Điện Biên Phủ – 56 ngày đêm làm nên “lừng lẫy năm châu, chấn động địa cầu”
Đầu năm 1954, giữa núi rừng Tây Bắc, người Pháp xây dựng Điện Biên Phủ thành một tập đoàn cứ điểm quân sự được xem là mạnh nhất Đông Dương. Họ tin rằng nơi đây sẽ trở thành một “pháo đài bất khả xâm phạm”, đủ sức nghiền nát những đợt tiến công của Quân đội nhân dân Việt Nam và trở thành chiếc bẫy lớn để tiêu diệt lực lượng chủ lực của ta.

Đầu năm 1954, giữa núi rừng Tây Bắc, người Pháp xây dựng Điện Biên Phủ thành một tập đoàn cứ điểm quân sự được xem là mạnh nhất Đông Dương. Họ tin rằng nơi đây sẽ trở thành một “pháo đài bất khả xâm phạm”, đủ sức nghiền nát những đợt tiến công của Quân đội nhân dân Việt Nam và trở thành chiếc bẫy lớn để tiêu diệt lực lượng chủ lực của ta.
Nhưng người Pháp đã không hiểu rằng, phía sau những người lính Việt Nam trên chiến trường Điện Biên Phủ là cả một dân tộc.
Ngày 13-3-1954, Chiến dịch Điện Biên Phủ chính thức bắt đầu.
Từ những triền núi bao quanh lòng chảo Mường Thanh, pháo binh Việt Nam đồng loạt khai hỏa. Những quả đạn pháo dội xuống các cứ điểm của quân Pháp. Trận đánh mở màn vào Him Lam diễn ra dữ dội. Sau nhiều giờ chiến đấu, quân ta tiêu diệt cứ điểm Him Lam, mở toang cánh cửa phía Bắc cho chiến dịch.
Những ngày tiếp theo, quân ta lần lượt tiến công các cứ điểm của địch. Nhưng Điện Biên Phủ không phải một trận đánh dễ dàng.
Tập đoàn cứ điểm được tổ chức thành nhiều cứ điểm liên hoàn, có hầm hào, pháo binh, xe tăng và máy bay yểm trợ. Quân Pháp cố thủ trong những công sự kiên cố giữa lòng chảo Mường Thanh. Còn bộ đội Việt Nam phải chiến đấu trong điều kiện vô cùng thiếu thốn, giữa núi rừng hiểm trở, mưa rét và bom đạn.
Để đưa pháo vào trận địa, những khẩu pháo nặng hàng tấn phải được bộ đội kéo bằng sức người qua những con đường núi quanh co. Có những đoạn dốc dựng đứng, pháo không thể đi bằng bánh xe, bộ đội phải dùng dây, dùng tay, dùng vai để kéo từng mét.
Hàng vạn dân công cũng ngày đêm gùi lương thực, tải đạn, vận chuyển thương binh. Những chiếc xe đạp thồ được cải tiến để có thể chở hàng trăm kilôgam hàng hóa. Trên những con đường xuyên núi, từng đoàn người nối nhau tiến về Điện Biên.
Có người đi hàng chục, hàng trăm cây số chỉ để đưa một gùi gạo, một hòm đạn đến chiến trường.
Phía sau mỗi người lính ngoài mặt trận là một người dân đang góp sức ở hậu phương.
Trong những ngày đầu chiến dịch, bộ đội ta từng dự kiến phương án “đánh nhanh, giải quyết nhanh”. Nhưng khi tình hình chiến trường thay đổi, Đại tướng Võ Nguyên Giáp đã đưa ra một quyết định vô cùng khó khăn: chuyển sang phương châm “đánh chắc, tiến chắc”.
Đó là một quyết định có ý nghĩa đặc biệt đối với số phận của chiến dịch.
Thay vì mạo hiểm tiến công ồ ạt, quân ta từng bước bao vây, chia cắt, tiêu diệt từng cứ điểm, từng cụm cứ điểm. Những đường hào ngày càng tiến sát vị trí địch. Ban ngày, máy bay và pháo binh địch đánh phá dữ dội. Ban đêm, những người lính Việt Nam lại đào hào, kéo pháo, vận chuyển đạn và chuẩn bị cho trận đánh mới.
Cuộc chiến dần biến thành một cuộc đấu sức khổng lồ.
Trên mặt đất, quân Pháp cố thủ.
Xung quanh, quân ta từng bước siết chặt vòng vây.
Ngày 30-3-1954, đợt tiến công thứ hai bắt đầu. Những trận đánh vào các cứ điểm phía Đông diễn ra vô cùng ác liệt. Các cao điểm C1, D1, E1... lần lượt trở thành những chiến trường giằng co quyết liệt.
Có những ngọn đồi mà quân ta phải đánh đi đánh lại nhiều lần.
Có những chiến sĩ vừa chiếm được trận địa đã phải chống trả những đợt phản kích dữ dội của đối phương.
Có những người lính ngã xuống ngay trên chiến hào mà đồng đội vừa đào xong.
Nhưng vòng vây vẫn ngày một khép chặt.
Đến cuối tháng 4, quân Pháp gần như bị cô lập hoàn toàn. Sân bay Mường Thanh bị khống chế khiến việc tiếp tế bằng đường không ngày càng khó khăn. Hệ thống cứ điểm bị chia cắt. Những trận địa của quân ta ngày càng áp sát trung tâm.
Ngày 1-5, đợt tiến công thứ ba bắt đầu.
Quân ta lần lượt đánh chiếm những vị trí còn lại, tiến sát khu trung tâm. Quân Pháp chống trả quyết liệt nhưng thế trận đã thay đổi.
Ngày 6-5, quân ta mở đợt tiến công quyết định. Tại đồi A1 – một trong những vị trí quan trọng nhất của tập đoàn cứ điểm – trận chiến diễn ra đặc biệt ác liệt.
Đêm hôm ấy, một khối bộc phá lớn được đưa vào lòng đất dưới chân cứ điểm A1.
Rồi tiếng nổ vang lên.
Mặt đất rung chuyển.
Trận địa A1 bị phá vỡ.
Sáng 7-5-1954, quân ta đồng loạt tiến công vào trung tâm tập đoàn cứ điểm. Những vị trí cuối cùng của quân Pháp lần lượt bị đánh chiếm.
Chiều 7-5, lá cờ “Quyết chiến - Quyết thắng” tung bay trên nóc hầm chỉ huy của tướng De Castries.
Tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ bị tiêu diệt hoàn toàn.
Sau 56 ngày đêm chiến đấu, Chiến dịch Điện Biên Phủ toàn thắng.
Từ những cánh rừng Tây Bắc, tin chiến thắng lan đi.
Một đạo quân từng được Pháp coi là lực lượng “thiếu thốn, trang bị kém” đã đánh bại tập đoàn cứ điểm mạnh nhất của quân đội Pháp ở Đông Dương.
Nhưng Điện Biên Phủ không chỉ là chiến thắng của những người lính cầm súng.
Đó còn là chiến thắng của hàng vạn dân công hỏa tuyến, những người dân gùi từng hạt gạo, tải từng hòm đạn lên chiến trường. Đó là chiến thắng của những người kéo pháo bằng đôi vai trần, của những thanh niên xung phong mở đường dưới bom đạn, của những người mẹ ở hậu phương tiễn con ra trận, của cả một dân tộc đã dồn sức cho tiền tuyến.
Trên chiến trường, có những người đã nằm lại mãi mãi.
Họ không được nhìn thấy ngày chiến thắng.
Nhưng chính từ những hy sinh ấy, lá cờ chiến thắng đã được kéo lên trên nóc hầm De Castries vào chiều 7-5-1954.
Chiến thắng Điện Biên Phủ đã làm rung chuyển thế giới. Nó giáng một đòn quyết định vào ý chí xâm lược của thực dân Pháp, tạo cơ sở quan trọng để Việt Nam bước vào Hội nghị Geneva và đi tới ký kết Hiệp định Geneva ngày 21-7-1954, chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Đông Dương.
Lần đầu tiên trong lịch sử, một dân tộc thuộc địa với lực lượng quân sự còn non trẻ đã đánh bại một cường quốc thực dân ngay trong một trận quyết chiến chiến lược.
Vì thế, Điện Biên Phủ không chỉ là một địa danh.
Đó là biểu tượng.
Biểu tượng của lòng yêu nước.
Của ý chí độc lập.
Của sức mạnh đoàn kết toàn dân.
Và của một chân lý giản dị nhưng bất diệt: khi cả một dân tộc cùng đứng lên vì độc lập, không một pháo đài nào có thể là bất khả xâm phạm.
Ngày 7-5-1954, giữa lòng chảo Mường Thanh, chiến thắng đã gọi tên những người lính Việt Nam.
“Lừng lẫy Điện Biên, chấn động địa cầu” – câu nói ấy không chỉ kể về một trận đánh.
Nó kể về 56 ngày đêm mà hàng vạn con người đã đem tuổi trẻ, mồ hôi và cả máu của mình đổi lấy một ngày đất nước được tự do.
Và 70 năm, 80 năm hay nhiều năm nữa trôi qua, giữa những ngọn núi Tây Bắc, ký ức về mùa xuân năm 1954 vẫn còn đó.
Những con đường kéo pháo năm xưa.
Những chiến hào trên đồi A1.
Cánh đồng Mường Thanh.
Và những người lính đã đi vào lịch sử bằng một chiến thắng làm rung chuyển cả thế giới.



