Khác

Đỗ Nhuận – Tiếng nhạc vang lên giữa chốn lao tù

Năm 1943, người thanh niên Đỗ Nhuận bị thực dân Pháp bắt giam vì tham gia hoạt động cách mạng. Tưởng chừng song sắt và những hình phạt khắc nghiệt có thể dập tắt khát vọng của ông, nhưng trong cảnh tù đày, ông vẫn tìm cách sáng tác, tổ chức hoạt động văn nghệ và dùng âm nhạc tiếp thêm sức mạnh tinh thần cho những người đồng chí. Câu chuyện về ông là minh chứng cho lòng yêu nước bền bỉ của một người nghệ sĩ – chiến sĩ.

Cần Thơ22/10/2026Đoàn phường Tân Thuận (Phường Tân Thuận)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Trong những năm tháng đất nước còn chìm dưới ách thống trị của thực dân Pháp, lòng yêu nước đã thôi thúc nhiều thanh niên Việt Nam đứng lên đấu tranh giành độc lập. Có người lựa chọn cầm súng, có người tham gia tổ chức cách mạng, cũng có người dùng ngòi bút và lời ca để khơi dậy tinh thần dân tộc. Nhạc sĩ Đỗ Nhuận là một trong những người trẻ tuổi đã sớm lựa chọn con đường ấy. Ông tên thật là Đỗ Nhuận, sinh năm 1922 tại Hải Dương, có niềm say mê âm nhạc từ nhỏ và sớm bộc lộ tài năng sáng tác. Thế nhưng, cuộc đời ông không chỉ gắn với những giai điệu đẹp mà còn với những năm tháng tù đày, nơi ý chí của người thanh niên yêu nước được thử thách trong hoàn cảnh khắc nghiệt.

Từ cuối những năm 1930, khi còn rất trẻ, Đỗ Nhuận đã bắt đầu sáng tác những ca khúc lấy cảm hứng từ lịch sử dân tộc. Năm 1939, ông viết ca khúc Trưng Vương, thể hiện niềm tự hào về truyền thống chống ngoại xâm của cha ông. Những năm tiếp theo, ông tiếp tục sáng tác các ca khúc như Chim than, Lời cha già và Đường lên ải Bắc. Âm nhạc đối với ông không đơn thuần là thú vui nghệ thuật mà còn là cách thể hiện tình yêu quê hương, đất nước.

Trong quá trình hoạt động tại Hải Dương, Đỗ Nhuận được giác ngộ cách mạng và tham gia các công việc tuyên truyền, vận động thanh niên. Ông cùng những người hoạt động cách mạng in và rải truyền đơn, truyền bá tư tưởng đấu tranh chống ách thống trị của thực dân Pháp. Những công việc ấy diễn ra trong bí mật, bởi chỉ cần bị phát hiện, người tham gia có thể phải đối mặt với sự bắt bớ và những hình phạt nghiêm khắc.

Năm 1943, hoạt động của Đỗ Nhuận bị thực dân Pháp phát hiện. Ông bị bắt và giam tại nhà lao Hải Dương. Cuối năm ấy, sau khi bị đưa ra xét xử tại Hải Phòng, ông nhận án tù và bị chuyển đến nhà tù Hỏa Lò ở Hà Nội.

Đối với một thanh niên đang mang trong mình nhiều hoài bão, những ngày tháng sau song sắt hẳn là thử thách nặng nề. Tự do bị tước đoạt, cuộc sống bị kiểm soát, tương lai trở nên mờ mịt. Nhưng Đỗ Nhuận không để cảnh tù đày làm mình khuất phục. Ngay trong nhà tù, ông vẫn tìm cách tiếp tục công việc mà mình có thể làm tốt nhất: phục vụ cách mạng bằng âm nhạc và hoạt động văn nghệ.

Tại Hỏa Lò, Đỗ Nhuận có cơ hội tiếp xúc với nhiều chiến sĩ cách mạng đang bị giam giữ. Nhận thấy khả năng nghệ thuật của ông, các đồng chí đã khuyến khích ông tổ chức hoạt động văn nghệ để góp phần giữ vững tinh thần cho anh em tù nhân. Từ đó, ông tham gia xây dựng các chương trình biểu diễn ngay trong nhà tù, biến những khoảng thời gian ngắn ngủi giữa cảnh giam cầm thành dịp để mọi người cùng ca hát, diễn kịch và động viên nhau.

Điều đáng khâm phục là trong điều kiện thiếu thốn đủ bề, Đỗ Nhuận cùng các bạn tù vẫn tìm cách tạo ra nhạc cụ. Không có đàn tốt, họ tận dụng những vật liệu đơn sơ có thể kiếm được. Vỏ bầu khô được dùng làm hộp đàn; những mảnh gỗ được chế tác thành thân và cần đàn; dây phanh xe đạp được tận dụng làm dây đàn. Một số nhạc cụ được tạo nên từ những vật dụng tưởng chừng chẳng liên quan đến âm nhạc. Từng chi tiết nhỏ đều đòi hỏi sự khéo léo, kiên nhẫn và tinh thần hợp tác giữa những người tù.

Những nhạc cụ tự tạo ấy không thể sánh với nhạc cụ chuyên nghiệp, nhưng chúng mang một ý nghĩa đặc biệt. Giữa nơi thực dân Pháp muốn dùng sự giam cầm để khuất phục ý chí người yêu nước, tiếng đàn và lời ca vẫn vang lên. Những buổi biểu diễn không chỉ đem lại niềm vui hiếm hoi mà còn giúp các chiến sĩ cách mạng duy trì sự gắn bó, củng cố tinh thần và niềm tin vào ngày đất nước được giải phóng.

Trong thời gian ở Hỏa Lò, Đỗ Nhuận sáng tác những ca khúc gắn với cuộc sống tù đày, trong đó có Chiều tù và Côn Đảo. Những tác phẩm ấy phản ánh tâm trạng của người bị giam cầm, nỗi đau trước cảnh áp bức và tình cảm dành cho những người cùng chung lý tưởng. Ông hiểu rằng, trong hoàn cảnh ấy, âm nhạc không chỉ để thưởng thức. Một bài hát có thể giúp người tù vơi đi nỗi cô đơn, nhắc họ nhớ đến đồng đội và giữ vững ý chí đấu tranh.

Mùa xuân năm 1944, Đỗ Nhuận bị chuyển đến nhà tù Sơn La. Đường đi và cuộc sống nơi giam giữ tiếp tục đặt ông cùng những người tù cách mạng trước muôn vàn gian khổ. Nhưng hoàn cảnh càng khắc nghiệt, ý chí của ông càng được thể hiện rõ. Tại Sơn La, ông tiếp tục tham gia hoạt động văn nghệ, sáng tác và góp sức vào đời sống tinh thần của các chiến sĩ bị giam cầm.

Những ngày sống giữa núi rừng Sơn La và chứng kiến cảnh tù nhân chịu đựng sự hành hạ đã trở thành nguồn cảm hứng cho các sáng tác như Hận Sơn La và Viếng mồ tử sĩ. Trong những giai điệu ấy có nỗi đau, sự phẫn uất trước chế độ nhà tù và lòng thương tiếc dành cho những người đã ngã xuống. Nhưng vượt lên trên tất cả vẫn là tinh thần không chịu khuất phục.

Một tác phẩm đáng chú ý của Đỗ Nhuận trong thời kỳ này là Du kích ca. Tác phẩm mang âm hưởng mạnh mẽ, thể hiện tinh thần đấu tranh và niềm tin vào sức mạnh của nhân dân. Theo tư liệu về cuộc đời ông, bài hát được hình thành trong những năm ông bị giam tại Sơn La, khi không khí chuẩn bị cho cuộc đấu tranh giành chính quyền ngày càng lan rộng. Những người tù vẫn dõi theo tình hình bên ngoài, trao đổi tin tức và nuôi hy vọng về một ngày được trở về với cách mạng.

Có thể hình dung, trong không gian tù ngục chật hẹp, tiếng hát của những người tù cách mạng không đơn thuần là âm thanh giải khuây. Đó còn là cách họ giữ gìn tinh thần đoàn kết, chuẩn bị ý chí cho những ngày đấu tranh phía trước. Đỗ Nhuận đã góp phần biến âm nhạc thành một nguồn sức mạnh tinh thần, để dù bị giam giữ, những người yêu nước vẫn không đánh mất niềm tin vào tương lai.

Tháng Tám năm 1945, cuộc Tổng khởi nghĩa giành chính quyền thắng lợi trên cả nước. Những năm tháng đấu tranh bí mật và tù đày của Đỗ Nhuận thuộc về một thời kỳ mà nhiều người Việt Nam đã phải đánh đổi tự do, thậm chí cả mạng sống, để giành lại độc lập cho dân tộc. Sau khi thoát khỏi cảnh tù đày, ông tiếp tục tham gia hoạt động cách mạng và sáng tác, đem tài năng của mình phục vụ cuộc kháng chiến.

Khi cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp bước vào giai đoạn quyết liệt, Đỗ Nhuận sáng tác nhiều ca khúc có sức lan tỏa rộng rãi. Năm 1953, trong những chuyến hành quân chuẩn bị cho chiến dịch Điện Biên Phủ, ông viết Hành quân xa. Ca khúc ra đời từ chính trải nghiệm của người nhạc sĩ gắn bó với bộ đội, phản ánh tinh thần sẵn sàng vượt gian khó để tiến lên. Đến năm 1954, Chiến thắng Điện Biên tiếp tục ghi dấu ấn của ông trong âm nhạc kháng chiến, góp phần cổ vũ tinh thần chiến đấu và niềm vui chiến thắng của quân dân Việt Nam.

Sau này, Đỗ Nhuận trở thành một trong những nhạc sĩ tiêu biểu của nền âm nhạc cách mạng Việt Nam. Ông là Tổng Thư ký đầu tiên của Hội Nhạc sĩ Việt Nam qua hai khóa đầu, góp phần xây dựng và phát triển đời sống âm nhạc chuyên nghiệp của đất nước. Những đóng góp của ông không chỉ nằm ở các ca khúc gắn với những thời khắc lịch sử, mà còn ở vai trò tổ chức, dẫn dắt và truyền kinh nghiệm cho các thế hệ nhạc sĩ tiếp theo. Với những cống hiến to lớn cho nền văn học, nghệ thuật nước nhà, ông được trao Giải thưởng Hồ Chí Minh về văn học, nghệ thuật.

Nhìn lại cuộc đời Đỗ Nhuận, điều khiến chúng ta xúc động không chỉ là những ca khúc nổi tiếng mà còn là cách ông đối diện với nghịch cảnh. Năm 1943, khi bị bắt giam vì hoạt động cách mạng, ông hoàn toàn có thể bị khuất phục bởi sự hà khắc của nhà tù. Nhưng ông đã không từ bỏ lý tưởng của mình. Ông biến những vật liệu thô sơ thành nhạc cụ, biến những ngày tháng tù đày thành thời gian sáng tác, biến âm nhạc thành sợi dây gắn kết những người cùng chung chí hướng.

Câu chuyện ấy giúp chúng ta hiểu rằng, cống hiến cho đất nước không chỉ được đo bằng những chiến công trên chiến trường. Đôi khi, sự kiên định trước nghịch cảnh, lòng can đảm bảo vệ lý tưởng và khả năng đem lại niềm tin cho người khác cũng là những đóng góp vô cùng quý giá. Đỗ Nhuận đã dùng âm nhạc để đồng hành với cách mạng, từ những năm tháng bị giam cầm đến những ngày kháng chiến gian lao. Những tác phẩm của ông trở thành một phần ký ức của dân tộc, nhắc nhở các thế hệ sau về cái giá của độc lập và sức mạnh của tinh thần yêu nước.

Ngày nay, khi nghe lại Du kích ca, Hành quân xa hay Chiến thắng Điện Biên, chúng ta không chỉ nghe những giai điệu hào hùng mà còn nhớ đến người nhạc sĩ đã dành cả cuộc đời để phụng sự Tổ quốc. Song sắt nhà tù từng ngăn bước chân ông, nhưng không thể ngăn tiếng nhạc vang lên. Và chính từ những năm tháng gian khổ ấy, Đỗ Nhuận đã để lại một di sản âm nhạc có giá trị, góp phần làm nên sức mạnh tinh thần của dân tộc Việt Nam trong hành trình đấu tranh giành độc lập, tự do.



Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn