Dấu chân tuổi hai mươi (1)
Chúng tôi cùng nhau hành quân, cùng nhau chia từng ngụm nước, từng miếng lương khô. Có những đêm, cả hai nằm dưới tán rừng, nhìn lên bầu trời đầy sao, kể cho nhau nghe về những ước mơ giản dị sau chiến tranh. Nhưng chiến tranh không phải là nơi để giữ trọn những giấc mơ.
Mỗi khi có ai hỏi tôi về chiến tranh, tôi không kể về những chiến công lớn lao, mà chỉ kể về những con người bình dị – những người đã góp phần tạo nên một bản hùng ca không bao giờ tắt. Tôi là một người lính. Ngày lên đường, tôi mang theo tuổi hai mươi – cái tuổi đầy mơ ước. Nhưng chiến tranh đã biến chúng tôi thành những con người khác: mạnh mẽ hơn, kiên cường hơn, và cũng hiểu giá trị của sự sống hơn bao giờ hết. Đơn vị tôi đóng quân ở một vùng chiến sự ác liệt. Ngày nào cũng có bom rơi, đạn nổ. Đất bị cày xới, cây cối cháy đen. Nhưng giữa tất cả những điều đó, chúng tôi vẫn sống, vẫn chiến đấu, vẫn giữ trong lòng một niềm tin mãnh liệt. Trong đơn vị tôi có rất nhiều người bạn. Mỗi người một quê, một giọng nói, nhưng tất cả đều chung một lý tưởng. Chúng tôi chia nhau từng ngụm nước, từng miếng lương khô, và cả những câu chuyện về quê nhà. Có một người mà tôi không bao giờ quên – anh Bình, tiểu đội trưởng của chúng tôi. Anh không cao lớn, nhưng rất gan dạ. Mỗi lần ra trận, anh luôn là người đi đầu. Anh thường nói:
“Chúng ta không chỉ chiến đấu cho hôm nay, mà còn cho cả ngày mai.” Một lần, đơn vị chúng tôi nhận nhiệm vụ giữ một vị trí quan trọng. Địch tấn công liên tục. Tiếng súng nổ không ngừng, khói lửa mù mịt. Trong một đợt tấn công, tình hình trở nên rất nguy cấp. Một vị trí bị uy hiếp, nếu không giữ được, cả đơn vị sẽ gặp nguy hiểm. Không do dự, anh Bình lao lên phía trước. Tôi còn nhớ rõ hình ảnh ấy – giữa làn khói, anh vẫn tiến lên, dẫn dắt chúng tôi giữ vững trận địa. Chính sự dũng cảm của anh đã tiếp thêm sức mạnh cho tất cả. Trận chiến kết thúc, chúng tôi giữ được vị trí. Nhưng anh Bình… đã không còn nữa. Chúng tôi đứng lặng trước nơi anh ngã xuống. Không ai nói thành lời, nhưng ai cũng hiểu: sự hy sinh của anh đã cứu cả đơn vị. Những ngày sau đó, chúng tôi tiếp tục chiến đấu, mang theo hình ảnh của anh. Mỗi khi mệt mỏi, mỗi khi muốn chùn bước, chúng tôi lại nhớ đến anh – và lại đứng lên. Ngày hòa bình, tôi trở về. Cuộc sống dần trở lại bình thường. Nhưng trong lòng tôi, những ký ức ấy chưa bao giờ phai nhạt. Tôi hiểu rằng, “bản hùng ca” của chiến tranh không phải là tiếng súng, không phải là những trận đánh…
mà là câu chuyện của những con người. Những con người đã sống hết mình, đã hy sinh thầm lặng, để đổi lấy hòa bình hôm nay. Và vì thế, bản hùng ca ấy…
sẽ mãi mãi không bao giờ kết thúc.
(Kể theo lời một cựu chiến binh) Tôi bước chậm trên con đường làng, đôi chân giờ đã không còn nhanh nhẹn như xưa. Nhưng mỗi lần nhìn xuống mặt đất, tôi lại nhớ về những dấu chân năm nào – dấu chân của tuổi hai mươi, đã in trên khắp những nẻo đường chiến tranh. Ngày ấy, tôi vừa tròn hai mươi. Cái tuổi đẹp nhất của đời người. Bạn bè cùng trang lứa còn đang ngồi trên giảng đường, còn tôi khoác ba lô, rời quê hương, bước vào chiến trường. Tôi không quên được ngày lên đường. Mẹ đứng ở cổng, mắt đỏ hoe nhưng vẫn cố mỉm cười. Tôi quay lưng đi, không dám ngoảnh lại, chỉ sợ mình sẽ yếu lòng. Những ngày đầu, tôi thấy mình thật nhỏ bé giữa núi rừng và bom đạn. Mỗi bước chân là một lần đối mặt với hiểm nguy. Đường hành quân dài hun hút, khi nắng cháy da, khi mưa lầy trơn trượt. Trong đơn vị tôi có Dũng – người bạn thân nhất. Dũng hay nói:
“Tuổi hai mươi của mình, phải sống sao cho đáng, để sau này không hối tiếc.” Câu nói ấy theo tôi suốt những năm tháng sau này. Chúng tôi cùng nhau hành quân, cùng nhau chia từng ngụm nước, từng miếng lương khô. Có những đêm, cả hai nằm dưới tán rừng, nhìn lên bầu trời đầy sao, kể cho nhau nghe về những ước mơ giản dị sau chiến tranh. Nhưng chiến tranh không phải là nơi để giữ trọn những giấc mơ. Một lần, đơn vị chúng tôi nhận nhiệm vụ vượt qua một khu vực bị đánh phá ác liệt. Đường đầy hố bom, đất đá ngổn ngang. Chúng tôi đi từng bước, cẩn thận dò đường. Dũng đi phía trước, quay lại cười với tôi:
“Đi theo dấu chân tôi là an toàn!” Tôi cười theo, bước tiếp. Nhưng chỉ vài phút sau, một tiếng nổ vang lên. Mọi thứ chao đảo. Khi tôi tỉnh lại, tôi gọi:
“Dũng ơi!” Không có tiếng trả lời. Dũng đã không còn nữa. Tôi đứng lặng, nhìn dấu chân còn in trên đất. Những dấu chân của tuổi hai mươi… đã dừng lại. Những ngày sau đó, tôi tiếp tục hành quân, tiếp tục chiến đấu. Nhưng mỗi bước chân đi, tôi đều cảm thấy như có Dũng đang đi cùng. Ngày hòa bình, tôi trở về. Con đường làng vẫn vậy, nhưng trong tôi, mọi thứ đã khác. Giờ đây, mỗi khi nhìn những người trẻ, tôi lại nhớ đến tuổi hai mươi của mình – một tuổi hai mươi không êm đềm, nhưng đầy ý nghĩa. Những dấu chân năm xưa có thể đã bị xóa đi theo thời gian…
nhưng ký ức về chúng thì vẫn còn mãi. Và tôi tin rằng: tuổi hai mươi của chúng tôi – với những dấu chân trên tuyến lửa –
sẽ mãi là một phần không thể quên của lịch sử.



