Đêm giữ chốt
Đêm Giữu chốt
Những ngày trước khi ra trận
Tông Pắng ngày ấy còn nghèo lắm.
Nhà tôi nằm gần chân núi, phía sau là rừng già, phía trước là ruộng bậc thang. Mỗi sáng, khi mặt trời chưa lên, tôi đã theo cha ra đồng. Mùa lúa chín, cả thôn thơm mùi rơm mới.
Tôi vẫn nhớ buổi chiều cuối cùng trước ngày nhập ngũ.
Mẹ tôi ngồi bên bếp lửa, tay vá lại chiếc áo cũ cho tôi. Ánh lửa hắt lên khuôn mặt mẹ, vừa ấm vừa buồn.
Mẹ nói:“Đi bộ đội là vinh dự, nhưng phải giữ mình con nhé.”
Tôi chỉ gật đầu.
Lúc đó tôi chưa biết chiến tranh là gì. Trong đầu tôi chỉ có hình ảnh những người lính mạnh mẽ bước đều dưới lá cờ đỏ.
Khi tiếng súng nổ
Tháng 2 năm 1979, tin chiến sự dồn dập báo về đơn vị.
Chúng tôi được lệnh hành quân lên khu vực biên giới. Trời lạnh buốt, gió thổi hun hút qua các triền núi đá.
Con đường hành quân dài và dốc. Có đoạn phải bám vào rễ cây mà leo lên. Ba lô nặng trĩu, vai đau rát, nhưng không ai than vãn.
Tôi nhớ rõ buổi chiều hôm đó - trời âm u, sương xuống rất nhanh.
Đại đội trưởng gọi chúng tôi lại: “Đêm nay giữ chốt. Không được rời vị trí.”
Nghe câu đó, tim tôi đập mạnh.
Đó là lần đầu tiên tôi biết mình sẽ đối mặt với kẻ thù thật sự.
Đêm giữ chốt
Chốt của chúng tôi nằm trên một sườn núi đá.
Ban ngày nhìn xuống là vực sâu, ban đêm chỉ thấy một màu đen đặc.
Trời tối dần. Không gian yên lặng đến đáng sợ.
Khoảng gần nửa đêm, pháo bắt đầu nổ.
Tiếng nổ đầu tiên vang lên như xé toạc bầu trời.
Đất đá tung lên. Tôi nằm ép sát xuống đất, tim đập thình thịch.
Một đồng đội bên cạnh tôi thì thầm: “Bình tĩnh… giữ chặt súng…”
Tôi nắm chặt khẩu súng, tay run nhưng không buông.
Pháo dội xuống liên tục.
Có lúc tôi nghĩ mình sẽ không sống nổi qua đêm đó.
Khoảnh khắc không thể quên
Gần sáng, tiếng súng bộ binh vang lên.
Địch tiến gần.
Chúng tôi bắn trả.
Tôi không còn cảm giác sợ nữa. Chỉ còn bản năng chiến đấu.
Đột nhiên, một tiếng nổ lớn vang lên rất gần.
Tôi quay sang thì thấy Hòa - người bạn cùng nhập ngũ với tôi - nằm bất động.
Tôi gọi: “Hòa! Hòa!”
Nhưng anh không trả lời.
Khoảnh khắc ấy, tôi cảm thấy cổ họng nghẹn lại.
Đó là lần đầu tiên trong đời tôi chứng kiến một đồng đội hy sinh.
Khi trời sáng
Đến khi trời hửng sáng, tiếng súng dần thưa.
Chúng tôi vẫn giữ được chốt.
Nhưng cái giá phải trả là hai đồng đội không còn nữa.
Chúng tôi đào một hố nhỏ phía sau sườn núi, chôn tạm họ.
Không có quan tài.
Không có hoa.
Chỉ có đất đá và nước mắt.
Tôi đứng lặng rất lâu.
Trong đầu tôi hiện lên hình ảnh quê nhà - những thửa ruộng ở Tông Pắng, mái nhà nhỏ của cha mẹ.
Lần đầu tiên, tôi hiểu:
Chiến tranh không phải là điều gì xa xôi - nó là mất mát thật sự.
Những năm tháng sau đó
Sau đêm ấy, tôi tham gia nhiều trận đánh khác.
Có những ngày hành quân xuyên rừng ba ngày không ăn đủ bữa.
Có những đêm ngủ giữa mưa rét, áo quần ướt sũng.
Nhưng tôi không còn sợ như lần đầu nữa.
Bởi tôi biết:
sau lưng mình là quê hương.
Ngày trở về Tông Pắng
Năm tôi xuất ngũ, con đường về quê vẫn là con đường đất cũ.
Tôi đi bộ qua từng thửa ruộng quen thuộc.
Khi nhìn thấy mái nhà của mình, chân tôi bỗng run lên.
Mẹ tôi đứng trước cửa.
Bà nhìn tôi một lúc rất lâu, rồi chạy lại ôm chầm lấy.
Tôi nghe thấy tiếng mẹ khóc.
Lúc đó, tôi mới biết mình đã nhớ quê đến mức nào.
Ký ức còn lại
Bây giờ tôi đã già.
Mỗi khi ngồi trước hiên nhà, nhìn lũ trẻ trong thôn Tông Pắng chạy nhảy ngoài sân, tôi lại nhớ đến những người bạn năm xưa.
Họ không trở về như tôi.
Nhưng nhờ họ, quê hương này vẫn bình yên.
Mỗi năm đến ngày 17 tháng 2, tôi thắp một nén hương trước bàn thờ.
Không phải để nhắc lại nỗi đau, mà để nhớ rằng:
Hòa bình hôm nay được đổi bằng máu và tuổi trẻ của rất nhiều người.


