# Đêm kinh thành thất thủ
# Đêm kinh thành thất thủ
Nửa đêm, kinh thành Huế chìm trong im lặng lạ thường. Không phải cái im lặng yên bình của một đêm ngủ say, mà là thứ im lặng căng như dây cung trước khi bật đứt. Trong điện Cần Chánh, đèn vẫn sáng. Tôn Thất Thuyết đứng đó, tay nắm chặt chuôi kiếm, mắt nhìn ra khoảng sân tối, nơi quân sĩ đang lặng lẽ tập hợp theo lệnh ông, không một tiếng động, không một ánh đuốc.
Ông biết, đêm nay có thể là đêm cuối cùng ông còn được đứng trong hoàng thành với tư cách một vị quan giữ nước, chứ không phải một kẻ chạy trốn.
Mấy tháng nay, tình thế mỗi lúc một ngặt nghèo. Quân Pháp đã đóng ngay sát kinh thành, viện lý do bảo hộ mà thực chất là kiểm soát cả triều đình. Tôn Thất Thuyết, với tư cách Phụ chính đại thần, không thể ngồi yên nhìn cảnh ấy. Ông đã nhiều lần bàn với các đại thần khác, có người khuyên nhẫn nhịn chờ thời, có người sợ hãi muốn thỏa hiệp. Nhưng ông chỉ có một câu trả lời:
- Nhẫn nhịn đến bao giờ? Đợi đến khi không còn gì để mất mới ra tay, liệu có còn kịp?
Đêm 22 rạng 23 tháng Năm âm lịch năm Ất Dậu — người đời sau vẫn gọi tắt là đêm kinh thành thất thủ — ông quyết định ra tay trước. Quân triều đình bất ngờ nổ súng tấn công các vị trí đóng quân của Pháp trong thành. Trong giây phút ấy, có lẽ ông đã tin, dù chỉ một phần nhỏ, rằng đây là cơ hội để lật ngược thế cờ, để một lần nữa kinh thành thuộc trọn về tay người Việt.
Nhưng chiến sự không như ông mong đợi. Quân Pháp, dù bị đánh úp, nhanh chóng trấn tĩnh và phản công dữ dội. Đến gần sáng, hỏa lực của đối phương đã áp đảo hoàn toàn. Tôn Thất Thuyết đứng giữa khói súng mịt mù, nghe rõ tiếng đại bác dội vào từng góc thành, nhận ra: trận này, ông đã thua.
Ông không còn thời gian để tiếc nuối. Việc cấp bách nhất lúc này là đưa vua Hàm Nghi, khi ấy còn là một thiếu niên mười ba tuổi, ra khỏi kinh thành trước khi trời sáng hẳn. Giữa cảnh hỗn loạn, tiếng khóc, tiếng la, tiếng vó ngựa gấp gáp, đoàn người rời hoàng cung trong đêm tối, bỏ lại sau lưng cung điện, bỏ lại cả một kinh đô mà bao đời vua chúa đã dày công xây dựng.
Từ Tân Sở, đất Quảng Trị, danh nghĩa vua Hàm Nghi, ông cho ban chiếu Cần Vương, kêu gọi sĩ phu và dân chúng khắp nơi đứng lên chống Pháp. Đó là lúc câu chuyện của ông không còn là chuyện của một trận đánh thua, mà trở thành khởi đầu cho một phong trào kéo dài nhiều năm sau, dẫu cuối cùng cũng không thể cứu vãn được vận nước.
Riêng ông, sau khi tình thế xoay chuyển bất lợi, phải sang Trung Quốc cầu viện nhà Thanh, mong tìm được sự giúp đỡ để tiếp tục kháng chiến. Nhưng nhà Thanh khi ấy cũng đang suy yếu, chẳng đủ sức lo cho mình, huống chi giúp người. Ông bị giữ lại đất khách, không được phép trở về. Những năm cuối đời, người từng đứng giữa hoàng thành Huế ra lệnh cho hàng ngàn quân sĩ, giờ sống lặng lẽ nơi đất Long Châu xa lạ, cho đến khi mất năm 1913, không một lần được nhìn lại kinh thành nơi mình từng thề sống chết giữ gìn.
Có người trách ông vì quyết định táo bạo đêm ấy đã khiến kinh thành thêm phần tan hoang. Nhưng cũng có người hiểu, giữa một triều đình đang lung lay trước sức mạnh ngoại bang, sự im lặng chờ đợi đôi khi còn đáng sợ hơn một hành động thất bại. Tôn Thất Thuyết đã chọn hành động, dù biết phần thắng mong manh, còn hơn là ngồi yên nhìn đất nước rơi vào tay người khác trong câm lặng.
Đêm kinh thành thất thủ khép lại một giai đoạn, nhưng ngọn lửa Cần Vương mà ông thắp lên đêm ấy, vẫn còn cháy âm ỉ suốt nhiều năm sau, trên khắp dải đất miền Trung.



