Bài viết

ĐỖ QUỐC PHONG – NGƯỜI LÁI ĐÒ CẢM TỬ TRÊN SÔNG BA LÒNG

Từ một thanh niên Hà Nội vừa tốt nghiệp phổ thông, đứng trước cơ hội bước vào giảng đường đại học, ông Đỗ Quốc Phong đã tình nguyện lên đường vào chiến trường miền Nam. Những năm tháng tại chiến trường Trị Thiên - Huế, ông đảm nhận một nhiệm vụ đặc biệt: lái đò đưa bộ đội, cán bộ, vũ khí, lương thực vượt sông Ba Lòng giữa bom đạn ác liệt.

Hà Nội11/09/2026Đoàn cơ sở Viện Kiểm sát Nhân dân tỉnh (Đoàn cơ sở Viện Kiểm sát nhân dân tỉnh)1 lượt xem0 lượt chia sẻ
ĐỖ QUỐC PHONG – NGƯỜI LÁI ĐÒ CẢM TỬ TRÊN SÔNG BA LÒNG

Ông Đỗ Quốc Phong, nguyên Chủ tịch Hội Cựu thanh niên xung phong TP.Hà Nội, là một trong những thành viên của Đội Thanh niên xung phong K53 – đơn vị thanh niên xung phong đặc biệt được cử vào chiến trường miền Nam trong những năm kháng chiến chống Mỹ, cứu nước.

Năm 1965, Đỗ Quốc Phong tốt nghiệp cấp 3 tại Trường Ứng Hòa, Vân Đình, Hà Tây cũ, nay thuộc Hà Nội. Khi đó, cánh cửa Trường Đại học Sư phạm đang rộng mở, nhưng trước yêu cầu chi viện cho chiến trường miền Nam, ông quyết định gác lại việc học để lên đường.

Ngày 13/7/1965, Đỗ Quốc Phong gia nhập Đội Thanh niên xung phong K53. Sau thời gian huấn luyện tại Trường Đoàn ở Cầu Giấy, Hà Nội, ông cùng đơn vị hành quân vào chiến trường.

Trên đường vào Nam, tại Hà Tĩnh, ông chứng kiến cảnh máy bay ném bom một trường mẫu giáo, nhiều trẻ em thiệt mạng. Sự việc trở thành một trong những ký ức ám ảnh và càng thôi thúc người thanh niên trẻ quyết tâm đi đến chiến trường.

Những đêm vượt sông Ba Lòng

Sau hành trình vào Thanh Hóa rồi hành quân dọc miền Trung, đơn vị của Đỗ Quốc Phong được bố trí tại phân khu Trị Thiên - Huế. Ông xung phong làm nhiệm vụ trinh sát, bảo vệ hành lang giao thông khu vực Đường 9.

Trong những nhiệm vụ được giao, quãng thời gian gắn bó với sông Ba Lòng, thượng nguồn sông Thạch Hãn ở Quảng Trị, để lại dấu ấn sâu sắc nhất.

Thời điểm đó, Ba Lòng là một trong những điểm nút giao thông quan trọng trên tuyến chi viện, vận chuyển cán bộ, bộ đội, lương thực và vũ khí từ miền Bắc vào chiến trường miền Nam. Vì có vị trí chiến lược, khu vực này cũng thường xuyên bị máy bay đối phương trinh sát, đánh phá.

Phương tiện vượt sông chủ yếu là những chiếc đò độc mộc nhỏ, mỗi chuyến chỉ có thể chở khoảng 6 - 7 người. Trong khi đó, lượng bộ đội và hàng hóa cần vận chuyển ngày càng lớn.

Để nâng cao khả năng vận chuyển, Đỗ Quốc Phong đề xuất với đơn vị, phối hợp cùng du kích địa phương vào rừng tìm cây lớn làm đò.

Không có phương tiện hiện đại, những người thanh niên phải dùng rìu khoét thân cây, kết hợp dùng lửa đốt để tạo hình. Sau hơn 2 tháng, chiếc đò lớn dài khoảng 8 - 10 m, có khả năng chở một trung đội khoảng 30 người, được hoàn thành.

Nhưng có đò mới chỉ là bước đầu.

Đỗ Quốc Phong và đồng đội còn phải học cách điều khiển đò độc mộc trên dòng nước xiết. Họ mất khoảng một tháng tập luyện mới có thể tự tin chở quân qua sông.

Từ 5 giờ chiều đến gần sáng

Công việc của những người lái đò thường bắt đầu khoảng 5 giờ chiều và kéo dài đến 3 - 4 giờ sáng hôm sau.

Mỗi đêm, họ thực hiện nhiều chuyến liên tục.

Chiều này đưa bộ đội, vũ khí và hàng hóa vào chiến trường; chuyến khác lại đưa thương binh trở ra.

Nguy hiểm đến từ cả trên trời lẫn dưới mặt nước.

Sông Ba Lòng có dòng chảy mạnh, nhiều đá ngầm. Trên không, máy bay trinh sát thường xuyên hoạt động, khu vực bến vượt có thể bị đánh phá bất cứ lúc nào.

Việc chèo đò vì vậy phải tuân thủ nghiêm ngặt yêu cầu giữ bí mật. Khi máy bay thả pháo sáng, cả người và đò phải dừng lại, hạn chế tối đa tiếng động, chờ bóng tối trở lại mới tiếp tục di chuyển.

Chỉ một sơ suất cũng có thể khiến cả chuyến đò trở thành mục tiêu.

Cường độ vận chuyển liên tục cùng điều kiện ăn uống thiếu thốn khiến Đỗ Quốc Phong và nhiều đồng đội có những thời điểm kiệt sức. Tuy nhiên, dòng người và hàng hóa chi viện cho chiến trường không thể ngừng lại.

Trong những năm tháng ấy, ông nhiều lần đối mặt với bom đạn và chứng kiến đồng đội hy sinh. Có lần một quả bom đánh trúng hầm trú ẩn của đơn vị, khiến nhiều đồng đội của ông hy sinh tại chỗ.

Những mất mát ấy càng khiến những thanh niên tuổi đôi mươi quyết tâm bám trụ tuyến vận chuyển.

“Dũng sĩ quyết thắng” trên dòng Ba Lòng

Trong thời gian làm nhiệm vụ, Đỗ Quốc Phong từng trực tiếp chèo đò đưa nhiều đoàn cán bộ, chiến sĩ qua sông.

Một trong những kỷ niệm đặc biệt của ông là lần đưa đồng chí Lê Khả Phiêu, khi đó là Chính ủy Trung đoàn 9, sau này là Tổng Bí thư Ban Chấp hành Trung ương Đảng, vượt sông Ba Lòng.

Cuối năm 1967, với những thành tích trong thực hiện nhiệm vụ, Đỗ Quốc Phong trở thành một trong hai đại biểu tiêu biểu của Đội Thanh niên xung phong K53 được tham dự Đại hội Chiến sĩ thi đua Quân khu Trị Thiên và được trao danh hiệu “Dũng sĩ quyết thắng”.

Sau những năm tháng chiến đấu tại chiến trường Trị Thiên - Huế, ông được cử ra miền Bắc học tập và sau đó tiếp tục công tác trong ngành giáo dục và đào tạo.

Ông được tặng thưởng nhiều huân chương, trong đó có Huân chương Chiến sĩ vẻ vang hạng Nhì, hạng Ba; Huân chương Chiến sĩ giải phóng hạng Nhì, hạng Ba; Huân chương Kháng chiến hạng Ba; Huân chương Chiến công hạng Ba cùng nhiều bằng khen, giấy khen.

Năm 2004, Đỗ Quốc Phong nghỉ hưu nhưng tiếp tục tham gia công tác Hội. Từ năm 2005 đến 2023, ông giữ cương vị Chủ tịch Hội Cựu thanh niên xung phong TP.Hà Nội và tham gia Đoàn Chủ tịch Trung ương Hội Cựu thanh niên xung phong Việt Nam.

Gần 60 năm đã trôi qua, câu chuyện về người thanh niên Hà Nội chèo đò trên sông Ba Lòng vẫn là một trong những ký ức đặc biệt về lực lượng thanh niên xung phong trong kháng chiến chống Mỹ.

Từ những chuyến đò hoạt động xuyên đêm giữa bom đạn, cán bộ, chiến sĩ, vũ khí và lương thực được đưa qua sông, tiếp tục hành trình vào chiến trường. Đó là một phần công việc thầm lặng nhưng quan trọng trên tuyến chi viện, đồng thời là minh chứng cho tinh thần xung kích, sẵn sàng nhận nhiệm vụ ở những nơi khó khăn, nguy hiểm của tuổi trẻ Việt Nam trong những năm tháng chiến tranh.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn