[DD142] LÊ TẤN HÙNG – NGƯỜI DU KÍCH GIỮ VỮNG TINH THẦN THÉP TRÊN MẢNH ĐẤT HIẾU PHỤNG
Trên mảnh đất Hiếu Phụng (Vĩnh Long) trù phú hôm nay, ít ai biết rằng những lối mòn, những vạt cỏ ven sông từng là chiến trường mà lớp thanh niên du kích kiên cường đối mặt với quân Mỹ trong những năm tháng cuối cùng của cuộc kháng chiến chống Mỹ. Một trong những nhân chứng sống của thời hoa lửa ấy là cựu chiến binh Lê Tấn Hùng – người đã dành trọn tuổi xuân cho Tổ quốc và để lại một phần thân thể nơi chiến trường.
Sinh năm 1950, lớn lên giữa tiếng bom đạn, chàng trai trẻ Lê Tấn Hùng sớm mang trong mình tinh thần yêu nước, quyết tâm bảo vệ quê hương. Năm 1971, ông chính thức tham gia lực lượng du kích xã Hiếu Phụng. Công việc của người du kích không chỉ là cầm súng mà còn là nắm bắt tình hình địch, dẫn đường, canh gác, bảo vệ từng gốc dừa, bờ đê – những nơi tưởng chừng bình yên nhưng luôn tiềm ẩn hiểm nguy.
Năm 1974, thời điểm chiến sự diễn ra căng thẳng, ông cùng 6 đồng đội nhận nhiệm vụ đánh đồn Kinh Mới – nơi trú đóng của lính Mỹ-ngụy. Dù chỉ có 5 khẩu AR-15, nhưng sự mưu trí và lòng quả cảm đã giúp đội du kích nhỏ bé tạo nên chiến công vang dội. Trong trận đánh ấy, quân ta tiêu diệt 2 tên địch, bắt sống 3 tên, thu được 1 khẩu M79 và 4 khẩu AR-15. Hai tên còn lại bỏ chạy trong hoảng loạn.
Khi địch bị dẹp tan, lực lượng ta tiến vào chiếm đồn, thu được tổng cộng 10.000 viên đạn, phá hủy toàn bộ căn cứ, mở ra cột mốc quan trọng trong việc giải phóng Kinh Mới. Đáng quý hơn cả là không một đồng chí nào hy sinh trong trận đánh.
Nhưng cuộc chiến không chỉ có chiến thắng. Ông kể lại thời điểm năm 1969 – giai đoạn địch tái chiếm và đóng đồn dày đặc. Tình hình vô cùng nguy hiểm: một số đồng chí phải rời địa phương, số khác bám trụ thì bị truy lùng, bắt bớ, tra tấn. “Lúc đó, quân ta bị phân tán, anh em rất hoang mang, không còn chỗ ẩn nấp,” ông hồi tưởng. Mãi đến năm 1973, sau khi Hiệp định được ký kết, lực lượng ta mới có thời gian củng cố và lớn mạnh trở lại.
Những tháng ngày chiến đấu vất vả khiến ông mất đi cánh tay trái – vết thương của chiến tranh nhưng cũng là dấu ấn kiêu hãnh của người chiến sĩ du kích. Sau giải phóng, Đảng và Nhà nước trao tặng ông Huân chương Kháng chiến hạng Ba – phần thưởng ghi nhận sự dũng cảm và cống hiến của ông.
Ngày hôm nay, khi kể lại câu chuyện thời chiến, ánh mắt ông vẫn sáng lên – ánh sáng của người từng sống, chiến đấu và hiến dâng cho Tổ quốc bằng tất cả trái tim.



