DẤU CHÂN TỪ CHIẾN KHU
Tôi gặp ông Bùi Văn Trịnh vào một buổi chiều muộn, khi nắng đã dịu dần trên hàng cây trước giảng đường. Người đàn ông với mái tóc bạc và giọng nói trầm ấm ấy khó khiến người đối diện nghĩ rằng ông từng có một tuổi thơ đi qua chiến tranh bằng tất cả sự thiếu thốn và mất mát
Ông kể chuyện đời mình chậm rãi như đang lần giở từng trang ký ức cũ. Ông sinh ngày 10 tháng 6 năm 1957 tại xã Hoài Hảo, huyện Hoài Nhơn, tỉnh Bình Định. Đó là những năm tháng miền Trung chìm trong khói lửa chiến tranh. Tuổi thơ của ông không có những ngày tháng yên bình như bao đứa trẻ khác. Những trận càn quét, tiếng bom nổ và cảnh người dân chạy giặc đã trở thành điều quá quen thuộc. Có những đêm cả gia đình phải thức trắng giữa tiếng máy bay gầm rú trên đầu. Ông bảo hồi đó còn nhỏ nên chưa hiểu hết chiến tranh là gì, chỉ nhớ rằng ai cũng sống trong nỗi lo sợ và thiếu thốn. Rồi ông được thoát ly lên chiến khu tham gia kháng chiến chống Mỹ cứu nước. Núi rừng khi ấy vừa là nơi trú ẩn, vừa là mái nhà của biết bao con người. Ông kể, cuộc sống ở chiến khu rất cực. Cơm không đủ ăn, áo không đủ mặc. Những ngày mưa rừng kéo dài, mọi người co ro trong lán nhỏ nghe tiếng bom vọng từ xa mà lòng nặng trĩu. Nhưng giữa nơi tưởng chừng chỉ có khói lửa ấy, ông lại tìm thấy ánh sáng của tri thức. Ở chiến khu có những cán bộ từ miền Bắc vào công tác. Thấy lũ trẻ thất học, các cô chú tranh thủ dạy chữ vào buổi tối. Lớp học đơn sơ được dựng dưới tán cây rừng, ánh sáng chỉ là ngọn đèn dầu nhỏ đặt giữa lớp. “Lúc đó chỉ cần được học chữ là vui lắm rồi”, ông cười hiền khi nhớ lại. Không có tập vở đàng hoàng, ông và các bạn dùng những mảnh giấy cũ, đôi khi lấy que viết xuống đất để tập từng con chữ. Có hôm đang học thì bom nổ gần đó, ai cũng hoảng hốt chạy tìm chỗ trú. Nhưng rồi khi yên hơn, lớp học lại tiếp tục. Ông nói mình nhớ nhất là cảm giác lần đầu tiên tự đọc được một dòng chữ. Niềm vui của cậu bé năm ấy giản dị lắm, nhưng đủ để nuôi lớn một khát vọng theo ông suốt cả cuộc đời. Chiến tranh ngày càng ác liệt. Ông đã chứng kiến nhiều mất mát mà đến tận bây giờ mỗi lần nhắc lại, giọng ông vẫn chùng xuống. Có những người đồng đội hôm trước còn ngồi cạnh nhau, hôm sau đã không trở về. “Chiến tranh khốc liệt lắm… nhưng nhờ tình người mà ai cũng cố gắng sống”, ông nói. Ông bảo chính sự chở che của đồng đội, sự hy sinh thầm lặng của những người đi trước đã giúp ông hiểu giá trị của hòa bình và việc học. Năm 1975, đất nước hoàn toàn giải phóng. Rời chiến khu trở về Đà Nẵng, ông tiếp tục học bổ túc văn hóa. Những năm tháng ấy vẫn còn vô vàn khó khăn, nhưng ông chưa từng nghĩ mình sẽ dừng lại. Ban ngày học, tối về tự học thêm dưới ánh đèn dầu. Có lúc mệt mỏi, có lúc tưởng không thể theo nổi việc học, nhưng rồi ông lại tự nhủ mình phải cố gắng. “Tôi nghĩ mình may mắn hơn nhiều người đã nằm lại trong chiến tranh nên càng phải sống cho xứng đáng”, ông kể. Năm 1980, ông thi đậu vào ngành Kinh tế Nông nghiệp của Đại học Cần Thơ. Đó là cột mốc khiến cuộc đời ông bước sang một trang mới. Sau khi tốt nghiệp, ông ở lại trường làm giảng viên rồi tiếp tục học tập, nghiên cứu. Nhiều năm sau, ông trở thành Phó Giáo sư, Tiến sĩ chuyên ngành kinh tế nông nghiệp. Nhưng điều khiến người ta quý trọng ông không chỉ nằm ở học vị hay những công trình nghiên cứu, mà là cách ông sống và đối xử với mọi người. Ông luôn dành sự quan tâm đặc biệt cho sinh viên nghèo. Có lẽ vì từng đi qua thiếu thốn nên ông hiểu cảm giác của những người trẻ phải chật vật để được đến trường. Có lần ông nói với sinh viên rằng:
“Ngày xưa giữa bom đạn còn cố học được, bây giờ hòa bình rồi thì càng không được bỏ cuộc.” Ngồi nghe ông kể chuyện, tôi cứ nghĩ mãi về ánh đèn dầu giữa rừng năm nào. Chính ngọn đèn nhỏ bé ấy đã soi đường cho một cậu bé bước ra khỏi chiến tranh, đi qua nghèo khó và trở thành người thầy của biết bao thế hệ sinh viên. Cuộc đời ông Bùi Văn Trịnh không phải là những điều quá lớn lao hay hào nhoáng. Đó chỉ là hành trình bình dị của một con người luôn tin rằng tri thức có thể thay đổi số phận. Và có lẽ điều đẹp nhất còn ở chỗ: sau tất cả những năm tháng đi qua chiến tranh, ngọn lửa của niềm tin và khát vọng sống trong ông vẫn chưa bao giờ tắt.


