Người có công giúp đỡ cách mạng

ĐỖ QUỐC PHONG – NGƯỜI LÁI ĐÒ CẢM TỬ TRÊN SÔNG BA LÒNG

Thế kỷ 20 khép lại với những năm tháng chiến tranh khốc liệt, khi dân tộc Việt Nam phải đối mặt với những thử thách dữ dội nhất trong lịch sử để bảo vệ từng tấc đất quê hương. Trong khói lửa mịt mù ấy, biết bao người con ưu tú đã ngã xuống, mang theo tuổi xuân và ước mơ còn dang dở. Nhưng cũng chính trong thời khắc gian khó đó, một thế hệ thanh niên đã sống những năm tháng rực rỡ nhất của đời mình. Họ ra đi khi tuổi đời còn rất trẻ, mang theo lý tưởng, niềm tin và một tình yêu Tổ quốc mãnh liệt.

01/04/2026Đinh Nhật Đông (CNTT K24E – Trường Đại học CNTT & TT Thái Nguyên)2 lượt xem0 lượt chia sẻ
  1. TỪ GIẢNG ĐƯỜNG ĐẾN CHIẾN TRƯỜNG

Năm 1965, Đỗ Quốc Phong – một chàng thanh niên vừa tốt nghiệp cấp 3 tại Ứng Hòa – đứng trước ngưỡng cửa tương lai rộng mở. Với tri thức và nhiệt huyết, cánh cửa đại học đang chờ đón ông. Nhưng giữa lúc đất nước vang vọng tiếng súng từ miền Nam, một lựa chọn khác đã được đặt ra.

Đó không phải là con đường dễ dàng.

Ngày 13/7/1965, ông gia nhập Đội thanh niên xung phong K53 – một đơn vị đặc biệt được cử vào chiến trường miền Nam. Hành trang ông mang theo không chỉ là tuổi trẻ, mà còn là lòng yêu nước giản dị và chân thành.

“Lúc đầu, tôi chỉ nghĩ đơn giản là đi theo tiếng gọi của Tổ quốc,” ông nhớ lại.

Nhưng mọi thứ đã thay đổi khi ông đặt chân đến Hà Tĩnh.

Một trận bom đã đánh vào trường mẫu giáo. Những trang sách còn dang dở nhuộm đỏ, sân trường lặng đi trong đau thương. Hình ảnh ấy không chỉ là nỗi ám ảnh, mà còn thổi bùng trong ông một ý chí sắt đá.

Từ đó, người thanh niên năm nào không chỉ ra đi vì lý tưởng – mà còn chiến đấu với một quyết tâm không gì lay chuyển.

  1. NHỮNG ĐÊM KHÔNG NGỦ TRÊN DÒNG BA LÒNG

Sau hành trình hành quân dài dọc miền Trung, ông Phong được phân công làm nhiệm vụ tại khu vực Trị Thiên – Huế. Và tại đây, cuộc đời người lính của ông gắn liền với một địa danh khốc liệt: sông Ba Lòng.

Đó không chỉ là một dòng sông.

Đó là tuyến giao thông huyết mạch, nơi vận chuyển quân, lương thực và đạn dược. Và cũng là nơi hứng chịu sự đánh phá ác liệt nhất của kẻ thù.

Đêm xuống, sông Ba Lòng chìm trong một màu đen đặc quánh. Không gian tĩnh lặng đến nghẹt thở, chỉ còn tiếng nước chảy và nhịp chèo khẽ khàng. Nhưng phía trên bầu trời, máy bay trinh sát và B52 vẫn quần thảo, sẵn sàng trút xuống những trận bom bất cứ lúc nào.

Mỗi chuyến đò là một lần đối mặt với ranh giới mong manh giữa sự sống và cái chết.

Ban đầu, những chiếc thuyền độc mộc nhỏ bé chỉ chở được vài người. Trước nhu cầu vận chuyển lớn, ông cùng đồng đội đã vào rừng đốn cây, tự tay chế tạo một con đò lớn hơn. Công việc kéo dài suốt hơn hai tháng, vừa làm vừa tránh bom đạn.

Học chèo đò cũng là một thử thách sinh tử.

Chỉ cần mất thăng bằng, con đò có thể lật bất cứ lúc nào giữa dòng nước xiết. Người chèo phải đứng chéo chân, giữ vững từng nhịp sào, từng nhịp chèo – vừa điều khiển con đò, vừa lắng nghe từng âm thanh nhỏ nhất trong đêm.

Khi pháo sáng bùng lên, tất cả phải bất động. Con đò, con người, và cả hơi thở – đều phải hòa vào bóng tối.

Có những đêm, ông chèo không biết bao nhiêu chuyến. Chở bộ đội vào chiến trường, rồi lại đưa thương binh trở ra. Dòng sông lạnh buốt dường như đã thấm đẫm mồ hôi, nước mắt và cả máu của những người lính.

  1. NHỮNG MẤT MÁT KHÔNG THỂ NÀO QUÊN

Chiến tranh không chỉ là bom đạn, mà còn là những mất mát âm thầm nhưng sâu sắc.

Có lần, một quả bom rơi trúng hầm trú ẩn của đơn vị. Những người đồng đội thân thiết đã ngã xuống ngay trước mắt ông. Không còn tiếng nói cười, chỉ còn lại khoảng trống không gì có thể lấp đầy.

Trong khoảnh khắc ấy, nỗi đau không biến thành sợ hãi.

Nó hóa thành ý chí.

Ý chí để tiếp tục sống, tiếp tục chiến đấu – và tiếp tục chèo những chuyến đò giữa lằn ranh sinh tử.

  1. DẤU ẤN MỘT THỜI

Trong những năm tháng ấy, ông cũng có dịp gặp gỡ nhiều vị chỉ huy cấp cao. Một kỷ niệm đáng nhớ là khi ông chèo đò đưa Chính ủy Trung đoàn 9 – sau này là Tổng Bí thư Lê Khả Phiêu – qua sông.

Hình ảnh người lính trẻ gầy gò nhưng kiên cường bám trụ nơi bến đò đã để lại ấn tượng sâu sắc.

Cuối năm 1967, với những đóng góp xuất sắc, ông được tuyên dương danh hiệu “Dũng sĩ quyết thắng”.

  1. NGƯỜI LÍNH TRỞ VỀ

Sau chiến tranh, ông được cử ra Bắc học tập và tiếp tục cống hiến trong ngành giáo dục. Khi hòa bình lập lại, ông trở về với cuộc sống đời thường, mang theo những ký ức không thể nào quên.

Những tấm huân chương trên ngực không chỉ là phần thưởng, mà còn là minh chứng cho một thời tuổi trẻ đã cháy hết mình.

Dù đã nghỉ hưu, ông vẫn tiếp tục cống hiến cho xã hội, tham gia công tác Hội Cựu thanh niên xung phong. Với ông, được sống trở về đã là một may mắn lớn.

“Phải sống sao cho xứng đáng với những người đã nằm lại,” ông tâm sự.

  1. Dư âm của một thế hệ hoa lửa

Câu chuyện của Đỗ Quốc Phong không chỉ là ký ức của một con người, mà là hình ảnh thu nhỏ của cả một thế hệ đã hy sinh hết mình vì Tổ quốc, hết mình vì sự độc lập và tự do của non sông. Hình ảnh người lính chèo đò trên sông Ba Lòng, giữa đêm tối và bom đạn, sẽ mãi là biểu tượng đẹp đẽ của chủ nghĩa anh hùng cách mạng – nơi con người vượt lên mọi giới hạn để bảo vệ Tổ quốc. Những con người bình dị ấy chính là những “bông hoa lửa” rực rỡ nhất trong lịch sử dân tộc.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn