Bài viết

ĐẬU SỸ HÙNG – BỨC THƯ CUỐI CÙNG GỬI NGƯỜI VỢ Ở QUÊ NHÀ

Tuyên Quang24/08/2026Xã Nhữ Khê (Đoàn xã Nhữ Khê)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Có những kỷ vật chiến tranh chỉ nhỏ bằng bàn tay.

Một chiếc khăn.

Một tấm ảnh.

Một mảnh kim loại.

Và có những kỷ vật chỉ là vài trang giấy đã bạc màu.

Nhưng đôi khi, một kỷ vật nhỏ bé lại có thể kể lại cả một cuộc đời.

Năm 2001, trong quá trình tìm kiếm, quy tập hài cốt liệt sĩ tại khu vực Sepone, Savannakhet, Lào, Đội Quy tập 584 phát hiện một mảnh nhôm có khắc dòng chữ:

“Đậu Sỹ Hùng - 31202”.

Từ mảnh kim loại ấy, hành trình tìm lại danh tính một người lính bắt đầu.

Người lính ấy là Đậu Sỹ Hùng, sinh năm 1941 tại Yên Thành, Nghệ An.


Tháng 4 năm 1959, Đậu Sỹ Hùng xung phong nhập ngũ, dù là con trai duy nhất trong gia đình.

Sau thời gian huấn luyện, ông được biên chế vào Sư đoàn 325.

Năm 1965, trước khi cùng đơn vị hành quân vào miền Nam chiến đấu, ông được về thăm nhà.

Đó là một chuyến về thăm đặc biệt.

Người vợ trẻ vừa sinh con trai được 20 ngày.

Đứa trẻ còn quá nhỏ để nhận biết cha mình.

Không ai biết rằng đó cũng là lần duy nhất người cha được nhìn thấy con.

Sau chuyến về phép ấy, ông lên đường.

Và chiến tranh đưa ông đi xa hơn rất nhiều so với những gì gia đình có thể tưởng tượng.


Năm 1967, đơn vị của Đậu Sỹ Hùng chiến đấu tại khu vực cao điểm 845, phía Tây Đường 9, Quảng Trị.

Ông giữ cương vị Trung đội trưởng.

Phía trước là trận địa.

Phía sau là gia đình.

Giữa hai nơi ấy là trách nhiệm của một người lính.

Trước lúc bước vào một trận chiến quyết liệt, ông viết một bức thư cho vợ.

Bức thư ấy về sau trở thành một trong những kỷ vật xúc động nhất của gia đình.

Ông gọi người vợ bằng tiếng gọi thân thương.

Ông nhắc đến con.

Nhắc đến cha mẹ hai bên.

Nhưng ông cũng nói rất rõ về nhiệm vụ của một người lính.

Ông biết mình có thể không trở về.

Và ông chuẩn bị cho người ở lại một lời dặn.

Nếu ông hy sinh, người vợ hãy cố gắng vượt qua đau khổ, nuôi con trưởng thành.

Đó không phải là một bức thư viết trong sự tuyệt vọng.

Đó là bức thư của một người lính biết phía trước là hiểm nguy nhưng vẫn lựa chọn đi tới.


Có lẽ điều khiến người đọc nghẹn lại nhất là suy nghĩ của người cha dành cho đứa con mà ông mới chỉ nhìn thấy khi còn đỏ hỏn.

Ông căn dặn rằng nếu mình hy sinh, hãy kể cho con nghe về người cha mà đứa trẻ chưa kịp biết mặt.

Một người cha đang đứng trước trận đánh đã nghĩ tới một đứa trẻ sẽ lớn lên mà không có mình.

Đó là điều rất con người.

Bởi trước khi là một trung đội trưởng, Đậu Sỹ Hùng là một người chồng.

Một người cha.

Một người con.

Nhưng ngay cả khi mang trong lòng tất cả những tình cảm ấy, ông vẫn phải cầm súng lên đường.


Bức thư gửi về.

Người vợ giữ lại.

Rồi giấy báo tử cũng về.

Đậu Sỹ Hùng đã hy sinh.

Người con trai của ông lúc đó mới hai tuổi.

Người vợ trẻ từ đó vừa lao động, vừa phục vụ chiến đấu, vừa một mình nuôi con.

Chiến tranh kết thúc.

Nhưng chiến tranh không kết thúc trong lòng một gia đình.

Bởi người đã hy sinh thì không thể trở về.

Người ở lại tiếp tục chờ.


Hơn ba mươi năm sau.

Người vợ vẫn không bỏ cuộc.

Bà cùng gia đình nhiều lần đi tìm hài cốt chồng tại Quảng Trị và khu vực biên giới Việt – Lào.

Nhiều chuyến đi kéo dài hàng tuần, hàng tháng.

Không có kết quả.

Nhưng bà vẫn tìm.

Bởi lời hẹn “hết giặc anh về” dù đã qua nhiều thập kỷ vẫn còn nằm lại trong lòng người ở lại.

Rồi một ngày, mảnh nhôm khắc tên Đậu Sỹ Hùng được phát hiện.

Tên tuổi được xác minh.

Ký ức được nối lại.

Và cuối cùng, người vợ đã có thể đón chồng trở về quê hương.


Nhiều năm sau nữa, người con trai duy nhất của ông – người mà cha chỉ kịp gặp khi mới 20 ngày tuổi – đã trưởng thành.

Anh mang lá thư của cha đến trao lại cho Bảo tàng Quân khu 4.

Những dòng chữ của người cha viết từ chiến trường vẫn còn đó.

Giấy đã cũ.

Mực đã nhạt.

Nhưng tình cảm thì không cũ.

Bức thư đã đi qua một cuộc chiến.

Đi qua hơn ba mươi năm chờ đợi.

Và cuối cùng đến được với một thế hệ sinh ra sau chiến tranh.


Người ta có thể đọc rất nhiều trang lịch sử về những chiến dịch lớn.

Có thể nhớ những con số.

Những trận đánh.

Những chiến thắng.

Nhưng đôi khi chỉ cần một bức thư cũng đủ để chúng ta hiểu chiến tranh đã lấy đi những gì.

Nó lấy đi một người chồng.

Một người cha.

Một mái ấm.

Một tương lai đáng lẽ rất bình thường.

Nhưng bức thư của Đậu Sỹ Hùng cũng cho chúng ta thấy một điều khác:

Trong những năm tháng khốc liệt nhất, những người lính vẫn yêu thương, vẫn nhớ gia đình và vẫn hy vọng vào ngày trở về.

Và chính vì họ biết mình có thể không trở về, họ càng trân trọng từng người ở lại.

Ngày hôm nay, chúng ta được sống trong hòa bình.

Chúng ta có thể gọi điện cho cha mẹ.

Có thể trở về nhà.

Có thể nhìn thấy con mình lớn lên.

Những điều ấy tưởng rất bình thường.

Nhưng với một người lính năm xưa, đó có thể là điều họ chỉ dám gửi gắm trong một lá thư cuối cùng.

Vì vậy, khi đọc những dòng thư của Đậu Sỹ Hùng, điều còn lại không chỉ là niềm tự hào.

Đó còn là lòng biết ơn.

Biết ơn những người đã hy sinh.

Biết ơn những người vợ đã chờ đợi.

Biết ơn những người mẹ đã mất con.

Và biết ơn hòa bình.

Bởi đôi khi, hòa bình được viết không phải bằng những câu khẩu hiệu lớn lao.

Mà bằng một lá thư cuối cùng của một người cha gửi cho đứa con chưa kịp biết mặt cha.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn