Đêm đầu tiên ở chiến khu
Tôi nghe câu chuyện này từ một cựu chiến binh đã ngoài tám mươi tuổi. Mỗi lần nhắc đến đêm đầu tiên ở chiến khu, giọng ông chậm lại, ánh mắt như nhìn về một thời tuổi trẻ đã rất xa.
Tôi nghe câu chuyện này từ một cựu chiến binh đã ngoài tám mươi tuổi. Mỗi lần nhắc đến đêm đầu tiên ở chiến khu, giọng ông chậm lại, ánh mắt như nhìn về một thời tuổi trẻ đã rất xa.
Đó là năm 1947, khi cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp bước vào giai đoạn ác liệt. Ông khi ấy mới mười chín tuổi, rời quê theo cách mạng. Sau nhiều ngày đi bộ qua những con đường rừng, ông cùng một nhóm tân binh đến một căn cứ nhỏ giữa núi Việt Bắc.
Trời đã tối hẳn.
Chiến khu không có ánh đèn điện, chỉ có vài đốm lửa bập bùng bên những căn lán lợp lá cọ. Tiếng suối chảy trong đêm nghe rõ hơn cả tiếng người. Gió núi thổi lạnh qua vai áo còn mỏng của người lính trẻ.
Ông kể:
— Lúc ấy tôi mới thật sự hiểu mình đã rời quê hương để bước vào cuộc đời kháng chiến.
Bữa cơm tối rất đạm bạc: cơm độn ngô, bát canh rau rừng và ít muối vừng. Những người đi trước ăn rất tự nhiên, vừa ăn vừa cười nói. Còn ông nuốt từng miếng mà nhớ nhà đến nghẹn cổ.
Sau bữa cơm, tiểu đội trưởng dẫn các tân binh đến chỗ nghỉ. Đó chỉ là một căn lán nhỏ, nền đất nện, mỗi người một tấm chăn mỏng. Thấy ông ngồi lặng im, tiểu đội trưởng hỏi:
— Nhớ nhà phải không?
Ông khẽ gật đầu.
Người tiểu đội trưởng cười hiền:
— Ai đêm đầu cũng vậy. Tôi ngày trước còn khóc nữa kia.
Cả lán bật cười. Tiếng cười làm nỗi lo trong lòng người lính trẻ vơi đi nhiều.
Đêm càng khuya, rừng càng tĩnh lặng. Thỉnh thoảng có tiếng chim đêm hoặc tiếng cành khô gãy đâu đó khiến ông giật mình. Ông nằm nhìn mái lán đen sẫm, nghĩ đến mẹ ở quê chắc đang thức chờ tin con.
Bỗng ngoài lán có tiếng bước chân rất nhẹ. Một đồng đội lớn tuổi hơn chui vào, đưa cho ông nửa chiếc khoai nướng còn nóng.
— Ăn thêm đi, mai còn hành quân.
Ông ngạc nhiên:
— Anh không ăn à?
Người kia cười:
— Tôi ăn rồi. Lính mới phải giữ sức.
Mãi nhiều năm sau, ông mới biết hôm ấy người đồng đội ấy cũng chưa ăn no.
Khoảng nửa đêm, báo động vang lên. Mọi người bật dậy rất nhanh, ôm súng chạy ra vị trí quy định. Tim ông đập thình thịch, tay run đến mức suýt làm rơi chiếc mũ. Nhưng nhìn những người xung quanh bình tĩnh trong bóng tối, ông cũng cố trấn tĩnh theo.
Ít phút sau mới biết đó chỉ là tín hiệu kiểm tra canh gác.
Khi trở vào lán, tiểu đội trưởng vỗ vai ông:
— Từ nay chú là lính chiến khu rồi.
Câu nói giản dị ấy khiến ông thấy mình trưởng thành thêm một chút.
Sáng hôm sau, khi mặt trời vừa lên khỏi dãy núi, ông bước ra ngoài. Sương sớm còn phủ trắng rừng cây. Đồng đội đang gùi gạo, bổ củi, chuẩn bị cho một ngày mới. Không ai than phiền về thiếu thốn, gian khổ.
Ông kể với tôi:
— Đêm đầu tiên tôi đến chiến khu với nỗi nhớ nhà và sự sợ hãi. Nhưng sáng hôm sau, tôi hiểu rằng mình không còn cô đơn nữa. Tôi đã có đồng đội.
Khi nghe câu chuyện ấy, tôi nghĩ rằng chiến khu không chỉ là nơi cầm súng chiến đấu. Đó còn là nơi những người thanh niên bình thường học cách sống vì nhau, nhường nhau nửa củ khoai, chia nhau tấm chăn mỏng và cùng giữ một niềm tin vào ngày độc lập.
Nhiều người trong số họ đã không trở về. Nhưng ký ức về đêm đầu tiên ở chiến khu vẫn còn như ngọn lửa nhỏ sưởi ấm cả một thế hệ đã đi qua chiến tranh bằng lòng yêu nước và tình đồng đội giản dị mà sâu nặng.



