ĐỖ MƯỜI – TỪ CỐNG NGẦM HỎA LÒ ĐẾN NHỮNG "TỌA ĐỘ CHẾT"
Trong dòng chảy của lịch sử cách mạng Việt Nam, người ta nhớ đến Tổng Bí thư Đỗ Mười (tên thật là Nguyễn Duy Còng) không chỉ như một vị lãnh đạo kiên trung, quyết đoán, mà còn là biểu tượng của một chí khí sắt đá được tôi luyện qua những thử thách nghiệt nghẽn nhất của tuổi thanh xuân.
Chương 1: Đêm Đào Tẩu Dưới Lòng Đất Hỏa Lò
Năm 1941, khi mới bước vào tuổi 24 tràn đầy nhiệt huyết cách mạng, người thanh niên Nguyễn Duy Còng bị mật thám Pháp bắt giữ khi đang hoạt động tại vùng Hà Đông. Dù phải chịu những trận đòn tra tấn dã man, ông vẫn cắn răng không khai một lời. Kẻ thù bất lực kết án ông 10 năm tù khổ sai và tống ông vào Nhà tù Hỏa Lò — nơi được coi là "địa ngục trần gian" với những bức tường đá dày cộp và hệ thống canh giữ cẩn mật bậc nhất Đông Dương.
Thế nhưng, ngục tối của thực dân không thể dập tắt được ngọn lửa cách mạng trong lòng người thanh niên trẻ. Đêm tháng 3 năm 1945, thừa lúc tình hình hỗn loạn khi Nhật hất cẳng Pháp, một kế hoạch vượt ngục táo bạo được tổ chức Đảng trong tù vạch ra. Đỗ Mười là một trong những người tiên phong chui vào đường ống cống ngầm chật hẹp, hôi hám và tối đen như mực dưới lòng đất Hà Nội. Trong mùi bùn thối nồng nặc và không khí đặc quánh khó thở, ông cùng các đồng chí nhích từng cm để bò ra ngoài ánh sáng tự do.
Ngay khi thoát khỏi lòng cống ngầm, ông lập tức bắt liên lạc với tổ chức, trở về vùng căn cứ để trực tiếp lãnh đạo nhân dân Hòa Bình khởi nghĩa giành chính quyền trong cuộc Tổng khởi nghĩa tháng Tám lịch sử.
Chương 2: "Tướng Hậu Cần" Giữa Ranh Giới Sống Chết
Kháng chiến chống Mỹ bùng nổ ác liệt, miền Bắc trở thành hậu phương lớn và cũng là mục tiêu bắn phá tàn khốc của không quân Mỹ. Trên cương vị người đứng đầu ngành xây dựng và vật giá, ông Đỗ Mười nhận trọng trách giữ cho "mạch máu" giao thông và hậu cần tiếp viện cho chiến trường miền Nam không bao giờ bị đứt gãy.
Ông không ngồi trong văn phòng kín gió hay những căn hầm an toàn. Hình ảnh của vị lãnh đạo bộc trực, tóc chớm bạc, luôn có mặt tại những "tọa độ chết" hứng chịu nhiều đòn bom thù nhất — từ bến đò Ben Thủy, Nam Định đến cảng Hải Phòng — đã trở thành điểm tựa tinh thần quen thuộc của hàng nghìn công nhân và chiến sĩ. Dưới tiếng còi báo động dồn dập và khói bom mù mịt, ông trực tiếp xắn tay áo chỉ đạo việc san lấp hố bom, thông tuyến đường, giải phóng hàng hóa ở bến cảng.
Tính cách thẳng thắn, quyết liệt và đòi hỏi cao trong công việc khiến ông có lúc làm cán bộ dưới quyền nể sợ, nhưng chính sự sâu sát, chăm lo từng bữa ăn, lá thư gửi về quê cho những chiến sĩ tuyến đầu đã khiến ai nấy đều kính trọng tấm lòng người anh cả hậu phương.
Chương 3: Chèo Lái Con Thuyền Đổi Mới
Khi đất nước bước vào thời kỳ hậu chiến với những khó khăn bủa vây từ cấm vận và khủng hoảng kinh tế, trên cương vị Tổng Bí thư (1991 – 1997), ông Đỗ Mười lại gánh trên vai một "chiến trường" mới không kém phần cam go.
Bằng bản lĩnh chính trị vững vàng và tinh thần lắng nghe thực tiễn, ông đã cùng tập thể lãnh đạo Đảng chèo lái con thuyền Việt Nam vượt qua cơn bão lớn khi Liên Xô và Đông Âu sụp đổ. Dưới sự chỉ đạo quyết đoán của ông, Việt Nam đã kiềm chế thành công đà lạm phát phi mã, phá bỏ thế bị bao vây cấm vận, đồng thời mở ra những bước ngoặt ngoại giao lịch sử: Bình thường hóa quan hệ với Trung Quốc, bình thường hóa quan hệ với Mỹ và gia nhập ASEAN vào năm 1995.
Từ cú vượt ngục nghẹt thở dưới lòng cống ngầm Hỏa Lò, những ngày đêm bám trụ cùng tiếng bom tọa độ, cho đến những quyết sách xé rào thời kỳ đổi mới, cuộc đời ông Đỗ Mười là một bản hùng ca liền mạch về tinh thần kiên trung, sự xả thân vì dân tộc và một bản lĩnh sống không bao giờ lùi bước.



