ĐỂ KHÔNG AI BỊ LÃNG QUÊN
Ở Công viên Lê Thị Riêng, một tờ giấy điều động gần 60 năm tuổi đã mở ra manh mối tìm lại danh tính liệt sĩ Huỳnh Văn Quên. Ở một miền quê khác, kết quả giám định ADN đưa người con trai liệt sĩ Phan Văn Cánh trở về bên người mẹ 95 tuổi sau 53 năm xa cách. Trong chiến dịch 500 ngày đêm, phía sau mỗi hài cốt được tìm thấy là một cuộc đời còn dang dở, một gia đình đã chờ đợi và một cái tên cần được trở về với ký ức của dân tộc.

Từ lòng đất, một cái tên trở về
Có những cuộc trở về được báo trước bằng tiếng còi tàu, có những cuộc đoàn tụ bắt đầu bằng một cánh cửa mở ra. Nhưng cũng có những cuộc trở về phải đi qua gần sáu thập niên, bắt đầu từ một mảnh giấy đã bạc màu nằm trong chiếc ví giữa lòng đất.
Tại Công viên Văn hóa Lê Thị Riêng, Thành phố Hồ Chí Minh, nơi từng có Nghĩa trang Đô Thành, những cuộc tìm kiếm giữa năm 2026 đã mở ra một hành trình đặc biệt. Sau nhiều năm thu thập thông tin, khoanh vùng vị trí và xác minh những dấu tích lịch sử, lực lượng chức năng bắt đầu đào tìm tại thực địa. Dưới lớp đất đã trải qua bao biến đổi, những hài cốt cùng di vật của người lính dần được phát hiện.
Chỉ sau hai ngày đào thăm dò tại một điểm tìm kiếm, lực lượng làm nhiệm vụ phát hiện một hố chôn tập thể dài khoảng 25 m, rộng khoảng 3 m. Những hài cốt đầu tiên được tìm thấy cùng tấm tăng bộ đội và nhiều vật dụng còn sót lại từ chiến tranh. Trong số những di vật ấy có súng, đạn, túi quân trang và những vật dụng cá nhân đã nằm im gần 60 năm.
Mỗi hiện vật là một dấu tích của một thời đã qua. Nhưng có một di vật mang ý nghĩa đặc biệt: chiếc ví còn giữ được một tờ giấy nhỏ, trên đó vẫn đọc được những dòng chữ thuộc về một quyết định điều động trong Quân Giải phóng miền Nam Việt Nam.

Một tờ giấy được cho là quyết định điều động. Trên giấy vẫn còn đọc được một số thông tin về liệt sĩ Huỳnh Văn Quên, thuộc Đơn vị 962. Ảnh: Báo Điện tử Chính phủ
Giữa những dòng chữ đã nhòe mờ, cái tên Huỳnh Văn Quên vẫn còn nhận ra được.
Từ một tờ giấy ấy, một người lính từng mất liên lạc với gia đình từ năm 1968 bắt đầu hiện lên rõ hơn sau gần sáu thập niên nằm lại dưới lòng đất. Những thông tin còn sót lại trên văn bản, phiên hiệu đơn vị và các dữ kiện lịch sử đã giúp cơ quan chức năng lần tìm danh tính người đã khuất.
Ông Quên là anh cả trong gia đình có 11 người con, nhập ngũ năm 1966, thuộc Tiểu đoàn 1 Long An của Quân Giải phóng miền Nam. Những năm tháng chiến đấu trong cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Xuân Mậu Thân 1968 đã trở thành một phần lịch sử của đơn vị mà ông phục vụ. Sau đó, gia đình không còn nhận được tin tức về ông.
Một người lính đã đi vào chiến tranh. Một gia đình ở lại với sự chờ đợi. Và giữa hai đầu của cuộc chia xa ấy là gần 60 năm không có một lời xác nhận trọn vẹn về nơi ông nằm xuống.
“Từ nay tui là vợ ông ấy thật rồi…”
Câu chuyện của liệt sĩ Huỳnh Văn Quên không chỉ là hành trình tìm lại danh tính của một người đã khuất. Phía sau cái tên vừa được đọc lại là một lời hứa hôn còn dang dở.
Trước ngày ông Quên ra trận, bà Nguyễn Thị Lệ và ông đã có lời hứa hôn. Rồi chiến tranh đưa người lính đi xa. Năm 1968, ông mất liên lạc với gia đình, để lại một khoảng trống không dễ gọi thành lời.
Gần 60 năm trôi qua, bà Lệ vẫn giữ mối gắn bó với gia đình ông Quên. Bà tham gia những dịp giỗ chạp, chăm sóc cha mẹ ông khi họ còn sống và được các em ông xem như chị dâu trong nhà. Dù người đàn ông từng hứa hẹn với mình đã vắng mặt suốt gần trọn một đời người, sợi dây gắn bó ấy vẫn không đứt.
Đến tháng 7/2026, hài cốt được tìm thấy tại Công viên Lê Thị Riêng được xác định là liệt sĩ Huỳnh Văn Quên. Ngày 18-7, cơ quan chức năng ban hành quyết định công nhận bà Nguyễn Thị Lệ là vợ liệt sĩ.
Bà nói: “Từ nay tui là vợ ông ấy thật rồi…”.
Một câu nói mộc mạc, không cần nhiều lời giải thích. Sau gần 60 năm, điều bà chờ đợi không phải là có thể quay ngược thời gian, mà là được gọi đúng tên mối quan hệ đã gắn bó với mình từ trước ngày người lính ra trận.

Thiếu tướng Vũ Văn Điền, Tư lệnh Bộ Tư lệnh TP.HCM (bìa trái) và Thiếu tướng Tạ Văn Đẹp, Phó giám đốc Công an TP.HCM, trao di ảnh sau phục dựng cho bà Nguyễn Thị Lệ, vợ liệt sĩ Huỳnh Văn Quên - Ảnh: Báo Tuổi Trẻ
Chiến tranh đã lấy đi biết bao cuộc đời, để lại những gia đình không có cơ hội đón người thân trở về. Với bà Lệ, việc xác định danh tính liệt sĩ Huỳnh Văn Quên không thể bù đắp những năm tháng đã mất. Nhưng ít nhất, sự chờ đợi ấy đã có một câu trả lời.
Ở Công viên Lê Thị Riêng, hành trình tìm kiếm vẫn tiếp tục. Bởi cái tên được tìm thấy hôm nay chỉ là một phần trong rất nhiều cuộc đời đang chờ được nhận diện. Những hài cốt còn nằm dưới đất không chỉ gợi nhắc về chiến tranh; chúng còn mang theo quyền được gọi tên, được tưởng niệm và được trở về với gia đình, quê hương.
Khi người mẹ gần trọn một thế kỷ được ôm con lần cuối
Nếu câu chuyện của bà Nguyễn Thị Lệ là một lời hẹn kéo dài gần 60 năm, thì cuộc trở về của liệt sĩ Phan Văn Cánh lại đưa người đọc đến một khoảnh khắc khác: giây phút người mẹ gần 100 tuổi được ôm hài cốt người con đã xa nhà hơn nửa thế kỷ.
Ngày 26/9/2026, hài cốt liệt sĩ Phan Văn Cánh được đưa về quê nhà tại thôn An Nghĩa, xã Tân Minh, tỉnh Ninh Bình, sau 53 năm xa cách. Trong căn nhà ấy, cha ông, cụ Phan Văn Cống, đã 97 tuổi; mẹ ông, cụ Nguyễn Thị Tửu, đã 95 tuổi.
Người con trai năm xưa không trở về trong hình hài mà cha mẹ từng mong đợi. Ông trở về trong linh cữu phủ Quốc kỳ, sau một hành trình dài tìm lại danh tính.
Ngày 17-7-2026, kết quả xét nghiệm ADN của Viện Pháp y Quốc gia xác nhận mẫu hài cốt liệt sĩ có quan hệ huyết thống theo dòng mẹ với bà Phan Thị Cúc, em gái ruột của ông Cánh. Từ kết quả ấy, danh tính người đã nằm lại tại Nghĩa trang liệt sĩ Duy Hòa, thành phố Đà Nẵng, được xác nhận.
Hơn hai tháng sau, lúc 15 giờ ngày 26-9, người lính ấy trở về quê hương.
Khi nhìn thấy hài cốt con trai, cụ Tửu lao đến ôm chặt linh cữu, bật khóc: “Cánh ơi, mẹ bế con một tí, con ơi”.
Tiếng gọi ấy đưa người đọc trở về với một tình cảm không bị ngăn cách bởi tuổi tác, thời gian hay sự biến đổi của lịch sử. Trước mặt người mẹ 95 tuổi không còn là một cái tên trong hồ sơ, cũng không chỉ là một phần mộ được xác nhận. Đó là người con bà từng sinh ra, nuôi dưỡng rồi tiễn bước vào một thời đại mà biết bao gia đình phải chấp nhận cảnh chia lìa.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.

Cụ Nguyễn Thị Tửu (95 tuổi), mẹ liệt sĩ Phan Văn Cánh, bật khóc ôm lấy hài cốt của con trai. Ảnh: Báo Tuổi Trẻ
Suốt 53 năm, khoảng cách giữa người mẹ và người con được tính bằng những năm tháng không thể gặp lại. Ngày ông Cánh trở về, khoảng cách ấy không biến mất theo nghĩa thông thường. Nhưng người mẹ cuối cùng đã có thể đón con về quê nhà, đặt người con trai vào nơi an nghỉ gắn với gia đình và quê hương mình.
Câu chuyện của gia đình ông Cánh còn nhắc chúng ta rằng tìm kiếm và xác định danh tính liệt sĩ không chỉ bắt đầu từ những cuộc khai quật mới. Có khi, hài cốt đã được an táng từ lâu, nhưng tên tuổi còn cần được xác minh. Có khi, một mẫu sinh phẩm được lấy từ nhiều năm trước chỉ đến khi có kết quả giám định mới giúp gia đình khép lại một hành trình chờ đợi.
Một kết quả ADN, vì thế, không đơn thuần là một kết luận khoa học. Nó có thể trở thành cây cầu cuối cùng nối người đã khuất với những người vẫn đang sống, nối một phần lịch sử còn bỏ ngỏ với ký ức của một gia đình.
Có những cuộc trở về mà người đón đã không còn
Không phải gia đình nào cũng còn cha mẹ để chờ đợi. Không phải người lính nào trở về cũng được gặp lại những người từng gọi tên mình trong bữa cơm gia đình.
Giữa tháng 10/2026, tại thôn Vinh Quang, xã Minh Đài, tỉnh Phú Thọ, người dân địa phương đón nhận và truy điệu hài cốt liệt sĩ Hà Văn Đối từ Tây Ninh trở về quê nhà.
Năm 1974, chàng thanh niên Hà Văn Đối lên đường nhập ngũ. Đầu năm 1979, ông hy sinh trong một trận chiến đấu bảo vệ biên giới Tây Nam. Tin báo tử đã đến với gia đình, nhưng nơi an nghỉ cuối cùng của ông vẫn là điều người thân không thể biết chắc.
Hơn 47 năm sau, hài cốt ông được đưa từ Nghĩa trang liệt sĩ Đồi 82, tỉnh Tây Ninh, trở về quê hương. Nhưng cha mẹ và những người anh em của ông đều đã qua đời. Những người từng mong ngóng ông suốt những năm tháng dài không còn sống để tận mắt chứng kiến ngày đoàn tụ.
Người đón ông trở về là thế hệ sau, trong đó có anh Hà Duy Tiên, cháu ruột của liệt sĩ.
Trước khi qua đời, cha anh Tiên vẫn đau đáu chuyện đưa người em trai về đất mẹ. Lời dặn ấy được giữ lại qua năm tháng: dù thế nào cũng phải đưa chú trở về quê nhà.
Đến khi lời dặn được thực hiện, người cha đã không còn. Những người thân từng cùng ông chờ đợi cũng không còn đông đủ. Cuộc trở về ấy mang theo niềm xúc động của những người đang sống, đồng thời nhắc về những cuộc đoàn tụ mà thời gian đã lấy mất cơ hội sum họp của cả một thế hệ.
Dẫu vậy, trên đường đón hài cốt liệt sĩ Đối về quê, bà con lối xóm vẫn có mặt từ sớm. Chính quyền địa phương, các đoàn thể và những người chưa từng biết mặt ông cùng đón ông bằng sự trân trọng.

Liệt sĩ được đưa về quê hương trong sự tri ân của cấp ủy, chính quyền, gia đình và người dân địa phương.
Sự hy sinh của một người lính không dừng lại ở nỗi đau của một gia đình. Khi người thân không còn, trách nhiệm tưởng nhớ và tri ân vẫn được trao tiếp cho cộng đồng, cho những người hôm nay được sống trong hòa bình.
Một lời dặn của người cha đã được thực hiện sau nhiều năm. Một người lính đã trở về với quê mẹ. Dẫu không còn đủ những người từng chờ ông, vẫn có những người đứng bên đường đón ông về, để cuộc đời ấy không kết thúc trong sự vắng lặng của một phần mộ xa quê.
Năm trăm ngày đêm, hàng nghìn hành trình chưa khép lại
Những câu chuyện ở Công viên Lê Thị Riêng, tại quê nhà liệt sĩ Phan Văn Cánh hay trên con đường đưa liệt sĩ Hà Văn Đối trở lại Phú Thọ chỉ là những lát cắt của một hành trình lớn hơn.
Chiến dịch “500 ngày đêm đẩy mạnh thực hiện tìm kiếm, quy tập và xác định danh tính hài cốt liệt sĩ” được phát động ngày 2/4/2026 tại Thành cổ Quảng Trị. Thời gian thực hiện được tính từ ngày 15/3/2026 đến ngày 27/7/2027, hướng tới kỷ niệm 80 năm Ngày Thương binh - Liệt sĩ.
Mục tiêu của chiến dịch không chỉ là tìm kiếm, quy tập khoảng 7.000 hài cốt liệt sĩ. Công việc còn bao gồm lấy mẫu đối với khoảng 230.000 mộ liệt sĩ chưa xác định được thông tin, giám định ADN khoảng 18.000 mẫu hài cốt, xây dựng cơ sở dữ liệu gen thân nhân và rà phá bom mìn, vật nổ tại các địa bàn trọng điểm.

Một chuyến bay đặc biệt trên hành trình đưa 13.563 mẫu hài cốt liệt sĩ ra Hà Nội giám định ADN. Ảnh: Báo Thanh Niên
Đó là một cuộc hành quân không có chiến tuyến theo nghĩa thông thường, nhưng đòi hỏi sự bền bỉ trước những khó khăn của địa hình, những dấu tích lịch sử đã phai mờ và khoảng trống thông tin kéo dài qua nhiều thế hệ. Để tìm được một hài cốt, có khi phải bắt đầu từ một lời kể. Để xác định một danh tính, đôi khi phải nối những dấu vết rất nhỏ từ di vật, hồ sơ, thông tin đơn vị đến kết quả giám định khoa học.
Tính đến ngày 26/10/2026, các lực lượng tham gia chiến dịch đã tìm kiếm, quy tập được 3.895 hài cốt liệt sĩ, đạt 55,64% mục tiêu đề ra. Trong đó, 2.583 hài cốt được tìm kiếm, quy tập trong nước, 242 hài cốt tại Lào và 1.070 hài cốt tại Campuchia.
Riêng tại Công viên Lê Thị Riêng, số hài cốt liệt sĩ được tìm kiếm, quy tập đã lên tới 832. Trong số đó, 731 hài cốt được tổ chức an táng ngày 14/10/2026.

Đoàn xe chở hài cốt 34 liệt sĩ lăn bánh từ Đội tìm kiếm, quy tập hài cốt liệt sĩ đến Nghĩa trang liệt sĩ quốc gia Vị Xuyên. Ảnh: Báo Tuổi Trẻ.
Những con số ấy cho thấy quy mô của chiến dịch. Nhưng ý nghĩa của nó không nằm ở số liệu đơn thuần. Sau mỗi hài cốt được tìm thấy là một con người từng sống, từng có gia đình, quê quán, đồng đội và những dự định của tuổi trẻ. Sau mỗi danh tính được xác nhận, một gia đình có thêm cơ sở để thực hiện việc thờ phụng, tưởng niệm và khép lại một phần nỗi chờ đợi.
Vẫn còn những người chưa được gọi đúng tên. Vẫn còn những người mẹ không biết con mình nằm ở đâu, những người vợ mang theo lời hẹn suốt cuộc đời, những người con trưởng thành mà chưa từng biết nơi an nghỉ của cha. Đó không chỉ là mong mỏi của riêng một người con. Nó chạm đến nỗi niềm của những gia đình mà chiến tranh đã để lại một khoảng trống chưa thể lấp đầy, nơi câu hỏi về người thân vẫn chưa tìm được lời đáp.
Vì thế, hành trình tìm kiếm, quy tập và xác định danh tính hài cốt liệt sĩ không dừng lại ở việc đưa những người đã khuất về một nghĩa trang. Đó còn là hành trình trả lại tên tuổi, quê hương và vị trí của họ trong ký ức cộng đồng. Khoa học có thể giúp nhận diện một mẫu sinh phẩm; một tờ giấy cũ có thể mở ra manh mối; những lời kể được truyền qua nhiều năm có thể giúp khoanh vùng nơi tìm kiếm. Nhưng điều thôi thúc hành trình ấy đi tiếp là trách nhiệm đối với những người đã hy sinh và đối với những người vẫn còn chờ đợi.
Đất nước được làm nên từ những người không được phép bị lãng quên
Chiến tranh đã lùi xa, nhưng không phải mọi cuộc chia ly đều đã kết thúc.
Có những người lính trở về trong vòng tay người mẹ gần 100 tuổi. Có người trở về khi người vợ đã chờ gần sáu thập niên. Có người trở về quê hương trong ngày mà cha mẹ, anh em đều đã khuất, chỉ còn con cháu và bà con lối xóm đứng đón.
Và cũng có những người vẫn đang nằm lại đâu đó, chưa ai biết chính xác tên tuổi, quê quán hay nơi an nghỉ cuối cùng.
Chiến dịch 500 ngày đêm đặt những con người ấy vào trung tâm của một công việc mà thời gian không thể làm cho mất đi ý nghĩa. Những cuộc tìm kiếm ở Công viên Lê Thị Riêng, những mẫu ADN được đối chiếu, những di vật được nhận diện hay những lễ truy điệu, an táng không chỉ hướng về quá khứ. Chúng nhắc nhở hiện tại rằng hòa bình hôm nay được xây nên từ sự hy sinh của những người có tên tuổi và cả những người mà tên tuổi vẫn còn chưa tìm lại được.
Một tờ giấy nhỏ đã giúp nối lại cuộc đời liệt sĩ Huỳnh Văn Quên. Một kết quả ADN đã đưa liệt sĩ Phan Văn Cánh về với người mẹ già. Một lời dặn của người cha đã được thực hiện khi hài cốt liệt sĩ Hà Văn Đối trở về quê mẹ.
Ba hành trình khác nhau, nhưng cùng gặp nhau ở một điều: không ai có thể trả lại những năm tháng đã mất, song chúng ta vẫn có thể làm điều cần làm để những người đã hy sinh không bị bỏ lại trong quên lãng.
Năm trăm ngày đêm là thời hạn của một chiến dịch. Còn nỗi đợi chờ của các gia đình được tính bằng 47 năm, 53 năm, 58 năm hoặc cả một đời người. Bởi vậy, mỗi cuộc tìm kiếm không chỉ là một kết quả của công tác tìm kiếm. Đó là một cuộc đời được gọi tên, một lời hẹn được thực hiện, một người thân được đưa về gần hơn với gia đình và quê hương.
Đất nước được làm nên từ những con người ấy — kể cả những người đã nằm lại mà chưa kịp để lại một dòng tên trên bia mộ.
Và khi hành trình tìm kiếm vẫn còn tiếp tục, lời tri ân sâu sắc nhất có lẽ không nằm ở những câu ca ngợi lớn lao. Nó nằm trong sự kiên trì đi tìm từng người, trong quyết tâm xác định từng danh tính, trong việc trao lại cho mỗi gia đình cơ hội được biết người thân mình đang ở đâu.
Để đến một ngày, không còn người lính nào bị lãng quên giữa lòng đất mẹ.
"Họ đã sống và chết
Giản dị và bình tâm
Không ai nhớ mặt đặt tên
Nhưng họ đã làm ra Đất Nước"
- "Đất Nước" - Nguyễn Khoa Điềm -



