Đêm Trắng Mường Phăng
Gió ngàn Tây Bắc mùa đông năm ấy lạnh như cắt da cắt thịt, rít từng hồi u điệu qua những tán cổ thụ già nua sừng sững của khu rừng Mường Phăng tĩnh mịch. Màn đêm buông xuống đặc quánh, nuốt chửng những dãy núi trập trùng vào một màu đen sâu thẳm, bí ẩn và đầy bất trắc. Không gian dường như ngưng đọng lại, nín thở trước thời khắc lịch sử. Trong căn lán nhỏ bé, đơn sơ được dựng tạm bằng những lớp lá gồi và vách nứa đan, ánh sáng từ ngọn đèn bão leo lét tỏa ra một quầng vàng vọt, chao đảo dữ dội mỗi khi có cơn gió lạnh buốt lùa qua khe hở. Giữa cái tĩnh lặng rợn ngợp và sự nghẹt thở của sương giá, Đại tướng Võ Nguyên Giáp vẫn ngồi đó, bất động như một bức tượng đồng, đôi mắt sâu thẳm hằn lên những tia vằn đỏ sau chuỗi ngày dài mười mấy đêm ròng rã thức trắng.
Vầng trán cao của vị Tổng tư lệnh nhíu lại thành những nếp nhăn sâu hoắm. Thỉnh thoảng, ông lại đưa bàn tay gầy guộc lên xoa nhẹ hai bên thái dương, nơi những cơn đau buốt từng cơn giật lên liên hồi như búa bổ. Nắm lá ngải cứu đắp trên trán dường như không thể làm dịu đi những cơn sóng trào dữ dội đang cuồn cuộn trong tâm trí ông. Trên chiếc bàn tre ọp ẹp được ghép từ những thân cây rừng xù xì, tấm bản đồ tác chiến chiến dịch Điện Biên Phủ trải rộng, chi chít những mũi tên xanh đỏ, những vòng tròn đánh dấu từng cụm cứ điểm của địch và vị trí ém quân của bộ đội ta. Theo kế hoạch ban đầu, phương châm tác chiến đã được thông qua và quán triệt từ trên xuống dưới là "đánh nhanh, thắng nhanh". Lịch nổ súng dự kiến chỉ còn tính bằng giờ. Toàn bộ cỗ máy chiến tranh khổng lồ với hàng vạn con người, hàng ngàn tấn vũ khí, đạn dược đã được lên dây cót đến mức căng mọng, chỉ chờ một hiệu lệnh là sẽ ồ ạt trút bão lửa, bóp nát tập đoàn cứ điểm mà người Pháp và người Mỹ tự hào tung hô là "pháo đài bất khả xâm phạm", là "con nhím khổng lồ" của Đông Dương.
Nhưng, chính trong cái đêm lạnh lẽo bủa vây này, đêm 25 tháng 1, linh tính của một người cầm quân, sự nhạy bén của một thiên tài quân sự, và hơn tất thảy là tình yêu thương máu thịt, sự trăn trở đến quặn lòng dành cho từng người chiến sĩ, đang gào thét, xé rách tâm can ông. Đánh nhanh, thắng nhanh ư? Ông đứng dậy, kéo lại chiếc áo trấn thủ mỏng manh đã sờn cũ, bước những bước nặng nề ra phía cửa lán. Bóng đêm đặc quánh bủa vây, sương mù giăng kín lối đi, lạnh lẽo, ướt át và cô tịch. Ông nhắm mắt lại. Dường như lẫn trong tiếng gió ngàn ràn rạt, ông nghe thấy tiếng thở dốc nghẹn ngào, tiếng gân cốt kêu răng rắc của hàng ngàn chiến sĩ đang gồng mình kéo pháo trên những triền dốc cao vút, trơn trượt của núi rừng Điện Biên.
Những khẩu pháo nặng hàng tấn, thứ vũ khí hạng nặng lần đầu tiên xuất hiện trong lịch sử quân đội ta, đang được di chuyển hoàn toàn bằng sức người. Bằng đôi bàn tay trần tứa máu, bằng những sợi dây chão thô ráp hằn sâu vào vai áo đẫm mồ hôi, bộ đội ta đang nhích từng milimet qua những vực thẳm sâu hoắm, những con đèo chênh vênh hiểm trở. Chỉ một sợi dây chão đứt nứt, chỉ một nhịp chệch choạc không đồng bộ, một cú trượt chân vô tình, là cả cỗ pháo khổng lồ bằng thép tảng ấy sẽ lao ầm ầm xuống vực thẳm, cuốn theo thân xác của những đứa con ưu tú nhất của dân tộc. Họ đã đổ máu, đổ mồ hôi, thậm chí hy sinh cả tính mạng oanh liệt như Tô Vĩnh Diện lấy thân mình chèn pháo, chỉ để đưa được những họng súng thép ấy vào trận địa. Máu của họ đã đổ xuống ngay cả khi tiếng súng mở màn chiến dịch còn chưa kịp vang lên.
Họ là ai? Họ là những chàng trai vừa gác lại bút nghiên nơi giảng đường, là những người nông dân vừa bỏ lại luống cày đang độ lúa trổ bông, là những người thợ thủ công từ những xóm thợ nghèo. Họ mang trong mình bầu máu nóng của một "thời hoa lửa", sẵn sàng quyết tử cho Tổ quốc quyết sinh. Thanh xuân của họ rực rỡ và mong manh như những đóa hoa ban trắng ngần đang chớm nở giữa mùa sương giá. Đại tướng thấu hiểu sâu sắc rằng, đằng sau mỗi cái tên, mỗi số hiệu quân nhân ấy là một bà mẹ già mỏi mắt ngóng trông, là một người vợ trẻ đêm đêm thao thức, là những đứa trẻ thơ chưa kịp nhớ mặt cha. Ông là Tổng tư lệnh, ông có quyền ra lệnh tiến công, nhưng ông không cho phép mình có quyền phung phí sinh mạng của những đóa hoa thời chiến ấy vào một canh bạc mà phần thắng chưa nắm chắc mười mươi.
Ông hồi tưởng lại lời dặn dò của Chủ tịch Hồ Chí Minh trước ngày ông lên đường ra mặt trận: "Trận này rất quan trọng, phải đánh cho thắng, chắc thắng mới đánh, không chắc thắng không đánh." Câu nói ấy như một lời thề sắt đá, một mệnh lệnh tối cao văng vẳng bên tai, thôi thúc ông phải nhìn thẳng vào sự thật khốc liệt của chiến trường. Và sự thật lúc này, dưới con mắt đánh giá khách quan, sắc sảo của vị chỉ huy tối cao, lại đang tiềm ẩn những nguy cơ thảm họa nếu cứ nhắm mắt làm ngơ lao vào trận đánh theo phương án cũ.
Ông quay trở lại bàn làm việc, ánh mắt sắc lẹm lướt nhanh qua tấm bản đồ. Có ba khó khăn lớn, ba ngọn núi khổng lồ cản bước mà nếu không giải quyết được, quân ta sẽ chuốc lấy thất bại nặng nề. Thứ nhất, bộ đội chủ lực của ta từ trước đến nay chỉ quen đánh đêm, quen đánh du kích hoặc tiêu diệt những cứ điểm nhỏ lẻ. Nay, trên địa hình lòng chảo Điện Biên Phủ trống trải, đồng phẳng, quân ta sẽ phải đánh liên tục trong nhiều ngày đêm, phải đối mặt với những cuộc phản kích quy mô lớn của địch dưới sự yểm trợ mạnh mẽ của xe tăng, phi pháo và không quân. Đó là một cách đánh hoàn toàn mới, ta chưa hề có sự chuẩn bị kỹ lưỡng và kinh nghiệm thực tiễn.
Thứ hai, pháo binh - niềm hy vọng lớn nhất của chiến dịch để chế áp hỏa lực địch - lại chưa được bố trí ở những vị trí an toàn và phát huy tối đa uy lực. Trận địa pháo hiện tại dẫu được kéo vào gian khổ nhưng lại nằm ở những sườn đồi dễ bị lộ. Nếu nổ súng đánh nhanh, khi pháo binh địch phản pháo hoặc máy bay địch giội bom trùm lên trận địa, pháo của ta sẽ bị tiêu diệt ngay từ những loạt đạn đầu tiên, bộ binh sẽ hoàn toàn mất đi hỏa lực yểm trợ.
Thứ ba, sự phối hợp hiệp đồng binh chủng giữa bộ binh và pháo binh trong một trận đánh lớn, quy mô cấp chiến dịch là điều chưa từng có tiền lệ trong lịch sử quân đội ta lúc bấy giờ. Việc liên lạc, chỉ huy, định vị tọa độ trong điều kiện khói lửa mịt mù, máy móc thô sơ chắc chắn sẽ gặp muôn vàn trục trặc. Đưa hàng vạn thanh niên xông lên giữa bãi chiến trường đồng không mông quạnh trước những họng súng liên thanh của địch trong khi không có hỏa lực chế áp hiệu quả, chẳng khác nào nướng quân, đẩy họ vào một "chiếc cối xay thịt" đẫm máu.
Những lý lẽ ấy rõ ràng và rành mạch, sắc bén như một lưỡi dao mổ xẻ vào tận cùng bản chất của cuộc chiến. Nhưng để thay đổi quyết định lúc này lại là một thách thức vĩ đại, vượt xa cả những tính toán quân sự thông thường. Thay đổi phương châm có nghĩa là phải làm lại từ đầu. Có nghĩa là phải đối mặt với áp lực khổng lồ từ các cố vấn quốc tế - những người mang theo kinh nghiệm chiến trường từ các nước lớn và vẫn đang đinh ninh vào sức mạnh tấn công ồ ạt để giành chiến thắng chớp nhoáng. Lời khuyên của họ là những lý thuyết quân sự bài bản, nhưng họ không thấu hiểu trọn vẹn đặc thù của địa hình rừng núi Việt Nam, và quan trọng hơn, họ không mang trong tim nỗi xót xa vô hạn trước xương máu của bộ đội Việt Nam như vị Đại tướng của nhân dân.
Thay đổi kế hoạch cũng đồng nghĩa với việc phải đối diện với sức ép tâm lý từ nội bộ quân đội. Hàng vạn cán bộ, chiến sĩ đang hừng hực khí thế quyết chiến quyết thắng, đang khao khát lập công. Họ đã chịu đựng gian khổ tột cùng để làm đường, kéo pháo vào trận địa. Nếu bây giờ ra lệnh kéo pháo ra, lui quân về vị trí tập kết để đào hào, đánh lấn, liệu tinh thần quân sĩ có bị dao động? Liệu ý chí chiến đấu có bị hao mòn trước những cơn mưa rừng xối xả kéo dài lê thê của Tây Bắc? Hơn thế nữa, bài toán hậu cần sẽ trở thành một gánh nặng kinh khủng. Chiến dịch kéo dài, hàng vạn dân công hỏa tuyến sẽ phải tiếp tục băng rừng lội suối, oằn lưng thồ gạo, tải đạn hàng tháng trời dưới mưa bom bão đạn. Liệu sức người có trụ vững được trước sự tàn phá của thiên nhiên và hỏa lực địch?
Mọi áp lực, mọi trách nhiệm lịch sử đè nặng trĩu lên đôi vai gầy của vị Tổng tư lệnh. Ông vốc một nắm nước suối lạnh ngắt từ chiếc chậu thau nhôm, táp mạnh lên mặt cho tỉnh táo. Cơn nhức đầu vẫn không buông tha, trái tim đập từng nhịp nặng nề. Ông pacing đi lại trong lán, bước chân chậm rãi nhưng chất chứa sự giằng xé dữ dội. Trong đêm tối, hình ảnh những chiến sĩ trẻ măng, đầu đội mũ lưới, mặc áo trấn thủ rách bươm, nở nụ cười kiêu hãnh tươi rói trước giờ ra trận cứ liên tục hiện về. Không! Không thể đánh đổi sinh mạng của bộ đội bằng một phương án mạo hiểm. Dẫu phải đối mặt với mọi khó khăn bủa vây, dẫu phải giải thích, thuyết phục đến cùng, ông cũng phải bảo toàn lực lượng. Phải đánh theo cách của người Việt Nam. Phải "bóc ngắn cắn dài", siết chặt vòng vây, vây lấn tấn diệt.
Đêm Mường Phăng trôi đi trong một sự tĩnh lặng đến nghẹt thở. Cả núi rừng Tây Bắc như đồng loạt nín thở chờ đợi quyết định sống còn từ căn lán nhỏ bé thắp đèn dầu này. Tiếng dế mỉn kêu rỉ rả dưới những đám lá khô như những nhịp đếm ngược của thời gian. Những đám mây mù bên ngoài cũng dần loãng ra, nhường chỗ cho cái se lạnh buốt giá của khoảnh khắc trước bình minh. Khi tia sáng mờ ảo, bàng bạc đầu tiên của buổi ban mai xuyên qua lớp sương mù dày đặc, hắt vào khe nứa vách lán, Đại tướng Võ Nguyên Giáp ngẩng đầu lên. Ánh mắt ông không còn sự dằn vặt, mệt mỏi, sầu lo, mà thay vào đó là một sự kiên định tột cùng, sắc lẹm và chói sáng như một thanh gươm quý vừa được tôi luyện thành công qua ngọn lửa nhiệt độ cao nhất. Sự tĩnh tại của trí tuệ và lòng nhân ái đã chiến thắng. Quyết định lịch sử, khó khăn nhất trong cuộc đời cầm quân của ông, đã được kết tinh.
Sáng ngày 26 tháng 1. Cuộc họp Đảng ủy mặt trận diễn ra trong không khí căng thẳng, tĩnh lặng và đặc quánh. Vị Tổng tư lệnh bước vào, khuôn mặt hốc hác, vầng trán hằn sâu những vết nhăn nhưng phong thái vô cùng điềm tĩnh, uy nghi. Bằng những phân tích sắc sảo, thấu tình đạt lý, bằng nhãn quan quân sự thiên tài, và bằng cả tấm lòng chân thành xót thương xương máu của chiến sĩ, ông đã thẳng thắn trình bày những nhận định của mình về ba khó khăn chưa thể giải quyết. Ông đề nghị ngừng nổ súng, kéo pháo ra, thu quân về vị trí tập kết, chuyển phương châm tác chiến từ "đánh nhanh, thắng nhanh" sang "đánh chắc, tiến chắc".
Cả căn hầm họp như lặng đi. Những ánh mắt ngỡ ngàng, những tiếng thở dài nén lại, những cuộc tranh luận nổ ra quyết liệt. Việc từ bỏ một kế hoạch đã được chuẩn bị công phu, tốn bao công sức ngay trước giờ G là một cú sốc lớn đối với những người làm tướng. Nhưng trước những lập luận sắc bén, không thể phản bác về sự sống còn của hàng vạn sinh mạng và vận mệnh của toàn bộ chiến dịch, trước mệnh lệnh tối cao "chắc thắng mới đánh" của Bác Hồ, sự kiên quyết của Đại tướng đã thuyết phục được toàn thể Đảng ủy mặt trận. Sự thống nhất cao độ cuối cùng cũng được thiết lập. Tất cả vì một mục tiêu duy nhất: Chiến thắng cuối cùng, một chiến thắng vang dội ít đổ máu nhất.
Mệnh lệnh lịch sử được truyền đi khắp các chiến hào, các nẻo đường rừng. Hàng vạn cán bộ, chiến sĩ đang nao nức chờ lệnh xung phong bỗng chốc sững sờ, ngơ ngác khi nhận được lệnh: Kéo pháo ra! Nhưng kỷ luật quân đội là sức mạnh vô địch. Nỗi hụt hẫng nhanh chóng qua đi, nhường chỗ cho một ý chí sắt đá, một niềm tin tuyệt đối vào sự lãnh đạo của Đảng và của vị Đại tướng kính yêu. Lại một lần nữa, những đôi bàn tay rớm máu, những bờ vai sưng vù lại gồng lên, bám chặt lấy dây chão chão. Lại một lần nữa, tiếng hò dô ta vang vọng núi rừng, nhưng lần này là những bước lùi đầy tính chiến thuật, lùi một bước để tiến mười bước, để bảo toàn lực lượng, chuẩn bị cho một đòn giáng sấm sét, chắc chắn hơn, nghiền nát hơn.
Thay vì ồ ạt xông lên để làm bia đỡ đạn, bộ đội ta bắt đầu những ngày đêm bền bỉ, nhẫn nại đào giao thông hào, xây dựng những trận địa công sự kiên cố vây chặt lấy tập đoàn cứ điểm địch. Pháo binh được kéo vào những hầm trú ẩn an toàn, khoét sâu vào sườn núi, tạo thành những hỏa điểm bất ngờ, đánh sập pháo binh địch ngay từ những loạt đạn đầu tiên. Phương án "đánh chắc, tiến chắc" đã bóc từng lớp vỏ của con nhím Điện Biên Phủ, thắt chặt thòng lọng quanh cổ quân thù, khiến chúng chết mòn trong sự tuyệt vọng, hoảng loạn dưới hầm hào tăm tối.
Chiến thắng lừng lẫy năm châu, chấn động địa cầu vào chiều ngày 7 tháng 5 không phải là một phép màu ngẫu nhiên rơi từ trên trời xuống, mà nó được ươm mầm, được đánh đổi bằng những hy sinh vô bờ bến, và đặc biệt là từ ánh sáng của trí tuệ, bản lĩnh của vị tướng tài ba trong một đêm Mường Phăng giá lạnh ngập tràn suy tư. Đêm trắng lịch sử ấy không chỉ là bước ngoặt quyết định số phận của một trận đánh lớn nhất thế kỷ, làm sụp đổ hoàn toàn chủ nghĩa thực dân cũ, mà còn là một khúc tráng ca bất tử ca ngợi tính nhân văn cao cả của nghệ thuật quân sự Việt Nam. Nơi đó, người chỉ huy không chỉ có tài thao lược xuất chúng, không chỉ biết tính toán những con số thương vong lạnh lùng trên sa bàn, mà còn có một trái tim vĩ đại, thao thức, quặn thắt vì sinh mạng của đàn con nơi tuyến đầu.
Đại tướng Võ Nguyên Giáp đã đi vào lịch sử thế giới như một trong những vị danh tướng kiệt xuất nhất. Nhưng trong trái tim của những cựu binh Điện Biên, trong tâm thức của triệu triệu người dân đất Việt, ông mãi mãi là "Anh Văn" dung dị, người anh cả của quân đội, người đã dành cả một đêm dài lạnh lẽo thức trắng để giữ lại sinh mạng, giữ lại thanh xuân rực rỡ nhất cho muôn vạn đóa hoa thời chiến, để họ được sống, được chiến đấu, và trở về dựng xây một đất nước nở hoa độc lập, kết trái tự do trọn vẹn. Câu chuyện về quyết định lịch sử đêm Mường Phăng sẽ còn được lưu truyền mãi mãi về sau, như một biểu tượng chói lọi của sự hòa quyện tuyệt đẹp giữa cái uy dũng của một vị tướng cầm quân và lòng vị tha mênh mông, sâu sắc của Đất Mẹ nhân từ, bao dung che chở, nâng niu cho đàn con mang dòng máu Lạc Hồng bất khuất.



