ĐÊM MỞ CỬA KHẨU MĂNG ĐEN

Cuối năm 1953, trên khắp các chiến trường Đông Dương, không khí chiến tranh dồn dập hơn bao giờ hết. Thực dân Pháp, với kế hoạch Nava, đang tính đến việc dồn quân đánh chiếm vùng tự do Liên khu 5 — vựa lúa, vựa người của kháng chiến miền Trung — hòng cắt đứt hậu phương, rảnh tay đối phó với chiến trường chính Bắc Bộ, nơi trận quyết chiến chiến lược Điện Biên Phủ đang được chuẩn bị.
Trước nguy cơ đó, đầu tháng 12 năm 1953, Đảng ủy và Bộ Tư lệnh Liên khu 5 quyết định tập trung các trung đoàn chủ lực 108, 803 cùng Trung đoàn 120 bộ đội địa phương, mở chiến dịch tiến công Bắc Tây Nguyên. Mục tiêu: thu hút, giam chân và tiêu diệt sinh lực địch, giải phóng vùng Kon Tum, đập tan âm mưu đánh chiếm vùng tự do của địch, đồng thời phối hợp với chiến trường chính đang diễn ra ở Bắc Bộ.
Trong đội hình Trung đoàn 108 hành quân lên cao nguyên mùa ấy, có người chiến sĩ tên Trần Đức.
Không có nhiều dòng sử liệu ghi lại về những năm tháng trước đó của ông — quê quán, tuổi tác, gương mặt cụ thể của người lính ấy đã hòa vào hàng vạn gương mặt vô danh khác của đoàn quân Liên khu 5 những năm kháng chiến chống Pháp. Điều còn lại, được ghi trong sử sách của đơn vị, là một đêm tháng Giêng năm 1954, và một hành động không thể nào quên.
Con đường hành quân từ đồng bằng Nam - Ngãi - Bình - Phú lên Kon Tum là con đường xuyên qua núi rừng Trường Sơn, nơi sương mù buông xuống sớm và cái lạnh cao nguyên thấm vào từng người lính quen với nắng gió miền xuôi. Những đêm nghỉ chân bên bờ suối, tiếng thác đổ xa xa hòa với tiếng chim rừng, có lẽ đã là những khoảnh khắc hiếm hoi để người lính nhớ về quê nhà — về một dòng sông, một mái nhà tranh, một người mẹ già đang ngóng tin con nơi hậu phương. Chiến tranh không cho phép ai được yếu lòng lâu, nhưng chiến tranh cũng không thể tước đi những phút giây con người nhất trong lòng người lính.
Mục tiêu của trận mở màn chiến dịch là cứ điểm Măng Đen — cụm cứ điểm kiên cố nhất, được ví như xương sống của hệ thống phòng ngự phía Bắc tỉnh Kon Tum, cách thị xã Kon Tum chừng sáu mươi cây số. Đây là vị trí phòng thủ then chốt, với hàng rào kẽm gai dày đặc, hệ thống lô cốt và hỏa lực được bố trí để khống chế mọi ngả tiến công.
Đúng 23 giờ 23 phút đêm 27 tháng 1 năm 1954, Tiểu đoàn 79 và Tiểu đoàn 19 của Trung đoàn 108 đồng loạt nổ súng. Đêm cao nguyên vốn tĩnh lặng bỗng rung chuyển bởi tiếng đại bác, tiếng súng máy, ánh chớp lửa đạn xé toang bóng tối giữa rừng già. Quân địch cố thủ trong công sự kiên cố, chống trả quyết liệt. Trận chiến đấu giằng co, ác liệt kéo dài suốt tám giờ liền.
Giữa vòng vây lửa đạn ấy, hàng rào kẽm gai của địch vẫn còn nguyên vẹn, ngăn bước những người lính xung kích. Phải có người mở đường.
Trần Đức là một trong những chiến sĩ đã lao lên phá rào, áp mình vào khối bộc phá, tiếp cận sát lô cốt địch giữa mưa đạn. Ông cùng đồng đội đạp rào kẽm gai, châm ngòi bộc phá, đánh sập lô cốt, mở toang cửa khẩu cho lực lượng xung kích phía sau tràn vào. Chính khoảnh khắc ấy — khoảnh khắc lấy thân mình mở đường cho đồng đội tiến lên — ông đã ngã xuống.
Không ai biết chính xác ông nghĩ gì trong giây phút cuối cùng ấy. Nhưng người ta có thể hình dung: giữa tiếng nổ đinh tai, giữa khói súng cay xè và ánh lửa loang trên nền trời đêm, một người lính trẻ của Liên khu 5 đã dồn tất cả sức lực còn lại cho một việc duy nhất — mở đường cho đồng đội, cho trận đánh, cho ngày Kon Tum được giải phóng.
Đến sáng ngày 28 tháng 1 năm 1954, sau tám giờ chiến đấu, bộ đội ta đã làm chủ hoàn toàn trận địa Măng Đen. Cùng đêm đó, phối hợp trên các hướng khác, bộ đội địa phương và du kích cũng liên tiếp hạ đồn Ktung-Buple, đồn Babah. Chiến dịch Bắc Tây Nguyên mở màn thắng lợi.
Chiến thắng Măng Đen mở đường cho Trung đoàn 108 tiếp tục tiến công, lần lượt đánh chiếm quận lỵ Đăk Tô, Đăk Lây, giải phóng hoàn toàn tỉnh Kon Tum. Đó là một trong ba mục tiêu chiến lược mà lực lượng vũ trang Liên khu 5 hoàn thành trong bảy tháng chiến đấu mùa Đông Xuân 1953-1954, cùng với việc đánh bại cuộc hành quân Atlante của địch và giữ vững vùng tự do Nam - Ngãi - Bình - Phú — góp phần phối hợp với chiến trường chính Điện Biên Phủ, nơi lịch sử dân tộc đang chuẩn bị viết nên một trang chói lọi.
Tên tuổi của Trần Đức không dừng lại ở đêm Măng Đen. Trong những trận đánh tiếp theo trên đường 19, ở Chư-Rhé, khi Trung đoàn 108 triệt phá đầu cầu đèo Thượng An, tiêu diệt binh đoàn cơ động của địch, các chiến sĩ đã noi gương ông cùng những đồng đội đã ngã xuống — Nguyễn Đô Lương, Võ Cát — những người lính từng đạp rào, áp bộc phá, mở cửa khẩu, dẫn đầu mũi xung kích trong đêm cứ điểm Măng Đen thất thủ.
Nửa năm sau, ngày 30 tháng 8 năm 1954, tại Quảng Ngãi, Đại đoàn 305 được thành lập, hợp thành từ ba trung đoàn chủ lực từng vào sinh ra tử trên chiến trường Liên khu 5 và Tây Nguyên: Trung đoàn 108, 96 và 210. Trung đoàn 108 — đơn vị đã mất Trần Đức trong đêm Măng Đen — sau này được Nhà nước phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Trận Măng Đen không phải là trận đánh lớn nhất, cũng không phải trận đánh nổi tiếng nhất trong chín năm kháng chiến chống thực dân Pháp. Nhưng nó là một trong hàng ngàn khoảnh khắc mà những người lính vô danh — như Trần Đức — đã lấy máu xương mình lát nên con đường độc lập cho dân tộc. Cửa khẩu ông mở trong đêm ấy không chỉ là một khoảng trống trên hàng rào kẽm gai, mà là một phần trong cánh cửa lớn dẫn tới ngày 20 tháng 7 năm 1954, khi Hiệp định Giơ-ne-vơ được ký kết, hòa bình lập lại trên một nửa đất nước.
Chúng ta hôm nay, sống trong thời bình, khó có thể hình dung trọn vẹn cái giá của tám giờ chiến đấu ác liệt giữa rừng già Kon Tum năm ấy. Nhưng chính từ những cái tên như Trần Đức — những người mà sử sách chỉ kịp ghi lại một hành động, một đêm, một sự hy sinh — chúng ta hiểu rằng nền độc lập không phải là điều tự nhiên mà có. Nó được dựng nên từ vô số những con người bình dị, không cần được ca tụng, chỉ cần được nhớ đến bằng sự thật.
Gương mặt Trần Đức có thể đã phai mờ trong ký ức thời gian, nhưng hành động mở đường của ông, giữa lửa đạn đêm 27 rạng 28 tháng 1 năm 1954 trên cao nguyên Kon Tum, vẫn còn đó — như một lời nhắc rằng, đằng sau mỗi trang sử vẻ vang của dân tộc, luôn có những con người đã lặng lẽ ngã xuống để người sau được bước tiếp.


