ĐINH TIÊN HOÀNG – TỪ HUYỀN THOẠI “CỜ LAU TẬP TRẬN” ĐẾN BẢN LĨNH THỐNG NHẤT GIANG SƠN (1)
Trong những giờ sinh hoạt Đội hay các tiết học Giáo dục công dân, chúng ta thường được tham gia các trò chơi "nhập vai" (role-play), các hoạt động xây dựng tinh thần đồng đội để rèn luyện kĩ năng làm việc nhóm và tư duy lãnh đạo. Thế nhưng, có lẽ ít ai ngờ rằng, cách đây hơn 1.000 năm, trên vùng đất Hoa Lư sương giăng núi biếc, có một cậu bé chăn trâu đã tự thiết kế cho mình và đám bạn mục đồng một "trò chơi nhập vai" vĩ đại nhất lịch sử. Trò chơi ấy không chỉ rèn luyện thể chất, mà còn ươm mầm cho một tài năng quân sự xuất chúng, cứu vãn cả một dân tộc đang đứng bên bờ vực chia cắt.
Cậu bé ấy tên là Đinh Bộ Lĩnh, người sau này trở thành Đinh Tiên Hoàng Đế. Hình ảnh cậu bé cởi trần, đóng khố, cưỡi trên lưng trâu, tay giương cao ngọn cờ lau trắng muốt chỉ huy đám trẻ làng đã tạc vào lịch sử như một biểu tượng tuyệt đẹp của tuổi trẻ Việt Nam: Xuất thân nghèo khó nhưng mang trong mình một hoài bão vá trời lấp bể. Học về Đinh Tiên Hoàng không chỉ là học về một chiến công dẹp loạn, mà là học về cách một con người tự rèn luyện bản lĩnh thủ lĩnh từ những điều nhỏ bé nhất.
Đinh Bộ Lĩnh sinh năm 924, quê ở làng Đại Hữu, châu Đại Hoàng (nay thuộc huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình). Ông là con trai của Đinh Công Trứ, một nha tướng từng theo hầu Dương Đình Nghệ và Ngô Quyền. Tuy nhiên, cha mất sớm, Đinh Bộ Lĩnh cùng mẹ là bà Đàm thị phải rời mạn sông, trở về quê ngoại nương tựa vào người chú.
Không được sống trong nhung lụa hay học hành chốn lầu son gác tía, tuổi thơ của Đinh Bộ Lĩnh gắn liền với những ngày tháng lam lũ, chăn trâu cắt cỏ phụ giúp gia đình. Về mặt địa lí, Gia Viễn – Hoa Lư là một vùng đất đặc biệt với địa hình karst (đá vôi) điển hình, núi non hiểm trở, hang động chằng chịt xen lẫn những vùng đầm lầy, ngập nước. Chính môi trường thiên nhiên khắc nghiệt nhưng hùng vĩ ấy đã hun đúc cho cậu bé Lĩnh một thể chất tráng kiện, sự nhanh nhẹn vượt bậc và một tính cách khảng khái, can trường vươn lên hoàn cảnh.
Đồng cỏ mênh mông, núi đồi nhấp nhô chính là trường học đầu tiên của cậu. Và những đứa trẻ chăn trâu cùng trang lứa chính là "quân đội" đầu tiên mà cậu cất công huấn luyện.
Nếu nhìn "Cờ lau tập trận" chỉ như một trò chơi trẻ con thì quả là một thiếu sót lớn. Dưới góc nhìn khoa học lãnh đạo hiện đại, những gì Đinh Bộ Lĩnh làm lúc bấy giờ thể hiện một tư chất thiên tài.
Đinh Bộ Lĩnh không dùng quyền lực để ép buộc đám trẻ, mà dùng uy tín và sự thông minh của mình để thu phục chúng. Cậu chia đám trẻ thành các "đạo quân", quy định phe ta, phe địch. Cậu lấy bông lau làm cờ chỉ huy, lấy thân chuối làm gươm giáo, bẻ nón lá làm mộc che. Những người bạn chăn trâu thuở ấy như Đinh Điền, Nguyễn Bặc, Trịnh Tú, Lưu Cơ... đã tâm phục khẩu phục, tôn cậu làm chủ tướng. (Và lịch sử đã chứng minh, những "tướng trẻ con" ngày ấy sau này đều trở thành những Tứ trụ đại thần kiệt xuất, vào sinh ra tử cùng ông để dựng nên nghiệp lớn).
Trò chơi của Đinh Bộ Lĩnh có thưởng phạt phân minh. Cậu chỉ huy đội hình tiến thoái nhịp nhàng, bày binh bố trận giả đánh nhau quanh các sườn đồi, hẻm núi. Khi "thắng trận", cậu cũng cho các bạn khoanh tay làm kiệu rước mình như nghi thức đón chào vị vua khải hoàn. Sự nghiêm minh ấy khiến cả những bậc bô lão trong làng khi chứng kiến cũng phải kinh ngạc thốt lên: "Đứa trẻ này khí lượng như thế, ắt làm nên sự nghiệp, bọn ta nếu không theo về, ngày sau hối thì đã muộn".
Bông cờ lau trắng tung bay trong gió chiều quê không đơn thuần là đồ chơi, nó là "Tín hiệu" của người chỉ huy. Trò chơi tuổi thơ ấy chính là thao trường rèn luyện sự nhạy bén chiến thuật, nghệ thuật dùng người và ý chí thu phục nhân tâm của vị Hoàng đế tương lai.
Lớn lên trong bối cảnh đất nước có nhiều biến động, Đinh Bộ Lĩnh đã sớm nhận thức được thời cuộc. Năm 944, vua Ngô Quyền mất. Các con của Ngô Quyền là Ngô Xương Ngập và Ngô Xương Văn suy yếu, không đủ uy tín và tài năng để quản lý đất nước.
Nhân cơ hội đó, các thế lực hào trưởng địa phương nổi lên cát cứ, tranh giành quyền lực. Đến năm 965, đất nước ta bị chia năm xẻ bảy, hình thành nên cục diện "Loạn 12 sứ quân". Khắp nơi là khói lửa chiến tranh, các sứ quân đánh giết lẫn nhau, chiếm cứ các vùng đất từ đồng bằng Bắc Bộ cho đến Thanh Hóa, Nghệ An. Đồng bào rơi vào cảnh đầu rơi máu chảy, ruộng đồng bỏ hoang.
Nguy hiểm hơn, sự chia rẽ trong nước chính là miếng mồi ngon cho đế chế phương Bắc. Nhà Tống lúc này đã thành lập ở Trung Quốc, đang dòm ngó, chỉ chờ Đại Việt suy kiệt để xua quân sang thôn tính. Sinh mệnh của dân tộc bị treo trên sợi tóc. Giữa bối cảnh tối tăm ấy, lịch sử gọi tên Đinh Bộ Lĩnh.
Không còn là cậu bé chăn trâu ngày nào, Đinh Bộ Lĩnh giờ đây là một thủ lĩnh kiệt xuất. Bằng tư duy quân sự vượt thời gian, ông không vội vã xua quân đi đánh dẹp khắp nơi, mà bắt đầu bằng việc xây dựng căn cứ địa vững chắc.
Ông chọn Thung Lau (Hoa Lư) làm căn cứ. Nếu áp dụng kiến thức Địa lí lớp 6 để phân tích, Hoa Lư là một vị trí phòng thủ "kim thành thang trì" (thành vàng hào nước sôi). Xung quanh là những dãy núi đá vôi dựng đứng như những bức tường thành thiên nhiên che chắn. Bên dưới là hệ thống đầm lầy, sông ngòi (sông Hoàng Long) đan xen làm hào sâu bảo vệ. Đóng quân ở đây, "tiến có thể đánh, lui có thể giữ", kỵ binh của các sứ quân khác không thể nào công phá được.
Về mặt chiến lược dẹp loạn, Đinh Bộ Lĩnh thể hiện sự linh hoạt tuyệt vời: Kết hợp giữa quân sự và ngoại giao. Ông hiểu rằng, nếu chỉ dùng vũ lực, quân đội sẽ tổn thất, nhân dân sẽ oán thán.
Đối với những sứ quân mạnh như Trần Lãm (Bố Hải Khẩu - Thái Bình), ông chủ động đem quân đến liên kết, nhận Trần Lãm làm cha nuôi để hợp nhất lực lượng mà không tốn một giọt máu.
Đối với sứ quân Ngô Xương Xí (dòng dõi nhà Ngô), ông dùng lời lẽ thuyết phục để chiêu hàng, tôn trọng danh dự của cựu trào.
Chỉ với những sứ quân ngoan cố chống đối như Đỗ Cảnh Thạc, Nguyễn Siêu... ông mới dùng đến đòn sấm sét của quân sự. Bằng nghệ thuật kỳ binh, mai phục và thủy chiến, ông lần lượt đánh tan các thế lực cát cứ. Chỉ trong 2 năm (966 - 968), bằng ngọn cờ chính nghĩa "Thống nhất non sông", đi đến đâu nhân dân cũng đem lương thực theo ủng hộ. Người đời tôn ông là Vạn Thắng Vương (Vị vua đánh đâu thắng đó).
Năm 968, sau khi dẹp yên 12 sứ quân, thống nhất đất nước, Đinh Bộ Lĩnh lên ngôi Hoàng đế, tự xưng là Đinh Tiên Hoàng Đế. Ông đổi tên nước là Đại Cồ Việt (Nước Việt lớn), chọn Hoa Lư làm kinh đô.
Sự kiện Đinh Bộ Lĩnh xưng "Đế" (Hoàng đế) thay vì xưng "Vương" (Vua) mang một ý nghĩa chính trị vô cùng to lớn. Trong quan niệm của phong kiến phương Bắc lúc bấy giờ, chỉ có vua Trung Hoa mới được gọi là Hoàng Đế (trị vì thiên hạ), còn các nước xung quanh chỉ được gọi là "Vương" (chư hầu). Bằng việc xưng Đế, đặt niên hiệu riêng là Thái Bình, Đinh Tiên Hoàng đã ngang nhiên khẳng định: Đại Cồ Việt là một quốc gia độc lập, tự chủ, ngang hàng với đế chế phương Bắc, tuyệt đối không phải là thuộc quốc của bất kỳ ai!
Tiếp đó, ông cho đúc đồng tiền "Thái Bình Hưng Bảo" – đồng tiền đầu tiên trong lịch sử Việt Nam, thiết lập bộ máy quan lại, chia đất nước thành 10 đạo, xây dựng quân đội chính quy. Những việc làm này đã chấm dứt hoàn toàn tàn dư của thời kỳ Bắc thuộc, khẳng định sức sống mãnh liệt của một quốc gia có chủ quyền, có kinh tế và có nền văn hóa riêng biệt.
Lịch sử đi qua hơn một thiên niên kỷ, Cố đô Hoa Lư hôm nay nằm lặng lẽ giữa những dải núi đá vôi trầm mặc, soi bóng xuống dòng Hoàng Long hiền hòa. Nhưng mỗi khi gió chiều thổi qua những triền đê, làm rung rinh những bông lau trắng muốt, dường như âm vang của tiếng hò reo "Cờ lau tập trận" thuở nào vẫn còn vọng về.
Gấp lại trang sử về Đinh Tiên Hoàng, là một Đội viên khoác trên vai chiếc khăn quàng đỏ, tôi rút ra cho mình những bài học sâu sắc:
Không quan trọng bạn xuất phát từ đâu, quan trọng là hoài bão của bạn lớn nhường nào. Cậu bé chăn trâu Đinh Bộ Lĩnh có thể trở thành Hoàng đế nhờ ý chí và sự rèn luyện. Chúng ta ngày nay, dù sinh ra ở nông thôn hay thành thị, dù hoàn cảnh có khó khăn, chỉ cần có khát vọng học tập, có mục tiêu rõ ràng thì đều có thể trở thành những người có ích cho xã hội.
Sức mạnh của kĩ năng làm việc nhóm và tư duy tổ chức. Việc Đinh Bộ Lĩnh bày trò đánh trận giả chính là bài học về sự gắn kết. Trong học tập, không ai có thể giỏi toàn diện một mình. Chúng ta cần biết cách làm việc nhóm, phân công nhiệm vụ, tôn trọng thế mạnh của bạn bè xung quanh để hoàn thành những dự án chung.
Tôi tự nhủ lòng mình sẽ biến ngọn cờ lau năm xưa thành ngọn cờ của tri thức và sáng tạo. Lớp măng non chúng tôi nguyện noi gương sự tự tin, trí tuệ và tinh thần tự tôn dân tộc của Đinh Tiên Hoàng. Bằng nỗ lực không ngừng nghỉ, chúng tôi sẽ gánh vác trách nhiệm xây dựng non sông Đại Việt ngày càng hùng cường, phồn vinh, vững vàng sánh vai cùng các cường quốc trên thế giới!



