ĐÊM HÀ NỘI 60 NGÀY ĐÊM – KHI MỖI CON PHỐ TRỞ THÀNH MỘT PHÁO ĐÀI
Sau khi cuộc Toàn quốc kháng chiến bùng nổ vào ngày 19/12/1946, Hà Nội trở thành một trong những chiến trường quan trọng đầu tiên. Trong 60 ngày đêm, bộ đội, tự vệ và nhân dân Hà Nội đã chiến đấu quyết liệt trên từng khu phố, dựng chiến lũy, xây dựng chướng ngại vật và tìm mọi cách cầm chân quân Pháp. Mục tiêu quan trọng của cuộc chiến đấu là giam chân đối phương để Trung ương Đảng, Chính phủ và lực lượng chủ lực có thời gian rút lên căn cứ, chuẩn bị cho cuộc kháng chiến lâu dài. Sau 60 ngày đêm chiến đấu, lực lượng của ta rút khỏi Hà Nội theo kế hoạch. Cuộc chiến đã để lại một biểu tượng sâu sắc về tinh thần “Thủ đô kháng chiến” và sức mạnh của nhân dân trong những ngày đầu của cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp.
Cuối tháng 12 năm 1946, Hà Nội bước vào những ngày mà không ai biết ngày mai sẽ ra sao. Sau nhiều tháng căng thẳng, những nỗ lực giữ gìn hòa bình giữa Chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hòa và thực dân Pháp ngày càng trở nên mong manh. Tối ngày 19 tháng 12, khi lời kêu gọi Toàn quốc kháng chiến vang lên, Hà Nội lập tức trở thành một trong những chiến trường đầu tiên. Thành phố vốn quen với tiếng xe cộ, tiếng rao hàng và nhịp sống bình thường bỗng chìm vào tiếng súng. Những con phố, góc chợ, mái nhà và công sở trở thành những vị trí chiến đấu. Người dân dựng chướng ngại vật, đào công sự, phá đường để ngăn bước tiến của quân Pháp. Bộ đội và tự vệ chiến đấu trong từng khu phố, còn những người dân bình thường tìm cách hỗ trợ bằng tất cả những gì mình có.
Điều đặc biệt của cuộc chiến đấu ở Hà Nội là quân và dân ta không có ưu thế về vũ khí hay trang bị. Đối phương có quân đội được trang bị hiện đại hơn, có xe tăng, pháo binh và các phương tiện chiến tranh. Còn lực lượng bảo vệ thành phố phần lớn là bộ đội, tự vệ và những người dân đã quyết định ở lại. Nhưng Hà Nội có một thứ mà đối phương khó có thể dễ dàng đánh bại: ý chí giữ từng con phố, từng căn nhà và từng khoảng đất của Thủ đô. Những chiến lũy mọc lên giữa phố phường. Bàn ghế, cánh cửa, gỗ đá và bất cứ vật liệu nào có thể sử dụng đều được tận dụng để dựng chướng ngại vật. Có những con đường bị đào lên, những đoạn phố bị chặn lại để xe cơ giới của đối phương không thể tiến qua. Một thành phố vốn được xây dựng để phục vụ cuộc sống giờ đây được biến thành một hệ thống phòng thủ rộng lớn.
Trong những ngày đầu, các chiến sĩ và tự vệ Hà Nội chiến đấu với mục tiêu quan trọng: giam chân quân Pháp càng lâu càng tốt, tạo điều kiện để các cơ quan Trung ương và lực lượng chủ lực rút khỏi thành phố, chuẩn bị cho cuộc kháng chiến lâu dài. Vì thế, cuộc chiến ở Hà Nội không chỉ đơn giản là giữ từng căn nhà. Mỗi giờ cầm chân đối phương đều có ý nghĩa đối với toàn bộ cuộc kháng chiến. Những người chiến đấu trong thành phố hiểu rằng họ có thể phải hy sinh, nhưng sự hy sinh ấy sẽ giúp lực lượng kháng chiến có thêm thời gian để tổ chức lại lực lượng và xây dựng căn cứ.
Thành phố càng lúc càng trở nên khốc liệt. Những trận đánh diễn ra ngay giữa các khu phố. Có nơi bộ đội chiến đấu trong các tòa nhà, có nơi tự vệ lập chốt sau những chiến lũy tạm thời. Người dân vừa tránh bom đạn vừa tìm cách đưa lương thực, thuốc men và đạn dược cho những người đang chiến đấu. Có những gia đình phải rời khỏi nhà, nhưng cũng có những người ở lại để hỗ trợ bộ đội. Những con phố từng đông đúc người qua lại nay đầy những hố bom, tường đổ và chướng ngại vật. Trong bóng tối, tiếng súng có thể vang lên bất cứ lúc nào.
Đáng nhớ nhất là tinh thần chiến đấu của những con người vốn không phải tất cả đều là những người lính chuyên nghiệp. Trong số họ có những thanh niên vừa rời ghế nhà trường, những người thợ, người lao động, những người tự vệ của các khu phố và cả những người dân bình thường. Họ không có nhiều kinh nghiệm chiến trường, nhưng họ có một thứ mà chiến tranh đã buộc họ phải học rất nhanh: cách bảo vệ thành phố của mình. Những người trẻ ấy có thể chưa từng nghĩ rằng mình sẽ cầm súng giữa Hà Nội, nhưng khi chiến tranh xảy ra, họ đã đứng vào hàng ngũ chiến đấu.
Cuộc chiến kéo dài ngày này qua ngày khác. Những người ở bên ngoài có thể chỉ nhìn thấy một thành phố đang bị bao vây và giao tranh, nhưng bên trong thành phố, mỗi ngày trôi qua đều là một cuộc chiến sinh tồn. Lương thực ngày càng khó khăn, thuốc men thiếu thốn, đạn dược phải tiết kiệm. Thế nhưng lực lượng chiến đấu vẫn bám trụ. Họ hiểu rằng nhiệm vụ của mình không phải là đánh bại toàn bộ quân Pháp ngay tại Hà Nội. Nhiệm vụ của họ là giữ chân đối phương, bảo vệ lực lượng kháng chiến và tạo thời gian cho cả nước bước vào cuộc chiến lâu dài.
Sau 60 ngày đêm, đến cuối tháng 2 năm 1947, lực lượng của ta từng bước rút khỏi Hà Nội theo kế hoạch. Những người lính cuối cùng rời thành phố, mang theo những gì còn có thể mang theo. Hà Nội lúc ấy đã chịu những tổn thất rất lớn. Nhiều khu phố bị tàn phá, nhiều người đã hy sinh. Nhưng nhiệm vụ chiến lược của cuộc chiến đấu đã hoàn thành: quân Pháp bị giam chân trong thành phố trong một khoảng thời gian quan trọng, tạo điều kiện để Trung ương Đảng, Chính phủ và lực lượng chủ lực rút lên căn cứ an toàn, chuẩn bị cho cuộc kháng chiến trường kỳ.
Nhìn lại 60 ngày đêm ấy, điều khiến người ta xúc động không chỉ là những trận đánh giữa phố phường mà còn là hình ảnh một thành phố đã biến mình thành chiến lũy. Hà Nội khi ấy không có những công sự kiên cố như Điện Biên Phủ sau này, cũng không có những điều kiện vật chất thuận lợi. Nhưng từng viên gạch, từng cánh cửa, từng đoạn đường và từng con người đều trở thành một phần của cuộc chiến. Người dân không chỉ là những người chứng kiến chiến tranh. Họ trở thành một phần của chiến tranh, góp sức bảo vệ thành phố bằng những công việc tưởng như nhỏ bé nhưng vô cùng cần thiết.
Và có lẽ, ý nghĩa lớn nhất của 60 ngày đêm Hà Nội nằm ở chỗ đó. Cuộc chiến ấy cho thấy một thành phố có thể đứng lên tự bảo vệ mình khi mỗi người dân đều hiểu rằng quê hương không phải là một khái niệm xa xôi. Quê hương chính là con phố mình sống, mái nhà mình trở về, ngôi trường mình từng học và những người đang ở bên cạnh mình. Khi tất cả những điều ấy bị đe dọa, người dân Hà Nội đã chọn đứng lên.
Hơn bảy mươi năm đã trôi qua, Hà Nội hôm nay đã hoàn toàn khác. Những con phố từng đầy chiến lũy giờ là những tuyến đường đông đúc, những ngôi nhà từng đổ nát đã được xây dựng lại, và những thế hệ trẻ sinh ra trong hòa bình có thể đi qua thành phố mà không cần tưởng tượng đến tiếng súng năm nào. Nhưng dưới nhịp sống bình yên ấy vẫn còn một lớp ký ức không thể xóa nhòa: ký ức về 60 ngày đêm cuối năm 1946 – đầu năm 1947, khi Hà Nội đã đứng lên chiến đấu trong những ngày đầu của cuộc Toàn quốc kháng chiến.
Đó không phải là câu chuyện về một người anh hùng duy nhất. Đó là câu chuyện về cả một thành phố. Có người cầm súng, có người dựng chiến lũy, có người tải thương, có người đưa cơm, có người dẫn đường, có người ở lại phía sau chăm sóc những người bị thương. Mỗi người góp một phần nhỏ của mình, và từ những phần nhỏ ấy tạo nên một cuộc chiến đấu lớn.
60 ngày đêm Hà Nội vì thế không chỉ được nhớ bằng số ngày. Nó được nhớ bằng một tinh thần: khi Tổ quốc gọi, những người dân bình thường cũng có thể trở thành những người bảo vệ thành phố của mình.



