ĐỖ NHUẬN – NGƯỜI NHẠC SĨ ĐI CÙNG CHIẾN DỊCH ĐIỆN BIÊN PHỦ
Phạm Quang HUy
1. Khi âm nhạc bước ra chiến trường
Đỗ Nhuận (1922–1991) là một trong những nhạc sĩ tiên phong của nền âm nhạc cách mạng Việt Nam. Nhưng nếu chỉ gọi ông là một nhạc sĩ thì chưa đủ để hiểu hết câu chuyện cuộc đời ông. Trong kháng chiến chống Pháp, Đỗ Nhuận thực sự là một người chiến sĩ – nghệ sĩ, trực tiếp đi cùng bộ đội, sống trong hoàn cảnh chiến tranh và sáng tác từ chính những điều ông chứng kiến.
Trong Chiến dịch Điện Biên Phủ, Đỗ Nhuận công tác ở Đoàn Văn công Tổng cục Chính trị. Khi chiến dịch chuẩn bị bước vào giai đoạn quyết định, ông cùng các văn nghệ sĩ hành quân lên Tây Bắc. Có những lúc ông không chỉ biểu diễn phục vụ bộ đội mà còn cùng các đơn vị tham gia những công việc phục vụ chiến dịch. Chính môi trường ấy đã giúp ông viết nên những ca khúc gắn chặt với cuộc kháng chiến, trong đó nổi bật là “Hành quân xa”, “Trên đồi Him Lam” và “Chiến thắng Điện Biên”.
2. “Đời chúng ta đâu có giặc là ta cứ đi”
Một trong những câu chuyện nổi tiếng nhất gắn với Đỗ Nhuận là sự ra đời của ca khúc “Hành quân xa”. Trong chiến dịch Đông – Xuân 1953–1954, khi bộ đội hành quân bí mật, nhiều chiến sĩ không biết chính xác đơn vị sẽ đi đâu. Trong một lần hành quân, câu nói của một người lính: “Đời chúng ta đâu có giặc là ta cứ đi” đã gây ấn tượng mạnh với Đỗ Nhuận.
Câu nói rất ngắn nhưng chứa đựng một tinh thần đặc biệt: người lính không cần biết trước mọi gian khổ, chỉ cần biết nơi nào có nhiệm vụ thì nơi đó mình đi. Đỗ Nhuận đã biến câu nói đời thường ấy thành cảm hứng nghệ thuật. Ca khúc được viết với giai điệu khỏe khoắn, dễ hát, dễ nhớ, phù hợp với bước chân hành quân và nhanh chóng được phổ biến trong bộ đội.
3. Người nhạc sĩ trên đường ra trận
Đỗ Nhuận không sáng tác từ một căn phòng yên tĩnh. Ông sáng tác giữa những cuộc hành quân, những con đường chiến dịch và những ngày tháng gian khổ. Khi chiến dịch Điện Biên Phủ diễn ra, Đoàn Văn công Tổng cục Chính trị nhận lệnh tạm thời ngừng biểu diễn để tăng cường cho đơn vị công binh sửa đường cho xe pháo vào trận.
Điều đó cho thấy ranh giới giữa “người nghệ sĩ” và “người chiến sĩ” trong những năm kháng chiến rất khác với cách chúng ta hình dung ngày nay. Khi đất nước cần, văn nghệ sĩ cũng trực tiếp tham gia công việc phục vụ chiến trường. Họ có thể cầm đàn, cầm bút, nhưng cũng có thể cầm cuốc, làm đường và chịu đựng cùng những người lính.
4. Những gì ông nhìn thấy ở Him Lam
Đỗ Nhuận có mặt tại chiến trường Điện Biên Phủ và chứng kiến những trận đánh khốc liệt. Trận Him Lam mở màn chiến dịch đã để lại trong ông những ấn tượng sâu sắc. Sự hy sinh của những người lính, những trận chiến giành giật từng cao điểm và không khí chiến trường đã trở thành chất liệu cho âm nhạc của ông.
Từ những trải nghiệm ấy, ông sáng tác “Trên đồi Him Lam”. Ca khúc tái hiện không khí tiến công của bộ đội, những gian khổ của chiến trường và niềm tin vào ngày chiến thắng. Những bài hát ấy không phải những bản nhạc đứng ngoài cuộc chiến để mô tả chiến tranh; chúng được tạo nên bởi một người đang sống ngay trong chiến tranh.
5. Chiều 7 tháng 5 năm 1954
Ngày 7/5/1954, Chiến dịch Điện Biên Phủ kết thúc thắng lợi. Đối với hàng vạn người lính, đó là khoảnh khắc của niềm vui sau nhiều tháng gian khổ. Đối với Đỗ Nhuận, đây cũng là thời điểm một tác phẩm âm nhạc lịch sử ra đời.
Theo các tư liệu về ông, khi nhận được tin chiến thắng, Đỗ Nhuận đã sáng tác “Chiến thắng Điện Biên” ngay trong đêm 7/5/1954. Có nguồn ghi lại rằng ông sáng tác tại khu vực Mường Phăng, nơi đặt sở chỉ huy chiến dịch; con trai ông, nhạc sĩ Đỗ Hồng Quân, cũng cho biết tác phẩm được cha mình hoàn thành trong đêm chiến thắng.
Đó là một trong những trường hợp đặc biệt của âm nhạc Việt Nam: một tác phẩm lớn được viết gần như ngay lập tức khi sự kiện lịch sử vừa xảy ra. Cảm xúc chiến thắng còn nguyên vẹn, tiếng súng chưa hoàn toàn lắng xuống, nhưng những giai điệu đã được hình thành.
6. Một “tượng đài bằng âm thanh”
“Chiến thắng Điện Biên” nhanh chóng trở thành một trong những ca khúc tiêu biểu nhất viết về chiến thắng lịch sử năm 1954. Bài hát không chỉ kể về một trận đánh mà truyền tải cảm xúc của cả dân tộc trong thời khắc chiến thắng.
Sau này, tác phẩm được phổ biến rộng rãi và trở thành một trong những biểu tượng âm nhạc gắn với Điện Biên Phủ. VietnamPlus gọi đây là một “tượng đài bằng âm thanh” cho chiến thắng lịch sử ngày 7/5/1954.
Điều khiến tác phẩm sống lâu không chỉ nằm ở giai điệu hào hùng. Nó còn nằm ở việc người sáng tác thực sự đã đi qua những ngày tháng mà ông viết về. Đỗ Nhuận không đứng ngoài lịch sử. Ông đã hành quân cùng bộ đội, sống giữa chiến trường và dùng âm nhạc để ghi lại những gì mình chứng kiến.
7. Nghệ thuật cũng là một mặt trận
Trong chiến tranh, một bài hát không thể thay thế một khẩu súng. Nhưng một bài hát có thể làm được điều mà vũ khí không làm được: truyền niềm tin, khích lệ tinh thần và giúp người chiến sĩ vượt qua những thời khắc mệt mỏi.
Các tư liệu về âm nhạc trong Chiến dịch Điện Biên Phủ cho thấy những văn nghệ sĩ vừa sáng tác vừa tham gia phục vụ chiến trường. Đỗ Nhuận là một trong những gương mặt tiêu biểu nhất của lực lượng ấy.
Sau chiến tranh, ông tiếp tục đóng góp lớn cho nền âm nhạc Việt Nam và trở thành một trong những nhạc sĩ quan trọng của âm nhạc cách mạng. Cụm tác phẩm của ông được truy tặng Giải thưởng Hồ Chí Minh về văn học, nghệ thuật đợt I năm 1996.
8. Khi một câu nói của người lính trở thành bất tử
Có một điều rất đẹp trong câu chuyện của Đỗ Nhuận: ông không chỉ ghi lại những chiến công của các tướng lĩnh hay những trận đánh lớn. Ông còn đưa một câu nói rất đời thường của một người lính vào âm nhạc.
Câu nói “Đời chúng ta đâu có giặc là ta cứ đi” vốn chỉ là lời động viên giữa một cuộc hành quân. Nhưng qua Đỗ Nhuận, nó trở thành câu hát được nhiều thế hệ biết đến. Sau này, người ta xác định người nói câu ấy là Lê Văn Dỵ, một đại đội trưởng trực tiếp chiến đấu tại Điện Biên Phủ.
Đó chính là sức mạnh của nghệ thuật: giữ lại những điều tưởng như rất nhỏ của lịch sử để chúng không bị thời gian cuốn đi.
Đỗ Nhuận đã dùng âm nhạc để kể lại một phần lịch sử dân tộc, nhưng trước khi trở thành người kể chuyện, ông đã là người đi qua câu chuyện ấy. Ông đã hành quân, làm đường, sống giữa chiến trường và chứng kiến chiến thắng. Vì thế, mỗi khi “Chiến thắng Điện Biên” vang lên, đó không chỉ là một bài hát; đó còn là tiếng vọng của một thế hệ đã đi qua chiến tranh và để lại cho hậu thế ký ức bằng âm thanh.



