ĐI QUA NHỮNG LẦN TIỄN BIỆT
Có những cuộc chia ly chỉ diễn ra một lần.
Nhưng cũng có những cuộc đời phải đi qua hết lần này đến lần khác những cuộc chia ly, cho đến khi căn nhà cũ không còn một người thân nào để chờ đợi.
Ở vùng đất Ô Môn, Cần Thơ, từng có một người phụ nữ đã đi qua những năm tháng như thế.
Tên bà là Nguyễn Thị Mạnh, thường được gọi là Ba Mạnh, từng giữ cương vị Trung đội phó Trung đội nữ địa phương quân Ô Môn.
Cuộc đời của bà là một câu chuyện dài về chiến đấu, về mất mát và về sức chịu đựng phi thường của người phụ nữ miền Tây trong những năm tháng chiến tranh. Báo Cần Thơ ghi nhận bà là thương binh hạng 3/4 và có 48 năm tuổi Đảng tại thời điểm bài viết được đăng.
TRẬN ĐÁNH BÊN RẠCH ÔNG HÀO
Ngày 8 tháng 6 năm 1965, vùng đất Ông Hào bước vào một trận đánh khốc liệt.
Từ tin trinh sát, lực lượng cách mạng nhận được thông tin đối phương chuẩn bị đổ quân vào khu vực Mương Khai.
Trung đội nữ địa phương quân Ô Môn được lệnh hành quân.
Đêm xuống, những người phụ nữ mang theo súng, leng và lương thực rời đơn vị.
Họ đi từ khoảng tám giờ tối.
Đến hơn sáu giờ sáng hôm sau mới đến Rạch Ông Hào.
Đường hành quân dài và nặng nề, nhưng phía trước còn là một nhiệm vụ nguy hiểm hơn.
Các chiến sĩ nhanh chóng triển khai đào công sự.
Thế nhưng công sự còn chưa hoàn thành thì tiếng trực thăng đã xuất hiện.
Những tốp quân địch được đổ xuống.
Trận đánh bắt đầu.
Trong đội hình nữ địa phương quân khi ấy có một nữ chiến sĩ được đồng đội gọi bằng cái tên thân mật Đỏ.
Đó là một người bạn chiến đấu được mọi người yêu quý.
Giữa lúc trận đánh diễn ra ác liệt, Đỏ hy sinh.
Sự ra đi của người đồng đội khiến đội hình nữ càng thêm quyết tâm giữ trận địa.
Ba Mạnh lao vào chiến đấu, thu được súng và đạn của đối phương để bổ sung cho lực lượng.
Trận đánh kéo dài từ khoảng tám giờ sáng đến bốn giờ chiều ngày 8 tháng 6 năm 1965. Đến khoảng tám giờ tối, lực lượng mới rút khỏi trận địa. Theo tư liệu Báo Cần Thơ, Trung đội nữ đã đưa được Đỏ về cùng đồng đội.
Nhưng Đỏ không phải người duy nhất nằm lại.
Trận Ông Hào đã khiến 37 cán bộ, chiến sĩ của lực lượng cách mạng hy sinh và 57 người bị thương; nguồn tư liệu địa phương cũng ghi nhận nhiều giáo dân tại khu vực nhà thờ Ông Hào thiệt mạng trong bom đạn.
Một ngày chiến đấu kết thúc.
Nhưng với những người còn sống, chiến tranh vẫn tiếp tục.
Và những mất mát bắt đầu trở thành một phần của cuộc đời.
NGƯỜI CHỒNG KHÔNG TRỞ VỀ
Ba Mạnh sau đó lập gia đình với Nguyễn Văn Thân, một chiến sĩ thuộc đơn vị H37.
Cuộc sống gia đình ngắn ngủi nhưng có một niềm hạnh phúc lớn: một cô con gái tên Xuân Khởi ra đời.
Đứa trẻ còn rất nhỏ khi chiến tranh vẫn diễn ra từng ngày.
Người mẹ vừa chăm con vừa tiếp tục công tác.
Người cha cũng không thể rời bỏ nhiệm vụ.
Giữa hai người là tình cảm gia đình, nhưng bao quanh là một thời đại mà chiến tranh có thể cắt ngang mọi hạnh phúc bất cứ lúc nào.
Giữa tháng 12 năm 1968, Nguyễn Văn Thân hy sinh.
Khi ấy, ông đã phục viên nhưng vẫn tham gia sinh hoạt và công tác cách mạng.
Trong một lần địch đổ quân tại Định Môn, lực lượng tham dự cuộc họp chi bộ không có vũ khí để chống trả và bị bắt.
Nguyễn Văn Thân cùng những người khác bị sát hại tại chỗ.
Ba ngày sau, người vợ trẻ ôm đứa con gái mới chín tháng tuổi từ Trường Thành sang Định Môn để nhận thi thể chồng.
Chiến tranh đã lấy đi người cha của một đứa trẻ khi đứa trẻ còn chưa kịp hiểu thế nào là mất mát.
Còn người vợ phải tiếp tục sống.
Tiếp tục làm mẹ.
Tiếp tục làm nhiệm vụ.
Và tiếp tục bước đi trên con đường mà người chồng đã không thể đi đến cuối.
MỘT NGƯỜI MẸ, HAI NGƯỜI EM VÀ NHỮNG CUỘC CHIA LY
Nếu mất chồng đã là một nỗi đau lớn, thì những gì xảy ra tiếp theo còn khắc nghiệt hơn.
Ba Mạnh còn có một người mẹ hoạt động cách mạng.
Đó là Võ Thị Diệp, sinh năm 1923, sau này được Nhà nước phong tặng danh hiệu Mẹ Việt Nam Anh hùng.
Mẹ Diệp từng là huyện ủy viên, phụ trách công tác giao bưu huyện Ô Môn.
Trong những năm chiến tranh, bà hoạt động tại vùng giáp ranh Ô Môn - Giồng Riềng.
Đó là vùng đất mà mỗi ngày đều có thể xuất hiện những cuộc càn quét.
Một lần, trong quá trình đối phương xây dựng đồn bót và đào công sự, hầm bí mật nơi mẹ Diệp hoạt động bị sụp.
Sau đó, bà bị sát hại.
Thi thể được người dân phát hiện dưới sông và chôn tạm bên bờ, đánh dấu bằng một cây tre.
Nhiều năm sau, khi đất nước đã hòa bình, Ba Mạnh trở lại tìm mộ mẹ.
Không có bia mộ.
Không có một ngôi mộ nguyên vẹn.
Chỉ còn những dấu vết mơ hồ về nơi người mẹ đã nằm xuống.
Cuối cùng, người con nhận ra mẹ qua hai chiếc răng vàng.
Một dấu hiệu nhỏ bé nhưng trở thành điều giúp xác nhận người nằm dưới lớp đất kia chính là người mẹ đã mất tích trong những năm chiến tranh.
Cuộc tìm kiếm kết thúc.
Nhưng nỗi đau thì không.
HAI NGƯỜI EM KHÔNG KỊP TRƯỞNG THÀNH
Khoảng thời gian trước khi mẹ Diệp hy sinh, gia đình đã liên tiếp nhận thêm hai tin dữ.
Người em trai Nguyễn Hùng Cường, Trung đội trưởng thuộc đơn vị H37, hy sinh trong một trận chống càn ở xã Trường Long.
Anh trúng đạn M79.
Thi thể không còn nguyên vẹn.
Chưa đầy một tháng sau, người em khác là Nguyễn Bình Phục cũng hy sinh.
Phục mới 16 tuổi.
Tuổi đời còn quá trẻ để khoác lên mình một cuộc chiến dài.
Nhưng trong hoàn cảnh đất nước khi ấy, người thiếu niên ấy vẫn tìm cách tham gia lực lượng.
Rồi một ngày, trên đường đi, Phục bị biệt kích phục kích.
Người đi cùng hy sinh tại chỗ.
Thi thể Phục được tìm thấy sau đó không xa.
Vậy là trong một khoảng thời gian ngắn, người mẹ đã phải chịu mất mát của hai người con trai.
Rồi chính người mẹ ấy cũng hy sinh.
Còn Ba Mạnh trở thành người còn lại giữa một gia đình đã chịu quá nhiều đau thương.
KHI NGƯỜI PHỤ NỮ KHÔNG ĐƯỢC PHÉP GỤC NGÃ
Những mất mát liên tiếp không khiến Ba Mạnh rời bỏ cách mạng.
Sau khi chồng hy sinh, bà tiếp tục công tác.
Do đang nuôi con nhỏ, bà được bố trí ở lại một căn chòi ngoài đồng, chủ yếu tham gia hội họp và làm những công việc nhẹ hơn, không trực tiếp cầm súng như trước.
Nhưng chiến tranh không vì thế mà nhẹ nhàng hơn.
Năm 1972, Ba Mạnh được tổ chức giao nhiệm vụ tham gia một trận đánh vào dinh tỉnh phó.
Trên đường đi bằng tàu từ vàm Rạch Sung về Cần Thơ, chiếc tàu bị lực lượng đối phương chặn lại tại khu vực gần Mỹ Khánh.
Hành khách bị kiểm tra.
Ba Mạnh mang theo tài liệu và vũ khí được ngụy trang trong một chiếc túi xách.
Khi bị phát hiện, bà nhanh chóng tìm cách làm rơi gói đồ xuống sông.
Lực lượng kiểm soát lập tức nhảy xuống tìm kiếm.
Nhưng nhiệm vụ vẫn chưa kết thúc.
Ba Mạnh bị bắt.
Bị đánh đập.
Bị đưa về giam giữ.
Trước đó, bà từng bị bắt và ngồi tù tại Cờ Đỏ.
Lần này, bà phải trải qua gần ba năm trong tù.
Gần ba năm ấy là khoảng thời gian mà mỗi ngày đều có thể trở thành một ngày cuối cùng.
Nhưng bà vẫn không khuất phục.
Không tiết lộ bí mật.
Không làm ảnh hưởng đến đồng đội.
Và rồi ngày mà hàng triệu người Việt Nam chờ đợi cũng đến.
NGÀY ĐẤT NƯỚC BƯỚC RA KHỎI CHIẾN TRANH
Ngày 30 tháng 4 năm 1975.
Miền Nam được giải phóng.
Đất nước bước vào thời khắc thống nhất.
Trong nhà tù, những người tù kháng chiến được tự do.
Sau gần ba năm bị giam cầm, Ba Mạnh trở về với quê hương.
Nhưng quê hương sau chiến tranh không còn giống quê hương trước đó.
Có những người thân không trở về.
Có những căn nhà vắng bóng người.
Có những gia đình chỉ còn lại những tấm ảnh cũ.
Và có những người mẹ đã nằm lại ở một nơi nào đó mà không có một nấm mồ đúng nghĩa.
Ba Mạnh bắt đầu hành trình tìm lại người thân.
Một hành trình không còn tiếng súng.
Nhưng vẫn đầy nước mắt.
Bà tìm mẹ.
Tìm những người đã hy sinh.
Tìm lại những dấu tích của gia đình giữa một quê hương vừa bước ra khỏi chiến tranh.
Cuối cùng, người mẹ được tìm thấy.
Hai chiếc răng vàng trở thành dấu hiệu cuối cùng giúp người con nhận ra mẹ.
Một cuộc tìm kiếm kết thúc sau nhiều năm.
Nhưng trong lòng người con, những ngày tháng mất mát ấy không bao giờ thực sự kết thúc.
TỪ NGƯỜI LÍNH ĐẾN NGƯỜI GIỮ KÝ ỨC
Chiến tranh qua đi.
Ba Mạnh trở thành thương binh.
Những vết thương để lại dấu tích trên cơ thể.
Nhưng bà không chọn cách khép mình trong những ký ức đau buồn.
Nhiều năm sau, bà vẫn tham gia các hoạt động tại địa phương, cùng các đoàn thể tưởng niệm những người đã hy sinh.
Có thời điểm, bà cùng Hội Cựu chiến binh và Đoàn Thanh niên địa phương chuẩn bị nhang đèn, nguyên liệu làm bánh để đến Nghĩa trang liệt sĩ Cần Thơ tưởng niệm những liệt sĩ vô danh trong dịp 30 tháng 4.
Đó là hình ảnh rất khác của một người từng cầm súng.
Không còn tiếng nổ.
Không còn những cuộc hành quân trong đêm.
Không còn những trận đánh bên Rạch Ông Hào.
Chỉ còn một người phụ nữ đã đi qua chiến tranh, lặng lẽ chăm sóc ký ức về những người đã nằm xuống.
Có lẽ đó cũng là một cách chiến đấu.
Chiến đấu với sự lãng quên.
Bởi nếu ký ức bị mất đi, những hy sinh của một thế hệ cũng có nguy cơ bị phủ mờ theo năm tháng.
NHỮNG LẦN TIỄN BIỆT KHÔNG THỂ ĐẾM
Nhìn lại cuộc đời Nguyễn Thị Mạnh, có thể thấy những cuộc chia ly nối tiếp nhau.
Một người bạn chiến đấu ngã xuống tại Ông Hào.
Một người chồng hy sinh.
Một người mẹ bị sát hại.
Hai người em trai lần lượt nằm lại.
Một đứa con gái lớn lên mà không còn cha.
Và một người phụ nữ sống sót sau tất cả những mất mát ấy.
Nhưng điều đáng nhớ nhất không phải là số lần bà phải khóc.
Mà là số lần bà đã đứng dậy.
Sau mỗi lần mất mát, bà lại tiếp tục.
Tiếp tục chiến đấu.
Tiếp tục công tác.
Tiếp tục nuôi con.
Tiếp tục tìm kiếm người thân.
Tiếp tục sống.
Và cuối cùng, tiếp tục kể lại những câu chuyện của một thế hệ đã đi qua chiến tranh.
Để hôm nay, những người trẻ có thể hiểu rằng lịch sử không chỉ được làm nên bởi những chiến thắng lớn.
Lịch sử còn được tạo nên bởi những người phụ nữ bình dị.
Những người đã đào công sự bên Rạch Ông Hào.
Đã dìu đồng đội sau trận đánh.
Đã nhận thi thể người chồng giữa những ngày chiến tranh.
Đã tìm mẹ qua hai chiếc răng vàng.
Đã mất đi những người em còn quá trẻ.
Đã bước ra khỏi nhà tù sau gần ba năm.
Và vẫn tiếp tục sống tử tế trong những năm tháng hòa bình.
MỘT DÒNG SÔNG ĐÃ CHẢY QUA
Chiến tranh đã đi qua rất lâu.
Rạch Ông Hào hôm nay không còn là nơi tiếng trực thăng và tiếng súng át tiếng người.
Những người từng chiến đấu năm xưa cũng lần lượt già đi.
Nhưng trên vùng đất ấy, ký ức vẫn còn.
Trong những câu chuyện được kể lại.
Trong những nấm mộ.
Trong những di tích.
Trong những người cựu chiến binh.
Và trong những người con của thế hệ sau.
Nguyễn Thị Mạnh đã đi qua chiến tranh bằng một cuộc đời đầy những lần tiễn biệt.
Nhưng sau tất cả, bà vẫn còn ở lại để chứng kiến hòa bình.
Có lẽ đó chính là phần thưởng lớn nhất dành cho những người từng chiến đấu.
Không phải bởi chiến tranh đã cho họ điều gì.
Mà bởi sau tất cả những mất mát, họ đã có thể nhìn thấy quê hương trở lại với những ngày bình yên.
Những đứa trẻ được đến trường.
Những con đường không còn tiếng bom.
Những người mẹ không còn phải tiễn con ra trận.
Và những người trẻ hôm nay có thể lớn lên mà không cần biết tiếng súng chiến tranh vang lên như thế nào.
Đó là điều mà thế hệ của Ba Mạnh đã đánh đổi bằng cả tuổi trẻ.
Bằng những người thân yêu.
Bằng những vết thương.
Và bằng những cuộc chia ly không thể nào quên.
Có những người đi qua chiến tranh bằng một lần hy sinh.
Có những người đi qua chiến tranh bằng cả một đời tiễn biệt.
Nguyễn Thị Mạnh thuộc về những con người thứ hai.
Một người phụ nữ đã mất quá nhiều người thân, nhưng không để mất niềm tin.
Một người lính đã bước qua những trận đánh khốc liệt, nhưng sau ngày hòa bình lại chọn cách gìn giữ ký ức.
Một người con đã tìm thấy mẹ sau nhiều năm.
Một người mẹ đã nuôi con trưởng thành giữa những khoảng trống mà chiến tranh để lại.
Và một nhân chứng lịch sử vẫn còn đó để nhắc rằng:
Hòa bình hôm nay không chỉ được viết bằng những chiến thắng trên chiến trường, mà còn được viết bằng nước mắt của những người đã tiễn người thân ra đi và âm thầm sống tiếp.
Câu chuyện của Ba Mạnh vì thế không chỉ là câu chuyện về một người phụ nữ.
Đó là câu chuyện về sức chịu đựng của con người Việt Nam trong chiến tranh.
Và cũng là lời nhắc nhở dành cho thế hệ hôm nay:
Đừng để những cuộc chia ly của ngày hôm qua trở thành những câu chuyện bị lãng quên trong ngày hôm nay.


