ĐỖ MƯỜI – TỪ NGƯỜI THỢ ĐẾN NGƯỜI ĐỨNG ĐẦU ĐẢNG
Từ người thợ đến người đứng đầu Đảng, hành trình của Đỗ Mười cho thấy một con đường chính trị được hình thành qua nhiều chặng đường lịch sử: từ hoạt động cách mạng, kháng chiến, xây dựng đất nước đến những năm đầu của thời kỳ đổi mới.

ĐỖ MƯỜI – TỪ NGƯỜI THỢ ĐẾN NGƯỜI ĐỨNG ĐẦU ĐẢNG
Hà Nội, mùa hè năm 1991. Đất nước bước vào một giai đoạn nhiều biến động. Sau Đại hội VII của Đảng, một người từng trải qua nhiều vị trí công tác, từ cơ sở, chiến khu đến các cơ quan lãnh đạo ở Trung ương, được giao trọng trách Tổng Bí thư. Đó là Đỗ Mười. Nhưng trước khi đứng ở vị trí cao nhất trong hệ thống lãnh đạo của Đảng, ông từng là một người thợ.
Ông tên thật là Nguyễn Duy Cống, sinh ngày 2/2/1917, tại xã Đông Mỹ, huyện Thanh Trì, Hà Nội. Xuất thân trong một gia đình lao động, tuổi trẻ của ông gắn với những năm đất nước còn dưới ách cai trị của thực dân Pháp.
Năm 1936, khi phong trào đấu tranh dân chủ phát triển, ông tham gia hoạt động cách mạng. Năm 1939, ông được kết nạp vào Đảng Cộng sản Đông Dương. Những năm tháng hoạt động bí mật đưa người thanh niên ấy qua nhiều lần bị bắt, tù đày và những thử thách khắc nghiệt. Nhà tù không làm con đường hoạt động của ông dừng lại. Ra tù, ông tiếp tục trở về với phong trào. Trong những năm kháng chiến chống thực dân Pháp, ông đảm nhiệm nhiều công việc ở các địa phương, tham gia tổ chức và lãnh đạo kháng chiến.
Sau năm 1954, đất nước tạm thời chia làm hai miền. Đỗ Mười tiếp tục công tác ở miền Bắc, trải qua nhiều lĩnh vực, trong đó có công nghiệp, xây dựng và quản lý kinh tế. Từ một cán bộ hoạt động cách mạng ở cơ sở, ông dần được giao nhiều trọng trách hơn. Ông từng giữ các chức vụ Bộ trưởng Bộ Nội thương, Bộ trưởng Bộ Xây dựng, Phó Thủ tướng rồi Chủ tịch Hội đồng Bộ trưởng.
Những năm cuối thập niên 1980, Việt Nam đứng trước nhiều vấn đề kinh tế - xã hội và yêu cầu tiếp tục thực hiện đường lối đổi mới được đề ra từ Đại hội VI. Năm 1991, tại Đại hội VII, Đỗ Mười được bầu làm Tổng Bí thư Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam. Ở cương vị mới, ông tiếp tục cùng tập thể lãnh đạo Đảng thực hiện đường lối đổi mới, đồng thời chú trọng việc giữ ổn định chính trị, phát triển kinh tế và mở rộng quan hệ đối ngoại trong bối cảnh quốc tế thay đổi sâu sắc.
Một dấu mốc đáng chú ý của giai đoạn này là Hội nghị Trung ương 3 khóa VII năm 1992, trong đó Trung ương thảo luận nhiều vấn đề về tiếp tục đổi mới và xây dựng hệ thống chính trị. Năm 1995, Việt Nam và Hoa Kỳ chính thức thiết lập quan hệ ngoại giao. Cũng trong năm đó, Việt Nam gia nhập ASEAN. Đó là một thời kỳ đất nước từng bước mở rộng quan hệ với khu vực và thế giới.
Năm 1997, Đỗ Mười thôi giữ chức Tổng Bí thư sau Đại hội VIII và trở thành Cố vấn Ban Chấp hành Trung ương Đảng trong một thời gian. Nhìn lại cuộc đời ông, có thể thấy một hành trình kéo dài qua nhiều giai đoạn của lịch sử hiện đại Việt Nam: từ phong trào cách mạng trước Cách mạng Tháng Tám, qua hai cuộc kháng chiến, đến thời kỳ xây dựng đất nước và đổi mới.
Từ người thợ, ông trở thành người hoạt động cách mạng; từ cán bộ cơ sở, ông đảm nhiệm nhiều trọng trách trong bộ máy nhà nước và cuối cùng giữ cương vị Tổng Bí thư. Ông qua đời ngày 1/10/2018, tại Hà Nội, hưởng thọ 101 tuổi. Cuộc đời Đỗ Mười vì thế có thể được nhìn như một lát cắt của cả một thế hệ cán bộ trưởng thành cùng những biến động lớn của đất nước trong thế kỷ XX.



