu thốn; cha vừa học tập, vừa làm thêm để trang trải cuộc sống, còn mẹ là bà Hoàng Thị Loan làm nghề dệt vải. Gia đình từng ở tại ngôi nhà ở đường Mai Thúc Loan, nay là một di tích gắn với thời niên thiếu của Chủ tịch Hồ Chí Minh. Cuối năm 1898, Nguyễn Sinh Cung theo cha về Dương Nỗ, nơi ông Nguyễn Sinh Sắc dạy học. Chính tại đây, cậu bé bắt đầu học chữ Hán và có thêm những trải nghiệm gần gũi với đời sống của người dân lao động.

Những biến cố gia đình tại Huế cũng để lại dấu ấn sâu sắc. Tháng 2 năm 1901, mẹ của Nguyễn Sinh Cung là bà Hoàng Thị Loan qua đời tại Huế. Cậu bé mới mười một tuổi phải chịu nỗi mất mát lớn khi còn rất nhỏ. Không lâu sau đó, Nguyễn Sinh Cung cùng cha trở về Nghệ An. Những năm tháng sống ở Huế, với những thiếu thốn của gia đình và những gì tận mắt chứng kiến trong cuộc sống, đã trở thành một phần ký ức quan trọng trong tuổi thơ của Người.

Năm 1906, Nguyễn Tất Thành theo cha trở lại Huế lần thứ hai. Đây là một giai đoạn có ý nghĩa đặc biệt trên con đường trưởng thành của Người. Nguyễn Tất Thành theo học tại Trường Tiểu học Pháp – Việt Đông Ba, sau đó được tiếp nhận vào Trường Quốc học Huế. Ở đây, Người có điều kiện tiếp xúc với chương trình giáo dục mới, với tiếng Pháp, sách báo và những kiến thức về văn hóa phương Tây, đồng thời vẫn tiếp tục tiếp nhận nền học vấn phương Đông đã được học từ trước.

Nhưng Huế lúc ấy không chỉ là nơi của trường học và những kiến thức trong sách vở. Đây cũng là nơi diễn ra nhiều phong trào yêu nước sôi nổi. Tháng 4 năm 1908, Nguyễn Tất Thành tham gia cuộc biểu tình chống thuế của nông dân Thừa Thiên tại Huế. Cuộc đấu tranh sau đó bị đàn áp, và Nguyễn Tất Thành bị thực dân Pháp để ý, theo dõi. Những trải nghiệm trực tiếp ấy giúp người thanh niên hiểu thêm về đời sống của nhân dân cũng như thực tế của xã hội thuộc địa.

Sau cuộc biểu tình, Nguyễn Tất Thành vẫn tiếp tục học tập. Tháng 9 năm 1908, Người vào học tại Trường Quốc học Huế với tên Nguyễn Sinh Côn. Tại đây, Người được tiếp xúc với sách báo Pháp, với những người thầy và những tư tưởng mới. Bên ngoài lớp học là một xã hội với những cảnh đời trái ngược mà Người có thể quan sát và suy ngẫm. Chính sự kết hợp giữa việc học tập, những điều mắt thấy tai nghe và không khí đấu tranh của xã hội đương thời đã góp phần mở rộng nhận thức của Nguyễn Tất Thành về đất nước và con đường cứu nước.

Khoảng tháng 6 năm 1909, Nguyễn Tất Thành rời Huế theo cha vào Bình Định. Sau đó, Người tiếp tục đi về phía Nam, qua Phan Thiết rồi đến Sài Gòn. Ngày 5 tháng 6 năm 1911, tại Bến Nhà Rồng, người thanh niên Nguyễn Tất Thành xuống tàu ra nước ngoài, bắt đầu hành trình tìm con đường cứu nước.

Nhìn lại chặng đường ấy, Huế không phải là nơi duy nhất tạo nên chí hướng của Nguyễn Tất Thành, nhưng là một trong những địa điểm quan trọng trong những năm tháng Người trưởng thành. Từ những con đường của Kinh thành, ngôi nhà trên đường Mai Thúc Loan, làng Dương Nỗ, Trường Tiểu học Pháp – Việt Đông Ba đến mái trường Quốc học, mỗi địa điểm đều gắn với một dấu mốc trong cuộc đời của Người. Vì thế, khi nhắc đến Huế, người dân nơi đây không chỉ nhắc đến một di sản văn hóa, mà còn nhắc đến một vùng đất từng chứng kiến những năm tháng tuổi thơ và tuổi trẻ của Chủ tịch Hồ Chí Minh.

Nếu những năm tháng đầu đời của Người ở Huế là câu chuyện về sự trưởng thành của một người thanh niên, thì những năm tháng sau đó lại nối dài bằng sự gắn bó của Người với nhân dân Bình Trị Thiên trong những cuộc kháng chiến của dân tộc.

Trong kháng chiến chống thực dân Pháp, dù ở Việt Bắc và phải đối mặt với nhiều công việc của một đất nước đang tiến hành cuộc kháng chiến lâu dài, Chủ tịch Hồ Chí Minh vẫn luôn dành sự quan tâm đến Bình Trị Thiên. Người theo dõi tình hình chiến đấu, động viên và chỉ dẫn cán bộ, quân dân trong vùng. Những lời động viên từ Trung ương và Chủ tịch Hồ Chí Minh trở thành nguồn cổ vũ đối với quân và dân Bình Trị Thiên trong cuộc chiến đấu đầy gian khổ.

Sau Hiệp định Genève năm 1954, đất nước tạm thời bị chia cắt. Huế và vùng Trị Thiên nằm ở phía Nam giới tuyến quân sự tạm thời. Từ miền Bắc, Chủ tịch Hồ Chí Minh vẫn hướng về đồng bào miền Nam. Trong lời kêu gọi ngày 22 tháng 7 năm 1954, Người khẳng định sự quan tâm của Đảng, Chính phủ đối với đồng bào miền Nam và bày tỏ niềm tin vào thắng lợi của cuộc đấu tranh. Trong những năm tháng đất nước còn chia cắt, lời của Người tiếp tục đến với đồng bào Trị Thiên – Huế như một sự động viên đối với những người đang đấu tranh vì mục tiêu thống nhất đất nước.

Thời gian đã lùi xa. Những cuộc chiến tranh từng đi qua Huế chỉ còn lại trong những trang sử, những di tích và ký ức của các thế hệ. Nhưng lịch sử không chỉ được lưu giữ bằng những công trình hay hiện vật. Lịch sử còn được truyền lại qua những câu chuyện về con người, qua những địa danh đã chứng kiến những bước ngoặt của dân tộc và qua cách thế hệ hôm nay nhìn lại quá khứ.

Với Huế, dấu chân của Chủ tịch Hồ Chí Minh hiện diện trong nhiều không gian quen thuộc của thành phố. Đó là ngôi nhà trên đường Mai Thúc Loan, nơi Người từng sống cùng gia đình; là Dương Nỗ, nơi cậu bé Nguyễn Sinh Cung bắt đầu học chữ Hán; là Trường Quốc học, nơi người thanh niên Nguyễn Tất Thành tiếp xúc với tri thức mới và tham gia vào phong trào yêu nước năm 1908. Những địa danh ấy khiến lịch sử không còn là những mốc thời gian xa xôi, mà trở thành những câu chuyện có thể nhìn thấy và cảm nhận ngay trên mảnh đất mình đang sống.

Hơn một thế kỷ đã trôi qua kể từ ngày người thanh niên Nguyễn Tất Thành rời Huế để tiếp tục hành trình của mình. Những dấu chân năm xưa đã không còn, nhưng câu chuyện về một tuổi trẻ biết quan sát, biết suy nghĩ và trăn trở trước vận mệnh của đất nước vẫn còn đó.

Và có lẽ, tiếng vọng của “thời hoa lửa” không chỉ nằm trong những câu chuyện về chiến tranh. Đó còn là lời nhắc nhở đối với thế hệ hôm nay về trách nhiệm gìn giữ những giá trị mà các thế hệ trước đã để lại. Trên mảnh đất Cố đô, mỗi di tích, mỗi câu chuyện lịch sử đều là một phần ký ức của quê hương. Hiểu đúng lịch sử, trân trọng những gì đã qua và sống có trách nhiệm với hiện tại chính là một cách để những dấu chân năm xưa tiếp tục được nối dài bằng bước chân của thế hệ trẻ hôm nay.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn