Anh hùng Lực lượng vũ trang

Đinh Công Tráng – thành luỹ Ba Đình giữa biển lửa.

Đinh Công Tráng (1842–1887) là một thủ lĩnh tiêu biểu của phong trào Cần Vương, luôn hết lòng chiến đấu vì độc lập dân tộc. Sau khi hưởng ứng Chiếu Cần Vương, ông cùng các nghĩa sĩ xây dựng căn cứ Ba Đình (Thanh Hóa) thành một pháo đài kiên cố chống thực dân Pháp. Dưới sự chỉ huy của ông, nghĩa quân chiến đấu dũng cảm, kiên cường cầm cự nhiều tháng dù thiếu lương thực, vũ khí và bị quân Pháp bao vây, tấn công dữ dội. Khi căn cứ không thể giữ được, Đinh Công Tráng đã chỉ huy nghĩa quân rút lui an toàn để tiếp tục cuộc kháng chiến. Ông tiếp tục lãnh đạo nghĩa quân chiến đấu cho đến khi anh dũng hy sinh tại Nghệ An vào năm 1887. Tên tuổi Đinh Công Tráng và căn cứ Ba Đình mãi là biểu tượng của lòng yêu nước, ý chí quật cường và tinh thần bất khuất của dân tộc Việt Nam.

Lai Châu10/08/2026Xã Lượng Minh (Đoàn xã Lượng Minh)6 lượt xem0 lượt chia sẻ
Đinh Công Tráng – thành luỹ Ba Đình giữa biển lửa.

Đinh Công Tráng – thành luỹ Ba Đình giữa biển lửa.

Mùa đông năm 1886.

Trên cánh đồng ngập nước của vùng Nga Sơn, Thanh Hóa, sương mù phủ kín những lũy tre xanh. Giữa biển nước mênh mông, ba ngôi làng Mậu Thịnh, Thượng Thọ và Mỹ Khê nổi lên như ba hòn đảo nhỏ. Từ đình làng này có thể nhìn thấy đình của hai làng còn lại. Người dân nơi đây gọi vùng đất ấy bằng cái tên mộc mạc:

Ba Đình.

Nhưng với quân viễn chinh Pháp, Ba Đình không chỉ là một địa danh.

Đó là một pháo đài bất khuất.

Đó là nơi hàng nghìn nghĩa quân sẵn sàng lấy thân mình chặn bước quân xâm lược.

Và trên tất cả, đó là nơi gắn liền với tên tuổi của một người anh hùng:

Đinh Công Tráng.


Đinh Công Tráng sinh năm 1842 tại làng Tràng Xá, huyện Thanh Liêm, nay thuộc tỉnh Hà Nam.

Thuở nhỏ, cậu bé Tráng lớn lên giữa những cánh đồng lúa xanh, trong một gia đình nông dân giàu lòng yêu nước.

Khác với nhiều bạn bè cùng trang lứa, Tráng không chỉ khỏe mạnh mà còn rất ham học. Cậu thích nghe các bậc cao niên kể chuyện Hai Bà Trưng, Trần Hưng Đạo, Lê Lợi… Mỗi câu chuyện như gieo vào lòng cậu một khát vọng lớn lao:

"Nếu đất nước gặp nạn, mình cũng phải đứng lên."

Lớn lên, Đinh Công Tráng được dân làng tín nhiệm bầu làm Chánh tổng. Ông nổi tiếng là người ngay thẳng, xử việc công bằng, luôn bảo vệ dân nghèo và nghiêm khắc với những kẻ ức hiếp dân lành.

Những năm đầu thập niên 1880, thực dân Pháp mở rộng cuộc xâm lược ra Bắc Kỳ. Tin giặc kéo đến khiến lòng người sục sôi.

Đinh Công Tráng không thể đứng ngoài.

Ông gia nhập lực lượng của Hoàng Tá Viêm, phối hợp cùng quân Cờ Đen của Lưu Vĩnh Phúc chống quân Pháp. Trong trận Cầu Giấy lần thứ hai năm 1883, quân ta đánh bại đạo quân do Henri Rivière chỉ huy, tạo nên một chiến thắng vang dội, tiếp thêm niềm tin cho phong trào kháng chiến.


Tháng 7 năm 1885.

Kinh thành Huế thất thủ.

Tôn Thất Thuyết đưa vua Hàm Nghi ra sơn phòng và ban Chiếu Cần Vương, kêu gọi toàn dân đứng lên giúp vua cứu nước.

Lời hiệu triệu ấy lan khắp non sông.

Ở Thanh Hóa, Đinh Công Tráng cùng Phạm Bành, Hoàng Bật Đạt, Trần Xuân Soạn và nhiều văn thân yêu nước quyết định xây dựng một căn cứ lớn để kháng chiến lâu dài.

Sau nhiều ngày khảo sát, họ chọn vùng Ba Đình.

Đó là một vị trí đặc biệt.

Mùa mưa, nước ngập mênh mông như một hòn đảo tự nhiên.

Xung quanh là lũy tre dày đặc.

Bên trong có hào sâu, thành đất cao, giao thông hào nối liền các cứ điểm.

Ở mỗi hướng trọng yếu đều có công sự, hầm chiến đấu và lỗ châu mai.

Không chỉ là một căn cứ quân sự, Ba Đình còn là kết tinh của trí tuệ và ý chí của hàng nghìn người dân ngày đêm đào đất, đan tre, vận chuyển lương thực, rèn giáo mác để chuẩn bị cho cuộc chiến lâu dài.


Đinh Công Tráng đi khắp doanh trại.

Ông không chỉ là người chỉ huy.

Ông cùng nghĩa quân khuân đất.

Cùng đan rọ tre.

Cùng ăn bữa cơm đạm bạc.

Có chiến sĩ trẻ hỏi:

"Thưa ông, liệu chúng ta có giữ được Ba Đình không?"

Ông nhìn về những lũy tre xanh rồi đáp:

"Giữ được bao lâu là nhờ lòng người.

Chừng nào dân còn một lòng thì Ba Đình còn đứng vững."

Câu nói ấy nhanh chóng trở thành niềm tin của nghĩa quân.


Cuối năm 1886.

Quân Pháp mở cuộc tấn công quy mô lớn.

Hàng nghìn lính cùng đại bác hiện đại dồn về Ba Đình.

Những loạt pháo đầu tiên làm rung chuyển mặt đất.

Khói lửa bao trùm khắp căn cứ.

Nhưng mỗi khi một đoạn thành bị phá vỡ, nghĩa quân lại lao ra vá thành ngay trong đêm.

Ban ngày chiến đấu.

Ban đêm sửa lũy.

Lương thực dần cạn.

Đạn dược ngày càng ít.

Nhiều nghĩa quân phải dùng giáo mác, gươm và cả gậy tre để chống lại súng trường.

Đinh Công Tráng luôn có mặt ở những nơi nguy hiểm nhất.

Ông động viên từng toán quân.

Ông kiểm tra từng công sự.

Ông nhắc mọi người:

"Còn người thì còn thành."

Tinh thần ấy khiến quân Pháp nhiều lần phải trả giá đắt trong các đợt xung phong. Dù đối mặt với hỏa lực mạnh hơn rất nhiều, nghĩa quân vẫn cầm cự suốt nhiều tháng, biến Ba Đình thành một trong những căn cứ kháng chiến kiên cường nhất của phong trào Cần Vương.


Nhưng chiến tranh luôn khắc nghiệt.

Sau nhiều tuần vây hãm, quân Pháp cắt đứt nguồn tiếp tế.

Đại bác liên tục bắn phá.

Nhiều công sự bị san phẳng.

Nghĩa quân thương vong ngày càng lớn.

Đinh Công Tráng hiểu rằng nếu cố giữ căn cứ đến cùng, toàn bộ lực lượng sẽ bị tiêu diệt.

Ông quyết định mở đường máu.

Trong đêm tối, nghĩa quân bí mật rút khỏi Ba Đình.

Khi quân Pháp tràn vào sáng hôm sau, chúng chỉ chiếm được một căn cứ đổ nát.

Nhưng người thủ lĩnh vẫn còn.

Ngọn lửa kháng chiến vẫn chưa tắt.


Rời Ba Đình, Đinh Công Tráng tiếp tục đưa nghĩa quân về miền tây Thanh Hóa rồi sang Nghệ An gây dựng lực lượng.

Dù gian khổ, ông vẫn không từ bỏ.

Ông tin rằng:

"Một căn cứ mất đi.

Nhưng lòng yêu nước thì không thể mất."

Quân Pháp treo thưởng lớn để truy bắt ông.

Chúng mở nhiều cuộc truy quét.

Cuối cùng, vào tháng 10 năm 1887, trong một trận chiến ở vùng Trung Yên, Nghệ An, Đinh Công Tráng anh dũng hy sinh. Ông ra đi khi cuộc kháng chiến vẫn còn dang dở, nhưng tinh thần chiến đấu của ông đã trở thành nguồn cảm hứng cho nhiều phong trào yêu nước tiếp nối sau này.


Sau khi ông mất, một viên tướng Pháp tên Mason đã phải thừa nhận rằng Đinh Công Tráng là người trọng kỷ luật, cương trực, biết mình biết người, không hành binh cẩu thả và rất giỏi xây dựng trận địa. Lời đánh giá từ chính đối phương càng cho thấy tài năng và khí phách của người thủ lĩnh nghĩa quân.

Ngày nay, nhắc đến Ba Đình, người Việt không chỉ nhớ đến một địa danh lịch sử.

Người ta nhớ đến những lũy tre, những chiến hào và hàng nghìn nghĩa sĩ đã ngã xuống vì độc lập dân tộc.

Và trên hết, người ta nhớ đến Đinh Công Tráng – người đã biến một vùng quê bình dị thành biểu tượng của ý chí quật cường.

Giữa thời hoa lửa của cuối thế kỷ XIX, ông đã dựng nên một thành lũy không chỉ bằng tre, đất và hào sâu.

Ông dựng nên một thành lũy bằng lòng yêu nước.

Thành lũy ấy có thể đã bị đại bác phá vỡ.

Nhưng tinh thần Ba Đình và tên tuổi Đinh Công Tráng vẫn còn mãi trong lịch sử dân tộc Việt Nam – như một ngọn lửa không bao giờ tắt.

 

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn