Bài viết

Đêm Kinh Thành Rực Lửa Năm 1885

dem-kinh-thanh-ruc-lua-nam-1885

Nghệ An03/07/2026Vi Thu Trang (Trường Tiểu học Quỳnh Lập B)2 lượt xem0 lượt chia sẻ
Đêm Kinh Thành Rực Lửa Năm 1885

Lịch sử dân tộc Việt Nam là một bức tranh được dệt nên từ những chiến công hiển hách, nhưng cũng không thiếu những nốt trầm bi tráng đầy nước mắt. Trong những trang sử cận đại ngột ngạt dưới gót giày xâm lược của thực dân Pháp, có một chương đầy lay động về lòng yêu nước và ý chí can trường: đó là đêm Kinh thành Huế thất thủ năm 1885 và cuộc đào thoát vĩ đại của vị vua trẻ Hàm Nghi. Câu chuyện ấy không chỉ là một sự kiện chính trị, mà đã trở thành bài ca bất tử về khí tiết độc lập của một vương triều, một dân tộc.

Ngược dòng thời gian về mùa hè năm 1885, mảnh đất cố đô Huế bấy giờ ngột ngạt, nóng như đổ lửa. Nhưng cái nóng của thiên nhiên chẳng thấm tháp gì so với bầu không khí sục sôi, căng thẳng đang bao trùm lấy hoàng cung. Vận mệnh của cả một triều đại đang kinh qua những giờ phút ngặt nghèo nhất trước họng súng của kẻ thù. Đêm mùng 5 tháng 7 năm 1885 (tức ngày 23 tháng 5 năm Ất Dậu), một sự kiện chấn động đã diễn ra, phá tan màn đêm tịch mịch. Đại thần Tôn Thất Thuyết – người đứng đầu phe chủ chiến của triều đình nhà Nguyễn – đã quyết định đi một nước cờ chí mạng khi chủ động bủa vây và tấn công đồn Mang Cá cùng tòa Khâm sứ Pháp. Tiếng súng thần công gầm vang xé rách màn đêm Kinh thành, lửa cháy rực trời. Tuy nhiên, trước sự chênh lệch quá lớn về hỏa lực và sự cáo già của quân Pháp, cuộc tấn công tiêu hao lực lượng của ta đã thất bại. Quân Pháp tổ chức phản công dữ dội, tràn qua các cửa ngõ vào đại nội kinh thành Huế. Trong tình thế ngàn cân treo sợi tóc ấy, Tôn Thất Thuyết vội vã vào cung, rước vị vua trẻ Hàm Nghi – khi đó mới mười bốn tuổi – cùng tam cung lục viện lánh nạn ra khỏi kinh thành. Chuyến đi bão táp trong đêm rực lửa ấy đã chính thức mở đầu cho một chương sử bi tráng mang tên: Phong trào Cần Vương. Bỏ lại sau lưng lầu son gác tía, vị hoàng đế thiếu niên bước thẳng vào gió bụi cuộc đời, chính thức trở thành linh hồn của cuộc kháng chiến vĩ đại.

Rời khỏi hoàng cung nguy nga, cựu hoàng không còn ngự trên kiệu vàng lọng tía, ngài phải cuốc bộ băng rừng, lội suối qua các tỉnh Quảng Trị, Quảng Bình, rồi ngược lên vùng núi rừng hiểm trở Hương Khê, Hà Tĩnh. Từ một cậu bé vốn quen sống trong nhung lụa, vị vua trẻ phải đối mặt và làm quen với thực tế khắc nghiệt nơi rừng thiêng nước độc. Đó là những trận sốt rét rừng ngã nước hành hạ thân xác gầy gò; là những bữa cơm độn sắn măng rừng, nhiều khi thiếu thốn đến cả hạt muối bẻ đôi; là những đêm dài nằm ngủ trên chiếc sập tre tồi tàn, ẩm ướt giữa hang sâu tăm tối. Dù gian khổ trăm bề, vị vua trẻ chưa bao giờ một lời oán thán hay có ý định lùi bước. Khi người Pháp nhiều lần tìm cách dụ dỗ, gửi thư hứa hẹn sẽ trả lại ngai vàng và quyền lực nếu ông chịu quay về, Hàm Nghi đã thẳng thừng từ chối. Ông hiểu sâu sắc rằng, chiếc ngai vàng mà kẻ xâm lược ban phát thực chất chỉ là chiếc xiềng xích của một kẻ nô lệ.

Suốt ba năm ròng rã, thực dân Pháp điên cuồng tung các toán quân lùng sục khắp các vùng rừng núi, nhưng họ hoàn toàn bất lực. Đi đến đâu, nhà vua cũng được nhân dân, đặc biệt là đồng bào các tộc người thiểu số hết lòng che chở, bảo vệ. Thế nhưng, pháo đài kiên cố nhất đôi khi lại bị sụp đổ từ bên trong bởi lòng tham của con người. Vào cuối năm 1888, hai kẻ cận vệ thân tín là Nguyễn Đình Tình và Trương Quang Ngọc đã bị tiền bạc, danh vọng làm mờ mắt. Chúng phản bội, dẫn đường cho quân Pháp tập kích bất ngờ vào nơi ở của vua lúc nửa đêm. Khi tỉnh dậy giữa tiếng súng và thấy mình đã bị bao vây, vua Hàm Nghi nhìn thẳng vào mặt kẻ phản bội Trương Quang Ngọc, dõng dạc nói: "Mi giết ta đi còn hơn đưa ta nộp cho Tây!". Ngài định rút thanh gươm tùy thân để tự sát nhằm bảo toàn khí tiết dân tộc, nhưng quân Pháp đã ập vào giữ chặt tay nhà vua. Vua Hàm Nghi bị bắt vào ngày 1 tháng 11 năm 1888, chấm dứt giai đoạn trực tiếp lãnh đạo phong trào kháng chiến của ngài.

Ý thức được không thể khuất phục được ý chí sắt đá của vị vua trẻ, thực dân Pháp đã quyết định lưu đày ông sang tận Algerie thuộc Bắc Phi xa xôi cách trở. Nhưng dẫu thân xác bị cầm tù nơi đất khách quê người, linh hồn ngài vẫn vẹn nguyên hướng về cố quốc. Cho đến tận cuối đời, cựu hoàng Hàm Nghi vẫn luôn mặc chiếc áo dài truyền thống, búi tóc, đội khăn đóng chỉnh tề. Ngài giữ gìn trọn vẹn từ ngôn ngữ, lối sống cho đến cốt cách cao đẹp của người Việt Nam cho đến hơi thở cuối cùng vào năm 1944.

Dù phong trào Cần Vương sau đó không đi đến thắng lợi cuối cùng, nhưng hình ảnh vị vua thiếu niên gầy gò, mang ánh mắt kiên định đứng giữa đại ngàn lộng gió vẫn luôn là một biểu tượng bất tử. Câu chuyện về cuộc đời vua Hàm Nghi không chỉ nhắc nhở chúng ta về một giai đoạn đau thương của lịch sử, mà còn là minh chứng hùng hồn cho tinh thần bất khuất, lòng tự tôn dân tộc ngời sáng. Thân xác ngài có thể nằm lại nơi viễn xứ, nhưng khí tiết của ngài sẽ mãi là ngọn đuốc rực cháy trong dòng chảy ngàn năm của lịch sử nước nhà.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn