Đinh Tiên Hoàng: Vị hoàng đế đặt nền móng cho nền độc lập tự chủ Việt Nam
Đinh Bộ Lĩnh (tức Đinh Tiên Hoàng) sinh ngày 15 tháng 2 năm Giáp Thân (924) và mất năm 979. Ông là vị hoàng đế sáng lập triều đại nhà Đinh, người có công dẹp loạn 12 sứ quân, thống nhất đất nước và đặt tên nước là Đại Cồ Việt.

Thế kỷ X là một giai đoạn bản lề và đầy biến động trong tiến trình lịch sử Việt Nam. Sau chiến thắng Bạch Đằng năm 938 của Ngô Quyền, đất nước vừa thoát khỏi ách đô hộ nghìn năm Bắc thuộc thì lại sớm rơi vào hố sâu của nội chiến và chia cắt do nhà Ngô suy vong. Giữa bối cảnh đất nước như ngàn cân treo sợi tóc, sự xuất hiện của Đinh Bộ Lĩnh (924 – 979) chính là câu trả lời của lịch sử. Ông không chỉ là một nhà quân sự thiên tài dẹp tan nạn cát cứ, mà còn là vị Hoàng đế khai quốc vĩ đại, người đặt viên gạch vững chắc đầu tiên cho nền độc lập chủ quyền toàn diện của dân tộc.
Cội nguồn của một bậc vĩ nhân thường được nuôi dưỡng từ những điều bình dị nhất. Sinh ra tại thôn Kim Lư, làng Đại Hữu, châu Đại Hoàng (nay thuộc xã Gia Phương, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình), Đinh Bộ Lĩnh sớm mồ côi cha là Thứ sử Đinh Công Trứ và phải trải qua tuổi thơ gian khó cùng người mẹ họ Đàm. Tuy nhiên, giai thoại dân gian về "cờ lau tập trận" đã sớm bộc lộ tư chất thủ lĩnh của ông. Việc một đứa trẻ chăn trâu có thể quy tụ bè bạn, dùng bông lau làm cờ, bắt các bạn kiệu tay làm ghế không đơn thuần là trò chơi con trẻ. Đó là biểu hiện sơ khởi của tài tổ chức, khả năng thu phục lòng người và một ý chí tự lập, tự cường mạnh mẽ.
Năm 944, Ngô Quyền mất, đất nước rơi vào cảnh hỗn loạn, chia cắt bởi 12 thế lực quân phiệt địa phương, sử gọi là Loạn 12 sứ quân. Cảnh "nồi da xáo thịt" này không chỉ khiến nhân dân lầm than mà còn mở đường cho nhà Tống ở phương Bắc lăm le xâm lược. Trước vận mệnh quốc gia nguy biến, Đinh Bộ Lĩnh đã dựng cờ khởi nghĩa tại quê nhà Hoa Lư. Bằng nhãn quan chiến lược sắc bén, ông không chỉ dùng vũ lực đơn thuần mà kết hợp linh hoạt nhiều biện pháp: liên minh chính trị (như việc đầu quân và nhận làm con nuôi sứ quân Trần Lãm tại Bố Hải Khẩu), dùng hôn nhân để gắn kết các thế lực, và kiên quyết dùng quân sự đánh dẹp những kẻ ngoan cố. Với tài thao lược xuất chúng, đi đến đâu ông bình định đến đó, được quân sĩ và nhân dân kính cẩn tôn xưng là Vạn Thắng Vương (vị vua đánh đâu thắng đó). Chỉ trong vòng vài năm, ông đã dẹp tan các tập đoàn cát cứ, quy giang sơn về một mối vào năm 968.
Công lao lớn nhất của Đinh Bộ Lĩnh không dừng lại ở việc chấm dứt nội chiến, mà nằm ở những quyết sách mang tính bước ngoặt sau khi thống nhất đất nước để khẳng định chủ quyền tối cao. Ông không xưng "Vương" (Vua) như các vị tiền bối, mà tự xưng là Hoàng đế (Đại Thắng Minh Hoàng Đế). Trong tư duy phong kiến Á Đông, "Đế" là đấng tối cao ngang hàng với các hoàng đế Trung Hoa, đập tan tư tưởng coi nước Nam là một quận huyện phụ thuộc. Bên cạnh đó, ông đặt tên nước là Đại Cồ Việt (nước Việt lớn), chọn Hoa Lư làm kinh đô, xây dựng thành quách, cung điện để thiết lập một nhà nước trung ương tập quyền chính thống. Nhà Đinh cũng là triều đại đầu tiên cho đúc đồng tiền riêng (Thái Bình hưng bảo), khẳng định nền kinh tế độc lập. Về đối ngoại, ông khéo léo thiết lập quan hệ bang giao để giữ vững hòa bình, nhưng bên trong vẫn giữ nguyên vị thế tối thượng của mình.
Dù cuộc đời của Đinh Bộ Lĩnh khép lại một cách bi kịch vào mùa đông năm 979, nhưng những gì ông để lại đã trở thành di sản bất tử. Ông chính là vị anh hùng dân tộc tạo nên bước ngoặt vĩ đại: chuyển giao nước nhà từ thời kỳ "phòng ngự, giành độc lập" sang thời kỳ "xây dựng, khẳng định chủ quyền". Hơn một thiên niên kỷ đã trôi qua, hình ảnh vị hoàng đế bước ra từ thung lũng Hoa Lư với ngọn cờ lau năm nào vẫn mãi là biểu tượng rực rỡ cho ý chí độc lập, tự chủ và khát vọng hòa bình cháy bỏng của dân tộc Việt Nam.



