Đinh Đức Khánh
Đinh Đức Khánh sinh năm 1957, lớn lên trong những năm đất nước vừa bước ra khỏi chiến tranh nhưng vẫn chưa thật sự yên tiếng súng. Tuổi thơ ông gắn với ruộng nương, với những đêm nghe người lớn kể chuyện chiến trường và những cái tên đơn vị vọng về từ biên giới xa xôi.
Năm 1983, khi vừa tròn 26 tuổi, Đinh Đức Khánh nhập ngũ. Ngày khoác ba lô rời quê, mẹ ông chỉ dặn một câu ngắn gọn:
“Đi mạnh giỏi con nhé, làm người lính cho trọn nghĩa non sông.”
Ông về Tiểu đoàn 25, Sư đoàn 314, Quân khu 2 – một đơn vị từng trải qua nhiều năm tháng khốc liệt. Những ngày đầu huấn luyện gian nan, mồ hôi hòa với bùn đất, vai trầy xước vì dây súng, chân phồng rộp vì hành quân. Nhưng chính trong gian khổ ấy, người lính trẻ Đinh Đức Khánh rèn được bản lĩnh vững vàng và tinh thần kỷ luật thép.
Rồi những năm tháng hoa lửa thực sự bắt đầu. Địa hình rừng núi hiểm trở, sương mù dày đặc mỗi sớm, những đêm phục kích dài trong im lặng đến nghẹt thở. Tiếng pháo vọng xa, ánh chớp lóe lên trên sườn núi, mùi thuốc súng quyện trong gió lạnh. Giữa lằn ranh sống – chết ấy, Khánh và đồng đội chỉ có một niềm tin duy nhất: không được lùi bước.
Nhờ sự gan dạ, bình tĩnh và biết lo cho anh em, ông được giao trọng trách B trưởng. Trên cương vị ấy, Thượng sĩ Đinh Đức Khánh không chỉ là người chỉ huy mà còn là chỗ dựa tinh thần cho chiến sĩ trong tổ. Ông nhớ từng gương mặt, từng thói quen, từng nỗi nhớ nhà của anh em. Khi hành quân, ông đi đầu. Khi nghỉ ngơi, ông là người sau cùng đặt lưng xuống đất.
Có những đêm mưa rừng tầm tã, cả tổ co ro dưới tấm tăng ướt sũng, Khánh siết chặt khẩu súng, lặng lẽ nhắc anh em giữ vững đội hình. Trong khoảnh khắc ấy, ông hiểu rõ hơn bao giờ hết giá trị của hai chữ đồng đội – thứ gắn kết những con người không cùng quê hương thành anh em ruột thịt.
Năm 1986, hoàn thành nghĩa vụ quân sự, Thượng sĩ Đinh Đức Khánh xuất ngũ. Ngày rời đơn vị, ông ngoái nhìn doanh trại, nhìn những dãy núi quen thuộc đã in dấu bao kỷ niệm máu lửa. Ba năm không dài so với lịch sử, nhưng đủ để hun đúc nên một đời lính không thể nào quên.
Trở về đời thường, ông mang theo trên vai không chỉ là ba lô cũ, mà còn là ký ức của một thời hoa lửa – nơi tuổi trẻ đã được tôi luyện, nơi lòng yêu nước được khắc sâu bằng mồ hôi, nước mắt và cả máu.



