Đêm cuối cùng trước trận đánh
Chiến tranh đã lùi xa hơn nửa thế kỷ. Mỗi khi màn đêm buông xuống, ngồi bên hiên nhà nghe tiếng côn trùng rả rích, tôi lại nhớ đến một đêm không bao giờ quên – đêm cuối cùng tôi được ngồi cùng những người đồng đội của mình trước một trận đánh lớn.
Đó là đầu mùa hè năm 1972.
Đơn vị chúng tôi đóng quân trong một khu rừng già. Ngày hôm sau, cả đại đội sẽ nhận nhiệm vụ tiến công vào một cứ điểm của địch.
Không ai nói ra, nhưng ai cũng hiểu rằng sẽ có người không trở về.
Đêm ấy thật yên tĩnh.
Không có tiếng bom.
Không có tiếng súng.
Chỉ có tiếng gió lùa qua những tán cây và ánh lửa bập bùng từ bếp Hoàng Cầm.
Chúng tôi ngồi quây quần bên nhau.
Mỗi người kể một câu chuyện về quê hương mình.
Anh Lộc kể về cánh đồng lúa chín vàng ở quê.
Anh Tâm nhớ tiếng võng kẽo kẹt mỗi trưa hè.
Còn tôi nhớ nhất là bữa cơm mẹ nấu và tiếng em gái gọi anh mỗi chiều tan học.
Anh Hùng – tiểu đội trưởng – lấy trong ba lô ra một chiếc kẹo lạc đã được giữ gìn từ nhiều tháng trước.
Anh bẻ thành từng mẩu nhỏ.
Mỗi người một miếng.
Anh cười:
– Không biết ngày mai còn đủ mặt để chia kẹo nữa không.
Không ai cười theo.
Chúng tôi chỉ lặng lẽ nhìn nhau.
Một lát sau, anh Hùng lấy cây đàn ghi-ta cũ đã sứt một góc, khẽ gảy vài hợp âm.
Tiếng đàn vang lên giữa núi rừng.
Chúng tôi cùng hát những bài ca về quê hương, về ngày đất nước hòa bình.
Có người hát.
Có người ngân nga.
Có người chỉ lặng im vì nước mắt đã chực trào.
Đêm ấy, trước khi đi ngủ, anh Hùng nói với cả tiểu đội:
– Nếu ngày mai ai còn sống thì nhớ sống thay cả phần của người đã nằm xuống.
Đó là câu nói cuối cùng tôi được nghe từ anh.
Rạng sáng hôm sau, chúng tôi xuất quân.
Trận đánh diễn ra vô cùng ác liệt.
Bom đạn phủ kín cả quả đồi.
Tiếng súng nổ không ngớt.
Đến giữa trưa, khi đơn vị đã hoàn thành nhiệm vụ, tôi quay lại tìm anh Hùng.
Anh nằm đó, bên cạnh khẩu súng vẫn còn nóng.
Trên ngực anh là lá thư chưa kịp gửi về cho mẹ.
Tôi quỳ xuống, nắm lấy bàn tay đã lạnh.
Trong ba lô của anh vẫn còn nửa chiếc kẹo lạc chưa ăn.
Tôi cất mẩu kẹo ấy vào túi áo.
Từ ngày đó đến nay, hơn năm mươi năm đã trôi qua, tôi vẫn giữ mảnh giấy gói kẹo như một báu vật.
Nó nhắc tôi nhớ về một đêm bình yên hiếm hoi giữa chiến tranh.
Nhớ những tiếng cười trong trẻo của tuổi hai mươi.
Nhớ lời hứa phải sống thay phần những người đã ngã xuống.
Sau ngày đất nước thống nhất, tôi trở về quê anh Hùng.
Tôi trao lá thư cho mẹ anh.
Bà ôm lá thư vào ngực, khóc rất lâu.
Rồi bà nhìn tôi và nói:
– Cảm ơn con... vì đã đưa thằng Hùng trở về trong ký ức của mẹ.
Tôi không biết phải nói gì.
Tôi chỉ cúi đầu.
Bởi tôi hiểu rằng, không ai có thể bù đắp được nỗi đau của một người mẹ mất con.
Các cháu thân mến!
Chiến tranh không chỉ lấy đi những người lính.
Nó còn lấy đi những bữa cơm đoàn viên, những lời hẹn ước và biết bao ước mơ còn dang dở.
Nhưng cũng chính trong những năm tháng ấy, chúng tôi học được điều quý giá nhất: tình đồng đội, lòng yêu nước và khát vọng hòa bình.
Đêm cuối cùng trước trận đánh đã qua từ rất lâu.
Những người bạn năm ấy cũng không còn đông đủ.
Nhưng mỗi khi nhìn lá cờ Tổ quốc tung bay trong gió, tôi lại nhớ đến ánh lửa bập bùng của đêm hôm đó và lời dặn của anh Hùng:
"Nếu còn sống, hãy sống thật xứng đáng."
Đó là lời nhắn mà hôm nay tôi muốn gửi lại cho các cháu.
Hãy học tập chăm chỉ, sống nhân ái, biết yêu thương gia đình và cống hiến cho quê hương.
Đó chính là cách để ngọn lửa của một thời hoa lửa tiếp tục được thắp sáng trong thế hệ hôm nay.



