Điện Biên Phủ 1954 – sức người làm nên một chiến dịch lịch sử
Với khoảng 55.000 bộ đội, 260.000 dân công hỏa tuyến và hàng triệu ngày công, chiến dịch Điện Biên Phủ cho thấy sức mạnh của hậu phương, tổ chức và ý chí toàn dân.
Khi nhắc đến Chiến thắng Điện Biên Phủ, chúng ta thường nhớ đến ngày 7/5/1954, lá cờ “Quyết chiến quyết thắng” tung bay trên nóc hầm chỉ huy của tướng De Castries. Nhưng phía sau thời khắc ấy là một chiến dịch được chuẩn bị bằng trí tuệ, mồ hôi và sự hy sinh của cả tiền tuyến lẫn hậu phương.
Cuối năm 1953, thực dân Pháp xây dựng Điện Biên Phủ thành một tập đoàn cứ điểm lớn ở lòng chảo Mường Thanh. Lực lượng địch có khoảng 16.200 quân, được bố trí trong 49 cứ điểm, chia thành ba phân khu: Bắc, Trung tâm và Nam. Hệ thống phòng thủ có sân bay, pháo binh, xe tăng, kho tàng và được tiếp tế chủ yếu bằng đường không. Pháp tin rằng đây là “pháo đài không thể công phá”.
Trước tình hình đó, Bộ Chính trị quyết định mở Chiến dịch Điện Biên Phủ; Đại tướng Võ Nguyên Giáp được giao trọng trách Chỉ huy trưởng kiêm Bí thư Đảng ủy Mặt trận. Đây là chiến dịch có quy mô lớn nhất của quân đội ta trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp.
Để bảo đảm cho chiến dịch, khoảng 55.000 cán bộ, chiến sĩ được huy động, gồm bốn đại đoàn bộ binh 304, 308, 312, 316; Đại đoàn công pháo 351 cùng các đơn vị công binh, thông tin, vận tải, quân y. Điều đáng nhớ là sức mạnh của chiến dịch không chỉ nằm ở lực lượng chiến đấu. Hậu phương đã huy động khoảng 260.000 dân công hỏa tuyến, đóng góp hơn 11 triệu ngày công.
Trên những con đường núi hiểm trở, dân công và bộ đội đã dùng sức người để vận chuyển lương thực, đạn dược, vũ khí ra mặt trận. Tư liệu của Bảo tàng Lịch sử Quốc gia cho biết chiến dịch đã sử dụng 268 ô tô, 11.800 thuyền, hơn 20.000 xe đạp thồ cùng hàng nghìn phương tiện thô sơ khác. Hậu phương đã chuyển ra chiến trường hàng chục nghìn tấn vật chất, trong đó có khoảng 27.000 tấn gạo và hơn 1.800 tấn thịt.
Những con số ấy giúp chúng ta hình dung rõ hơn về sự gian khổ của chiến dịch. Một bao gạo, một hòm đạn, một khẩu pháo đến được Điện Biên Phủ đều phải vượt qua núi cao, dốc sâu, mưa rét và bom đạn. Sức mạnh của nhân dân đã biến những tuyến đường tưởng chừng không thể đi thành mạch máu hậu cần nối hậu phương với tiền tuyến.
Ngày 13/3/1954, chiến dịch bắt đầu bằng trận đánh cứ điểm Him Lam. Chiến dịch diễn ra qua ba đợt: đợt một từ ngày 13/3; đợt hai từ ngày 30/3; đợt ba từ ngày 1/5 đến ngày 7/5/1954. Trong quá trình chỉ huy, Đại tướng Võ Nguyên Giáp cùng Bộ Chỉ huy Chiến dịch đã lựa chọn phương châm “đánh chắc, tiến chắc”, tổ chức vây lấn, chia cắt và lần lượt thu hẹp phạm vi kiểm soát của đối phương.
Sau 55 ngày đêm chiến đấu liên tục – từ 13/3 đến 7/5/1954 – quân và dân ta đã tiêu diệt và bắt sống toàn bộ tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ. Theo số liệu của Báo Quân đội nhân dân, quân ta tiêu diệt và bắt sống 16.200 quân địch, bắn rơi 62 máy bay, thu 64 ô tô cùng toàn bộ vũ khí, đạn dược và quân trang, quân dụng tại tập đoàn cứ điểm.
Chiến thắng Điện Biên Phủ là kết quả của sự lãnh đạo, chỉ huy đúng đắn; tinh thần chiến đấu dũng cảm của bộ đội; và sự chi viện to lớn của nhân dân cả nước. Qua câu chuyện này, hình ảnh Đại tướng Võ Nguyên Giáp hiện lên không chỉ là người chỉ huy một trận quyết chiến, mà còn là người tổ chức và phát huy sức mạnh tổng hợp của cả dân tộc.
Hơn bảy mươi năm đã trôi qua, nhưng bài học từ Điện Biên Phủ vẫn còn nguyên giá trị: muốn vượt qua thử thách lớn cần có mục tiêu rõ ràng, sự chuẩn bị kỹ lưỡng, tinh thần đoàn kết và ý chí không lùi bước. Chiến thắng ấy là niềm tự hào của dân tộc Việt Nam, đồng thời nhắc thế hệ trẻ hôm nay biết trân trọng hòa bình và sống có trách nhiệm với đất nước.



