Điện Biên năm 1954: những tháng ngày cận kề chiến thắng
Những tháng ngày ở nơi khốc liệt nhất Miền Bắc Việt Nam, vẫn có một thầy giáo dạy Lịch Sử-nay là người anh cả của Quân Đội Nhân dân Việt Nam đang cặm cụi bàn bạc chiến lược tổng tiến công.
Đêm 25 tháng 1 năm 1954, Mường Phăng rét đài. Trong căn hầm tranh đánh trống ngực từng hồi, ngọn đèn dầu lập lòe hắt bóng một người đàn ông dường như cả đêm không chợp mắt. Đó là Đại tướng Võ Nguyên Giáp.
Ngoài kia, hàng ngàn chiến sĩ vẫn đang căng mình dầm mưa, vượt dốc kéo những khẩu pháo nặng hàng tấn vào vị trí. Mọi người đều chung một ý chí: Chỉ chờ lệnh nổ súng để đánh tràn sang, giải quyết gọn trong ba ngày hai đêm.
Nhưng trên bàn làm việc của Đại tướng, những lá thư báo cáo từ trinh sát gửi về liên tục. Địch đã củng cố đồn bốt, bê tông hóa từng công sự. Nếu lao vào "đánh nhanh", chiến thắng chưa thấy đâu, nhưng chắc chắn máu của hàng ngàn anh em sẽ đổ.
Người cầm quân, thương lính như thương ruột thịt.
Trái tim ông thắt lại.
Rạng sáng hôm ấy, Đại tướng đưa ra một quyết định: “Hoãn nổ súng. Kéo pháo ra. Chuyển sang đánh chắc, tiến chắc.”
Tĩnh lặng.
Ngang trái.
Và hụt hẫng.
Đang hừng hực khí thế, nay nhận lệnh lui pháo, không ít người đã rớm nước mắt vì tiếc công sức. Nhưng tin Anh Văn – tên gọi thân thương mà các chiến sĩ dành cho Đại tướng – họ lại lặng lẽ nuốt giọt mồ hôi, ngược dốc kéo pháo trở ra, chuẩn bị cho một trận chiến dài hơi hơn.
Và rồi, suốt 56 ngày đêm sau đó, lòng chảo Điện Biên Phủ biến thành một "địa ngục" thực sự với quân Pháp.
Không còn là cuộc tấn công ồ ạt, mà là những đường hào đào xuyên lòng đất, nhích dần, nhích dần, siết chặt lấy cổ họng đối phương.
Cho đến chiều ngày 7 tháng 5, khi lá cờ đỏ sao vàng tung bay trên mái hầm De Castries, cả vùng trời Điện Biên vỡ òa trong nước mắt và nụ cười.
Chiến thắng ấy không chỉ viết nên lịch sử, mà còn giữ lại sự sống cho biết bao nhiêu người con đã lên đường vì Tổ quốc – nhờ vào bản lĩnh và trái tim nhân hậu của một vị tướng tài.



