ĐÌNH LÀNG TRUNG LƯƠNG NƠI GIỮ HỒN QUÊ GIỮA DÒNG CHẢY THỜI GIAN
ĐÌNH LÀNG TRUNG LƯƠNG NƠI GIỮ HỒN QUÊ GIỮA DÒNG CHẢY THỜI GIAN
ĐÌNH LÀNG TRUNG LƯƠNG
NƠI GIỮ HỒN QUÊ GIỮA DÒNG CHẢY THỜI GIAN
Giữa những con đường rộng mở và những khu đô thị đang ngày một đổi thay của phường Hòa Xuân hôm nay, có một nơi vẫn lặng lẽ đứng đó như người gìn giữ ký ức của thời gian. Đó không chỉ là một mái đình cổ, một công trình kiến trúc hay một địa điểm tín ngưỡng của dân làng. Với nhiều thế hệ người dân nơi đây, đình làng Trung Lương giống như linh hồn của quê hương – nơi lưu giữ câu chuyện về những ngày đầu mở đất, về công sức của cha ông và về những năm tháng đấu tranh của cả một vùng quê giàu truyền thống.

Đình Trung Lương tọa lạc tại phường Hòa Xuân, thành phố Đà Nẵng. Ngôi đình gắn liền với lịch sử hình thành của làng Trung Lương – một ngôi làng được khai lập trên vùng đất dân gian quen gọi là xứ Cồn Soi. Theo tư liệu, làng Trung Lương được tách ra từ làng chính Khuê Đông vào khoảng giữa thế kỷ XIX với diện tích khoảng 200 héc-ta.
Ngày ấy, vùng đất này còn hoang sơ, được bao bọc bởi sông nước và những bãi đất ven sông. Phía Bắc làng giáp ngã ba sông Hàn, phía Tây giáp Khuê Trung, phía Đông giáp sông Cổ Cò và phía Nam giáp làng Lỗ Giáng. Người dân nơi đây sống chủ yếu bằng nghề nông và nghề soi đánh bắt cá ven sông. Cuộc sống tuy vất vả nhưng chứa đựng sự cần cù và nghĩa tình của những con người đi mở đất.
Những người đầu tiên đặt chân đến vùng đất ấy gồm năm tộc họ: Huỳnh Ngọc, Trần Phước, Nguyễn, Lê và Hồ Văn. Họ đến với đôi bàn tay trắng nhưng mang theo khát vọng lập nghiệp và dựng xây quê hương. Từ những ngày phát cỏ, khai hoang, đào mương dẫn nước, dựng nhà lập xóm, một cộng đồng dân cư dần hình thành. Và cũng như bao làng quê Việt Nam khác, khi cuộc sống đã ổn định, người dân bắt đầu nghĩ đến việc dựng một ngôi đình – nơi để con cháu đời sau nhớ về công lao tiền nhân.
Sau khi làng Trung Lương được thành lập một thời gian, dân cư ngày một đông đúc, đời sống dần ổn định, các vị cao niên đứng đầu các tộc họ đã cùng nhau khởi xướng việc xây dựng đình làng. Được sự đồng thuận của dân làng, mọi người quyết định lấy khu miếu thờ Thái Giám làm nơi dựng đình.
Ngôi đình ban đầu được xây dựng trên diện tích khoảng 1 000m² theo lối kiến trúc tam gian, tứ vị – ba gian, bốn mái – mang đậm dấu ấn kiến trúc truyền thống của làng quê Việt. Vật liệu xây dựng đều là những vật liệu gần gũi của người xưa: đá cục, vôi trộn nhớt bồ lời; cột, xà và hệ khung được làm bằng gỗ liêm và gỗ mít; mái lợp ngói vảy cá cùng ngói âm dương. Những người có công đóng góp tiền của xây dựng đình đều được ghi khắc trên bia công đức, tiếc rằng qua chiến tranh, những tấm bia ấy đã bị thất lạc.

Từ khi được dựng lên, đình làng Trung Lương trở thành trung tâm sinh hoạt văn hóa tinh thần của cả làng. Nơi đây không chỉ thờ các bậc tiền hiền có công khai khẩn, lập làng mà còn là nơi bà con tụ họp vào những dịp lễ hội truyền thống.
Hằng năm, vào ngày mùng 10 tháng 3 âm lịch, dân làng tổ chức lễ cầu an và lễ xuống đồng. Những ngày ấy, không khí làng quê trở nên rộn ràng hơn bao giờ hết. Tiếng trống, tiếng chiêng vang lên giữa sân đình. Người dân tổ chức hát bội, hát hò khoan và nhiều trò chơi dân gian như kéo co, nhảy bao bố, đập om đất, đẩy gậy… Ngoài phần hội còn có nhiều nghi lễ truyền thống như lễ thả Long chu thuyền, lễ dựng nêu ngày Tết và các nghi thức cầu mong quốc thái dân an, mùa màng bội thu.
Nhưng giá trị của đình Trung Lương không chỉ nằm ở kiến trúc hay đời sống tín ngưỡng. Qua những năm tháng chiến tranh, ngôi đình còn trở thành chứng nhân của lịch sử.
Trong thời kỳ kháng chiến chống thực dân Pháp, đình là nơi tổ chức học tập chính trị, quân sự do Mặt trận Việt Minh và chính quyền cách mạng địa phương tổ chức. Đến thời kỳ kháng chiến chống Mỹ, đình Trung Lương tiếp tục trở thành nơi che chở cho cách mạng. Đây từng là cơ sở chỉ huy của các đơn vị bộ đội và dân quân du kích, là nơi vận chuyển lương thực, vũ khí phục vụ các trận đánh vào sân bay Đà Nẵng năm 1964 và sân bay Nước Mặn năm 1968. Ngôi đình cũng từng là nơi nuôi giấu cán bộ, chiến sĩ hoạt động bí mật giữa những năm tháng chiến tranh ác liệt.

Trải qua chiến tranh và thiên tai, đình làng nhiều lần hư hại, xuống cấp. Các thế hệ con cháu trong làng đã nhiều lần trùng tu, sửa chữa để gìn giữ công trình của cha ông. Lần trùng tu gần đây được thực hiện vào năm 1994. Sau này, do quy hoạch phát triển đô thị, đình được di dời đến vị trí mới tại Hòa Xuân. Tuy chuyển sang nơi ở mới, nhưng kiến trúc và các di vật quan trọng vẫn được gìn giữ, bảo tồn gần như nguyên vẹn.
Đặc biệt, đến nay đình vẫn còn lưu giữ 19 sắc phong từ thời Minh Mạng đến thời Khải Định. Những sắc phong ấy không chỉ là hiện vật quý giá mà còn là minh chứng lịch sử cho chiều sâu văn hóa của ngôi đình qua nhiều thế hệ.
Ngày 30 tháng 8 năm 2006, đình Trung Lương được công nhận là di tích lịch sử – văn hóa cấp thành phố.
Hôm nay, giữa nhịp sống hiện đại của Hòa Xuân, đình làng Trung Lương vẫn hiện diện như một khoảng lặng của ký ức. Mái đình ấy không chỉ lưu giữ dấu tích của thời gian mà còn gìn giữ hồn cốt quê hương. Với thế hệ trẻ hôm nay, tìm về đình Trung Lương không chỉ là tìm về một địa chỉ văn hóa, mà còn là hành trình trở về với cội nguồn, để hiểu rằng mỗi vùng đất đều được dựng xây bằng mồ hôi, công sức và cả những hy sinh thầm lặng của cha ông đi trước. Bởi có những giá trị tuy âm thầm nhưng không bao giờ cũ. Và đình làng Trung Lương chính là một phần ký ức như thế – nơi quá khứ vẫn đang lặng lẽ sống cùng hiện tại.



