Anh hùng Lao động

Đinh Như Gia – Người Anh hùng của đất thép Vĩnh Linh

Câu chuyện về **Anh hùng Lao động Đinh Như Gia** là hành trình của một người con đất Vĩnh Linh trưởng thành trong chiến tranh, từ cậu bé sớm tham gia cách mạng đến cán bộ vừa chiến đấu, vừa tổ chức sản xuất và chăm lo đời sống nhân dân. Với tinh thần sáng tạo, ông đã có nhiều sáng kiến thiết thực như cải tiến việc quản lý đàn trâu, chế tạo hệ thống đưa nôi trẻ xuống địa đạo, góp phần bảo vệ con người và duy trì sản xuất giữa bom đạn. Những đóng góp ấy cùng tinh thần kiên cường, trách nhiệm đã góp phần làm nên sức sống của “đất thép” Vĩnh Linh và được Nhà nước ghi nhận bằng danh hiệu **Anh hùng Lao động**.

TP. Hồ Chí Minh24/08/2026Xã Phúc Trạch (Xã Phúc Trạch)2 lượt xem0 lượt chia sẻ
Đinh Như Gia – Người Anh hùng của đất thép Vĩnh Linh

Trong lịch sử cách mạng Việt Nam, có những con người mà cuộc đời dường như gắn liền với vận mệnh của một vùng đất. Nhắc đến Vĩnh Linh – mảnh đất bên bờ sông Bến Hải từng được biết đến như một “lũy thép” trong những năm tháng chiến tranh – người ta không chỉ nhớ đến những địa đạo, những làng hầm, những cánh đồng trong mưa bom hay tinh thần vừa sản xuất vừa chiến đấu của người dân, mà còn nhớ đến những con người đã góp phần làm nên sức sống phi thường của vùng đất ấy. Anh hùng Lao động Đinh Như Gia là một trong những con người tiêu biểu như vậy.

Cuộc đời ông là một câu chuyện đặc biệt. Từ một cậu bé mới 13 tuổi đã tham gia hoạt động cách mạng, từng bị địch bắt giam nhưng nhất quyết không khai báo, đến người du kích, cán bộ sản xuất, cán bộ chính quyền ở Vĩnh Linh; từ những năm tháng trực tiếp cùng nhân dân bám đất, bám làng trong chiến tranh đến những sáng kiến giản dị mà thiết thực giúp bảo vệ trẻ em, duy trì sản xuất và giữ vững cuộc sống dưới bom đạn; rồi trở thành Anh hùng Lao động khi tuổi đời còn rất trẻ – tất cả đã tạo nên một hành trình giàu ý nghĩa về lòng yêu nước, trí sáng tạo và ý chí vượt qua hoàn cảnh.

Đinh Như Gia sinh năm 1936 tại Vĩnh Linh, Quảng Trị, trong một gia đình có truyền thống cách mạng. Khi đất nước còn chìm trong chiến tranh, tuổi thơ của ông đã sớm gắn với những biến động của quê hương. Năm 13 tuổi, trong khi nhiều bạn bè cùng trang lứa vẫn chỉ biết đến trường lớp và những trò chơi trẻ nhỏ, Đinh Như Gia đã trở thành cộng tác viên của Công an huyện Vĩnh Linh. Công việc của cậu bé khi ấy là vừa đi học để làm “vỏ bọc”, vừa tìm hiểu, ghi nhớ và vẽ lại những vị trí quân sự quan trọng của địch ở khu vực Hồ Xá, phục vụ hoạt động cách mạng.

Đó là một công việc đòi hỏi sự gan dạ và trí nhớ đặc biệt. Một đứa trẻ phải biết quan sát, ghi nhớ những điều quan trọng, đồng thời phải giữ được bí mật trước sự kiểm soát của đối phương. Nhưng rồi hoạt động của ông bị phát hiện. Đinh Như Gia bị bắt và giam giữ trong nhiều tháng. Trong những ngày tháng bị tra hỏi và đánh đập, cậu bé 13 tuổi vẫn nhất quyết không khai báo những điều mình biết. Sau này nhớ lại, ông cho rằng chính ý thức về trách nhiệm với gia đình và dân tộc đã giúp mình vượt qua những thử thách khắc nghiệt của tuổi thơ.

Ra tù, ông không rời bỏ con đường cách mạng. Năm 1952, khi chưa đủ tuổi theo quy định, Đinh Như Gia vẫn xin tham gia đội du kích xã Vĩnh Hồ. Từ đây, cuộc đời ông gắn chặt với quê hương Vĩnh Linh và với cuộc đấu tranh của nhân dân nơi đây.

Sau Hiệp định Geneva năm 1954, Vĩnh Linh trở thành khu vực đặc biệt ở phía bắc sông Bến Hải. Đất nước tạm thời bị chia cắt, Vĩnh Linh trở thành tiền đồn của miền Bắc trong cuộc đấu tranh hướng tới thống nhất đất nước. Trong hoàn cảnh ấy, người dân phải đối mặt với những thử thách chưa từng có. Vừa phải khôi phục sản xuất sau chiến tranh, vừa phải xây dựng cuộc sống mới, vừa chuẩn bị đối phó với những diễn biến ngày càng căng thẳng của chiến tranh.

Đinh Như Gia lúc này không chỉ là một người tham gia chiến đấu mà còn dần đảm nhận nhiều nhiệm vụ trong công tác sản xuất và tổ chức đời sống của nhân dân. Từ Trung đội trưởng dân quân Nam Hồ, ông trở thành Đại đội trưởng dân quân, Đội trưởng đội sản xuất, rồi Chính trị viên, Chủ nhiệm và Bí thư Chi bộ Hợp tác xã Nam Hồ. Sau đó, ông tiếp tục đảm nhận các nhiệm vụ trong bộ máy chính quyền khu vực Vĩnh Linh và xã Vĩnh Nam.

Những chức vụ ấy đặt ông vào một hoàn cảnh đặc biệt: phải vừa tổ chức sản xuất, vừa cùng nhân dân chống lại những tác động khốc liệt của chiến tranh.

Khi chiến tranh phá hoại diễn ra, Vĩnh Linh trở thành một trong những vùng chịu bom đạn dữ dội. Theo hồi ức của ông, bom đạn khiến làng mạc, nhà cửa, trường học, bệnh viện và ruộng đồng bị tàn phá. Người dân phải đào hầm, đào hào, chuyển trường học, bệnh xá xuống những nơi an toàn hơn. Trên mặt đất, nhiều nơi gần như không còn nhà cửa; dưới lòng đất lại hình thành một cuộc sống khác – cuộc sống của những con người vừa tránh bom, vừa sản xuất, vừa chiến đấu.

Trong hoàn cảnh ấy, người dân Vĩnh Linh không thể lựa chọn bỏ quê hương. Người già và trẻ nhỏ được sơ tán đến những nơi an toàn hơn, còn nhiều thanh niên ở lại để giữ đất, giữ làng. Những người ở lại phải tìm cách thích nghi với chiến tranh.

Sản xuất không thể thực hiện theo cách bình thường. Khi máy bay xuất hiện, mọi người phải nhanh chóng tìm nơi trú ẩn. Khi tiếng bom tạm lắng, họ lại trở lên mặt đất để tiếp tục công việc. Có những đội sản xuất phải làm việc vào ban đêm vì ban ngày bom đạn quá ác liệt. Công việc đồng áng vốn đã nặng nhọc nay càng khó khăn hơn bởi người dân phải di chuyển qua hệ thống giao thông hào, luôn chuẩn bị phương án tránh bom và mang theo dụng cụ sơ cứu.

Trong bối cảnh đó, Đinh Như Gia hiểu rằng muốn duy trì sản xuất và bảo vệ con người thì không thể chỉ dựa vào lòng dũng cảm. Cần phải có sáng kiến.

Một trong những sáng kiến thể hiện rõ cách nghĩ ấy là việc đánh số đàn trâu của hợp tác xã. Đàn trâu của Hợp tác xã Nam Hồ có khoảng 60 con. Trong điều kiện bom đạn, nếu đàn trâu hoảng sợ chạy tản ra thì việc tìm kiếm lại sẽ vô cùng khó khăn. Đinh Như Gia nghĩ ra cách đánh số từ 1 đến 60 lên từng con trâu. Một ý tưởng rất đơn giản, nhưng trong hoàn cảnh ấy lại mang ý nghĩa thiết thực. Khi đàn trâu bị phân tán, người dân có thể kiểm đếm và xác định con nào còn thiếu, từ đó nhanh chóng tìm kiếm.

Câu chuyện ấy cho thấy một đặc điểm rất rõ trong con người Đinh Như Gia: ông luôn quan sát những vấn đề cụ thể của đời sống và tìm cách giải quyết bằng những sáng kiến phù hợp với điều kiện thực tế. Không phải sáng kiến nào cũng cần máy móc hiện đại hay những công trình lớn. Nhiều khi, một cách làm mới từ những vật dụng quen thuộc cũng có thể giúp giải quyết một vấn đề tưởng chừng rất khó.

Nhưng sáng kiến được nhắc đến nhiều nhất trong cuộc đời ông lại xuất phát từ một hình ảnh rất đời thường: những chiếc nôi của trẻ em trong địa đạo.

Trong chiến tranh, trẻ em ở Vĩnh Linh cũng phải sống dưới lòng đất để tránh bom. Các bà mẹ và những người giữ trẻ phải đưa các cháu xuống nơi trú ẩn mỗi khi có báo động. Việc đưa từng chiếc nôi xuống hầm mất nhiều thời gian, trong khi khi máy bay xuất hiện, mỗi giây đều quý giá.

Đinh Như Gia nhìn thấy sự bất tiện và nguy hiểm ấy.

Ông nhớ đến chiếc ròng rọc mà những người thợ điện thường sử dụng khi dựng cột. Từ hình ảnh đó, ông nảy ra ý tưởng làm một hệ thống trục nôi quay tự động. Khi có báo động, những người giữ trẻ chỉ cần vận hành cơ cấu ròng rọc để đưa hàng loạt nôi xuống địa đạo nhanh chóng và an toàn hơn.

Đó là một sáng kiến không cầu kỳ nhưng chứa đựng sự quan tâm sâu sắc đến sự an toàn của trẻ em. Nó cũng thể hiện khả năng quan sát và tư duy sáng tạo của người cán bộ trong một hoàn cảnh mà mọi điều kiện vật chất đều thiếu thốn.

Trong chiến tranh, có những sáng kiến ra đời từ phòng thí nghiệm. Nhưng cũng có những sáng kiến ra đời từ chính những tình huống sinh tử của đời sống. Sáng kiến của Đinh Như Gia thuộc về loại thứ hai. Ông nhìn thấy khó khăn, suy nghĩ về cách giải quyết và biến một ý tưởng đơn giản thành giải pháp phục vụ cộng đồng.

Những sáng kiến ấy, cùng với những đóng góp của ông trong sản xuất, chiến đấu và phục vụ nhân dân, đã được ghi nhận. Năm 1967, tại Đại hội Anh hùng và Chiến sĩ thi đua toàn quốc lần thứ IV, Đinh Như Gia được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lao động. Ông trở thành một trong những người được phong tặng danh hiệu cao quý này ngay trong thời kỳ chiến tranh.

Danh hiệu ấy có ý nghĩa đặc biệt. Bởi đó không chỉ là sự ghi nhận đối với một cá nhân có thành tích xuất sắc, mà còn là sự ghi nhận đối với tinh thần của những con người ở vùng đất Vĩnh Linh – nơi sản xuất và chiến đấu là hai nhiệm vụ luôn gắn chặt với nhau.

Người dân Vĩnh Linh khi ấy không có điều kiện sản xuất bình thường. Năng suất thấp, ruộng đồng thường xuyên bị bom phá, vật tư và lương thực thiếu thốn. Nhưng họ vẫn bám đất. Bởi nếu bỏ ruộng, bỏ làng thì đồng nghĩa với việc để chiến tranh phá hủy hoàn toàn cuộc sống.

Đinh Như Gia từng nói rằng trong những năm tháng ấy, sản xuất đôi khi không chỉ nhằm tạo ra thật nhiều của cải, mà còn là cách để giữ sức sống cho một vùng đất. Người dân phải chứng minh rằng bom đạn không thể khiến họ từ bỏ quê hương.

Tinh thần ấy tạo nên sức mạnh đặc biệt của Vĩnh Linh.

Có những ngày, người dân vừa từ hầm trú ẩn bước lên đã lại ra đồng. Có khi sản xuất vào ban đêm. Có khi phải làm việc dưới giao thông hào. Dân quân tự vệ vừa bảo vệ làng xóm vừa hỗ trợ sản xuất. Mỗi người có một nhiệm vụ, nhưng tất cả đều hướng đến mục tiêu chung là giữ đất, giữ làng và duy trì cuộc sống.

Trong hoàn cảnh ấy, người cán bộ không thể chỉ ngồi trong phòng chỉ đạo. Họ phải trực tiếp xuống cơ sở, cùng người dân tổ chức công việc, giải quyết từng vấn đề cụ thể. Đinh Như Gia đã trưởng thành từ chính môi trường đó.

Sau khi được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lao động, ông tiếp tục đảm nhận nhiều nhiệm vụ. Ông từng là Chủ nhiệm và Bí thư Chi bộ Hợp tác xã Nam Hồ, rồi Ủy viên Ủy ban Hành chính Khu vực Vĩnh Linh, Phó Bí thư Đảng ủy và Chủ tịch Ủy ban nhân dân xã Vĩnh Nam. Những công việc ấy đưa ông từ phạm vi một đội sản xuất đến công tác quản lý rộng hơn, nhưng điểm chung vẫn là phục vụ nhân dân và tổ chức cuộc sống trong hoàn cảnh chiến tranh.

Đinh Như Gia cũng là một trong những nhân chứng đặc biệt của lịch sử Vĩnh Linh bởi ông đã có nhiều lần được gặp Chủ tịch Hồ Chí Minh. Theo hồi ức của ông, lần đầu tiên ông gặp Bác là năm 1957, khi ra Hà Nội tham dự lễ duyệt binh mừng Quốc khánh. Sau đó, ông còn nhiều lần được gặp Bác, trong đó có lần năm 1967 khi tham dự Đại hội Anh hùng và Chiến sĩ thi đua toàn quốc lần thứ IV.

Đối với một người dân vùng giới tuyến, được gặp Bác Hồ là một niềm vinh dự đặc biệt.

Nhưng điều khiến những ký ức ấy trở nên đáng nhớ không chỉ là sự trang trọng của những lần gặp gỡ, mà còn là sự giản dị của Bác.

Có lần, sau bữa cơm, Bác đưa Đinh Như Gia đi thăm vườn và hỏi ông có biết một loại cây trong vườn là cây gì không. Khi ông trả lời không biết, Bác giải thích đó là cây bồ kết và chỉ cách sử dụng. Những câu chuyện giản dị như thế đã để lại trong ông ấn tượng sâu sắc.

Đối với Đinh Như Gia, những lần được gặp Bác không chỉ là kỷ niệm mà còn là động lực để ông tiếp tục công việc.

Có một câu chuyện rất thú vị thể hiện sự linh hoạt của ông trong việc vận động người dân chấp hành các quy định an toàn. Trong những ngày sản xuất giữa bom đạn, có lúc ông yêu cầu mọi người khi có máy bay phải nằm xuống hoặc nhanh chóng tìm nơi trú ẩn. Nhưng một số phụ nữ lại ngại nằm xuống ruộng vì sợ đỉa.

Sau một lần được Bác tặng bồ kết, ông nghĩ ra một cách vận động rất khéo léo: ai chấp hành hiệu lệnh tránh bom tốt sẽ được nhận nhiều hơn. Một phần quà nhỏ nhưng có giá trị tinh thần đã trở thành động lực để mọi người nghiêm túc hơn trong việc bảo vệ mình.

Câu chuyện ấy nghe qua tưởng như giản dị, nhưng nó phản ánh một phẩm chất quan trọng của người cán bộ cơ sở: biết hiểu tâm lý người dân và biết tìm cách thuyết phục họ bằng những phương pháp gần gũi.

Đó cũng là điều làm nên sức mạnh của những phong trào ở Vĩnh Linh trong chiến tranh.

Không phải tất cả đều đến từ những mệnh lệnh cứng nhắc. Nhiều việc được duy trì bởi sự đồng thuận, tinh thần cộng đồng và khả năng tổ chức linh hoạt của những cán bộ như Đinh Như Gia.

Sau những năm tháng chiến tranh, đất nước bước vào hòa bình và thống nhất. Vĩnh Linh cũng chuyển sang một giai đoạn mới. Những con người từng sống dưới lòng đất bắt đầu xây dựng lại làng quê trên mặt đất. Những cánh đồng từng bị bom cày xới dần trở lại màu xanh. Trường học, bệnh viện, đường sá và nhà cửa được xây dựng lại.

Đinh Như Gia tiếp tục cống hiến trong nhiều công việc khác nhau. Ông từng được cử đi học tại Trường Nguyễn Ái Quốc và sau đó trở về tiếp tục công tác ở Vĩnh Linh. Những kinh nghiệm tích lũy trong chiến tranh trở thành hành trang để ông tham gia công cuộc xây dựng quê hương trong hòa bình.

Nhìn lại cuộc đời mình, có lẽ điều ông tự hào nhất không phải là những danh hiệu, mà là được chứng kiến quê hương từ một vùng đất chịu đựng chiến tranh trở thành một địa phương hòa bình, phát triển.

Bởi ông hiểu rõ giá trị của hòa bình hơn nhiều người.

Ông từng là cậu bé 13 tuổi bị bắt giam vì tham gia hoạt động cách mạng. Ông từng sống trong những ngày bom đạn trút xuống quê hương. Ông từng chứng kiến những người dân phải sống dưới lòng đất, những đứa trẻ phải sơ tán và những người lao động phải sản xuất trong điều kiện vô cùng thiếu thốn.

Chính vì vậy, khi đất nước hòa bình, ông càng trân trọng cuộc sống bình dị.

Một ngôi trường mới.

Một con đường mới.

Một cánh đồng xanh.

Một ngôi nhà có tiếng trẻ em.

Những điều tưởng như rất bình thường hôm nay lại là những điều mà thế hệ của ông từng phải đánh đổi bằng biết bao gian khổ mới có được.

Ở tuổi cao, Đinh Như Gia vẫn thường kể cho con cháu về những năm tháng đã qua. Không phải để khơi lại đau thương, mà để thế hệ sau hiểu rằng hòa bình không tự nhiên mà có; cuộc sống yên bình hôm nay được xây dựng từ sự hy sinh, lòng kiên trì và sức mạnh của cả một thế hệ.

Ông cũng mong muốn quê hương tiếp tục làm tốt công tác giáo dục truyền thống, để những câu chuyện về Vĩnh Linh không chỉ nằm trong sách vở mà trở thành những bài học sống động cho thế hệ trẻ.

Đó là một mong muốn rất tự nhiên của một người đã dành gần trọn cuộc đời cho quê hương.

Câu chuyện của Đinh Như Gia vì vậy không chỉ là câu chuyện về một Anh hùng Lao động được phong tặng danh hiệu từ thời chiến tranh. Đó còn là câu chuyện về sức mạnh của trí tuệ bình dị.

Ông không phải nhà khoa học làm ra những công trình phức tạp. Những sáng kiến của ông xuất phát từ thực tế: đánh số đàn trâu để dễ quản lý, làm cơ cấu đưa nôi trẻ xuống địa đạo nhanh hơn, tìm cách tổ chức sản xuất phù hợp với điều kiện bom đạn và vận động người dân chấp hành các phương án bảo vệ an toàn.

Nhưng chính những điều nhỏ bé ấy lại tạo nên những giá trị lớn.

Một sáng kiến giúp giữ an toàn cho trẻ.

Một cách làm giúp bảo vệ đàn gia súc.

Một phương án giúp duy trì sản xuất.

Một cách tổ chức giúp cộng đồng vượt qua khó khăn.

Tất cả đều bắt nguồn từ một tư duy: gặp khó khăn thì phải tìm cách giải quyết, không được đầu hàng hoàn cảnh.

Đó có lẽ là bài học lớn nhất từ cuộc đời Đinh Như Gia.

Trong chiến tranh, ông không chấp nhận để bom đạn quyết định cuộc sống của người dân. Trong sản xuất, ông không chấp nhận việc khó khăn khiến mọi người bỏ cuộc. Trong công tác quản lý, ông luôn tìm cách tổ chức để công việc đạt hiệu quả. Và trong cuộc sống hôm nay, ông mong muốn những thế hệ sau biết trân trọng hòa bình và tiếp tục xây dựng quê hương.

Nếu nhìn lại hành trình từ cậu bé 13 tuổi đến người Anh hùng Lao động, có thể thấy một sợi dây xuyên suốt: trách nhiệm.

Trách nhiệm với quê hương.

Trách nhiệm với nhân dân.

Trách nhiệm với công việc.

Và trách nhiệm với thế hệ mai sau.

Đinh Như Gia đã sống trong một thời đại mà mỗi người dân đều phải lựa chọn đứng lên trước thử thách của lịch sử. Ông đã lựa chọn hành động. Khi còn nhỏ, ông làm nhiệm vụ cách mạng. Khi trưởng thành, ông vừa chiến đấu vừa sản xuất. Khi được giao nhiệm vụ quản lý, ông tìm cách tổ chức đời sống và sản xuất. Khi đất nước hòa bình, ông tiếp tục tham gia xây dựng quê hương và giáo dục truyền thống.

Danh hiệu Anh hùng Lao động được trao tặng năm 1967 vì thế không chỉ là sự ghi nhận đối với một số sáng kiến hay một vài thành tích cụ thể. Đó là sự ghi nhận cho cả một tinh thần lao động, chiến đấu và phục vụ nhân dân trong một hoàn cảnh đặc biệt.

Đinh Như Gia là một trong những hình ảnh tiêu biểu của “đất thép” Vĩnh Linh – nơi con người đã biến gian khổ thành nghị lực, biến thiếu thốn thành sáng kiến và biến bom đạn thành động lực để bám đất, giữ làng.

Nhiều năm đã trôi qua. Chiến tranh đã lùi xa. Những địa đạo từng là nơi trú ẩn nay trở thành những di tích lịch sử nhắc nhớ về một thời kỳ đặc biệt. Những người từng sống trong lòng đất ngày ấy nay đã trở thành những nhân chứng của lịch sử.

Trong số đó, Đinh Như Gia là một nhân chứng đặc biệt.

Ông đã đi gần trọn hành trình của Vĩnh Linh từ những năm tháng chiến tranh đến hòa bình. Những ký ức của ông không chỉ thuộc về cá nhân mà còn là một phần ký ức của vùng đất bên bờ Hiền Lương.

Và có lẽ, điều đẹp nhất trong câu chuyện ấy không nằm ở những danh hiệu cao quý, mà ở cách một con người đã sống với quê hương của mình.

Ông đã không rời bỏ Vĩnh Linh khi nơi đây trở thành vùng đất khốc liệt.

Ông đã ở lại cùng nhân dân.

Cùng họ đào hầm, sản xuất, chiến đấu và tìm cách bảo vệ trẻ em.

Cùng họ vượt qua những ngày tháng mà sự sống đôi khi chỉ được tính bằng từng ngày, từng giờ.

Rồi khi hòa bình đến, ông lại tiếp tục nhìn về quê hương với mong muốn những thế hệ sau được sống một cuộc sống tốt đẹp hơn.

Đó chính là giá trị lớn nhất trong câu chuyện về Anh hùng Lao động Đinh Như Gia.

Một người anh hùng không chỉ được nhớ đến bởi danh hiệu, mà bởi những việc làm cụ thể đã góp phần làm nên sức sống của quê hương. Một người cán bộ không chỉ biết chỉ huy, mà biết nghĩ cách giải quyết từng khó khăn của người dân. Một người từng trải qua chiến tranh nhưng luôn hướng về tương lai và mong muốn thế hệ trẻ hiểu hơn về giá trị của hòa bình.

Từ cậu bé 13 tuổi làm nhiệm vụ cách mạng đến người Anh hùng Lao động của vùng đất thép, Đinh Như Gia đã viết nên một câu chuyện bằng chính cuộc đời mình. Đó là câu chuyện về lòng yêu nước, về sự sáng tạo trong gian khó, về tinh thần bám đất bám làng và về sức mạnh của con người Việt Nam trước những thử thách khắc nghiệt nhất.

Và khi hôm nay nhìn về Vĩnh Linh trong màu xanh của cuộc sống hòa bình, có lẽ mỗi con đường, mỗi cánh đồng, mỗi mái trường nơi đây đều là một lời nhắc nhở về những con người đã từng giữ lấy quê hương bằng tất cả nghị lực của mình.

Trong những con người ấy, Anh hùng Lao động Đinh Như Gia là một hình ảnh đặc biệt – một người đã dành cả cuộc đời để sống, chiến đấu, lao động và cống hiến cho quê hương Vĩnh Linh; một người mà những sáng kiến giản dị trong năm tháng gian khổ đã trở thành minh chứng sinh động cho trí tuệ và bản lĩnh của con người nơi “đất thép” bên dòng Bến Hải.

Đó cũng là câu chuyện nhắc chúng ta rằng, trong bất cứ hoàn cảnh nào, con người vẫn có thể tìm thấy một cách để vượt qua nếu có lòng yêu quê hương, có trách nhiệm với cộng đồng và không ngừng suy nghĩ để biến khó khăn thành động lực hành động. Chính từ những điều bình dị ấy đã làm nên một người Anh hùng, và rộng hơn, làm nên sức mạnh của cả một vùng đất đã đi qua chiến tranh để bước vào hòa bình.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn