Anh hùng Lực lượng vũ trang

Đinh Văn Mãnh

Có những người bước qua chiến tranh như bước qua một cơn bão lửa. Và có những người, cả đời mang theo màu lửa ấy trong tim — lặng lẽ, bền bỉ, không phô trương. Ông Đinh Văn Mãnh, sinh năm 1954, là một người như thế. Năm 1973, khi vừa tròn mười chín tuổi, cái tuổi mà nhiều người còn đang mơ về những cánh đồng lúa chín, những buổi chiều thả diều trên bờ kênh, ông đã khoác lên mình màu áo lính, gia nhập Tiểu đoàn 306. Đó là thời điểm chiến tranh ở miền Tây Nam Bộ còn khốc liệt, những trận càn quét,

Vĩnh Long13/02/2026Nhóm Hòa Bình (Xã Đoàn Hòa Bình)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Có những người bước qua chiến tranh như bước qua một cơn bão lửa. Và có những người, cả đời mang theo màu lửa ấy trong tim — lặng lẽ, bền bỉ, không phô trương. Ông Đinh Văn Mãnh, sinh năm 1954, là một người như thế. Năm 1973, khi vừa tròn mười chín tuổi, cái tuổi mà nhiều người còn đang mơ về những cánh đồng lúa chín, những buổi chiều thả diều trên bờ kênh, ông đã khoác lên mình màu áo lính, gia nhập Tiểu đoàn 306. Đó là thời điểm chiến tranh ở miền Tây Nam Bộ còn khốc liệt, những trận càn quét, những cuộc hành quân, những đêm hành quân trong rừng đước, rừng tràm vẫn diễn ra như cơm bữa. Ông không kể nhiều về những ngày đầu. Chỉ nhớ nhất là mùi đất ẩm, mùi khói súng, và tiếng bước chân lội bùn của đồng đội trong đêm. Cuối năm 1973, ông cùng đơn vị phối hợp với Tỉnh đội Vĩnh Long tham gia trận Tân Quới. Trận đánh không dài, nhưng ác liệt. Đạn nổ xé toạc không khí buổi sớm. Khói súng cuộn lên như những đám mây đen trên đồng ruộng. Ông nói, lúc ấy, không ai còn nghĩ đến sợ hãi — chỉ còn nghĩ làm sao giữ đội hình, làm sao cứu được người bên cạnh mình. Một người bạn chiến đấu của ông đã ngã xuống trong trận ấy. Ông là người kéo bạn vào bờ ruộng, tay vẫn còn dính bùn và máu. Hình ảnh đó theo ông suốt nhiều năm sau. Năm 1974, ông tiếp tục tham gia trận Đình Đôi. Lại một lần nữa, ông đi giữa làn đạn, giữa tiếng nổ rung trời. Nhưng lần này, trong ông đã khác: không còn là chàng trai mười chín tuổi bỡ ngỡ nữa, mà là một người lính đã quen với lằn ranh sinh tử. Ông bắt đầu hiểu một điều rất giản dị: Sự sống của mình, đôi khi được đánh đổi bằng sự hy sinh của người khác. Ngày 30/4/1975 đến như một buổi sáng yên bình sau cơn giông dài. Không còn tiếng súng. Không còn những đêm nằm võng nghe tiếng côn trùng mà lòng thắt lại vì lo sợ. Nhưng chiến tranh không rời khỏi ông ngay lập tức. Nó ở lại trong ký ức, trong những giấc mơ chập chờn, trong những vết sẹo nhỏ trên da thịt. Năm 1981, ông xuất ngũ, trở về địa phương. Không mang theo điều gì ngoài chiếc ba lô cũ, vài tấm ảnh đồng đội, và một trái tim đã đi qua lửa đạn. Ông tham gia Hội Cựu chiến binh. Không phải để kể công, mà để gặp lại những người đã từng chung chiến hào, để cùng nhau nhắc lại những cái tên đã nằm lại trên những cánh đồng, bờ kênh năm xưa.

Ông được trao Huân chương Kháng chiến chống Mỹ hạng Ba. Nhưng với ông, phần thưởng lớn nhất không phải là tấm huân chương ấy. Mà là những buổi chiều yên bình, khi ngồi trước hiên nhà, nhìn lũ trẻ con chạy đùa trên con đường làng. Nhìn khói bếp bay lên từ những mái nhà. Nghe tiếng gà gáy, tiếng người gọi nhau í ới. Ông thường nói: “Hồi đó tụi tôi đánh giặc, cũng chỉ mong sau này con cháu được sống những ngày như vầy.” Mỗi mùa hè, hoa phượng nở đỏ rực ven đường. Ông hay nhìn những cánh hoa ấy thật lâu. Với người khác, đó là màu của mùa thi, của tuổi học trò. Còn với ông — đó là màu hoa lửa. Màu của ký ức. Màu của tuổi trẻ. Màu của những người đã nằm lại. Và trong đôi mắt đã ngả màu thời gian của ông, màu hoa ấy vẫn cháy, âm thầm, không bao giờ tắt.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
Đinh Văn Mãnh | Câu chuyện thời hoa lửa