Đêm Phạm Tuân đánh rơi B-52
Đêm 27/12/1972, bầu trời Hà Nội chìm trong tiếng bom, tiếng pháo phòng không và những vệt sáng xé ngang màn đêm. Trong những ngày cuối tháng 12 năm ấy, Mỹ tiến hành chiến dịch Linebacker II, sử dụng lực lượng lớn máy bay B-52 cùng nhiều máy bay chiến thuật đánh phá Hà Nội, Hải Phòng và một số mục tiêu ở miền Bắc. Trong 12 ngày đêm, quân và dân ta đã tổ chức thế trận phòng không rộng khắp, đánh trả quyết liệt. Giữa cuộc đối đầu ấy có một phi công trẻ: Phạm Tuân, thuộc Trung đoàn Không quân Sao Đỏ. Nhiệm vụ của ông là sử dụng máy bay MiG-21 tiếp cận và tiêu diệt B-52.
Không được bắn nhầm mục tiêu
Đối với phi công MiG-21, B-52 không phải là một mục tiêu dễ tiếp cận.
B-52 được bảo vệ bởi một hệ thống máy bay tiêm kích và các biện pháp gây nhiễu điện tử. Khi tiếp cận mục tiêu, phi công có thể bị bao vây bởi máy bay F-4 của đối phương và màn hình ra-đa có thể bị nhiễu trắng.
Trong một lần xuất kích trước đó, Phạm Tuân đã phát hiện B-52 nhưng không thể tiếp cận mục tiêu. Chiếc MiG-21 của ông sau đó phải hạ cánh xuống đường băng sân bay Nội Bài trong điều kiện đường băng đầy hố bom. Máy bay bị lật ngửa sau khi tiếp đất, nhưng ông thoát ra an toàn.
Điều đáng chú ý là trong chiến đấu, ông phải tuân thủ một yêu cầu rất nghiêm ngặt: tên lửa dành để đánh B-52, nếu không bắn được B-52 thì phải mang về.
Nói cách khác, không được tùy tiện sử dụng vũ khí vào những mục tiêu khác.
Đó không chỉ là yêu cầu về kỷ luật chiến trường, mà còn thể hiện sự tính toán rất chặt chẽ của lực lượng không quân khi phải đối đầu với một mục tiêu đặc biệt quan trọng.
Đêm 27 tháng 12
Sau nhiều lần trực chiến, đến đêm 27/12/1972, Phạm Tuân được lệnh xuất kích.
Chiếc MiG-21 cất cánh giữa bầu trời đang rung chuyển bởi bom đạn.
Phía dưới là Hà Nội.
Phía trước là đội hình máy bay Mỹ.
Phạm Tuân tiếp tục tìm kiếm B-52 giữa vô số tín hiệu nhiễu.
Khi phát hiện mục tiêu, ông tăng tốc, tiếp cận từ phía sau. Đây là thời điểm cực kỳ nguy hiểm. Máy bay MiG-21 phải tiếp cận B-52 trong điều kiện đối phương có lực lượng bảo vệ và hệ thống gây nhiễu mạnh.
Theo các tư liệu của Bộ Quốc phòng, trong quá trình tiếp cận, màn hình ra-đa của MiG-21 bị nhiễu. Phạm Tuân vẫn tiếp tục cơ động để thu hẹp cự ly với B-52.
Khi khoảng cách đã đủ gần, ông phóng hai quả tên lửa.
Mục tiêu trúng đạn.
Một chiếc B-52 bị bắn rơi.
Chiến công ấy diễn ra trong đêm Hà Nội đang chìm trong bom đạn, giữa một trận chiến mà mỗi lần xuất kích đều có thể là lần cuối cùng của người phi công.
Phía sau một chiến công
Ngày nay, khi nhắc đến Phạm Tuân, người ta thường nhớ đến hai dấu mốc đặc biệt: ông là người Việt Nam đầu tiên bay vào vũ trụ và là phi công Việt Nam từng bắn rơi B-52.
Nhưng nếu chỉ nhìn vào kết quả cuối cùng, chúng ta có thể bỏ qua điều quan trọng hơn nằm phía sau chiến công ấy.
Đó là cả một quá trình chuẩn bị.
Từ nhiều năm trước năm 1972, quân đội ta đã nghiên cứu cách đánh B-52. Các lực lượng phòng không, ra-đa, tên lửa và không quân từng bước tìm cách nhận diện, tiếp cận và tiêu diệt loại máy bay được xem là một trong những vũ khí chiến lược quan trọng của Mỹ lúc bấy giờ.
Vì vậy, chiến công của một phi công không tách rời công sức của cả một hệ thống.
Dưới mặt đất là các chiến sĩ ra-đa phát hiện mục tiêu, bộ đội tên lửa chiến đấu, lực lượng kỹ thuật bảo đảm máy bay, những người sửa chữa đường băng sau bom đạn và nhân dân tham gia phục vụ chiến đấu.
Trong 12 ngày đêm cuối năm 1972, quân và dân miền Bắc đã bắn rơi 81 máy bay Mỹ, trong đó có 34 máy bay B-52. Những con số ấy phản ánh quy mô của cuộc chiến đấu và sức mạnh tổng hợp của thế trận phòng không nhân dân.
Một bài học còn lại
Chiến tranh đã lùi xa hơn nửa thế kỷ.
Thế hệ trẻ hôm nay không còn phải sống giữa tiếng còi báo động hay những trận bom như thế hệ cha anh.
Nhưng câu chuyện của Phạm Tuân vẫn còn một ý nghĩa rất gần với tuổi trẻ hôm nay.
Đó là bản lĩnh được tạo nên từ sự chuẩn bị.
Trong một khoảnh khắc quyết định, người ta không thể bắt đầu học cách bình tĩnh, không thể bắt đầu rèn luyện kỹ năng và cũng không thể bắt đầu xây dựng trách nhiệm.
Những điều ấy phải được chuẩn bị từ trước.
Một người trẻ hôm nay có thể không đứng trước một trận chiến trên bầu trời Hà Nội. Nhưng mỗi người đều có những “nhiệm vụ” của riêng mình: học tập, lao động, phục vụ cộng đồng, giữ gìn kỷ luật, sống có trách nhiệm với gia đình và quê hương.
Tinh thần của những người lính năm xưa không nhất thiết phải được thể hiện bằng những điều lớn lao.
Đôi khi, đó chỉ là làm tốt nhiệm vụ của mình, kiên trì đến cùng và không bỏ cuộc trước khó khăn.
Đó cũng là cách thế hệ hôm nay tiếp nối những giá trị mà thế hệ cha anh đã để lại.
Thời gian có thể đi qua, nhưng những câu chuyện về lòng dũng cảm, kỷ luật và trách nhiệm với Tổ quốc vẫn luôn cần được kể lại – để thế hệ trẻ hôm nay hiểu rằng cuộc sống bình yên không tự nhiên mà có.



