ĐINH MÚT, ĐINH RIN VÀ CUỘC “CHẠY LÀNG” GIỮA ĐẠI NGÀN
Năm 1921, theo Lịch sử Đảng bộ huyện Sơn Tây (1930–2015) được Hồ sơ khoa học An toàn khu Sơn Tây Thượng trích dẫn, thực dân Pháp bắt và xử tử Đinh Tôm, Đinh Mút, Đinh Rin. Nhưng cái chết của các thủ lĩnh không dập tắt được cuộc phản kháng. Đồng bào Ca Dong, Hrê tổ chức “chạy làng” vào rừng sâu, rồi từng đợt trở xuống đánh quân Pháp ở Tư Nghĩa, Sơn Tịnh. Trong ký ức lịch sử của miền tây Quảng Ngãi, “chạy làng” vì thế không chỉ là rời bỏ nơi cư trú để tránh đàn áp: đó còn là cách bảo toàn cộng đồng, không để bộ máy cai trị nắm dân và tiếp tục nuôi dưỡng sức chống cự từ đại ngàn.
Năm 1921, theo Lịch sử Đảng bộ huyện Sơn Tây (1930–2015) được Hồ sơ khoa học An toàn khu Sơn Tây Thượng trích dẫn, thực dân Pháp bắt và xử tử Đinh Tôm, Đinh Mút, Đinh Rin. Nhưng cái chết của các thủ lĩnh không dập tắt được cuộc phản kháng. Đồng bào Ca Dong, Hrê tổ chức “chạy làng” vào rừng sâu, rồi từng đợt trở xuống đánh quân Pháp ở Tư Nghĩa, Sơn Tịnh. Trong ký ức lịch sử của miền tây Quảng Ngãi, “chạy làng” vì thế không chỉ là rời bỏ nơi cư trú để tránh đàn áp: đó còn là cách bảo toàn cộng đồng, không để bộ máy cai trị nắm dân và tiếp tục nuôi dưỡng sức chống cự từ đại ngàn.
1. Đặt câu chuyện đúng vào không gian lịch sử
Đầu thế kỷ XX chưa có huyện Sơn Tây với địa giới như ngày nay. Bảng tổng hợp sự kiện lịch sử của UBND xã Sơn Tây Thượng cho biết khu vực Sơn Tây Thượng từng thuộc Nguồn Cù Bà; thời Minh Mạng đổi thành Nguồn Thanh Cù. Năm 1915, khu vực được tổ chức thành đồn rồi châu Sơn Hà; phần cư trú của người Ca Dong thuộc tổng Sơn Trung, sau đổi tên thành tổng Ca Dong.
Vì địa giới và tên gọi hành chính đã thay đổi nhiều lần, câu chuyện Đinh Mút, Đinh Rin không thể bị thu hẹp vào ranh giới một huyện hiện nay. Các nguồn đặt hai ông trong không gian liên vùng của miền tây Quảng Ngãi: vùng Đá Vách – Minh Long của người Hrê; vùng Sơn Hà – Sơn Tây, nơi phong trào Đinh Tôm liên kết đồng bào Hrê và Ca Dong; và các hướng Tư Nghĩa, Sơn Tịnh mà người “chạy làng” sau đó từng đợt kéo xuống đánh quân Pháp.
Trong phạm vi chuyên đề Sơn Tây, mối liên hệ chắc chắn nhất không phải là khẳng định Đinh Mút và Đinh Rin sinh ra tại Sơn Tây. Chưa có nguồn công khai đáng tin cậy nào xác nhận điều đó. Mối liên hệ chắc chắn nằm ở chỗ Hồ sơ An toàn khu Sơn Tây Thượng đặt tên hai ông bên cạnh Đinh Tôm trong diễn biến năm 1921, rồi ghi nhận ngay sau đó cuộc “chạy làng” của đồng bào Ca Dong, Hrê. Đây là điểm tựa tư liệu để kể câu chuyện, đồng thời cũng là giới hạn mà bài viết phải tôn trọng.
2. Đinh Mút, Đinh Rin trong ký ức “Bốn tráng sĩ Đá Vách”
Trang thông tin điện tử chính thức của Minh Long ghi nhận đầu thế kỷ XX có phong trào đấu tranh chống đế quốc của đồng bào Hrê tại Minh Long do Đinh Tăm, Đinh Mẫn, Đinh Mút và Đinh Rin chỉ huy, kéo dài từ năm 1901 đến năm 1912.
Bài viết đăng trên trang Bảo tàng Lịch sử Quốc gia gọi bốn người là “Bốn tráng sĩ Đá Vách”. Theo bài này, họ là những thủ lĩnh người Hrê sinh trưởng ở vùng Đá Vách – Thạch Bích, giỏi bắn nỏ, phóng lao và đứng lên chống thực dân Pháp. Nguồn mô tả cuộc kháng chiến kéo dài 12 năm, thu hút nhiều dân làng tham gia và gây cho quân Pháp nhiều thiệt hại.
Hai nguồn trên giúp xác định một lớp ký ức rõ ràng: Đinh Mút và Đinh Rin thuộc nhóm thủ lĩnh Hrê chống Pháp ở vùng Đá Vách – Minh Long. Tuy nhiên, các nguồn công khai chưa cung cấp riêng cho từng người các thông tin như năm sinh, làng sinh, gia đình, vai trò cụ thể trong từng trận đánh, địa điểm hoạt động độc lập hoặc chân dung xác thực.
Vì vậy, không nên dựng thành hai tiểu sử chi tiết khi chưa có tư liệu gốc. Những câu chuyện truyền miệng về căn cứ, trận đánh hoặc cái chết của từng ông có thể là đầu mối quý, nhưng muốn công bố phải đối chiếu với sách lịch sử địa phương, hồ sơ bảo tàng và lời kể của nhiều nhân chứng hoặc dòng họ khác nhau.
3. Tên hai ông trong mạch phong trào Đinh Tôm ở Sơn Tây
Hồ sơ khoa học đề nghị công nhận xã Sơn Tây Thượng là xã An toàn khu, do UBND xã Sơn Tây Thượng lập năm 2025, trích Lịch sử Đảng bộ huyện Sơn Tây (1930–2015), cho biết đầu thế kỷ XX phong trào chống xâu, thuế của đồng bào Hrê, Ca Dong ở Sơn Hà, Sơn Tây do Đinh Tôm – người làng Nà, tổng Sơn Trung – làm thủ lĩnh. Đinh Tôm chọn Mang V Look, nay thuộc thôn Huy Em, làm nơi ở và hoạt động.
Bảng tổng hợp sự kiện lịch sử kèm Báo cáo số 321/BC-UBND ngày 18/12/2025 xác định phong trào này diễn ra từ năm 1909 đến năm 1921 tại vùng Mang V Look. Hồ sơ khoa học mô tả dưới sự chỉ huy của Đinh Tôm, đồng bào Sơn Tây, Sơn Hà liên tục đấu tranh, khiến thực dân Pháp mất quyền kiểm soát ở nhiều nơi.
Ngay sau phần đó, hồ sơ ghi: đến năm 1921, thực dân Pháp bắt và xử tử Đinh Tôm, Đinh Mút, Đinh Rin. Cách trình bày này xác nhận tên Đinh Mút và Đinh Rin nằm trong ký ức lịch sử mà Sơn Tây lưu giữ về cao trào chống xâu, thuế và sự đàn áp năm 1921.
Tuy nhiên, tài liệu không nói rõ Đinh Mút, Đinh Rin có cùng chỉ huy phong trào tại Mang V Look hay không; cũng không cho biết họ bị bắt tại đâu, bị xử tử ở đâu và vào ngày tháng nào. Do đó, câu viết an toàn là: “Nguồn lịch sử Sơn Tây ghi Đinh Mút và Đinh Rin bị bắt, xử tử cùng năm với Đinh Tôm, trong mạch diễn biến của phong trào chống xâu, thuế ở miền tây Quảng Ngãi.” Không nên tự nâng thành khẳng định rằng hai ông là người Sơn Tây, đặt căn cứ tại Huy Em hoặc trực tiếp chỉ huy mọi hoạt động của phong trào Đinh Tôm.
4. Sau năm 1921: cuộc “chạy làng”
Điểm đặc biệt nhất trong sử liệu Sơn Tây là diễn biến sau khi các thủ lĩnh bị xử tử. Hồ sơ ghi rằng đồng bào Ca Dong, Hrê vẫn không khuất phục, cùng đoàn kết tổ chức “chạy làng” vào rừng sâu, rồi từng đợt kéo xuống đánh quân Pháp ở vùng Tư Nghĩa, Sơn Tịnh.
Cụm từ “chạy làng” trong nguồn tư liệu gồm hai hành động nối tiếp:
Cả cộng đồng rời làng, lui vào rừng sâu để tránh sự khống chế và đàn áp.
Từ nơi lánh vào rừng, người dân từng đợt trở xuống đánh lực lượng Pháp ở vùng thấp.
Nguồn không cung cấp tên từng làng, số người tham gia, đường di chuyển, thời gian của mỗi đợt hay địa điểm các trận đánh. Vì vậy, không được vẽ một tuyến hành quân cụ thể hoặc dựng cảnh toàn bộ dân làng chiến đấu nếu chưa có khảo sát bổ sung.
Dẫu vậy, cấu trúc của sự kiện cho phép hiểu rằng “chạy làng” không phải một cuộc tháo chạy rồi tan rã. Đây là một hình thức phản ứng tập thể: rời khỏi không gian mà đối phương muốn kiểm soát, bảo toàn người và khả năng tự tổ chức, sau đó tiếp tục phản công. Nhận định này là cách giải thích dựa trên chính hai vế “vào rừng sâu” và “từng đợt kéo xuống đánh quân Pháp”; nó không phải một định nghĩa nguyên văn trong tài liệu.
5. Vì sao rời làng cũng là một cách chống sự cai trị?
Đối với một bộ máy muốn thu thuế, bắt phu, lấy sản vật, lập đồn và buộc dân phục dịch, việc kiểm soát cư dân có ý nghĩa quyết định. Khi cộng đồng rời làng, bộ máy ấy mất đối tượng để thu thuế, mất lao động để huy động, mất nguồn chỉ điểm và mất khả năng áp đặt mệnh lệnh thường xuyên.
Trong môi trường núi rừng Sơn Tây, cộng đồng làng có tri thức về đường đi, sông suối, vùng canh tác và nơi trú ẩn. Rừng có thể che chở, nhưng rừng tự nó không tạo ra sức kháng cự. Yếu tố cốt lõi là sự đoàn kết: phải cùng đi, cùng nuôi sống nhau, giữ liên lạc và lựa chọn thời điểm trở lại. Vì thế, “chạy làng” trước hết là một quyết định xã hội của cộng đồng chứ không chỉ là phản xạ của từng gia đình.
Cũng cần tránh lãng mạn hóa. Rời làng vào rừng chắc chắn kéo theo thiếu thốn, gián đoạn sản xuất và nhiều hiểm nguy, nhưng nguồn hiện có không cho phép mô tả cụ thể nạn đói, bệnh tật hoặc thương vong. Điều có thể khẳng định là sau cuộc đàn áp năm 1921, sự chống cự không chấm dứt; cộng đồng tiếp tục tìm cách tồn tại ngoài tầm kiểm soát rồi tổ chức các đợt đánh trả.
6. Sức mạnh của một không gian liên vùng
Từ Sơn Tây và Sơn Hà, nguồn tư liệu nối cuộc “chạy làng” với Tư Nghĩa, Sơn Tịnh. Chi tiết đó cho thấy ranh giới giữa miền núi và đồng bằng không phải một bức tường kín. Các đường sông, lối núi và quan hệ cộng đồng tạo nên một không gian chuyển động, nơi lực lượng từ đại ngàn có thể hướng xuống vùng thấp và nơi tin tức về chống áp bức có thể lan truyền giữa nhiều địa bàn.
Hồ sơ An toàn khu dẫn nhận định rằng trong giai đoạn 1900–1925, thực dân Pháp chưa bao giờ làm chủ hoàn toàn vùng miền núi Quảng Ngãi. Đây là đánh giá về toàn vùng và cả một giai đoạn, không phải thành quả riêng của Đinh Mút, Đinh Rin hay chỉ của cuộc “chạy làng”. Nhưng nó cho thấy hoàn cảnh rộng hơn: nhiều cuộc nổi dậy, nhiều hình thức bất hợp tác và địa hình khó kiểm soát đã liên tục thách thức sự cai trị của thực dân.
Sơn Tây trong câu chuyện này là một phần của mạng lưới kháng cự miền tây Quảng Ngãi. Vùng Mang V Look – Huy Em gắn với phong trào Đinh Tôm; cộng đồng Ca Dong, Hrê gắn với “chạy làng”; còn Đinh Mút, Đinh Rin đem đến mối nối với truyền thống chống Pháp của người Hrê vùng Đá Vách – Minh Long.
7. Từ “chạy làng” đến những cuộc chống xâu tiếp theo
Năm 1926, theo Hồ sơ An toàn khu Sơn Tây Thượng, thực dân Pháp đưa quân lập đồn ở Di Lăng để kiểm soát tổng Ca Dong. Chúng bắt dân xây đồn, đi phu đào núi, đắp đường từ Di Lăng lên vùng Ca Dong và mở đường về phía Mang Bút, Kon Plông. Việc lập đồn và cưỡng bức mở đường cho thấy chính quyền thực dân tiếp tục tăng công cụ kiểm soát quân sự sau giai đoạn các phong trào đầu thế kỷ XX.
Trong các năm 1935–1936, đồng bào Ca Dong do Cha Reo chỉ huy lại nổi dậy chống bắt đi xâu làm đường từ Di Lăng lên. Cuối năm 1936, hai cha con Vọt Tàu, Phó Nía cùng một số thủ lĩnh khác kéo dân làng tổng Ca Dong xuống phối hợp đánh đồn Di Lăng. Hồ sơ đặt phong trào chống xâu, thuế của miền tây Quảng Ngãi trong mạch đấu tranh kéo dài đến khoảng năm 1938 và có sự phối hợp với phong trào ở đồng bằng.
Không nên gọi các sự kiện 1935–1938 là phần trực tiếp của cuộc “chạy làng” năm 1921. Khoảng cách thời gian và chủ thể lãnh đạo khác nhau. Nhưng có thể nhìn thấy một sự tiếp nối về vấn đề lịch sử: chống bắt phu, chống đồn binh, chống đường sá phục vụ kiểm soát và bảo vệ quyền tự chủ của cộng đồng miền núi.
8. Giá trị lịch sử đối với Sơn Tây
Câu chuyện Đinh Mút, Đinh Rin và cuộc “chạy làng” đem lại bốn giá trị nổi bật.
Thứ nhất, khẳng định tính liên vùng của phong trào chống Pháp. Đinh Mút, Đinh Rin được nguồn Minh Long ghi là thủ lĩnh Hrê vùng Đá Vách; nguồn Sơn Tây lại đặt tên hai ông trong mạch đàn áp năm 1921 và sự vùng dậy của Ca Dong, Hrê. Lịch sử miền tây Quảng Ngãi cần được đọc qua mối liên hệ giữa các cộng đồng và địa bàn, không bị bó hẹp bởi địa giới hiện nay.
Thứ hai, làm rõ vai trò của cộng đồng sau khi mất thủ lĩnh. Sự kiện không dừng ở cái chết của những cá nhân. “Chạy làng” cho thấy cộng đồng đã tự tổ chức để tiếp tục tồn tại và chống cự.
Thứ ba, mở rộng cách hiểu về đấu tranh. Kháng cự không chỉ có trận đánh. Từ chối ở lại trong tầm kiểm soát, không nộp mình cho lao dịch và bảo toàn làng trong rừng cũng có thể trở thành một phần của cuộc đấu tranh.
Thứ tư, đặt ra nhiệm vụ sưu tầm tại chỗ. Những gì công bố trên internet hiện vẫn quá ít để dựng chân dung riêng của Đinh Mút và Đinh Rin hay bản đồ cuộc “chạy làng”. Sơn Tây cần sưu tầm tên đất, lời kể, gia phả, ký ức dòng họ, dấu tích đường rừng và đối chiếu với tài liệu Minh Long, Sơn Hà, Tư Nghĩa, Sơn Tịnh.
9. Những điều đã xác lập
Có thể khẳng định theo nguồn hiện có
Đinh Mút và Đinh Rin là hai trong “Bốn tráng sĩ Đá Vách”, nhóm thủ lĩnh người Hrê chống thực dân Pháp được nguồn Minh Long và Bảo tàng Lịch sử Quốc gia nhắc đến.
Trang thông tin Minh Long ghi phong trào do Đinh Tăm, Đinh Mẫn, Đinh Mút, Đinh Rin chỉ huy diễn ra từ năm 1901 đến năm 1912.
Hồ sơ Sơn Tây Thượng ghi năm 1921 thực dân Pháp bắt và xử tử Đinh Tôm, Đinh Mút, Đinh Rin.
Sau đó, đồng bào Ca Dong, Hrê tổ chức “chạy làng” vào rừng sâu và từng đợt kéo xuống đánh quân Pháp ở Tư Nghĩa, Sơn Tịnh.
Phong trào Đinh Tôm tại Mang V Look, thôn Huy Em, được bảng sự kiện của Sơn Tây Thượng xác định diễn ra từ năm 1909 đến năm 1921.
HỘP THÔNG TIN NHANH
Nhân vật: Đinh Mút, Đinh Rin.
Cộng đồng được nguồn Minh Long xác định: người Hrê.
Nhóm thủ lĩnh: Đinh Tăm, Đinh Mẫn, Đinh Mút, Đinh Rin – “Bốn tráng sĩ Đá Vách”.
Mốc phong trào theo nguồn Minh Long: 1901–1912.
Mốc theo nguồn Sơn Tây: bị bắt, xử tử năm 1921 cùng Đinh Tôm.
Sự kiện nối tiếp tại Sơn Tây: đồng bào Ca Dong, Hrê “chạy làng” vào rừng sâu, rồi từng đợt xuống đánh quân Pháp ở Tư Nghĩa, Sơn Tịnh.
Địa chỉ lịch sử gắn chắc với phong trào Đinh Tôm: Mang V Look, thôn Huy Em, nay thuộc xã Sơn Tây Thượng.
NGUỒN THAM KHẢO CHÍNH
UBND xã Sơn Tây Thượng, Hồ sơ khoa học đề nghị công nhận xã Sơn Tây Thượng là xã An toàn khu, 2025:
https://sontaythuong.quangngai.gov.vn/upload/2007044/20251222/HS%20KHOA%20H%E1%BB%8CC%20C%C3%94NG%20NH%E1%BA%ACN%20AN%20TO%C3%80N%20KHU%20%28L%E1%BA%A6N%202%29.pdf
UBND xã Sơn Tây Thượng, Bảng tổng hợp các sự kiện, di tích lịch sử trên địa bàn xã Sơn Tây Thượng, kèm Báo cáo số 321/BC-UBND ngày 18/12/2025:
https://sontaythuong.quangngai.gov.vn/upload/2007044/20251222/B%E1%BA%A2NG%20T%E1%BB%94NG%20H%E1%BB%A2P%20S%E1%BB%B0%20KI%E1%BB%86N%20L%E1%BB%8ACH%20S%E1%BB%AC%20%28L%E1%BA%A6N%202%29.pdf
Trang thông tin điện tử xã Minh Long, Lịch sử hình thành phát triển:
https://minhlong.quangngai.gov.vn/tong-quan/lich-su-hinh-thanh-phat-trien
Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, Giải mã những “bộ tứ” huyền thoại đất Quảng Ngãi, đăng ngày 12/7/2013:
https://baotanglichsu.vn/vi/Articles/2001/66605/giai-ma-nhung-bo-tu-huyen-thoai-djat-quang-ngai.html
Lịch sử Đảng bộ huyện Sơn Tây (1930–2015), NXB Chính trị quốc gia Sự thật, 2017, các trang 19, 36–41; được hồ sơ của UBND xã Sơn Tây Thượng dẫn lại.



