Điện Biên Phủ - Bản hùng ca bất diệt của thời đại Hồ Chí Minh
1. Bối cảnh lịch sử và âm mưu của thực dân Pháp:
Sau 8 năm kháng chiến, thực dân Pháp rơi vào thế bị động và sa lầy trên chiến trường Đông Dương. Với sự trợ giúp tài chính và quân sự từ Mỹ, năm 1953, Pháp đề ra Kế hoạch Nava nhằm giành lại quyền chủ động chiến lược và kết thúc chiến tranh trong danh dự. Pháp đã chọn Điện Biên Phủ làm địa bàn chiến lược, xây dựng nơi đây thành một "tập đoàn cứ điểm" mạnh nhất Đông Dương với 49 cứ điểm, chia làm 3 phân khu, huy động hơn 16.000 quân tinh nhuệ cùng hỏa lực mạnh. Tướng De Castries và giới quân sự phương Tây tự tin tuyên bố Điện Biên Phủ là một "pháo đài bất khả xâm phạm", một "cái máy nghiền Việt Minh".
2. Quyết sách chiến lược và diễn biến chiến dịch:
Tháng 12/1953, Bộ Chính trị quyết định mở chiến dịch Điện Biên Phủ. Một quyết định mang tính bước ngoặt của Đại tướng Võ Nguyên Giáp là chuyển phương châm tác chiến từ "đánh nhanh, giải quyết nhanh" sang "đánh chắc, tiến chắc" nhằm đảm bảo thắng lợi tuyệt đối.
Chiến dịch diễn ra qua 3 đợt tấn công đẫm máu:
Đợt 1 (13/3 - 17/3): Ta tiêu diệt các cứ điểm Him Lam, Độc Lập, Bản Kéo, mở toang cánh cửa phía Bắc
Đợt 2 (30/3 - 30/4): Đây là đợt tấn công dài nhất, quyết liệt nhất vào các cứ điểm phía Đông (đồi A1, C1, C2, D1, E). Quân dân ta đã kiên cường đào hệ thống giao thông hào dài hàng trăm km vây lấn địch.
Đợt 3 (1/5 - 7/5): Ta tổng tấn công tiêu diệt các cứ điểm còn lại. Đúng 17 giờ 30 phút ngày 7/5/1954, lá cờ "Quyết chiến - Quyết thắng" tung bay trên nóc hầm De Castries, toàn bộ quân địch ra hàng.
3. Ý nghĩa thời đại:
Chiến thắng Điện Biên Phủ là "cái mốc bằng vàng", đánh dấu sự sụp đổ của chủ nghĩa thực dân cũ, buộc Pháp phải ký Hiệp định Giơ-ne-vơ công nhận độc lập của 3 nước Đông Dương. Đây là thắng lợi của đường lối kháng chiến toàn dân, toàn diện và tinh thần đại đoàn kết dân tộc dưới sự lãnh đạo của Đảng và Bác Hồ.



