Đêm rời Hà Nội lên chiến khu
Hà Nội những ngày cuối năm 1946 không còn vẻ yên bình của một thành phố vừa giành được độc lập. Trên các con phố, lính Pháp đi lại ngày càng nhiều. Những cuộc thương lượng đã đến giới hạn cuối cùng. Ai cũng cảm nhận được một cơn bão lớn đang đến gần.
Hà Nội những ngày cuối năm 1946 không còn vẻ yên bình của một thành phố vừa giành được độc lập. Trên các con phố, lính Pháp đi lại ngày càng nhiều. Những cuộc thương lượng đã đến giới hạn cuối cùng. Ai cũng cảm nhận được một cơn bão lớn đang đến gần.
Trong bầu không khí ấy, có một đêm đặc biệt mà nhiều nhân chứng suốt đời không quên: đêm rời Hà Nội lên chiến khu.
Sau khi Lời kêu gọi toàn quốc kháng chiến được phát đi, Trung ương Đảng, Chính phủ và nhiều cơ quan quan trọng phải rời Thủ đô để bảo toàn lực lượng, chuẩn bị cho cuộc kháng chiến lâu dài. Đó là một quyết định vô cùng khó khăn. Rời Hà Nội không phải là bỏ Hà Nội, mà là để giữ lấy tương lai của cuộc kháng chiến.
Một cán bộ trẻ khi ấy kể rằng, tối hôm đó trời rất lạnh. Thành phố chìm trong bóng tối vì nhiều nơi đã cắt điện. Tiếng súng vọng về từ các khu phố chiến đấu nghe lúc gần lúc xa.
Đoàn người rời đi lặng lẽ.
Không có xe cộ ồn ào, không có lễ tiễn đưa. Mỗi người chỉ mang theo những thứ cần thiết nhất: vài bộ quần áo, ít tài liệu, chút lương khô. Nhiều người còn chưa kịp nhắn tin cho gia đình.
Khi đi qua một góc phố quen, người cán bộ trẻ ngoái lại nhìn Hà Nội lần cuối. Những mái nhà mờ trong đêm, những hàng cây đứng im lặng, hồ nước tối đen không gợn sóng. Ông kể:
— Lúc ấy tôi không biết bao giờ mới được trở lại.
Trong đoàn có cả những đồng chí lớn tuổi và những cán bộ rất trẻ. Mọi người đi nhanh nhưng giữ im lặng tuyệt đối. Địch có thể xuất hiện bất cứ lúc nào.
Ra khỏi khu vực nội thành, con đường bắt đầu tối hơn. Gió từ bãi sông thổi lạnh buốt. Một đồng chí đi bên cạnh khẽ hỏi:
— Liệu Hà Nội có giữ được lâu không?
Người khác đáp nhỏ:
— Dù giữ được bao lâu, điều quan trọng là cuộc kháng chiến phải sống.
Câu nói ấy phản ánh suy nghĩ của nhiều người đêm hôm đó.
Đi được một quãng, đoàn dừng chân nghỉ ít phút trong một ngôi nhà dân ven đường. Chủ nhà là một cụ bà tóc bạc. Biết đoàn cán bộ lên chiến khu, bà lặng lẽ mang ra ấm nước nóng và ít khoai luộc.
Bà nói:
— Các chú đi giữ nước, nhà tôi chẳng có gì hơn.
Không ai cầm được xúc động.
Một cán bộ trẻ định gửi lại ít tiền, bà xua tay:
— Để dành cho kháng chiến.
Đêm càng khuya, đoàn lại tiếp tục lên đường.
Có người vừa đi vừa ôm chặt túi tài liệu trước ngực. Có người sốt nhẹ nhưng không dám than. Có người lặng lẽ nhớ đến mẹ già, vợ trẻ, con thơ đang ở lại Hà Nội.
Điều khiến tôi xúc động nhất là câu chuyện về một đồng chí dừng lại rất lâu trên một triền đê. Ông nhìn về phía thành phố, nơi những quầng lửa đỏ đang hắt lên bầu trời đêm.
Một đồng đội giục:
— Đi thôi, kẻo chậm.
Ông khẽ nói:
— Nhất định chúng ta sẽ trở về.
Không ai trả lời, nhưng nhiều người trong đoàn cũng nhìn về Hà Nội rất lâu trước khi bước tiếp.
Những ngày sau đó, chiến khu Việt Bắc trở thành trung tâm của cuộc kháng chiến. Từ những căn lán giữa rừng, Trung ương đã lãnh đạo cả nước bước vào cuộc chiến chín năm đầy gian khổ. Và đúng như lời hứa trong đêm rời Hà Nội, họ đã trở về trong chiến thắng.
Ngày 10 tháng 10 năm 1954, đoàn quân chiến thắng tiến vào Thủ đô.
Khi kể lại câu chuyện “Đêm rời Hà Nội lên chiến khu”, tôi luôn nghĩ rằng lịch sử không chỉ được làm nên bởi những ngày chiến thắng rực rỡ, mà còn bởi những đêm lặng lẽ đầy hy sinh như thế.
Đó là đêm của sự chia xa, của nỗi nhớ, của lo âu. Nhưng trên tất cả, đó là đêm của niềm tin rằng dù phải rời Thủ đô trong gian khó, dân tộc Việt Nam nhất định sẽ có ngày trở về trong độc lập và tự do.
Và chính niềm tin ấy đã soi đường cho cả một cuộc kháng chiến trường kỳ của dân tộc.



