ĐÊM DỐC CHUỐI: NGƯỜI LÍNH GIỮ KHẨU PHÁO Ở LẠI VỚI ĐIỆN BIÊN
Đêm 1/2/1954, trên con đường núi hiểm trở dẫn ra khỏi trận địa Điện Biên Phủ, khẩu pháo cao xạ 37mm bất ngờ mất kiểm soát khi dây tời bị đứt. Trong khoảnh khắc quyết định, Tô Vĩnh Diện lao tới ngăn khẩu pháo trôi xuống vực và hy sinh. Câu chuyện được tái dựng từ lời kể của những người lính kéo pháo và hồ sơ về khẩu pháo số hiệu 510681, hiện vật được công nhận là Bảo vật quốc gia. Đó là một đêm mà sự sống của người lính gắn với trách nhiệm bảo vệ vũ khí cho trận đánh chưa bắt đầu.


Tại Bảo tàng Phòng không - Không quân có một khẩu pháo cao xạ 37mm mang số hiệu 510681. Nó không chỉ được trưng bày như một vũ khí từng tham gia Chiến dịch Điện Biên Phủ. Gắn với thân pháo bằng thép là câu chuyện về Tô Vĩnh Diện, người lính đã hy sinh trong một đêm kéo pháo khi cuộc tổng tiến công vào tập đoàn cứ điểm vẫn còn ở phía trước.
Cuối năm 1953, đầu năm 1954, bộ đội Việt Nam tập trung lực lượng chuẩn bị đánh Điện Biên Phủ. Pháo binh và pháo cao xạ giữ vai trò quan trọng, nhưng đưa được những khẩu pháo nặng qua rừng núi Tây Bắc là thử thách đặc biệt. Những con đường phải mở qua sườn núi, vực sâu, nhiều đoạn hẹp đến mức việc dịch chuyển từng bánh pháo cũng đòi hỏi sự phối hợp của hàng chục con người.
Tô Vĩnh Diện quê Thanh Hóa, trưởng thành từ cuộc sống lao động nghèo khó, nhập ngũ năm 1949. Đến thời kỳ chuẩn bị Chiến dịch Điện Biên Phủ, anh là cán bộ của đơn vị pháo cao xạ thuộc Trung đoàn 367. Trước khi lên đường, anh từng phải điều trị vì bệnh. Khi trở lại đơn vị, công việc chuẩn bị chiến dịch đang hết sức khẩn trương.
Ban đầu, pháo được kéo vào trận địa theo phương án tác chiến dự kiến. Sau khi Bộ Chỉ huy Chiến dịch chuyển từ phương châm đánh nhanh, thắng nhanh sang đánh chắc, tiến chắc, các đơn vị nhận lệnh kéo pháo ra. Một quyết định quân sự có ý nghĩa chiến lược đã đặt lên vai người lính nhiệm vụ vô cùng vất vả: đưa những khẩu pháo vừa kéo vào lại vượt núi trở ra.
Công việc thường diễn ra ban đêm để hạn chế nguy cơ bị máy bay địch phát hiện. Người đi trước dẫn đường, người giữ càng, người dùng dây tời điều khiển tốc độ, người chuẩn bị gỗ chèn bánh. Những chi tiết tưởng nhỏ ấy quyết định sự an toàn của cả khẩu đội. Chỉ một sai lệch trên đoạn dốc có thể khiến khối thép nặng hàng tấn lao xuống vực và cuốn theo người.
Đêm 1/2/1954, Đại đội 827 kéo pháo ra đến dốc Chuối. Theo lời kể được Báo Nhân Dân và Báo Quân đội nhân dân ghi lại, Tô Vĩnh Diện cùng đồng đội trực tiếp điều khiển càng pháo. Đường dốc, hẹp, trơn, việc giữ pháo vô cùng khó khăn. Bất ngờ, dây tời bị đứt. Khẩu pháo mất khả năng kiểm soát, trôi theo chiều dốc, đe dọa lao xuống vực sâu.
Những người lính phải phản ứng trong khoảng thời gian cực ngắn. Hệ thống ghìm giữ đã không còn phát huy tác dụng. Tô Vĩnh Diện cố sức điều chỉnh hướng chuyển động để khẩu pháo ép về phía vách núi. Các tài liệu mô tả khác nhau về động tác cuối cùng của anh, nhưng thống nhất ở sự kiện quan trọng nhất: anh đã dùng chính thân mình để chèn, giữ khẩu pháo đang trôi.
Khẩu pháo dừng lại. Tô Vĩnh Diện bị bánh pháo đè lên người và bị thương rất nặng. Đồng đội lập tức tìm cách ứng cứu, chèn giữ chắc khẩu pháo rồi đưa anh về phía trạm cứu thương. Trong hồi ức những người tham gia kéo pháo, câu hỏi cuối cùng của anh được nhắc lại: “Pháo có sao không?”. Đó là câu hỏi ngắn ngủi mà suốt nhiều thập niên sau, những người lính Điện Biên vẫn không quên.
Tô Vĩnh Diện hy sinh. Con đường kéo pháo vẫn phải tiếp tục, bởi khẩu pháo được giữ lại không thể nằm mãi trên dốc. Các chiến sĩ khẩn trương hoàn thành nhiệm vụ, đưa pháo về nơi tập kết trước khi trời sáng. Nỗi đau mất đồng đội không khiến họ quên rằng phía trước còn cả một chiến dịch lớn, nơi những khẩu pháo này sẽ bảo vệ bộ đội trước các đợt đánh phá từ trên không.
Khẩu pháo số hiệu 510681 sau đó tham gia chiến đấu trong Chiến dịch Điện Biên Phủ. Theo hồ sơ được Báo Nhân Dân giới thiệu, khẩu pháo lập thành tích bắn rơi ba máy bay và bắn bị thương mười ba chiếc khác. Năm 1958, khẩu pháo được đưa về trưng bày. Ngày 1/10/2012, hiện vật được công nhận là Bảo vật quốc gia.
Sự tồn tại của khẩu pháo đến hôm nay khiến câu chuyện có một chứng nhân đặc biệt. Khác với ký ức có thể phai mờ theo thời gian, hiện vật còn đó để người xem hình dung khối lượng, kích thước và sự nguy hiểm khi phải điều khiển vũ khí trên đường núi. Từ thân pháo đến bánh xe, mỗi bộ phận đều gợi lại trách nhiệm của những người kéo pháo trong điều kiện thiếu phương tiện cơ giới.
Tô Vĩnh Diện không hy sinh trong một trận đánh trực tiếp với quân Pháp. Anh hy sinh khi bảo vệ vũ khí để đồng đội có thể bước vào trận đánh sau đó. Điều ấy nhắc chúng ta rằng chiến thắng không chỉ được làm nên ở thời điểm quân đội xung phong chiếm cứ điểm. Phía sau là vô số công việc thầm lặng, những cuộc hành quân, những đêm vận chuyển và cả những mất mát ít khi được nhìn thấy.
Khi chiến thắng Điện Biên Phủ được nhắc đến, người ta nhớ đến ngày 7/5/1954, đến lá cờ trên nóc hầm chỉ huy đối phương. Nhưng trước ngày ấy còn có đêm dốc Chuối, nơi Tô Vĩnh Diện vĩnh viễn không trở về. Khẩu pháo đã được giữ lại, còn người lính giữ pháo đã nằm xuống giữa hành trình.
Bảo vật quốc gia 510681 vì thế không chỉ kể chuyện về một loại vũ khí. Nó kể về giá trị của một sinh mạng, về trách nhiệm của người chiến sĩ và về những con người đã chấp nhận gian khổ, hy sinh để chuẩn bị cho một chiến thắng lớn hơn mình.



