DI TÍCH LỊCH SỬ NHÀ MẸ NHU
Ngày nay, khi dạo bước trên con hẻm nhỏ thuộc đường Trần Cao Vân, quận Thanh Khê, ta vẫn có thể bắt gặp một ngôi nhà cũ ký thác vào lịch sử những bí mật huy hoàng. Trong sự yên bình của hiện tại, ít ai biết rằng nơi đây từng là trái tim của phong trào cách mạng ngay giữa lòng Đà Nẵng. Và ngôi nhà ấy gắn liền với tên tuổi của một người phụ nữ bình dị nhưng kiên cường: Mẹ Nhu – tên thật là Lê Thị Dãnh. Cuộc đời của mẹ là một bản hùng ca của nhân dân, là biểu tượng bất khuất của người mẹ Việt Nam trong thời đại bom đạn.
Mẹ sinh ra trong một gia đình nghèo tại vùng Thanh Khê. Tuổi thơ của mẹ gắn liền với những vất vả mưu sinh. Nhưng chính sự cực nhọc ấy đã sớm hun đúc trong mẹ một tinh thần kiên cường, một tình yêu nước sâu thẳm. Đời sống lam lũ không làm mẹ lùi bước, mà càng thôi thúc mẹ yêu thương và đùm bọc đồng bào bị áp bức. Khi người con trai đầu của mẹ bước vào con đường cách mạng, mẹ không hề ngăn cản, không hoang mang sợ hãi trước hiểm nguy, mà ngược lại, đứng về phía con, phía Tổ quốc. Bởi mẹ tin rằng: con đường giành độc lập là con đường đúng đắn nhất.
Từ lòng tin ấy, ngôi nhà nhỏ của mẹ trở thành một địa chỉ đỏ của phong trào cách mạng. Cuối những năm 1960, giữa lúc chiến tranh ở Đà Nẵng căng thẳng nhất, mẹ đã cho đào những căn hầm bí mật ngay trong nhà – một quyết định chưa từng có trong đời, cũng là một quyết định mang theo hiểm nguy rình rập từng ngày. Hầm chứa người, chứa vũ khí, chứa cả hy vọng của những chiến sĩ biệt động kiên trung.
Đêm này qua đêm khác, mẹ đi lại không tiếng động, lặng lẽ đưa từng bát cơm, chai nước xuống hầm. Những chiến sĩ trú ẩn trong bóng tối, trong sự truy lùng của quân thù, đã thấy nơi mẹ không chỉ là người bảo vệ, mà như một người mẹ thứ hai của họ. Ánh mắt mẹ luôn hiền hậu nhưng ẩn chứa sự quả cảm. Trên vai mẹ là trách nhiệm, trong tim mẹ là niềm tin vào một ngày đất nước được giải phóng.
Có những đêm quân giặc bất ngờ ập đến nhà lục soát. Chúng tra khảo mẹ, ép mẹ khai ra nơi trú ẩn. Nhưng mẹ cắn răng chịu đựng, không một lời hé lộ. Dù đòn roi, dù máu đổ, dù tính mạng như chỉ mành treo chuông, mẹ vẫn đứng vững như một cột mốc giữa bão tố. Khi kẻ thù bắt con trai mẹ để uy hiếp, mẹ vẫn chỉ kiên định im lặng. Không phải vì mẹ không đau, mà vì mẹ thương con, thương đồng đội của con, thương đất nước này hơn cả chính bản thân mình.
Rồi buổi sáng định mệnh ấy đến: ngày 26 tháng 12 năm 1968. Quân địch từ mọi phía bao vây căn nhà. Chúng hằn học, dữ dằn, cố tìm bằng được đường xuống hầm bí mật. Lúc ấy, mẹ đã già yếu, nhưng lòng can đảm vẫn vẹn nguyên. Và mẹ ngã xuống, ngay chính nơi mẹ đã dựng nên căn cứ của lòng yêu nước. Máu của mẹ thấm xuống đất. Đất Đà Nẵng giữ lấy giọt máu ấy như giữ điều thiêng liêng nhất.
Sau khi mẹ hy sinh, từ căn hầm tối dưới nền nhà, bảy chiến sĩ biệt động lao lên phản kích quyết liệt. Tiếng súng vang trời, mảnh tường vỡ ra như chứng nhân của cuộc chiến sinh tử. Những người con ấy đã chiến đấu đến hơi thở cuối cùng, làm nên một trang sử kiêu dũng của lòng quả cảm. Mẹ Nhu không chỉ che chở họ bằng mái nhà, mà bằng cả cuộc đời và mạng sống của mẹ.
Dẫu mẹ đã ra đi, nhưng đất nước và nhân dân không bao giờ quên mẹ. Sau ngày hòa bình, căn nhà của mẹ được giữ lại thành di tích. Bộ quần áo mẹ từng mặc khi bị tra tấn, những dụng cụ dùng để chuyển đồ xuống hầm – tất cả trở thành chứng tích của một thời lửa đạn, của một người mẹ đã hiến dâng cả cuộc đời cho tự do dân tộc. Thành phố dựng tượng đài mẹ sừng sững giữa đại lộ – để mỗi người đi qua đều cúi đầu.
Năm tháng lặng lẽ trôi. Bóng hình mẹ vẫn sống mãi trong tâm thức người dân Đà Nẵng. Khi ta bước dưới tượng đài ấy, ta như nghe tiếng mẹ thì thầm: “Hãy sống xứng đáng với những gì cha anh đã đổ máu đổi lấy.” Cuộc đời mẹ là một lời nhắc nhớ: chiến tranh có thể cướp đi thân xác con người, nhưng không bao giờ cướp được lòng yêu nước, không bao giờ dập tắt được ý chí tự do trong trái tim những người mẹ Việt Nam.



