Cựu chiến binh

Đỗ Tất Yến — người chỉ huy mũi tiến công bị hồ nước chặn đường ở Cát Bi

Đêm 6 rạng sáng 7-3-1954, Đỗ Tất Yến chỉ huy một trong hai mũi của 32 cán bộ, chiến sĩ tập kích sân bay Cát Bi; khi bị hồ sâu chặn sau lớp rào thứ năm, ông bình tĩnh đổi đường, nhập đội hình và góp phần phá hủy 59 máy bay chỉ trong khoảng 15 phút.

Hải Phòng26/08/2026Chi Đoàn trường TH&THCS Nguyễn Du (Tuy Đức)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Đêm 6 rạng sáng 7 tháng 3 năm 1954, bầu trời Hải Phòng đỏ rực suốt nhiều giờ vì một trận đánh chỉ diễn ra trong khoảng mười lăm phút. Sân bay Cát Bi, căn cứ không quân lớn nhất của thực dân Pháp ở Bắc Đông Dương và là một mắt xích quan trọng của cầu hàng không tiếp tế cho Điện Biên Phủ, bất ngờ bị một lực lượng nhỏ của Tỉnh đội Kiến An đột nhập. Ba mươi hai cán bộ, chiến sĩ mang theo bộc phá, thủ pháo và ý chí đánh thẳng vào nơi đối phương tưởng là bất khả xâm phạm. Trong đội hình ấy, Đỗ Tất Yến, sinh năm 1930, là Đại đội trưởng Đại đội 295 và là người trực tiếp chỉ huy một mũi tiến công. Tên ông ít được nhắc hơn ngọn lửa Cát Bi, nhưng chính quyết định của ông trước một hồ nước sâu nằm sau lớp hàng rào thứ năm đã giúp một bộ phận lực lượng thoát khỏi nguy cơ lạc hướng, kịp nhập với mũi bạn và cùng hoàn thành trận đánh. Đó là khoảnh khắc cho thấy chiến thắng không chỉ được tạo nên bởi lòng dũng cảm khi nổ súng, mà còn bởi sự bình tĩnh sửa một phương án ngay giữa bóng tối, nơi mỗi phút chậm trễ đều có thể khiến toàn bộ bí mật bị lộ.

Kế hoạch đánh Cát Bi được chuẩn bị trong bối cảnh Đông–Xuân 1953–1954 bước vào giai đoạn quyết liệt. Từ cuối tháng 9 năm 1953, Bộ Chính trị đã bàn kế hoạch quân sự nhằm buộc quân Pháp phân tán lực lượng; đến cuối năm, Điện Biên Phủ trở thành nơi đối phương tập trung xây dựng tập đoàn cứ điểm. Cát Bi khi ấy không đơn thuần là một sân bay ở ngoại vi Hải Phòng. Hơn 200 máy bay các loại từng có mặt tại đây, cùng kho bom, xăng dầu, khu sửa chữa và mạng lưới bảo vệ nhiều tầng. Máy bay từ Cát Bi có thể chở quân, thả dù lương thực, đạn dược hoặc trực tiếp tham gia đánh phá chiến trường. Vì vậy, đánh trúng sân bay là giáng vào năng lực chi viện của quân Pháp ngay trước ngày Chiến dịch Điện Biên Phủ mở màn. Nhưng mục tiêu nằm sâu trong vùng địch kiểm soát, xung quanh có đồn bốt, tháp canh, đường tuần tra và một “vành đai trắng” khiến bộ đội hầu như không có cơ sở sẵn ở sát hàng rào. Bộ Tổng tư lệnh yêu cầu rất rõ: phải đánh thắng, đồng thời bảo toàn lực lượng và bảo vệ cơ sở cách mạng. Để đáp ứng yêu cầu ấy, Tỉnh đội Kiến An không thể dựa vào một cuộc xung phong cảm tính; mọi lối đi, giờ gác và vị trí máy bay đều phải được kiểm tra qua thực địa.

Đỗ Tất Yến cùng đồng đội trải qua nhiều tháng huấn luyện và trinh sát. Tài liệu lịch sử địa phương ghi thời gian chuẩn bị kéo dài gần nửa năm, có nguồn tính cả quá trình xây dựng cơ sở và nghiên cứu mục tiêu là tám tháng. Dù cách tính khác nhau, điểm thống nhất là đơn vị đã chuẩn bị lâu hơn rất nhiều so với mười lăm phút chiến đấu. Các chiến sĩ tập chạy gần 30 kilômét với đầy đủ súng đạn mà không gây tiếng động; tập bò, cắt rào, đặt bộc phá và rút lui trong thời gian ngắn nhất. Họ phải học cách phá một chiếc máy bay đang đỗ dù phần lớn chưa từng nhìn rõ cấu tạo của máy bay ở cự ly gần. Trận đánh sân bay Đồ Sơn đêm 31 tháng 1 năm 1954, trong đó lực lượng ta phá hủy 5 máy bay và đốt kho xăng, còn là cuộc thực nghiệm quý giá để hoàn chỉnh động tác. Việc huấn luyện được tổ chức tại vùng tự do Tiên Lãng, trong đó chùa Chử Khê ở xã Hùng Thắng là nơi Đại đội 295 tập kết, làm lễ tuyên thệ và chuẩn bị xuất quân. Không gian cửa Phật yên tĩnh ấy đã chứng kiến những người lính trẻ luyện từng bước chân cho một cuộc đột nhập mà chỉ một tiếng động sai lúc cũng có thể đổi thành thương vong.

Theo các công trình lịch sử của Hải Phòng và Quân khu 3, lực lượng trực tiếp đánh Cát Bi gồm 32 cán bộ, chiến sĩ, chia làm hai mũi; Lê Thừa Giao, còn gọi là Minh Khánh, làm chỉ huy trưởng và Đỗ Tất Yến làm chỉ huy phó, trực tiếp phụ trách mũi thứ hai. Chiều 5 tháng 3, đơn vị nhận lệnh xuất phát, từ Hùng Thắng vượt sông Văn Úc vào cơ sở ở Hòa Nghĩa. Ban ngày, bộ đội phân tán xuống các hầm bí mật do nhân dân chuẩn bị. Những gia đình ở Hòa Nghĩa và Hợp Đức nấu cơm, mang nước, canh gác và giữ kín tung tích của cả đơn vị. Tối 6 tháng 3, gió bắc thổi hun hút, trời tối đen; đội hình cắt qua đường 14, tránh các bốt và tháp canh rồi áp sát vùng sáng điện của sân bay. Phía trước họ không chỉ là hàng rào thép gai mà còn là toàn bộ hệ thống tuần tra của một căn cứ quân sự. Phía sau họ là các làng cơ sở có thể bị trả thù nếu trận đánh thất bại hoặc người bị bắt khai ra đường hành quân. Vì thế, trách nhiệm của người chỉ huy không chỉ là đưa quân vào mục tiêu, mà còn phải đưa được người trở về và giữ an toàn cho dân.

Mũi của Đỗ Tất Yến mở lần lượt các lớp rào. Đến sau hàng rào thứ năm, đội hình bất ngờ gặp một hồ nước rộng, sâu và phủ dày bèo. Bản đồ, trinh sát cùng sự hình dung trong đêm không thể loại bỏ hết một chướng ngại như vậy; lội qua có thể làm ướt bộc phá, phát ra tiếng động và khiến chiến sĩ sa lầy, còn vòng hồ sẽ mất thời gian, dễ lạc vào khu vực tuần tra. Đây là tình huống mà người chỉ huy phải quyết định trong vài phút, không có điều kiện xin ý kiến cấp trên và cũng không thể cố chấp giữ nguyên hướng. Một chiến sĩ đề nghị quay lại theo đường mũi thứ nhất đã mở. Đỗ Tất Yến chấp nhận ngay, tổ chức cho bộ phận của mình rút khỏi mép hồ trong trật tự rồi cơ động sang lối bạn. Quyết định ấy nghe giản dị khi kể lại sau chiến tranh, nhưng trong thực tế nó đòi hỏi người chỉ huy gạt bỏ tâm lý phải giữ bằng được hướng được giao. Ông đặt mục tiêu chung cao hơn vị trí cá nhân: không nhất thiết mũi hai phải vào từ đúng cửa dự kiến, điều quan trọng là lực lượng vẫn đến được nơi có máy bay, đúng thời cơ và không làm lộ toàn đội.

Khi các chiến sĩ lọt vào sân bay, một tổ tuần tra của địch xuất hiện, đẩy trận đánh tới thời khắc không thể trì hoãn. Chỉ huy mũi đi đầu cho nổ súng tiêu diệt lính tuần tra; tiếng súng ấy trở thành hiệu lệnh. Các tổ nhanh chóng lao đến từng khu máy bay, ném thủ pháo và đặt bộc phá vào những vị trí đã được học trong nhiều tháng. Đúng khoảng 1 giờ sáng ngày 7 tháng 3, tiếng nổ dồn dập làm rung chuyển cả khu vực Cát Bi. Sau khoảng 15 phút, lực lượng ta rút khỏi mục tiêu; tài liệu lịch sử Hải Phòng ghi 59 máy bay các loại cùng nhiều phương tiện chiến tranh bị phá hủy, các đám cháy kéo dài tới 17 giờ. Con số 59 không phải thành quả của riêng một người hay một mũi, mà là kết quả của 32 chiến sĩ, các tổ trinh sát và hàng loạt cơ sở nhân dân. Tuy nhiên, nếu mũi của Đỗ Tất Yến sa vào hồ, cố vượt chướng ngại hoặc rối loạn đội hình, một phần quan trọng của lực lượng có thể không kịp tham chiến và việc rút quân sẽ khó khăn hơn. Sự linh hoạt trước hồ nước vì thế là một mắt xích cụ thể trong chuỗi hành động tạo nên kết quả lớn.

Trận Cát Bi diễn ra sáu ngày trước khi quân ta nổ súng vào Him Lam mở màn Chiến dịch Điện Biên Phủ tối 13 tháng 3 năm 1954. Không thể nói một trận tập kích đã cắt đứt hoàn toàn cầu hàng không của Pháp, nhưng việc phá hủy một số lượng lớn máy bay tại căn cứ hậu phương quan trọng đã làm đình trệ hoạt động, gây chấn động tâm lý và buộc đối phương tăng thêm biện pháp bảo vệ những nơi vốn được coi là an toàn. Chiến thắng còn chứng minh bộ đội địa phương có thể đánh sâu vào căn cứ hiện đại bằng lực lượng nhỏ nếu nắm chắc mục tiêu, dựa vào dân và giữ bí mật tuyệt đối. Chủ tịch Hồ Chí Minh gửi thư khen, tặng danh hiệu “Dũng sĩ Cát Bi”; 32 người tham gia trực tiếp đều được khen thưởng, trong đó 4 người nhận Huân chương Quân công và 28 người nhận Huân chương Chiến công. Đằng sau những phần thưởng ấy là hàng nghìn giờ trinh sát, tập luyện, những bữa cơm dân nuôi quân trong hầm bí mật và cả những quyết định không có trong phương án giấy. Đỗ Tất Yến tiếp tục công tác, mang quân hàm Đại tá; tư liệu địa phương ghi ông sinh năm 1930 và qua đời năm 2004.

Nhớ về Đỗ Tất Yến là nhớ một kiểu bản lĩnh rất cần cho mọi cuộc chiến: biết kiên định với nhiệm vụ nhưng không cứng nhắc với con đường. Người chỉ huy giỏi không phải người không bao giờ gặp bất ngờ; đó là người nhận ra lúc nào phải đổi cách làm trước khi bất ngờ biến thành tai họa. Hồ nước sau lớp rào thứ năm không xuất hiện trong những con số nổi bật của chiến thắng, nhưng nó giúp ta nhìn trận Cát Bi ở cự ly gần hơn. Ba mươi hai con người không lao vào sân bay như những nhân vật không biết sợ. Họ biết rõ một tiếng súng sớm, một bước hụt dưới bùn hay một khối bộc phá bị ướt có thể làm hỏng kế hoạch. Họ chiến thắng vì đã chuẩn bị kỹ, tin nhau và dám điều chỉnh. Trong ánh lửa cháy suốt 17 giờ ở Cát Bi, có phần đóng góp của một đại đội trưởng 24 tuổi đã bình tĩnh quay mũi quân khỏi chướng ngại, nhập vào đường tiến của đồng đội rồi tiếp tục đi đến mục tiêu. Câu chuyện ấy làm cho chiến công 59 máy bay không chỉ là một con số lớn, mà trở thành bài học cụ thể về trí tuệ tập thể, kỷ luật và trách nhiệm của người cầm quân.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn