Đinh Bộ Lĩnh và Loạn 12 sứ quân: Người dẹp loạn, dựng lại một giang sơn
Sau chiến thắng Bạch Đằng năm 938, đất nước tưởng như đã bước vào kỷ nguyên độc lập. Nhưng lịch sử không bao giờ trao tự do một cách dễ dàng. Ngô Quyền mất, triều Ngô suy yếu, quyền lực trung ương tan rã, các hào trưởng địa phương nổi lên cát cứ, đất nước bị xé thành những vùng thế lực đối nghịch. Người đời sau gọi đó là Loạn 12 sứ quân — một thời kỳ mà non sông tưởng chừng có thể vỡ vụn thành những mảnh quyền lực riêng biệt. Giữa cơn hỗn loạn ấy, một người con đất Hoa Lư đã bước ra: Đinh Bộ Lĩnh. Ông không chỉ dẹp loạn bằng gươm giáo, mà còn dùng uy tín, tài thao lược và khả năng thu phục lòng người để kết thúc một thời kỳ phân liệt, mở đường cho nhà nước phong kiến tập quyền đầu tiên trong lịch sử Việt Nam.
Sau khi Ngô Quyền qua đời năm 944, cái nền độc lập mà ông gây dựng vẫn còn đó, nhưng người giữ nền móng ấy đã không còn. Triều Ngô nhanh chóng rơi vào khủng hoảng. Các vua Ngô kế tiếp không đủ sức kiểm soát những thế lực địa phương vốn ngày càng lớn mạnh. Đến những năm giữa thế kỷ X, quyền lực trung ương gần như chỉ còn là cái bóng. Những hào trưởng có thế lực lần lượt chiếm giữ các vùng đất, tự xây dựng lực lượng, tranh giành ảnh hưởng và không còn thực sự phục tùng một chính quyền thống nhất. Đất nước bước vào một thời kỳ mà mỗi vùng đất dường như có một ông chủ, mỗi đạo quân có một lá cờ, còn triều đình thì bất lực nhìn giang sơn trượt khỏi tay mình.
Người đời quen gọi đó là “Loạn 12 sứ quân”. Cái tên ấy gợi ra hình ảnh một đất nước bị chia thành mười hai mảnh quyền lực, nhưng thực tế lịch sử phức tạp hơn một con số. Các thế lực cát cứ không phải lúc nào cũng tồn tại như những “vương quốc” hoàn toàn độc lập; họ là những hào trưởng, thủ lĩnh quân sự địa phương tranh giành quyền kiểm soát trong bối cảnh chính quyền trung ương suy yếu. Tuy vậy, bản chất của thời đại vẫn rất rõ ràng: một quốc gia vừa giành được độc lập đang đứng trước nguy cơ tự chia rẽ và tự làm mất đi thành quả mà bao thế hệ đã phải đánh đổi để có được.
Đó chính là hoàn cảnh đã đưa Đinh Bộ Lĩnh bước lên sân khấu lịch sử.
Đinh Bộ Lĩnh sinh ra ở vùng Hoa Lư, thuộc châu Đại Hoàng, nay thuộc Ninh Bình. Tuổi thơ của ông được sử sách và truyền thuyết bao phủ bằng những câu chuyện đặc biệt. Hình ảnh cậu bé chăn trâu tập trận, lấy lau làm cờ, cùng đám trẻ mục đồng chia phe đánh trận đã trở thành một trong những ký ức dân gian nổi tiếng nhất về vị vua sau này. Dù không thể coi tất cả chi tiết ấy là sử liệu chắc chắn, câu chuyện vẫn nói lên một điều quan trọng: trong ký ức của người Việt, Đinh Bộ Lĩnh từ rất sớm đã được hình dung như một con người có tố chất thủ lĩnh — một người không chịu đứng yên trước hỗn loạn mà có xu hướng tổ chức, quy tụ và chỉ huy những người xung quanh mình.
Nhưng lịch sử không được làm nên bởi những câu chuyện đẹp. Nó được làm nên bởi những lựa chọn trong những thời khắc khắc nghiệt.
Khi đất nước rơi vào cảnh phân tranh, Đinh Bộ Lĩnh tập hợp lực lượng ở Hoa Lư. Ông liên kết với lực lượng của Đinh Điền, Nguyễn Bặc và nhiều hào trưởng khác, đồng thời dần xây dựng thế lực riêng. Trong khi các sứ quân tranh hùng, Đinh Bộ Lĩnh từng bước chứng minh rằng mình không chỉ có khả năng đánh trận mà còn có khả năng thu phục con người. Đây mới là thứ vũ khí đáng sợ nhất của ông.
Bởi dẹp một đạo quân là chuyện của một trận đánh. Dẹp loạn cả một đất nước lại là chuyện khác.
Nếu Đinh Bộ Lĩnh chỉ dựa vào sức mạnh quân sự, ông có thể đánh bại một vài đối thủ nhưng khó lòng thống nhất được toàn bộ lãnh thổ. Đằng sau mỗi sứ quân là một mạng lưới hào trưởng, binh lính, địa phương và lợi ích riêng. Muốn kết thúc thời kỳ cát cứ, cần một lực lượng đủ mạnh để chiến thắng, nhưng đồng thời cũng cần một trung tâm quyền lực đủ có sức hấp dẫn để những người khác chấp nhận quy phục. Đinh Bộ Lĩnh dường như hiểu rất rõ điều đó.
Ông lần lượt đánh dẹp các thế lực cát cứ. Có nơi phải dùng quân sự, có nơi kết hợp giữa uy thế và thu phục. Từ Hoa Lư, thế lực của Đinh Bộ Lĩnh ngày càng lớn mạnh, rồi lan rộng ra nhiều vùng. Những sứ quân lần lượt bị đánh bại hoặc quy phục. Trong cuộc đấu tranh ấy, Đinh Bộ Lĩnh nổi lên như thế lực có khả năng chấm dứt tình trạng chia cắt mà không một phe nào trước đó đủ sức giải quyết.
Đến năm 968, công cuộc thống nhất cơ bản hoàn thành. Đinh Bộ Lĩnh lên ngôi Hoàng đế, đặt quốc hiệu là Đại Cồ Việt, đóng đô tại Hoa Lư. Chỉ riêng việc ông xưng đế cũng đã mang một ý nghĩa chính trị đặc biệt. Sau hàng thế kỷ phải sống dưới bóng quyền lực phương Bắc và sau nhiều thập niên độc lập nhưng đầy biến động, một người đứng đầu đất Việt chính thức khẳng định vị thế của một quốc gia có chủ quyền bằng danh xưng của chính mình.
Đó không chỉ là sự thay đổi của một cái tên.
Đó là sự thay đổi của tâm thế.
Ngô Quyền đã dùng Bạch Đằng để phá tan cuộc xâm lược của Nam Hán và mở ra thời kỳ tự chủ. Nhưng sau Bạch Đằng, đất nước vẫn chưa có một bộ máy nhà nước đủ mạnh để giữ cho nền độc lập ấy đứng vững. Đinh Bộ Lĩnh hoàn thành một nhiệm vụ khác, khó khăn không kém: biến sự độc lập trên chiến trường thành một trật tự chính trị trong nước.
Đây chính là điểm khiến vai trò của Đinh Bộ Lĩnh trở nên đặc biệt. Nếu Ngô Quyền là người mở cánh cửa độc lập thì Đinh Bộ Lĩnh là người cố gắng dựng một ngôi nhà bên trong cánh cửa ấy.
Ông cho xây dựng kinh đô Hoa Lư trong một vùng núi non hiểm trở, thuận lợi cho phòng thủ. Ông tổ chức lại bộ máy cai trị, thiết lập triều đình và quân đội, đặt nền móng cho một nhà nước quân chủ trung ương tập quyền. Những hình phạt nghiêm khắc thường được nhắc tới khi nói về triều Đinh cũng cho thấy một tư tưởng rất rõ: sau nhiều năm hỗn loạn, trật tự phải được lập lại bằng một quyền lực đủ mạnh.
Và đây cũng là nơi hình ảnh Đinh Bộ Lĩnh trở nên phức tạp hơn một biểu tượng “người anh hùng dẹp loạn”.
Ông là người thống nhất đất nước, nhưng con đường thống nhất không thể chỉ toàn những trang sử hào hùng. Chiến tranh giữa các thế lực cát cứ chắc chắn kéo theo thương vong, cưỡng chế và những quyết định cứng rắn. Một nhà nước tập quyền muốn hình thành phải thu hẹp quyền lực của các thế lực địa phương. Nói cách khác, Đinh Bộ Lĩnh đã đem lại sự thống nhất, nhưng sự thống nhất ấy đồng thời đòi hỏi một trung tâm quyền lực mạnh hơn rất nhiều so với trước.
Đó là quy luật thường thấy của lịch sử: muốn thoát khỏi hỗn loạn, xã hội phải trả giá bằng việc tập trung quyền lực. Đinh Bộ Lĩnh hiểu điều đó và đã thực hiện nó bằng một bàn tay sắt.
Nhưng nếu chỉ nhìn ông như một vị vua hà khắc thì cũng là một cách nhìn quá đơn giản. Bởi hãy thử đặt mình vào Việt Nam của thế kỷ X: một đất nước vừa thoát khỏi hàng thế kỷ Bắc thuộc, chính quyền trung ương còn non yếu, các hào trưởng địa phương có quân đội riêng, biên giới và chủ quyền đều đứng trước nhiều thách thức. Trong hoàn cảnh ấy, một chính quyền yếu có thể đồng nghĩa với một đất nước lại rơi vào vòng phân liệt, thậm chí trở thành mục tiêu cho ngoại bang can thiệp.
Đinh Bộ Lĩnh đã lựa chọn con đường ngược lại.
Ông gom những mảnh vỡ quyền lực về một mối.
Từ Hoa Lư, một triều đình mới được dựng lên. Từ những đạo quân địa phương, một lực lượng quân sự trung ương được hình thành. Từ một vùng đất đầy sứ quân, một quốc gia mang tên Đại Cồ Việt bước vào lịch sử. Và từ đây, Việt Nam không chỉ có thêm một vị vua; Việt Nam bắt đầu có một mô hình nhà nước đủ sức đứng vững trước những thử thách của thời đại.
Có lẽ vì thế mà hình tượng “cờ lau tập trận” sống lâu đến vậy. Đằng sau câu chuyện về một đứa trẻ lấy lau làm cờ không chỉ là sự thần kỳ hóa một nhân vật lịch sử. Nó còn phản ánh cách người Việt nhìn Đinh Bộ Lĩnh: một con người xuất thân không phải từ dòng dõi hoàng gia, nhưng đã vươn lên bằng tài năng trong thời điểm đất nước cần một người có khả năng quy tụ.
Và nếu Bạch Đằng là nơi Ngô Quyền chứng minh rằng người Việt có thể đánh bại một đội quân phương Bắc, thì Hoa Lư là nơi Đinh Bộ Lĩnh chứng minh rằng người Việt có thể tự tổ chức và cai trị chính mình.
Hai con người, hai chiến thắng, hai nhiệm vụ lịch sử.
Một người giữ lấy nền độc lập từ bên ngoài.
Một người thu lại giang sơn từ bên trong.
Khoảng cách giữa họ chỉ hơn hai thập niên, nhưng đó là khoảng thời gian đủ để đất nước đi từ chiến thắng ngoại xâm đến nguy cơ tự tan rã, rồi lại từ chia cắt trở về thống nhất. Chính vì vậy, Loạn 12 sứ quân không nên chỉ được nhớ như một giai đoạn “rối ren” trong sách giáo khoa. Đó là một phép thử cực lớn đối với nền độc lập non trẻ của dân tộc. Nếu không có một lực lượng đủ sức kết thúc cát cứ, chiến thắng Bạch Đằng có thể chỉ trở thành một khoảnh khắc huy hoàng bị chôn vùi trong những cuộc nội chiến kéo dài.
Đinh Bộ Lĩnh đã xuất hiện đúng vào khoảnh khắc ấy.
Lịch sử đôi khi rất tàn nhẫn: nó không hỏi một con người có muốn trở thành vĩ nhân hay không. Nó chỉ đặt trước mặt họ một thời đại đang cháy và buộc họ phải lựa chọn. Đinh Bộ Lĩnh đã lựa chọn thống nhất. Ông đánh, ông thu phục, ông xây dựng, ông tập trung quyền lực và cuối cùng dựng nên Đại Cồ Việt.
Vì vậy, giá trị lớn nhất của Đinh Bộ Lĩnh không nằm ở việc ông đã đánh bại bao nhiêu sứ quân. Giá trị lớn nhất nằm ở kết quả cuối cùng: sau ông, người Việt có một quốc gia thống nhất đủ mạnh để tiếp tục tồn tại và phát triển.
Loạn 12 sứ quân rồi cũng kết thúc. Những thành lũy cát cứ lần lượt im tiếng. Những lá cờ riêng biệt bị cuốn khỏi các vùng đất. Trên Hoa Lư, một lá cờ lớn hơn được dựng lên — lá cờ của một triều đình, một quốc hiệu, một trật tự mới.
Có thể nói, Đinh Bộ Lĩnh không chỉ dẹp loạn. Ông đã dẹp đi một nguy cơ còn đáng sợ hơn cả ngoại xâm: nguy cơ một dân tộc vừa giành được độc lập đã tự đánh mất mình trong chia rẽ.
Và đó là lý do, nhiều thế kỷ sau, khi nhìn lại thế kỷ X đầy bão tố, người ta vẫn nhớ đến vị thủ lĩnh đất Hoa Lư như một con người đã gom lại một giang sơn đang vỡ vụn.
Nếu Ngô Quyền để lại cho lịch sử tiếng vang của những chiến thuyền Nam Hán chìm xuống Bạch Đằng, thì Đinh Bộ Lĩnh để lại tiếng vang của một đất nước được kéo trở về từ bờ vực phân liệt. Một người mở đầu thời đại độc lập. Một người củng cố nó bằng sự thống nhất.
Và giữa những năm tháng hỗn loạn của thế kỷ X, có lẽ đó chính là chiến công lớn nhất: không để một đất nước vừa tìm lại được tự do phải chết vì chính những cuộc tranh giành của mình.


