Đinh Núp - Ngọn lửa không bao giờ tắt của đại ngàn
Đinh Núp (1914 - 1999) là một chiến sỹ người dân tộc Ba Na trong lịch sử Việt Nam. Ông nguyên Đại biểu Quốc hội, Ủy viên Ủy ban Thường vụ Quốc hội nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam khóa VI (1976 - 1981). Đinh Núp được phong danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân nên thường được gọi là Anh hùng Núp.

Khúc dạo đầu: Tiếng gọi từ đại ngàn
Tây Nguyên những năm kháng chiến chống Pháp không chỉ có màu xanh của đại ngàn, mà còn có màu đỏ rực của đất bazơ và lửa cháy. Giữa những cánh rừng Kông Hoa bạt ngàn, có một huyền thoại được viết bằng cung tên, bẫy đá và lòng quả cảm sắt đá. Đó là câu chuyện về Đinh Núp – người con ưu tú của dân tộc Ba Na, người đã chứng minh cho cả thế giới thấy rằng: tự do không phải là thứ được ban phát, mà là thứ phải dùng máu và niềm tin để giành lấy.
Chương 1: Phát tên phá tan bóng tối
Vào những năm 1930, thực dân Pháp tràn đến vùng đất Gia Lai. Chúng dùng súng đạn và sự sợ hãi để cai trị. Khi ấy, người dân làng Stơr vẫn còn tin vào lời đồn của kẻ thù rằng: "Lính Pháp có phép thuật, súng bắn không thủng, dao chém không đứt, người Pháp không có máu". Nỗi sợ hãi như một bóng ma lảng vảng bên từng nếp nhà sàn, khiến người dân chỉ biết cúi đầu nộp lúa, nộp thuế.
Nhưng Đinh Núp thì không. Chàng trai trẻ với đôi mắt sáng như sao đêm không tin vào cái "phép thuật" ấy. Một buổi chiều định mệnh năm 1935, Núp lẳng lặng mang cây cung gỗ trắc, lẻn vào lùm cây rình rập toán lính Pháp đang đi càn. Khi một tên lính lọt vào tầm ngắm, Núp nín thở, bóp chặt cánh cung.
Phựt! Mũi tên xé gió lao đi.
Tên lính ngã xuống, máu đỏ thấm đẫm vạt áo trắng. Núp không chạy ngay, ông đứng đó, sững sờ rồi reo lên trong thinh lặng: "Máu! Pháp cũng chảy máu đỏ như người Ba Na mình thôi!". Phát tên ấy không chỉ giết chết một kẻ thù, mà đã bắn tan cái bóng ma sợ hãi bủa vây buôn làng suốt bao năm qua.
Chương 2: Kháng chiến bằng ý chí thép
Trở về làng, Núp vận động dân làng không đi phu, không nộp lúa cho giặc. Ông nói: "Nó có súng mình có cung. Nó có xe mình có bẫy đá. Nó có lính mình có cả rừng cây".
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
Cuộc kháng chiến của làng Stơr bắt đầu bằng những điều thô sơ nhất. Khi giặc bao vây, cắt đứt nguồn muối, dân làng phải đốt cỏ tranh lấy tro để ăn thay muối. Khi giặc đốt làng, dân làng vào hang đá ở. Đinh Núp dạy bà con mài chông, làm bẫy cần, biến mỗi gốc cây, hốc đá thành một pháo đài.
Có những lúc cái đói cào xé ruột gan, trẻ con khóc khản tiếng vì thiếu sữa, nhưng Núp vẫn kiên định. Ông bảo: "Ăn củ mài, rễ cây mà tự do còn hơn ăn muối của giặc mà làm nô lệ". Tinh thần ấy lan tỏa như ngọn lửa cao nguyên, biến làng Stơr thành một "làng kháng chiến" kiểu mẫu, khiến quân Pháp khiếp nhược mỗi khi nghe đến tên "Núp".
Chương 3: Từ núi rừng đến Thủ đô và ra thế giới
Năm 1954, Đinh Núp rời bản làng ra miền Bắc tập kết. Lần đầu tiên, người con của đại ngàn được gặp Bác Hồ. Trong tà áo thổ cẩm đặc trưng, ông xúc động khi thấy vị lãnh tụ tối cao của dân tộc lại giản dị, gần gũi đến thế. Bác nắm tay ông, căn dặn về việc đại đoàn kết dân tộc.
Câu chuyện về người anh hùng dân tộc thiểu số dùng cung tên đánh thắng súng đạn của đế quốc đã không chỉ dừng lại ở biên giới Việt Nam. Nhà văn Ba Lan Monica Warnenska đã tìm đến gặp ông, và đặc biệt là nhà văn Nguyên Ngọc với tác phẩm kinh điển "Đất nước đứng lên" đã đưa hình ảnh Anh hùng Núp trở thành biểu tượng của sức sống mãnh liệt, bất khuất của con người Việt Nam trong mắt bạn bè quốc tế.
Khúc vĩ thanh: Ngọn lửa bất tử
Anh hùng Núp đã về với đất mẹ, về với tổ tiên bên dòng sông Ba hiền hòa, nhưng câu chuyện của ông vẫn còn đó. Nó nằm trong tiếng cồng chiêng vang vọng đêm xoang, nằm trong những trang sách học trò và trong ánh mắt của những chàng trai, cô gái Tây Nguyên hôm nay.
“Câu chuyện thời hoa lửa” về Đinh Núp nhắc nhở chúng ta rằng: Dù trong hoàn cảnh khắc nghiệt nhất, chỉ cần có niềm tin và lòng yêu nước, một mũi tên tre cũng có thể làm nên lịch sử.


