Đinh Bộ Lĩnh: Cờ lau tập trận, dẹp loạn 12 sứ quân và sự ra đời của nước Đại Cồ Việt
Vào những năm giữa thế kỷ thứ mười, khi bóng tối chia rẽ phủ đen lên dải đất cẩm tú, vùng sơn cước Hoa Lư vẫn ngút ngàn một màu xanh huyền bí của núi đá vôi kiên cố. Giữa không gian thâm trầm ấy, tiếng tù và bằng sừng trâu vang lên từng hồi giục giã, xé tan cái tĩnh mịch của thung lũng Động Phí. Bấy giờ, có một cậu bé trán cao, mắt sáng như sao sa, nước da nâu sạm vì nắng gió miền núi rừng. Đó là Đinh Bộ Lĩnh. Dù chịu cảnh mồ côi cha từ sớm, sống tịnh lặng cùng mẹ bên mép rừng, trong dòng máu của cậu vẫn cuộn chảy sức mạnh phi thường của vị tướng tài Đinh Công Trứ. Những chiều thu heo hút, đám mục đồng khắp vùng lại xúm xịt quanh cậu. Đinh Bộ Lĩnh đứng trên lưng con trâu mộng, tay cầm bông lau trắng muốt phất cao như ngọn cờ lệnh. Đám trẻ reo hò, khoanh tay làm kiệu rước, xếp hàng ngũ chỉnh tề nghe cậu cắt cử trận đồ. Bông lau phất phơ trước gió không chỉ là trò chơi thời thơ dại, mà là điềm báo cho một lá cờ đại nghĩa sắp làm rung chuyển giang sơn.
Năm chín trăm bốn mươi tư, Đức Vương Ngô Quyền băng hà, triều đình Thăng Long xưa bỗng trở thành miếng mồi xâu xé của các thế lực tham vọng. Mười hai sứ quân chia cắt đất nước thành mười hai mảnh vỡ đẫm máu, xóm làng cháy rụi trong lửa đỏ, tiếng than khóc của bách tính oán thán thấu tận trời xanh. Nhìn non sông vỡ vụn, ruột gan Đinh Bộ Lĩnh như có lửa đốt. Từ vùng thung lũng Hoa Lư hiểm trở, ông phất cờ chiêu mộ hào kiệt. Những người con đất Việt căm thù loạn lạc, khao khát bình yên đã ùn ùn kéo về dưới trướng. Bằng nhãn quan quân sự thiên tài, Đinh Bộ Lĩnh không chỉ cậy vào sức mạnh binh đao mà còn dùng nhân tâm và trí tuệ, lúc thì liên kết khôn khéo với sứ quân Trần Lãm ở vùng Bố Hải Khẩu rộng lớn, lúc lại dùng uy phong đánh sập những sào huyệt ngoan cố nhất. Trận chiến nối tiếp trận chiến, tiếng trống trận cuộn trào vang vọng khắp cõi Nam. Giang sơn vỡ vụn sau nhiều năm chìm trong máu lệ rốt cuộc đã được hàn gắn lại nguyên vẹn bởi tay người anh hùng áo vải.
Mùa xuân năm chín trăm sáu mươi tám, bình minh rạng rỡ chiếu xuống vùng đất Cố đô. Trên bãi triều nguy nga giữa lòng núi rừng Hoa Lư, Đinh Bộ Lĩnh chính thức bước lên ngai vàng, xưng là Đinh Tiên Hoàng. Ông không xưng Vương như các đời trước, mà xưng Hoàng đế — một lời tuyên cáo đanh thép, bình đẳng và sòng phẳng với các triều đại phương Bắc. Ông đặt tên nước là Đại Cồ Việt, dựng niên hiệu Thái Bình, đúc tiền đồng riêng và xây dựng bộ máy nhà nước quy củ. Từ ngọn cờ lau trắng ngần nơi thung lũng nghèo, Đinh Bộ Lĩnh đã dệt nên tấm áo gấm vóc độc lập vĩnh cửu cho dân tộc.
Thế nhưng, nền độc lập non trẻ ấy chưa được bao lâu thì sóng gió lại cuộn trào trên biên cước. Năm chín trăm bảy mươi chín, vua Đinh Tiên Hoàng bất ngờ bị ám sát, triều đình Hoa Lư lâm vào cảnh bối rối khi Ấu chủ Đinh Toàn mới vừa sáu tuổi. Nhân cơ hội ngàn năm có một, nhà Tống ở phương Bắc huy động hàng vạn tinh binh cùng chiến thuyền ngợp trời ráo riết tràn sang hòng nuốt chửng Đại Cồ Việt.
Trước nguy cơ nước mất nhà tan, tại điện Hoa Lư năm chín trăm tám mươi, Thái hậu Dương Vân Đức cùng bá quan văn võ đã đưa ra một quyết định lịch sử: khoác tấm áo long giáp lên vai vị Thập đạo tướng quân kiệt xuất Lê Hoàn. Giữa tiếng hô reo dậy đất của hàng vạn chiến sĩ, Lê Hoàn bước lên ngai vàng, lấy hiệu là Lê Đại Hành, chính thức gánh vác vận mệnh sống còn của dân tộc.
Đầu năm chín trăm tám mươi mốt, giặc Tống hung hãn chia hai đường thủy bộ tiến sâu vào cõi Bắc. Quân bộ do Hầu Nhân Bảo dẫn đầu cuồn cuộn qua ải Chi Lăng, quân thủy do Lưu Trừng chỉ huy rợp buồm trên sông Bạch Đằng. Giữa dải đất biên cương cuộn sóng, vua Lê Hoàn trực tiếp khoác chiến giáp, tuốt gươm ra trận. Tại sông Bạch Đằng, ông tiếp nối bài học kinh điển của tiền nhân, cho đóng vô số cọc nhọn bọc sắt xuống lòng sông, đón thủy triều lên nhử quân địch vào sâu trận địa. Khi con nước rút nhanh, thuyền chiến nặng nề của giặc Tống mắc kẹt trên bãi cọc vỡ tan tành. Giữa tiếng sấm trận vang dội, quân ta từ hai bên bờ lao ra như thác đổ, nhuộm đỏ dòng sông. Ở hướng bộ, tại ải Chi Lăng hiểm trở, vua sai phục binh đánh úp dữ dội, chém chết chủ tướng Hầu Nhân Bảo ngay tại trận, khiến hàng vạn quân giặc tan tác giẫm đạp lên nhau mà tháo chạy về phương Bắc. Chiến thắng vang dội năm chín trăm tám mươi mốt không chỉ đập tan hoàn toàn ý đồ thôn tính của nhà Tống mà còn khẳng định một sự thật đanh thép rằng Đại Cồ Việt không còn là một vùng đất dễ bị đè bẹp. Nhờ bàn tay sắt và trái tim quả cảm của Lê Hoàn, ngai vàng độc lập vững như bàn thạch.
Trải qua hơn ba thế kỷ bồi đắp, nền độc lập ấy vươn đến đỉnh cao rực rỡ nhất dưới triều đại nhà Trần. Mùa đông năm một nghìn hai trăm tám mươi tư, ngai vàng Thăng Long thuộc về một vị vua trẻ tuổi nhưng sở hữu trí tuệ và tư chất phi thường: Trần Nhân Tông. Lúc bấy giờ, thế giới đang run sợ trước vó ngựa của đế chế Nguyên Mông — một thế lực tàn bạo đã san phẳng từ Á sang Âu, nuốt trọn Trung Hoa. Nay, hàng chục vạn quân giặc hung hãn lại lăm le tràn xuống hướng Nam.
Trước làn sóng xâm lược cuồng bạo ấy, Trần Nhân Tông đã làm nên một kỳ tích chưa từng có khi mở Hội nghị Diên Hồng, triệu tập các bô lão khắp muôn phương về Thăng Long để hỏi ý kiến. Khi câu hỏi nên hòa hay nên đánh vang lên, tiếng hô "Đánh!" đồng thanh rung chuyển điện ngọc đã biến ý chí của vương triều thành sức mạnh quật cường của toàn thể dân tộc. Dưới sự chỉ huy sáng suốt của vua Trần Nhân Tông và Đại vương Trần Hưng Đạo, quân dân Đại Việt đã trải qua hai cuộc kháng chiến trường kỳ gian khổ nhưng lẫy lừng. Từ những ngày tháng rút lui chiến lược nén đau thương, cho đến trận thủy chiến oanh liệt trên sông Bạch Đằng năm một nghìn hai trăm tám mươi tám đập tan hoàn toàn hạm đội của Ô Mã Nhi, hào khí Sát Thát đã thiêu rụi tham vọng của đế chế mạnh nhất thế giới thời bấy giờ. Giữa khói đạn tàn mây, nhà vua thanh thản đề hai câu thơ bất tử:
"Thù giặc ơn vua tay sạch sẽ, Non sông muôn thuở vững âu vàng."
Thế nhưng, vĩ đại hơn cả những chiến công hiển hách trên chiến trường, Trần Nhân Tông còn là một bậc đại trí đại huệ. Năm một nghìn hai trăm chín mươi chín, khi đất nước đã thanh bình, kinh tế thịnh vượng, Ngài tự nguyện nhường ngôi, cởi bỏ áo hoàng bào quý giá để khoác lên mình chiếc áo cà sa đơn sơ, tìm về chốn non thiêng Yên Tử mây phủ sương giăng. Tại đây, Ngài sáng lập nên Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử — dòng thiền mang đậm tinh thần tự chủ, nhập thế và bản sắc văn hóa Việt. Từ vị Hoàng đế cởi giáp trên chiến trường đến bậc Phật hoàng đắc đạo trên đỉnh núi cao, Trần Nhân Tông đã hợp nhất sức mạnh của binh đao và lòng từ bi, để lại cho hậu thế một di sản tinh thần bất tử trường tồn cùng sông núi.



