Đêm Giữ Cầu
CÂU CHUYỆN THỜI HOA LỬA
ĐÊM GIỮ CẦU
Tháng 8 năm 1972, chiến trường miền Trung bước vào những ngày khốc liệt. Những tuyến đường vận chuyển vũ khí, lương thực từ hậu phương vào tiền tuyến liên tục bị đánh phá. Trong một đơn vị bộ đội được giao nhiệm vụ bảo vệ một cây cầu nhỏ nằm trên tuyến đường huyết mạch, có người lính trẻ Nguyễn Văn Phúc, sinh năm 1948, quê xã Bạch Ngọc, tỉnh Nghệ An.
Phúc nhập ngũ năm 1967. Ngày rời quê, anh mới vừa tròn mười chín tuổi. Cha anh tiễn con ra đầu làng, chỉ dặn một câu:
“Con đi làm nhiệm vụ, phải biết giữ mình và giữ lấy đồng đội.”
Phúc gật đầu.
“Con nhớ rồi, cha.”
Năm năm sau, lời dặn ấy vẫn theo anh giữa chiến trường.
Cây cầu Phúc được giao bảo vệ không lớn. Nó chỉ là một cây cầu sắt bắc qua con sông, nhưng phía sau là tuyến đường vận chuyển quan trọng. Nếu cây cầu bị phá, việc tiếp tế cho đơn vị phía trước sẽ bị gián đoạn.
Một đêm cuối tháng 8, trời mưa rất lớn.
Phúc cùng sáu người đồng đội được lệnh giữ cầu.
Khoảng gần 1 giờ sáng, một tiếng nổ vang lên ở phía xa.
Người lính trẻ bên cạnh Phúc hỏi:
“Có phải chúng phát hiện ra cầu rồi không anh?”
Phúc nhìn lên bầu trời:
“Có thể. Tất cả vào vị trí.”
Mọi người nhanh chóng phân tán quanh khu vực.
Một lúc sau, tiếng máy bay xuất hiện.
Những quả bom liên tiếp rơi xuống khu vực gần cây cầu.
Mặt đất rung chuyển.
Một đoạn đường phía trước bị phá hỏng.
Nhưng cây cầu vẫn còn nguyên.
Phúc nhìn đồng đội:
“Cầu chưa hỏng. Chúng ta còn phải giữ.”
Gần sáng, một toán đối phương bất ngờ tìm cách tiếp cận.
Tiếng súng vang lên.
Phúc cùng đồng đội chống trả.
Một chiến sĩ tên Trần Văn Lâm, sinh năm 1950, quê xã Bạch Ngọc, tỉnh Nghệ An, bị thương ở chân.
Phúc chạy đến:
“Lâm, cậu còn chiến đấu được không?”
Lâm nghiến răng:
“Còn.”
“Để tôi đưa cậu ra.”
Lâm lắc đầu:
“Không. Cậu ở lại giữ cầu.”
Phúc nhìn người bạn rồi nói:
“Cậu yên tâm. Tôi sẽ quay lại.”
Anh giao Lâm cho một đồng đội đưa về phía sau, rồi trở lại vị trí.
Trận đánh kéo dài.
Đạn dược dần cạn.
Nhưng không ai rời vị trí.
Đến gần sáng, tiếng súng thưa dần.
Phía bên kia rút lui.
Cây cầu vẫn đứng đó.
Những đoàn xe tiếp tế bắt đầu đi qua.
Người chỉ huy đến bên Phúc:
“Các cậu làm tốt lắm.”
Phúc chỉ nhìn cây cầu.
Anh nói:
“Cầu còn thì đường còn.”
Người chỉ huy vỗ vai anh:
“Và đường còn thì anh em phía trước còn được tiếp tế.”
Phúc không nói gì.
Anh nhìn về phía con đường.
Một đoàn xe chậm rãi đi qua.
Trong ánh bình minh, những người lính trên xe vẫy tay về phía họ.
Đó là khoảnh khắc Phúc hiểu rằng nhiệm vụ của mình tuy âm thầm nhưng rất quan trọng.
Sau đêm ấy, đơn vị tiếp tục được giao nhiều nhiệm vụ khác.
Có những trận đánh Phúc trở về.
Có những trận đánh đồng đội anh không trở về.
Nhưng hình ảnh cây cầu trong đêm mưa vẫn ở lại trong ký ức anh.
Năm 1975, Phúc trở về xã Bạch Ngọc.
Cha anh lúc ấy đã già.
Ngày gặp con, ông chỉ nói:
“Con về là tốt rồi.”
Phúc ngồi bên cha rất lâu.
Anh kể về những năm tháng chiến tranh, nhưng không kể mình đã lập được chiến công gì.
Anh chỉ kể về những người đồng đội đã nằm lại.
Nhiều năm sau, khi đã có tóc bạc, Phúc vẫn thường kể cho con cháu nghe về đêm giữ cầu năm ấy.
Một người cháu hỏi:
“Ông ơi, cây cầu đó bây giờ còn không?”
Phúc mỉm cười:
“Ông không biết. Có thể nó đã được thay bằng một cây cầu mới.”
“Thế ông còn nhớ không?”
Ông nhìn ra cánh đồng quê Bạch Ngọc:
“Nhớ chứ. Vì ở đó ông đã hiểu rằng trong chiến tranh, không phải ai cũng chiến đấu ở nơi có tiếng súng lớn nhất. Có người giữ cầu, người tải thương, người vận chuyển lương thực... Mỗi người giữ một phần của con đường đi đến ngày hòa bình.”
Ông im lặng một lúc rồi nói:
“Điều ông nhớ nhất không phải là mình đã giữ được cây cầu. Mà là sáng hôm sau, những chuyến xe vẫn đi qua được.”
Ngoài sân, tiếng trẻ con cười đùa vang lên.
Phúc nhìn các cháu rồi mỉm cười.
Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua.
Chiến tranh đã lùi xa.
Những cây cầu mới đã được xây dựng, những con đường mới đã mở ra.
Nhưng trong ký ức của Nguyễn Văn Phúc, người con xã Bạch Ngọc, tỉnh Nghệ An, vẫn còn nguyên một đêm mưa năm 1972, nơi những người lính trẻ đã đứng bên cây cầu nhỏ và nói với nhau một câu giản dị:
“Cầu còn thì đường còn.”
Và con đường ấy đã đưa họ, cùng cả dân tộc, đi qua những năm tháng khốc liệt nhất để đến với ngày đất nước hòa bình.



