ĐI TÌM MỘT PHẦN TUỔI XUÂN Ở CHIẾN TRƯỜNG K
Chúng tôi đến thăm cựu chiến binh Nguyễn Khắc Kiệm vào một buổi chiều đầu thu.
Trước chuyến đi, chúng tôi đã đọc qua những thông tin ít ỏi về bác: nhập ngũ năm 1978, trải qua những năm tháng quân ngũ, từng có thời gian làm nhiệm vụ tại chiến trường K, đến năm 1988 thì xuất ngũ trở về quê hương.
Chỉ vài dòng ngắn ngủi.
Nhưng chúng tôi không thể hình dung được rằng đằng sau những dòng thông tin ấy lại là cả một phần tuổi trẻ.
Khi bước vào nhà, điều đầu tiên chúng tôi chú ý là dáng bác. Một người đàn ông đã đi qua nhiều mùa của cuộc đời, mái tóc đã bạc, khuôn mặt bình thản. Bác đón chúng tôi bằng nụ cười hiền và những câu hỏi rất đỗi thân tình.
Chúng tôi ngồi quanh bác.
Những món quà nhỏ được trao.
Những lời thăm hỏi được nói ra.
Rồi một bạn đoàn viên cất tiếng:
“Bác ơi, những năm tháng ở chiến trường K, bác nhớ nhất điều gì?”
Bác không trả lời ngay.
Bác im lặng vài giây.
Ánh mắt bác như nhìn về một nơi rất xa.
Và chính sự im lặng ấy khiến chúng tôi cũng bất giác lặng theo.
Bác kể về năm 1978.
Năm ấy, bác còn rất trẻ.
Chúng tôi thử hình dung một chàng trai ở tuổi đôi mươi rời khỏi quê hương với chiếc ba lô trên vai. Không điện thoại để gọi về. Không những cuộc trò chuyện trực tuyến. Khoảng cách với gia đình không chỉ tính bằng cây số mà có khi tính bằng hàng tháng, hàng năm xa cách.
Ngày lên đường, bác đã ngoái lại nhìn mái nhà.
Chúng tôi nghe đến đó thì bất giác nhìn nhau.
Một cái ngoái đầu tưởng như rất nhỏ, nhưng có lẽ lại là hình ảnh mà người lính mang theo suốt cuộc đời.
Bác bước đi.
Phía sau là gia đình.
Phía trước là quân ngũ.
Và bác không biết rằng mình sẽ phải xa quê đến mười năm.
Khi câu chuyện chuyển sang những ngày ở chiến trường K, giọng bác chậm hơn.
Chúng tôi ngồi im lắng nghe.
Trong câu chuyện của bác, chiến trường không hiện lên bằng những điều quá lớn lao. Nó hiện lên qua những ngày tháng gian khổ, những nhiệm vụ phải hoàn thành, những lúc mệt mỏi và đặc biệt là sự xa cách quê hương.
Chúng tôi nhận ra một điều: người lính cũng là một con người bình thường.
Họ cũng nhớ nhà.
Cũng mong được trở về.
Cũng có những ước mơ riêng.
Chỉ khác rằng, khi Tổ quốc cần, họ đã biết đặt những ước mơ ấy xuống phía sau.
Bác kể về những đêm xa quê.
Chúng tôi không hỏi quá nhiều.
Bởi đôi khi, chỉ cần nhìn ánh mắt bác, chúng tôi cũng có thể cảm nhận được nỗi nhớ ấy sâu đến mức nào.
Có những đêm người lính nằm giữa đồng đội nhưng tâm trí lại hướng về quê nhà.
Có thể là hình ảnh mái nhà.
Có thể là gương mặt của người thân.
Có thể chỉ là một bữa cơm gia đình mà ngày trước chẳng bao giờ nghĩ rằng mình sẽ nhớ đến thế.
Chúng tôi chợt nhận ra một điều rất giản dị:
Khi được ở bên gia đình mỗi ngày, chúng ta thường coi đó là điều bình thường. Nhưng với một người lính xa quê, được trở về nhà có thể là ước mong lớn nhất.
Rồi bác nhắc đến đồng đội.
Căn phòng lúc ấy càng trở nên yên lặng.
Bác kể rằng trong những năm tháng ở chiến trường, đồng đội là những người cùng bác chia sẻ mọi khó khăn. Những con người đến từ những miền quê khác nhau, khi đứng trong hàng ngũ đã trở thành những người anh em.
Họ cùng nhau thực hiện nhiệm vụ.
Cùng động viên nhau trong những lúc khó khăn.
Cùng nhắc về quê hương.
Cùng mong một ngày được trở về.
Nhưng rồi chúng tôi nghe bác nói một câu khiến tất cả lặng đi:
“Có những người cùng đi với mình, nhưng không phải ai cũng được trở về.”
Chúng tôi không hỏi thêm.
Một bạn đoàn viên cúi xuống.
Một bạn khác khẽ đưa tay lau mắt.
Chúng tôi hiểu rằng có những mất mát không cần kể chi tiết.
Chỉ một câu nói cũng đủ mở ra cả một khoảng trời ký ức.
Những người đồng đội năm ấy có thể đã trở thành những cái tên nằm lại trong lịch sử.
Nhưng đối với bác, họ có lẽ vẫn là những người đã từng đứng bên cạnh mình, từng chia sẻ với mình những ngày tháng khó khăn nhất.
Chiến tranh có thể khép lại, nhưng ký ức về đồng đội thì không bao giờ thực sự kết thúc.
Chúng tôi hỏi bác về điều khó khăn nhất trong những năm tháng ấy.
Bác chỉ cười và nói rằng người lính phải cố gắng hoàn thành nhiệm vụ.
Chúng tôi nghe mà thấy câu trả lời thật giản dị.
Không có một lời kể công.
Không có những câu chuyện được tô đậm.
Chỉ là một người lính đã làm điều mà mình cho là phải làm.
Nhưng chính sự giản dị ấy khiến chúng tôi càng khâm phục.
Bởi phía sau một câu “hoàn thành nhiệm vụ” là biết bao ngày tháng xa gia đình.
Là những đêm nhớ nhà.
Là những lúc mệt mỏi vẫn phải tiếp tục.
Là những ước mơ riêng phải gác lại.
Và là cả một tuổi trẻ không thể lấy lại.
Rồi câu chuyện đưa chúng tôi đến năm 1988.
Bác xuất ngũ.
Sau mười năm.
Chúng tôi bỗng ngồi nhẩm lại con số ấy.
Mười năm.
Với chúng tôi, mười năm là một quãng thời gian rất dài.
Nhưng với bác, đó là cả một phần tuổi xuân.
Năm 1978, bác rời quê khi tuổi trẻ đang ở phía trước.
Năm 1988, bác trở về khi mười năm đã đi qua.
Chúng tôi hỏi bác:
“Ngày trở về, bác nghĩ gì đầu tiên?”
Bác cười.
“Chỉ mong được về nhà.”
Chúng tôi đã nghĩ bác sẽ kể về niềm vui.
Nhưng câu trả lời ấy khiến chúng tôi xúc động hơn tất cả.
Sau mười năm, điều người lính mong nhất vẫn chỉ là được trở về nhà.
Chúng tôi hình dung con đường ngày ấy.
Một người lính với chiếc ba lô trên vai, trở về quê sau mười năm xa cách.
Có lẽ quê hương vẫn còn đó.
Mái nhà vẫn còn đó.
Nhưng chàng trai đã rời đi năm nào thì không còn nữa.
Mười năm đã làm bác trưởng thành.
Mười năm cũng lấy đi một phần tuổi trẻ.
Và điều đặc biệt là bác không nói về sự mất mát ấy bằng sự tiếc nuối.
Bác nói bằng sự bình thản của một người đã chấp nhận và tự hào về con đường mình từng đi.
Khi cuộc trò chuyện gần kết thúc, chúng tôi hỏi bác:
“Nếu được quay lại năm 1978, bác có còn lựa chọn lên đường không?”
Bác nhìn chúng tôi.
Rồi bác gật đầu.
Không cần một câu trả lời dài.
Cái gật đầu ấy khiến chúng tôi suy nghĩ rất lâu.
Bởi nếu là chúng tôi hôm nay, liệu chúng tôi có đủ can đảm để rời xa gia đình khi tuổi đời còn rất trẻ?
Liệu chúng tôi có thể chấp nhận mười năm tuổi xuân không được sống như những người bình thường?
Liệu chúng tôi có thể đứng trước một con đường chưa biết phía trước có gì và vẫn bước đi chỉ bởi một niềm tin rằng đất nước cần mình?
Chúng tôi không biết.
Nhưng chúng tôi biết rằng thế hệ của bác đã từng làm được điều đó.
Buổi gặp gỡ kết thúc.
Chúng tôi đứng dậy chào bác.
Bác vẫn nở nụ cười hiền như lúc chúng tôi mới đến.
Chúng tôi bước ra khỏi căn nhà, nhưng không ai vội nói chuyện.
Trên đường về, chúng tôi cứ nghĩ mãi về người lính năm 1978.
Một chàng trai rời quê với tuổi trẻ trong tay.
Mười năm sau trở về với những ký ức của chiến trường K, với tình đồng đội, với những mất mát và với một bài học mà có lẽ cả cuộc đời cũng không thể quên.
Chúng tôi chợt nhận ra rằng trước đây mình vẫn thường nói:
“Chúng ta đang sống trong hòa bình.”
Nhưng hôm nay, sau cuộc gặp với bác Kiệm, chúng tôi hiểu sâu sắc hơn ý nghĩa của hai chữ ấy.
Hòa bình không phải là một điều tự nhiên mà có.
Để có những buổi chiều bình yên như hôm nay, đã có những người từng rời mái nhà khi tuổi còn rất trẻ.
Để chúng tôi có thể được học tập, được theo đuổi ước mơ, được trở về bên gia đình mỗi ngày, đã có những người từng phải sống xa gia đình suốt nhiều năm.
Và có những người đã trở về.
Cũng có những người mãi mãi nằm lại nơi chiến trường.
Bác Kiệm may mắn trở về sau mười năm.
Nhưng khi chúng tôi nhìn vào đôi mắt của bác, chúng tôi hiểu rằng có một phần tuổi trẻ của bác vẫn ở lại nơi ấy – nơi có những người đồng đội năm xưa, nơi có những tháng ngày gian khổ và nơi một chàng trai trẻ đã từng sống những năm tháng đẹp nhất của đời mình.
Chúng tôi đã đến thăm bác để tìm hiểu về một người lính.
Nhưng khi ra về, chúng tôi nhận ra mình đang mang theo một câu chuyện lớn hơn.
Đó là câu chuyện về một thế hệ đã biết đặt Tổ quốc lên trên những mong muốn riêng của mình.
Và có lẽ, điều ý nghĩa nhất mà chúng tôi có thể làm hôm nay không phải là nói những lời thật lớn lao.
Mà là sống sao cho xứng đáng với những năm tháng mà thế hệ trước đã gửi lại.
Biết trân trọng gia đình.
Biết yêu quê hương.
Biết có trách nhiệm với cộng đồng.
Và biết quý từng ngày bình yên mình đang có.
Bởi khi chúng tôi ngoái nhìn lại căn nhà của bác Kiệm lần cuối, chúng tôi chợt hiểu:
Năm 1978, bác rời quê mang theo tuổi trẻ. Năm 1988, bác trở về mang theo ký ức của mười năm quân ngũ. Còn hôm nay, khi chúng tôi rời đi, chúng tôi mang theo một lời nhắc nhở không bao giờ cũ: có một thế hệ đã gửi lại tuổi xuân nơi chiến trường K để thế hệ chúng tôi được viết tiếp những mùa xuân trong hòa bình.



