DI SẢN CỦA MỘT CUỘC ĐỜI – TỪ KHÁT VỌNG ĐỘC LẬP ĐẾN NIỀM TIN VÀO THẾ HỆ TRẺ
Cuộc đời Hồ Chí Minh trải qua 79 năm, trong đó có nhiều thập niên hoạt động cách mạng vì mục tiêu độc lập dân tộc. Từ người thanh niên Nguyễn Tất Thành ra đi tìm đường cứu nước đến Chủ tịch Hồ Chí Minh, Người luôn đặt lợi ích của Tổ quốc và nhân dân ở vị trí hàng đầu. Di sản lớn nhất mà Người để lại không chỉ là những dấu mốc lịch sử mà còn là niềm tin, trách nhiệm và khát vọng mà các thế hệ Việt Nam tiếp tục mang theo.
Ngày 19/5/1890, tại Kim Liên, Nam Đàn, Nghệ An, một cậu bé tên Nguyễn Sinh Cung ra đời. Gần tám thập niên sau, ngày 2/9/1969, Chủ tịch Hồ Chí Minh qua đời tại Hà Nội. Giữa hai mốc thời gian ấy là một cuộc đời gắn liền với những biến động lớn của lịch sử Việt Nam và thế giới.
Nếu chỉ kể cuộc đời Hồ Chí Minh bằng những mốc thời gian, chúng ta có thể nhắc đến năm 1911, năm 1930, năm 1945, năm 1954 hay năm 1969. Nhưng phía sau mỗi mốc thời gian là những con người, những quyết định và những năm tháng gian khổ.
Năm 1911, Nguyễn Tất Thành rời Bến Nhà Rồng. Người khi ấy mới 21 tuổi, mang theo khát vọng tìm đường cứu nước. Không ai có thể biết chuyến đi ấy sẽ kéo dài bao nhiêu năm. Người làm nhiều nghề để sống, đi qua nhiều quốc gia, quan sát xã hội và tiếp xúc với phong trào công nhân quốc tế. Chính quá trình ấy góp phần giúp Người xác định con đường cách mạng phù hợp với Việt Nam.
Năm 1930, Nguyễn Ái Quốc chủ trì Hội nghị hợp nhất các tổ chức cộng sản, dẫn tới sự thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam. Đây là một bước ngoặt quan trọng, tạo ra tổ chức lãnh đạo thống nhất cho cách mạng Việt Nam.
Năm 1945, cuộc Cách mạng Tháng Tám thành công. Ngày 2/9, Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập tại Ba Đình. Một người từng rời quê hương với hai bàn tay trắng nay đứng trước hàng chục vạn đồng bào để tuyên bố sự ra đời của một nước Việt Nam độc lập.
Nhưng độc lập không có nghĩa là chiến tranh kết thúc. Những năm sau đó, dân tộc Việt Nam phải bước vào các cuộc kháng chiến đầy gian khổ. Hồ Chí Minh tiếp tục cùng Trung ương Đảng lãnh đạo nhân dân bảo vệ chính quyền cách mạng, tiến hành cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp và sau đó là cuộc đấu tranh thống nhất đất nước.
Năm 1954, chiến thắng Điện Biên Phủ trở thành một dấu mốc quan trọng. Ngày 7/5/1954, chiến dịch kết thúc thắng lợi. Chiến thắng này góp phần quyết định vào việc kết thúc cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp và tạo điều kiện cho việc ký Hiệp định Genève về Đông Dương.
Sau năm 1954, đất nước tạm thời bị chia cắt. Miền Bắc bước vào thời kỳ xây dựng chủ nghĩa xã hội và trở thành hậu phương cho cuộc đấu tranh thống nhất đất nước; miền Nam tiếp tục cuộc đấu tranh chống Mỹ. Hồ Chí Minh tiếp tục dành sự quan tâm đặc biệt đến đồng bào, chiến sĩ cả hai miền.
Những năm cuối đời, sức khỏe Người giảm sút, nhưng mối quan tâm lớn nhất vẫn là đất nước và nhân dân. Trong Di chúc, Người để lại những lời căn dặn về Đảng, về nhân dân, về thế hệ trẻ, về thương binh, liệt sĩ và những người có công. Di sản ấy cho thấy ngay cả khi đứng trước những ngày cuối cùng của cuộc đời, Người vẫn hướng suy nghĩ về tương lai của dân tộc.
Điều đáng chú ý là Hồ Chí Minh luôn dành niềm tin cho thế hệ trẻ. Người coi thanh niên là lực lượng quan trọng của cách mạng và của tương lai đất nước. Niềm tin ấy càng trở nên ý nghĩa khi đặt trong bối cảnh “thời hoa lửa”: biết bao thanh niên đã rời mái trường, gia đình, quê hương để đi vào chiến trường; nhiều người trong số họ không trở về.
Hà Tĩnh là một địa phương có thể nhìn thấy rất rõ sự tiếp nối ấy. Từ phong trào cách mạng những năm 1930–1931 đến Cách mạng Tháng Tám năm 1945, rồi các cuộc kháng chiến sau này, người Hà Tĩnh đã đóng góp nhiều sức người, sức của cho đất nước. Trong kháng chiến chống Mỹ, Ngã ba Đồng Lộc trở thành biểu tượng của tuổi trẻ và sự hy sinh. Mười nữ thanh niên xung phong đã ngã xuống khi tuổi đời còn rất trẻ, góp phần bảo vệ tuyến đường chi viện chiến lược.
Bởi vậy, khi nói về Hồ Chí Minh trong một cuộc thi viết “Câu chuyện thời hoa lửa”, chúng ta không nhất thiết phải chỉ kể lại những sự kiện đã quá quen thuộc. Quan trọng hơn là đặt câu chuyện của Người trong mối liên hệ với những con người đã sống và hy sinh trong thời đại ấy.
Người thanh niên Nguyễn Tất Thành năm 1911 và những thanh niên Hà Tĩnh ở Ngã ba Đồng Lộc nhiều thập niên sau có một điểm chung: họ đều lựa chọn đặt lợi ích của đất nước lên trên sự an toàn của bản thân. Hoàn cảnh khác nhau, nhiệm vụ khác nhau, nhưng cùng được kết nối bởi tinh thần trách nhiệm với Tổ quốc.
Ngày nay, thế hệ trẻ không còn phải cầm súng ra trận. Nhưng đất nước vẫn cần những người trẻ có lý tưởng, có tri thức, có trách nhiệm và biết sống vì cộng đồng. Nếu thế hệ trước đã dành tuổi thanh xuân để giành và giữ độc lập, thì thế hệ hôm nay có trách nhiệm biến độc lập ấy thành sức mạnh phát triển, xây dựng một Việt Nam giàu mạnh, văn minh.
Có lẽ đó là cách thiết thực nhất để tiếp nối câu chuyện của Hồ Chí Minh và những người đã sống trong “thời hoa lửa”: không chỉ nhớ về họ, mà biến ký ức thành hành động.
Một cuộc đời đã khép lại từ năm 1969, nhưng câu chuyện về khát vọng độc lập, tinh thần học hỏi, ý chí vượt qua gian khổ và trách nhiệm với nhân dân vẫn tiếp tục được kể. Và mỗi thế hệ kể lại câu chuyện ấy theo cách của mình sẽ góp thêm một nhịp cầu nối quá khứ với tương lai.
Từ Bến Nhà Rồng năm 1911 đến những con đường Hà Tĩnh trong thời hoa lửa, lịch sử nhắc chúng ta rằng tương lai của một dân tộc luôn được xây dựng từ những lựa chọn của con người.



