ĐÊM LỬA Ở BA TƠ
Khởi nghĩa Ba Tơ tháng 3/1945 đã giải phóng nhà lao, thành lập Đội du kích Ba Tơ và xây dựng căn cứ cách mạng giữa núi rừng Quảng Ngãi.
Đêm ấy, núi rừng Ba Tơ chìm trong một màn sương dày. Những mái nhà của người Hrê nằm rải rác dưới chân núi, ánh lửa từ những bếp nhỏ hắt ra rồi nhanh chóng bị bóng tối nuốt mất. Người dân trong vùng vẫn sống cuộc đời vốn có của mình, ngày ngày lên rẫy, làm nương, xuống suối lấy nước, nhưng phía sau vẻ bình lặng ấy là một không khí căng thẳng mà chỉ những người đang tham gia hoạt động cách mạng mới hiểu rõ. Quân Nhật đã vào Đông Dương, chính quyền thực dân Pháp vẫn còn đó, còn những người tù chính trị bị giam giữ tại nhà lao Ba Tơ thì ngày càng nung nấu ý chí thoát khỏi sự kiểm soát của kẻ thù.
Ba Tơ khi ấy thuộc tỉnh Quảng Ngãi, là một vùng núi hiểm trở với những cánh rừng rộng lớn và những con đường quanh co xuyên qua núi. Đối với chính quyền thực dân, đây là một nơi thích hợp để giam giữ những người mà họ cho là nguy hiểm. Nhưng họ không ngờ rằng chính nơi này lại trở thành điểm khởi đầu cho một cuộc nổi dậy có tiếng vang lớn trong những ngày cuối của chế độ thuộc địa.
Trong số những người bị giam tại nhà lao Ba Tơ có nhiều cán bộ cách mạng. Họ bị đưa đến đây vì tin rằng núi rừng xa xôi có thể khiến họ bị cô lập khỏi phong trào bên ngoài. Thế nhưng nhà tù không thể làm cho ý chí của những người ấy biến mất. Trái lại, trong những ngày sống cùng nhau giữa núi rừng, họ có thêm thời gian để bàn bạc, tổ chức và chờ đợi thời cơ.
Người nổi bật trong số đó là Phạm Kiệt, một cán bộ cách mạng từng nhiều lần bị bắt và giam giữ. Ông cùng những người đồng chí của mình hiểu rằng tình hình đang thay đổi rất nhanh. Chiến tranh thế giới thứ hai khiến bộ máy cai trị ở Đông Dương trở nên bất ổn, quân Nhật ngày càng lấn át Pháp. Nếu có thời cơ, những người cách mạng phải chuẩn bị sẵn sàng để hành động.
Rồi thời cơ ấy đến vào tháng 3 năm 1945.
Ngày 9 tháng 3, Nhật tiến hành cuộc đảo chính lật đổ chính quyền Pháp trên toàn Đông Dương. Bộ máy cai trị của Pháp ở nhiều nơi nhanh chóng tan rã. Ở Ba Tơ, những người tù chính trị nhận ra rằng nếu không hành động ngay, cơ hội có thể trôi qua.
Đêm 11 tháng 3 năm 1945, cuộc khởi nghĩa Ba Tơ bắt đầu.
Những người tù chính trị cùng lực lượng cách mạng trong vùng tổ chức nổi dậy, đánh chiếm các vị trí của chính quyền địch và giải phóng nhà lao. Nhưng điều đáng chú ý là họ không dừng lại ở việc phá nhà tù. Sau khi giành được quyền kiểm soát ở Ba Tơ, lực lượng cách mạng nhanh chóng rút vào vùng núi, tổ chức xây dựng căn cứ và thành lập một lực lượng vũ trang.
Đó chính là Đội du kích Ba Tơ.
Những ngày đầu của đội du kích chắc chắn không hề giống một đơn vị quân đội được tổ chức bài bản. Vũ khí thiếu thốn, lương thực cũng không dư dả, trang phục của mỗi người mỗi khác. Có người từng là tù chính trị, có người là thanh niên địa phương, có người là đồng bào Hrê quen thuộc từng con suối, lối mòn trong vùng. Họ tập hợp lại giữa núi rừng và bắt đầu học cách chiến đấu.
Người dân Ba Tơ đã trở thành chỗ dựa quan trọng của lực lượng này.
Những người dân vốn chỉ biết làm rẫy nay bắt đầu góp gạo, góp muối, dẫn đường và cung cấp tin tức. Những người phụ nữ âm thầm chuẩn bị cơm nước cho cán bộ, chăm sóc người bị thương. Những thanh niên địa phương tìm cách gia nhập đội du kích. Đồng bào Hrê không chỉ giúp bằng vật chất mà còn chia sẻ sự hiểu biết về núi rừng, bởi trong một vùng đất như Ba Tơ, biết đường đi đôi khi quan trọng chẳng kém có thêm một khẩu súng.
Căn cứ cách mạng dần được hình thành trong rừng.
Ban ngày, những người du kích luyện tập, sửa sang nơi ở và chuẩn bị lương thực. Ban đêm, họ tổ chức canh gác và tìm cách liên lạc với các cơ sở cách mạng ở những vùng khác. Cuộc sống giữa rừng thiếu thốn đủ thứ, nhưng ai cũng hiểu rằng họ đang làm một việc lớn hơn cuộc sống của riêng mình.
Có một điều rất đặc biệt trong những ngày ấy: lực lượng du kích Ba Tơ không chỉ chiến đấu bằng sức của những người đã có kinh nghiệm cách mạng mà còn dựa vào sự tham gia của người dân. Một căn cứ chỉ có thể tồn tại khi người dân xung quanh chấp nhận bảo vệ nó. Nếu không có người dẫn đường, một toán quân từ nơi khác đến rất dễ lạc giữa rừng. Nếu không có lương thực, những người ở căn cứ không thể ở lại lâu. Nếu không có người đưa tin, mọi hoạt động rất dễ bị chia cắt.
Vì vậy, từng nắm gạo, từng gùi muối, từng chuyến đi xuyên rừng của người dân đều góp một phần vào sự tồn tại của căn cứ.
Đội du kích Ba Tơ ngày càng lớn mạnh. Từ một lực lượng nhỏ giữa núi rừng, họ từng bước mở rộng hoạt động, tuyên truyền và xây dựng cơ sở cách mạng. Những người tham gia không còn chỉ nghĩ đến việc tự bảo vệ mình mà bắt đầu hướng đến một mục tiêu lớn hơn: chuẩn bị lực lượng để cùng cả nước giành chính quyền khi thời cơ đến.
Chỉ vài tháng sau, Cách mạng Tháng Tám năm 1945 bùng nổ trên cả nước.
Từ Ba Tơ, những người du kích từng sống giữa rừng núi bước ra khỏi căn cứ. Họ không còn là những người tù chính trị bị giam trong một nhà lao xa xôi nữa. Họ trở thành một bộ phận của lực lượng cách mạng đang tiến về các địa phương để giành chính quyền.
Đội du kích Ba Tơ sau đó phát triển thành một lực lượng quan trọng của cách mạng ở miền Trung. Nhiều người trong số họ tiếp tục chiến đấu trong những năm kháng chiến chống Pháp, rồi trở thành những cán bộ, chiến sĩ của quân đội cách mạng.
Nhưng nếu chỉ nhìn vào những gì xảy ra sau này, người ta có thể quên mất khởi đầu của tất cả những điều ấy chỉ là một đêm tháng Ba giữa núi rừng Ba Tơ.
Một nhóm người bị giam giữ đã quyết định không chờ đợi nữa.
Họ phá nhà lao.
Họ rời khỏi nơi giam giữ.
Họ tìm đến núi rừng.
Và từ nơi ấy, họ cùng người dân dựng lên một căn cứ cách mạng.
Điều đáng nhớ nhất của Ba Tơ có lẽ không nằm ở những trận đánh về sau, mà nằm ở sự thay đổi của những con người nơi đây. Những người tù vốn bị coi là yếu thế lại trở thành những người tổ chức lực lượng. Những người dân miền núi vốn chỉ quen với cuộc sống nương rẫy lại trở thành những người bảo vệ căn cứ. Những thanh niên chưa từng nghĩ mình sẽ trở thành chiến sĩ lại khoác lên mình vai trò của những người cầm súng.
Tất cả cùng gặp nhau giữa núi rừng.
Ngày nay, Ba Tơ đã trở thành một huyện miền núi có cuộc sống bình yên. Những con đường mới mở qua núi, những bản làng ngày càng khang trang, trẻ em đến trường và người dân có thể đi lại thuận tiện hơn rất nhiều so với tám mươi năm trước. Nhưng giữa sự bình yên ấy, ký ức về cuộc khởi nghĩa năm 1945 vẫn còn hiện diện qua những di tích, những địa danh và câu chuyện được người dân truyền lại.
Nếu một ngày nào đó đứng giữa núi rừng Ba Tơ vào lúc chiều xuống, nhìn khói bếp bay lên từ những ngôi làng của đồng bào Hrê, có lẽ chúng ta sẽ khó tưởng tượng rằng nơi này từng là một trong những điểm nóng của lịch sử cách mạng Việt Nam vào mùa xuân năm 1945.
Nhưng lịch sử đôi khi bắt đầu từ những nơi rất xa xôi như thế.
Không phải giữa những thành phố lớn, mà giữa một vùng núi.
Không phải bằng những đội quân đông đảo, mà bằng một nhóm người vừa thoát khỏi nhà tù.
Và không phải chỉ nhờ những người cầm súng, mà nhờ cả những người dân đã mở cửa nhà, chia sẻ nắm gạo, chỉ đường qua rừng và âm thầm đứng phía sau họ.
Đêm khởi nghĩa Ba Tơ rồi cũng qua đi. Nhưng từ đêm ấy, một ngọn lửa đã được thắp lên giữa núi rừng Quảng Ngãi, để rồi chỉ vài tháng sau hòa vào ngọn lửa lớn của Cách mạng Tháng Tám trên khắp đất nước.



