ĐINH BỘ LĨNH DẸP LOẠN 12 SỨ QUÂN – KHÁT VỌNG THỐNG NHẤT VÀ SỰ RA ĐỜI CỦA ĐẠI CỒ VIỆT (1)
Sau cái chết của Ngô Quyền vào năm 944, triều đình cổ thành Cổ Loa rơi vào cảnh hỗn loạn, suy yếu do các con của ông không đủ năng lực giữ vững giang sơn. Lợi dụng tình hình đó, các hào trưởng, thế lực địa phương khắp nơi đồng loạt nổi dậy, chiếm giữ các vùng hiểm yếu, tự xưng hùng xưng bá, sử sách gọi là "Loạn 12 sứ quân". Đất nước bị chia cắt manh mún, kinh tế đình đốn, lòng dân ly tán, tạo điều kiện thuận lợi cho triều đình nhà Tống ở phương Bắc mưu đồ đem quân sang xâm lược một lần nữa. Giữa lúc giang sơn nghiêng ngả, tại vùng đất Hoa Lư (Ninh Bình), một người anh hùng áo vải đã đứng lên gánh vác sứ mệnh lịch sử: Đinh Bộ Lĩnh.
Từ thuở nhỏ, Đinh Bộ Lĩnh đã tỏ ra là một cậu bé có tài chỉ huy thiên bẩm. Ông thường cùng đám trẻ chăn trâu trong vùng chơi trò cờ lau tập trận, bẻ bông lau làm cờ, ngồi trên tay đám bạn làm kiệu rước như một vị vua thực thụ. Khi lớn lên, chứng kiến cảnh nước nhà chia cắt, ông đã tập hợp nhân dân, xây dựng lực lượng tại vùng núi hang động hiểm trở Hoa Lư. Với tài thao lược xuất chúng, kết hợp chiến thuật quân sự mềm dẻo và chính sách ngoại giao khôn khéo (liên kết với sứ quân Trần Lãm, dụ hàng sứ quân Ngô Nhật Khánh), Đinh Bộ Lĩnh đi đến đâu đánh thắng đến đó, được nhân dân ca ngợi và kính trọng phong là "Vạn Thắng Vương".
Chỉ trong vòng vài năm, Vạn Thắng Vương Đinh Bộ Lĩnh đã lần lượt dẹp tan và thu phục hoàn toàn tất cả các sứ quân, thống nhất giang sơn về một mối vào năm 968. Ông lên ngôi hoàng đế, lấy hiệu là Đinh Tiên Hoàng, đặt tên nước là Đại Cồ Việt (nước Việt lớn), định đô tại vùng núi non hiểm trở Hoa Lư. Ông cũng là vị vua đầu tiên cho đúc tiền đồng (tiền Thái Bình hưng bảo) và thiết lập một triều đình phong kiến quy củ với hai ban văn võ, khẳng định vị thế của một quốc gia độc lập, có chủ quyền riêng biệt, ngang hàng với các hoàng đế Trung Hoa. Cuộc đời Đinh Bộ Lĩnh là biểu tượng vĩ đại cho tinh thần tự lực tự cường và khát vọng thống nhất cháy bỏng của dân tộc Việt Nam.


